Sutek Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sutek

6
进口笔数
889
出口笔数
$8.0K
进口金额
$93.53M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 14 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $103.4K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 19 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $79.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 21 笔2024-10进口 $690 · 1 笔出口 $83.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 34 笔2025-11进口 $775 · 1 笔出口 $100.6K · 31 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $147.0K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 14 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $103.4K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 19 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $79.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 21 笔2024-10进口 $690 · 1 笔出口 $83.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 34 笔2025-11进口 $775 · 1 笔出口 $100.6K · 31 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $147.0K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 29 笔

工商档案

企业注册号0107094603
企查查编码QVNUNMU4HW
成立日期2015-11-10
联系地址Số nhà 19, ngõ 496, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUTEK
企业英文名称SUTEK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Siêu Quần, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02439915966
邮箱sales@sutekjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902920速度表转速表

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853952LED灯
220710高浓度乙醇
401519非医用橡胶手套
350699其他粘合剂≤1kg
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
731815钢铁螺钉螺栓
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$7.2K
中国1$775

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南889$93.52M
日本3$1.3K
中国5$971
美国1$314
韩国1$227
中国台湾2$81
德国2$56

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trophy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$7.2K功能机器零件、其他钢铁制品
WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港1$775电力控制板、第90章仪器零件

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南285$49.34M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南88$1.59M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南24$177.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南34$134.1K钢化安全玻璃、其他铝制品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南49$128.1K高纯硅、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南28$103.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南49$84.7K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd.越南24$48.8K其他钢铁制品、其他功能机器
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南47$38.2K自粘塑料片、其他钢铁制品
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南37$25.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16非金属测试机TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2025-11-26速度表转速表WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD中国$775
2024-10-09非金属测试机TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$690
2024-08-09非金属测试机TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.7K
2023-09-27非金属测试机TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.2K
2023-07-04非金属测试机TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$700
2023-07-04非金属测试机TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$399

出口(共 889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他粘土HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-24高浓度乙醇Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$672
2026-04-24电动叉车Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-04-24其他风扇Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-04-24其他风扇Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-04-241kg以下胶粘剂HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-24纸基研磨料CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$69
2026-04-24其他无机化合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-04-24高浓度乙醇Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-04-24其他无机化合物GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南$39

相关企业 · 同类产品

Sutek Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →