Sutek Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sutek
6
进口笔数
889
出口笔数
$8.0K
进口金额
$93.53M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107094603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNMU4HW |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 496, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUTEK |
| 企业英文名称 | SUTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Siêu Quần, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02439915966 |
| 邮箱 | sales@sutekjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $775 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 889 | $93.52M |
| 日本 | 3 | $1.3K |
| 中国 | 5 | $971 |
| 美国 | 1 | $314 |
| 韩国 | 1 | $227 |
| 中国台湾 | 2 | $81 |
| 德国 | 2 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trophy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.2K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $775 | 电力控制板、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 285 | $49.34M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $177.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 34 | $134.1K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 49 | $128.1K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $103.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 49 | $84.7K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $48.8K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $38.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $25.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 非金属测试机 | TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 速度表转速表 | WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $775 |
| 2024-10-09 | 非金属测试机 | TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $690 |
| 2024-08-09 | 非金属测试机 | TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2023-09-27 | 非金属测试机 | TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-07-04 | 非金属测试机 | TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $700 |
| 2023-07-04 | 非金属测试机 | TROPHY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $399 |
出口(共 889)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘土 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $672 |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他无机化合物 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 其他无机化合物 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |