Tousei Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tousei Engineering Viet Nam
349
进口笔数
341
出口笔数
$2.46M
进口金额
$565.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106741551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNS0RC9 |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Đội 2 thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOUSEI ENGINEERING VIET NAM |
| 企业英文名称 | TOUSEI ENGINEERING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2 thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa |
| 电话 | +84943735866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 903120 | 测试台 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $1.62M |
| 日本 | 61 | $242.8K |
| 印度 | 53 | $158.8K |
| 德国 | 23 | $133.9K |
| 英国 | 46 | $112.9K |
| 韩国 | 2 | $54.8K |
| 美国 | 12 | $50.8K |
| 中国台湾 | 24 | $29.4K |
| 捷克 | 4 | $27.9K |
| 爱尔兰 | 10 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $560.2K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ismeda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $412.0K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| Han Machinery Co., Ltd. | 中国 | 77 | $298.5K | 测量仪器零件、非金属测试机 |
| Guizhou Xiwei Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $272.0K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Guizhou Sobekk Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 19 | $227.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| MAHR S.E.A. Co., Ltd. | 德国 | 13 | $177.1K | 测量仪器零件、测量仪器 |
| Guangdong Jinuosh Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $159.0K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 24 | $124.5K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Site Instruments Mfg. (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $75.3K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Wenzel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $69.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Accurate Metrology & Automation Co. | 印度 | 13 | $32.2K | 测量仪器零件、测量仪器 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $176.1K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $104.1K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $24.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.3K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 16 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 15 | $10.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.0K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD | 德国 | $92 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD | 德国 | $92 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ACCURATE ENGINEERING CO PVT. LTD | 印度 | $54 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ACCURATE ENGINEERING CO PVT. LTD | 印度 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ACCURATE ENGINEERING CO PVT. LTD | 印度 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ACCURATE ENGINEERING CO PVT. LTD | 印度 | $54 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD | 日本 | $695 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD | 日本 | $900 |
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 测量仪器 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-23 | 测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-23 | 测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-04-23 | 绘图设备零件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-20 | 其他光学元件 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | KETT ELECTRIC LABORATORY | 日本 | $588 |
| 2026-04-17 | 30公斤以下称重机 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |