PIM VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,233 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PIM VINA

3,233
进口笔数
1,457
出口笔数
$50.99M
进口金额
$64.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
204
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.9K · 14 笔出口 $855.3K · 9 笔2023-11进口 $1.11M · 65 笔出口 $1.57M · 28 笔2023-12进口 $1.08M · 72 笔出口 $1.68M · 27 笔2024-01进口 $787.3K · 68 笔出口 $1.10M · 26 笔2024-02进口 $773.9K · 56 笔出口 $581.3K · 17 笔2024-03进口 $991.1K · 61 笔出口 $1.87M · 28 笔2024-04进口 $1.20M · 67 笔出口 $1.29M · 21 笔2024-05进口 $1.34M · 71 笔出口 $1.61M · 32 笔2024-06进口 $757.3K · 72 笔出口 $1.66M · 38 笔2024-07进口 $947.8K · 66 笔出口 $1.58M · 20 笔2024-08进口 $1.31M · 69 笔出口 $1.57M · 37 笔2024-09进口 $877.4K · 68 笔出口 $986.5K · 27 笔2024-10进口 $701.3K · 61 笔出口 $1.34M · 34 笔2024-11进口 $793.1K · 76 笔出口 $1.65M · 33 笔2024-12进口 $944.8K · 75 笔出口 $1.71M · 38 笔2025-01进口 $502.1K · 52 笔出口 $1.58M · 36 笔2025-02进口 $942.2K · 58 笔出口 $1.30M · 39 笔2025-03进口 $1.22M · 86 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-04进口 $991.2K · 74 笔出口 $1.36M · 34 笔2025-05进口 $1.02M · 83 笔出口 $1.52M · 32 笔2025-06进口 $1.12M · 84 笔出口 $1.91M · 52 笔2025-07进口 $771.4K · 79 笔出口 $1.97M · 49 笔2025-08进口 $732.1K · 84 笔出口 $1.36M · 45 笔2025-09进口 $1.00M · 77 笔出口 $1.61M · 42 笔2025-10进口 $749.5K · 85 笔出口 $2.05M · 26 笔2025-11进口 $2.41M · 89 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-12进口 $2.06M · 112 笔出口 $1.56M · 38 笔2026-01进口 $678.2K · 80 笔出口 $1.35M · 34 笔2026-02进口 $607.2K · 77 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-03进口 $969.7K · 119 笔出口 $1.52M · 64 笔2026-04进口 $2.24M · 84 笔出口 $1.72M · 60 笔2026-05进口 $1.34M · 103 笔出口 $1.22M · 40 笔2026-06进口 $1.06M · 108 笔出口 $1.93M · 44 笔2026-07进口 $1.95M · 106 笔出口 $2.65M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.9K · 14 笔出口 $855.3K · 9 笔2023-11进口 $1.11M · 65 笔出口 $1.57M · 28 笔2023-12进口 $1.08M · 72 笔出口 $1.68M · 27 笔2024-01进口 $787.3K · 68 笔出口 $1.10M · 26 笔2024-02进口 $773.9K · 56 笔出口 $581.3K · 17 笔2024-03进口 $991.1K · 61 笔出口 $1.87M · 28 笔2024-04进口 $1.20M · 67 笔出口 $1.29M · 21 笔2024-05进口 $1.34M · 71 笔出口 $1.61M · 32 笔2024-06进口 $757.3K · 72 笔出口 $1.66M · 38 笔2024-07进口 $947.8K · 66 笔出口 $1.58M · 20 笔2024-08进口 $1.31M · 69 笔出口 $1.57M · 37 笔2024-09进口 $877.4K · 68 笔出口 $986.5K · 27 笔2024-10进口 $701.3K · 61 笔出口 $1.34M · 34 笔2024-11进口 $793.1K · 76 笔出口 $1.65M · 33 笔2024-12进口 $944.8K · 75 笔出口 $1.71M · 38 笔2025-01进口 $502.1K · 52 笔出口 $1.58M · 36 笔2025-02进口 $942.2K · 58 笔出口 $1.30M · 39 笔2025-03进口 $1.22M · 86 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-04进口 $991.2K · 74 笔出口 $1.36M · 34 笔2025-05进口 $1.02M · 83 笔出口 $1.52M · 32 笔2025-06进口 $1.12M · 84 笔出口 $1.91M · 52 笔2025-07进口 $771.4K · 79 笔出口 $1.97M · 49 笔2025-08进口 $732.1K · 84 笔出口 $1.36M · 45 笔2025-09进口 $1.00M · 77 笔出口 $1.61M · 42 笔2025-10进口 $749.5K · 85 笔出口 $2.05M · 26 笔2025-11进口 $2.41M · 89 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-12进口 $2.06M · 112 笔出口 $1.56M · 38 笔2026-01进口 $678.2K · 80 笔出口 $1.35M · 34 笔2026-02进口 $607.2K · 77 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-03进口 $969.7K · 119 笔出口 $1.52M · 64 笔2026-04进口 $2.24M · 84 笔出口 $1.72M · 60 笔2026-05进口 $1.34M · 103 笔出口 $1.22M · 40 笔2026-06进口 $1.06M · 108 笔出口 $1.93M · 44 笔2026-07进口 $1.95M · 106 笔出口 $2.65M · 54 笔

工商档案

企业注册号0601133798
企查查编码QVNG7BMXQW
成立日期2017-02-17
联系地址Lô E, Khu công nghiệp Mỹ Trung, Xã Mỹ Trung, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PIM VINA
企业英文名称PIM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E, Khu công nghiệp Mỹ Trung, Phường Thiên Trường, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842283648886
传真02283648886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本751.229亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
680422陶瓷磨轮
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
847990功能机器零件
392630塑料配件
731829其他钢铁非螺纹件
870880车辆悬挂零件
851890音频设备零件
732690其他钢铁制品
841199燃气轮机零件
852990通信设备零件
850300电动机及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国847$26.93M
越南2,012$16.59M
中国568$4.05M
日本279$2.88M
泰国36$234.4K
中国台湾62$70.0K
印度尼西亚13$56.7K
马来西亚12$55.0K
美国36$51.2K
德国58$30.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国589$38.07M
越南558$17.12M
中国127$4.63M
匈牙利87$2.27M
泰国62$1.39M
美国21$785.2K
印度10$462.8K
捷克7$11.4K
日本1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 204)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pimkorea Co., Ltd.韩国605$27.49M生铁颗粒、泵及压缩机零件
Chang Sung Co., Ltd.越南147$4.83M其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓
Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国137$1.69M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Indochina Gas Joint Stock Company越南172$1.13M氮、氩气
Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南242$853.0K自粘塑料卷、其他塑料制品
Moldpia Co., Ltd.越南189$427.6K其他钢铁制品、合金钢棒材
Vina Buhmwoo Co., Ltd.越南86$402.8K非轻质石油、非纺织润滑剂
Changsung Co., Ltd.越南141$230.7K其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓
Chang Sung Co., Ltd.中国95$57.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Ngoc Ha Trading and Service Joint Stock Company - Nam Dinh Branch中国100$33.1K钢铁螺钉螺栓、铜合金管件

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pimkorea Co., Ltd.韩国753$45.42M泵及压缩机零件、功能机器零件
EM-TECH VIET NAM CO., LTD.越南61$5.14M音频设备零件、磁铁及零件
Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南42$2.94M其他钢铁制品、其他铝制品
Daemyoung Precision Co., Ltd.越南154$2.48M塑料配件、其他塑料制品
Nichidai (Thailand) Ltd.泰国63$1.55M泵及压缩机零件、其他矿物制品
UIL Vietnam Joint Stock Co.越南54$1.04M自粘塑料片、聚碳酸酯
Dorco Vina Co., Ltd.越南65$975.3K剃刀其他零件、其他苯乙烯聚合物
Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国78$575.6K其他钢铁制品、塑料配件
Hyun Bo Vina Co., Ltd.越南25$282.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Shinhan Vina Co., Ltd.越南21$83.4K其他纸制品、玻璃珠及仿制品

近期贸易明细

进口(共 3,233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车辆悬挂零件Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-31其他钢铁制品Intops Vietnam Co., Ltd. - Thai Nguyen Branch越南$77.1K
2026-07-31其他钢铁非螺纹件Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$333
2026-07-31其他钢铁制品Intops Vietnam Co., Ltd. - Thai Nguyen Branch越南$85.1K
2026-07-31其他钢铁制品Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-07-31金属碳化物模具Daemyoung Precision Co., Ltd.越南$8.8K
2026-07-31车辆悬挂零件Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-31功能机器零件Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$72.2K
2026-07-31电动机及零件Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-31车辆悬挂零件Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K

出口(共 1,457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换冲压工具Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31其他钢铁制品Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-07-31金属碳化物模具Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-07-31音频设备零件EM-TECH VIET NAM CO., LTD.越南$39.4K
2026-07-31金属碳化物模具Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-07-31金属碳化物模具Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-07-31泵及压缩机零件Pimkorea Co., Ltd.韩国$13.7K
2026-07-31可互换冲压工具Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31可互换冲压工具Daemyoung Precision Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31泵及压缩机零件Pimkorea Co., Ltd.韩国$10.0K

相关企业 · 同类产品

PIM VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →