Chang Sung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,342 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHANG SUNG

2,342
进口笔数
1,776
出口笔数
$14.09M
进口金额
$22.48M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.9K · 63 笔出口 $44.8K · 21 笔2023-10进口 $305.2K · 46 笔出口 $172.6K · 34 笔2023-11进口 $329.2K · 56 笔出口 $152.7K · 38 笔2023-12进口 $296.1K · 42 笔出口 $179.4K · 41 笔2024-01进口 $271.2K · 45 笔出口 $92.5K · 39 笔2024-02进口 $283.7K · 40 笔出口 $108.1K · 31 笔2024-03进口 $329.6K · 60 笔出口 $118.7K · 44 笔2024-04进口 $293.6K · 47 笔出口 $133.5K · 42 笔2024-05进口 $261.7K · 49 笔出口 $113.4K · 39 笔2024-06进口 $362.7K · 59 笔出口 $110.7K · 39 笔2024-07进口 $403.4K · 64 笔出口 $142.5K · 38 笔2024-08进口 $292.6K · 56 笔出口 $149.6K · 43 笔2024-09进口 $329.9K · 53 笔出口 $166.4K · 46 笔2024-10进口 $280.6K · 55 笔出口 $173.9K · 51 笔2024-11进口 $488.6K · 61 笔出口 $181.4K · 47 笔2024-12进口 $346.6K · 58 笔出口 $125.5K · 49 笔2025-01进口 $290.4K · 49 笔出口 $115.6K · 43 笔2025-02进口 $354.0K · 57 笔出口 $159.2K · 47 笔2025-03进口 $386.7K · 61 笔出口 $152.2K · 44 笔2025-04进口 $363.8K · 65 笔出口 $212.1K · 57 笔2025-05进口 $372.2K · 57 笔出口 $121.6K · 43 笔2025-06进口 $309.1K · 64 笔出口 $193.5K · 57 笔2025-07进口 $359.4K · 67 笔出口 $101.0K · 45 笔2025-08进口 $472.9K · 68 笔出口 $150.2K · 42 笔2025-09进口 $431.1K · 67 笔出口 $162.0K · 45 笔2025-10进口 $380.3K · 60 笔出口 $185.2K · 44 笔2025-11进口 $370.9K · 64 笔出口 $153.9K · 43 笔2025-12进口 $374.5K · 67 笔出口 $193.0K · 54 笔2026-01进口 $470.1K · 72 笔出口 $163.6K · 47 笔2026-02进口 $323.8K · 46 笔出口 $142.0K · 55 笔2026-03进口 $498.9K · 101 笔出口 $157.4K · 52 笔2026-04进口 $519.9K · 69 笔出口 $222.2K · 60 笔2026-05进口 $459.5K · 83 笔出口 $251.9K · 52 笔2026-06进口 $461.7K · 79 笔出口 $244.5K · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.9K · 63 笔出口 $44.8K · 21 笔2023-10进口 $305.2K · 46 笔出口 $172.6K · 34 笔2023-11进口 $329.2K · 56 笔出口 $152.7K · 38 笔2023-12进口 $296.1K · 42 笔出口 $179.4K · 41 笔2024-01进口 $271.2K · 45 笔出口 $92.5K · 39 笔2024-02进口 $283.7K · 40 笔出口 $108.1K · 31 笔2024-03进口 $329.6K · 60 笔出口 $118.7K · 44 笔2024-04进口 $293.6K · 47 笔出口 $133.5K · 42 笔2024-05进口 $261.7K · 49 笔出口 $113.4K · 39 笔2024-06进口 $362.7K · 59 笔出口 $110.7K · 39 笔2024-07进口 $403.4K · 64 笔出口 $142.5K · 38 笔2024-08进口 $292.6K · 56 笔出口 $149.6K · 43 笔2024-09进口 $329.9K · 53 笔出口 $166.4K · 46 笔2024-10进口 $280.6K · 55 笔出口 $173.9K · 51 笔2024-11进口 $488.6K · 61 笔出口 $181.4K · 47 笔2024-12进口 $346.6K · 58 笔出口 $125.5K · 49 笔2025-01进口 $290.4K · 49 笔出口 $115.6K · 43 笔2025-02进口 $354.0K · 57 笔出口 $159.2K · 47 笔2025-03进口 $386.7K · 61 笔出口 $152.2K · 44 笔2025-04进口 $363.8K · 65 笔出口 $212.1K · 57 笔2025-05进口 $372.2K · 57 笔出口 $121.6K · 43 笔2025-06进口 $309.1K · 64 笔出口 $193.5K · 57 笔2025-07进口 $359.4K · 67 笔出口 $101.0K · 45 笔2025-08进口 $472.9K · 68 笔出口 $150.2K · 42 笔2025-09进口 $431.1K · 67 笔出口 $162.0K · 45 笔2025-10进口 $380.3K · 60 笔出口 $185.2K · 44 笔2025-11进口 $370.9K · 64 笔出口 $153.9K · 43 笔2025-12进口 $374.5K · 67 笔出口 $193.0K · 54 笔2026-01进口 $470.1K · 72 笔出口 $163.6K · 47 笔2026-02进口 $323.8K · 46 笔出口 $142.0K · 55 笔2026-03进口 $498.9K · 101 笔出口 $157.4K · 52 笔2026-04进口 $519.9K · 69 笔出口 $222.2K · 60 笔2026-05进口 $459.5K · 83 笔出口 $251.9K · 52 笔2026-06进口 $461.7K · 79 笔出口 $244.5K · 62 笔

工商档案

企业注册号2400741359
企查查编码QVND0YYV0J
成立日期2014-09-03
联系地址Số nhà 44 đường Quách Nhẫn 2A, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHANG SUNG
企业英文名称CHANG SUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 44 đường Quách Nhẫn 2A, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh trong mã HS: Stt Ngành nghề Mã HS 1 Ống và ống dẫn bằng thép không gỉ 7305.31.10 2 Ống dẫn chịu áp lực cao 7305.39.10 3 Ống được bọc vỏ (ống nhiệt) dùng cho các bộ phận phát nhiệt của bàn là điện phẳng hoặc nồi cơm điện, có đường kính ngoài không quá 12 mm 7306.30.30 4 Loại ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông có ren để ghép nối: 7307.22 5 Tấm mạ kẽm được làm lượn sóng và uốn cong dùng trong ống dẫn, cống ngầm hoặc đường hầm 7308.90.40 6 Cửa ra vào, cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào 7308.30.00 7 Thiết bị dùng cho giàn giáo, ván khuôn, vật chống hoặc cột trụ chống hầm lò 7308.40 8 Dây bện tao, thừng và cáp: 7312.10 9 Loại đai liền dùng cho máy móc, bằng thép không gỉ 7314.12.00 10 Đai liền dùng cho máy móc, trừ loại bằng thép không gỉ 7314.19.10 11 Xích con lăn: 7315.11 12 Xích xe đạp và xích xe mô 7315.11.10 13 Xích truyền, có độ dài mắt xích từ 6 mm đến 32 mm 7315.11.91 14 Neo, móc và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép. 7316.00.00 15 Đinh dây 7317.00.10 16 Ghim dập 7317.00.20 17 Vít đầu vuôn 7318.11.00 18 Đinh móc và đinh vòng 7318.13.00 19 Vít tự hãm 7318.14.00 20 Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm 7318.15.00 21 Đai ốc 7318.16.00 22 Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác 7318.21.00 23 Đinh tán 7318.23.00 24 Chốt hãm và chốt định vị 7318.24.00 25 Kim băng và các loại kim khác 7319.40.00 26 Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu 7319.90.10 27 Lò xo lá và các lá lò xo: 7320.10 28 Của bếp và tấm nhiệt dùng nhiên liệu khí 7321.90.20 29 Bằng gang, chưa tráng men: 7323.91 30 Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: 7324.10 31 Bằng gang, đã hoặc chưa được tráng men: 7324.21 32 Bộ phận của bệ xí hoặc bệ tiểu giật nước (loại cố định) 7324.90.93 33 Nắp cống, lưới che cống và khung của nắp cống và lưới che cống 7325.99.20 34 Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền 7326.11.00 35 Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: 7326.20 36 Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang 7326.90.30 37 Đinh và đinh bấm, đinh ấn, ghim dập và các sản phẩm tương tự: 7415.10 38 Vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) 7415.21.00 39 Đinh vít; bu lông và đai ốc: 7415.33 40 Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận rời của chúng 7418.20.00 41 Các phụ kiện của ống nối hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) bằng nhôm. 7609.00.00 42 Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh ốc, bu lông, đai ốc, móc có vít, đinh tán, chốt máy, ghim khóa, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: 7616.10 43 Mai và xẻng 8201.10.00 44 Cuốc chim, cuốc, dụng cụ xới và cào đất: 8201.30 45 Rìu, câu liêm và các dụng cụ tương tự dùng để cắt chặt 8201.40.00 46 Kéo tỉa cây và kéo cắt tỉa tương tự loại sử dụng một tay của người làm vườn và kéo để tỉa loại lớn (kể cả kéo xén lông gia cầm) 8201.50.00 47 Dụng cụ cầm tay khác thuộc loại sử dụng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp 8201.90.00 48 Cưa tay 8202.10.00 49 Lưỡi cưa vòng dạng cuộn 8202.20.10 50 Có bộ phận vận hành làm bằng thép: 8202.31 51 Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại 8202.91.00 52 Giũa, nạo và các dụng cụ tương tự 8203.10.00 53 Kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp và dụng cụ tương tự 8203.20.00 54 Dụng cụ cắt ống, xén bu lông, khoan và các dụng cụ cầm tay tương tự 8203.40.00 55 Lưỡi cắt kim loại và dụng cụ tương tự 8203.30.00 56 Cờ lê và thanh vặn ốc (bu lông) và đai ốc, loại vặn bằng tay: Đầu cờ lê có thể thay đổi, có hoặc không có tay vặn 8204.20.00 57 Dụng cụ để khoan, ren hoặc ta rô 8205.10.00 58 Búa và búa tạ 8205.20.00 59 Bào, đục, đục máng và dụng cụ cắt tương tự cho việc chế biến gỗ 8205.30.00 60 Dụng cụ cầm tay khác (kể cả đầu nạm kim cương để cắt kính) 8205.51 61 Khuôn dùng để kéo hoặc ép đùn kim loại 8207.20.00 62 Dụng cụ để ép, dập hoặc đục lỗ 8207.30.00 63 Dụng cụ để tarô hoặc ren 8207.40.00 64 Dụng cụ để khoan, trừ các loại để khoan đá 8207.50.00 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02043528599
邮箱changsung.acc@gmail.com
传真02403528986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
820310手工锉刀
730722不锈钢管件
820411不可调扳手
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
820750可互换钻具
732090其他钢弹簧
853650其他电气开关
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,182$11.87M
韩国923$1.60M
日本485$241.0K
中国台湾426$222.2K
美国382$96.4K
德国192$23.2K
中国香港14$13.7K
印度尼西亚93$7.6K
意大利19$6.7K
英国12$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,764$22.37M
印度6$34.4K
中国12$16.6K
韩国7$2.8K
日本1$65
德国1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CS MACHINERY LTD中国香港1,983$11.16M金属加工机刀、非螺纹钢销
CS Machinery Ltd.中国746$1.62M陶瓷磨轮、非螺纹钢销
Chang Sung Co.韩国164$746.4K金属加工机刀、陶瓷磨轮
CS Machinery Ltd.韩国356$267.3K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
CS Machinery Co., Ltd.美国251$44.4K1kg以下胶粘剂、其他擦亮剂
CS Machinery Ltd.日本70$13.6K其他擦亮剂、其他钢铁制品
CS Machinery Ltd.德国86$6.1K纸基研磨料、织物基研磨粉
CS MACHINERY LTD中国台湾22$5.1K其他钢铁制品、纸基研磨料
CS Machinery Ltd.英国11$4.9K测量仪器零件、数据处理机
CS Machinery Ltd.澳大利亚6$2301kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PIM VINA Co., Ltd.越南142$4.81M其他钢铁制品、金属加工机刀
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南231$3.32M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Woojeon Vina Co., Ltd.越南178$3.29M其他塑料制品、油漆溶剂
Ohsung Vina Co., Ltd.越南54$2.00M其他塑料制品、其他铝制品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南110$320.7K其他钢铁制品、其他铝制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南68$293.7K其他塑料制品、其他铝制品
Dae Gwang Vina Co., Ltd.越南92$253.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南132$186.5K热轧合金钢、其他钢铁制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南60$160.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南56$119.4K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 2,342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$14
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$30
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$69
2026-06-29其他塑料制品Chang Sung Co.韩国$460
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$24
2026-06-29非螺纹钢销Chang Sung Co.韩国$31
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$689
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$13
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$78
2026-06-29金属加工机刀Chang Sung Co.韩国$37

出口(共 1,776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$77
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Woojeon Vina Co., Ltd.越南$1
2026-06-30其他钢弹簧Woojeon Vina Co., Ltd.越南$6
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Woojeon Vina Co., Ltd.越南$9
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Woojeon Vina Co., Ltd.越南$1
2026-06-30其他电气开关Woojeon Vina Co., Ltd.越南$1
2026-06-30其他钢铁非螺纹件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-06-30测量仪器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-06-30其他钢铁非螺纹件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-06-30其他钢弹簧Woojeon Vina Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Chang Sung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →