Chang Sung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,342 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHANG SUNG
2,342
进口笔数
1,776
出口笔数
$14.09M
进口金额
$22.48M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400741359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0YYV0J |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | Số nhà 44 đường Quách Nhẫn 2A, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHANG SUNG |
| 企业英文名称 | CHANG SUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 đường Quách Nhẫn 2A, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh trong mã HS: Stt Ngành nghề Mã HS 1 Ống và ống dẫn bằng thép không gỉ 7305.31.10 2 Ống dẫn chịu áp lực cao 7305.39.10 3 Ống được bọc vỏ (ống nhiệt) dùng cho các bộ phận phát nhiệt của bàn là điện phẳng hoặc nồi cơm điện, có đường kính ngoài không quá 12 mm 7306.30.30 4 Loại ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông có ren để ghép nối: 7307.22 5 Tấm mạ kẽm được làm lượn sóng và uốn cong dùng trong ống dẫn, cống ngầm hoặc đường hầm 7308.90.40 6 Cửa ra vào, cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào 7308.30.00 7 Thiết bị dùng cho giàn giáo, ván khuôn, vật chống hoặc cột trụ chống hầm lò 7308.40 8 Dây bện tao, thừng và cáp: 7312.10 9 Loại đai liền dùng cho máy móc, bằng thép không gỉ 7314.12.00 10 Đai liền dùng cho máy móc, trừ loại bằng thép không gỉ 7314.19.10 11 Xích con lăn: 7315.11 12 Xích xe đạp và xích xe mô 7315.11.10 13 Xích truyền, có độ dài mắt xích từ 6 mm đến 32 mm 7315.11.91 14 Neo, móc và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép. 7316.00.00 15 Đinh dây 7317.00.10 16 Ghim dập 7317.00.20 17 Vít đầu vuôn 7318.11.00 18 Đinh móc và đinh vòng 7318.13.00 19 Vít tự hãm 7318.14.00 20 Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm 7318.15.00 21 Đai ốc 7318.16.00 22 Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác 7318.21.00 23 Đinh tán 7318.23.00 24 Chốt hãm và chốt định vị 7318.24.00 25 Kim băng và các loại kim khác 7319.40.00 26 Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu 7319.90.10 27 Lò xo lá và các lá lò xo: 7320.10 28 Của bếp và tấm nhiệt dùng nhiên liệu khí 7321.90.20 29 Bằng gang, chưa tráng men: 7323.91 30 Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: 7324.10 31 Bằng gang, đã hoặc chưa được tráng men: 7324.21 32 Bộ phận của bệ xí hoặc bệ tiểu giật nước (loại cố định) 7324.90.93 33 Nắp cống, lưới che cống và khung của nắp cống và lưới che cống 7325.99.20 34 Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền 7326.11.00 35 Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: 7326.20 36 Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang 7326.90.30 37 Đinh và đinh bấm, đinh ấn, ghim dập và các sản phẩm tương tự: 7415.10 38 Vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) 7415.21.00 39 Đinh vít; bu lông và đai ốc: 7415.33 40 Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận rời của chúng 7418.20.00 41 Các phụ kiện của ống nối hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) bằng nhôm. 7609.00.00 42 Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh ốc, bu lông, đai ốc, móc có vít, đinh tán, chốt máy, ghim khóa, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: 7616.10 43 Mai và xẻng 8201.10.00 44 Cuốc chim, cuốc, dụng cụ xới và cào đất: 8201.30 45 Rìu, câu liêm và các dụng cụ tương tự dùng để cắt chặt 8201.40.00 46 Kéo tỉa cây và kéo cắt tỉa tương tự loại sử dụng một tay của người làm vườn và kéo để tỉa loại lớn (kể cả kéo xén lông gia cầm) 8201.50.00 47 Dụng cụ cầm tay khác thuộc loại sử dụng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp 8201.90.00 48 Cưa tay 8202.10.00 49 Lưỡi cưa vòng dạng cuộn 8202.20.10 50 Có bộ phận vận hành làm bằng thép: 8202.31 51 Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại 8202.91.00 52 Giũa, nạo và các dụng cụ tương tự 8203.10.00 53 Kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp và dụng cụ tương tự 8203.20.00 54 Dụng cụ cắt ống, xén bu lông, khoan và các dụng cụ cầm tay tương tự 8203.40.00 55 Lưỡi cắt kim loại và dụng cụ tương tự 8203.30.00 56 Cờ lê và thanh vặn ốc (bu lông) và đai ốc, loại vặn bằng tay: Đầu cờ lê có thể thay đổi, có hoặc không có tay vặn 8204.20.00 57 Dụng cụ để khoan, ren hoặc ta rô 8205.10.00 58 Búa và búa tạ 8205.20.00 59 Bào, đục, đục máng và dụng cụ cắt tương tự cho việc chế biến gỗ 8205.30.00 60 Dụng cụ cầm tay khác (kể cả đầu nạm kim cương để cắt kính) 8205.51 61 Khuôn dùng để kéo hoặc ép đùn kim loại 8207.20.00 62 Dụng cụ để ép, dập hoặc đục lỗ 8207.30.00 63 Dụng cụ để tarô hoặc ren 8207.40.00 64 Dụng cụ để khoan, trừ các loại để khoan đá 8207.50.00 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02043528599 |
| 邮箱 | changsung.acc@gmail.com |
| 传真 | 02403528986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,182 | $11.87M |
| 韩国 | 923 | $1.60M |
| 日本 | 485 | $241.0K |
| 中国台湾 | 426 | $222.2K |
| 美国 | 382 | $96.4K |
| 德国 | 192 | $23.2K |
| 中国香港 | 14 | $13.7K |
| 印度尼西亚 | 93 | $7.6K |
| 意大利 | 19 | $6.7K |
| 英国 | 12 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,764 | $22.37M |
| 印度 | 6 | $34.4K |
| 中国 | 12 | $16.6K |
| 韩国 | 7 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $65 |
| 德国 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS MACHINERY LTD | 中国香港 | 1,983 | $11.16M | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| CS Machinery Ltd. | 中国 | 746 | $1.62M | 陶瓷磨轮、非螺纹钢销 |
| Chang Sung Co. | 韩国 | 164 | $746.4K | 金属加工机刀、陶瓷磨轮 |
| CS Machinery Ltd. | 韩国 | 356 | $267.3K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| CS Machinery Co., Ltd. | 美国 | 251 | $44.4K | 1kg以下胶粘剂、其他擦亮剂 |
| CS Machinery Ltd. | 日本 | 70 | $13.6K | 其他擦亮剂、其他钢铁制品 |
| CS Machinery Ltd. | 德国 | 86 | $6.1K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| CS MACHINERY LTD | 中国台湾 | 22 | $5.1K | 其他钢铁制品、纸基研磨料 |
| CS Machinery Ltd. | 英国 | 11 | $4.9K | 测量仪器零件、数据处理机 |
| CS Machinery Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $230 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 142 | $4.81M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 231 | $3.32M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 178 | $3.29M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.00M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 110 | $320.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $293.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 92 | $253.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 132 | $186.5K | 热轧合金钢、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $160.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 56 | $119.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2,342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $14 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $30 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $69 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Chang Sung Co. | 韩国 | $460 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $24 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Chang Sung Co. | 韩国 | $31 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $689 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $13 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $78 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Chang Sung Co. | 韩国 | $37 |
出口(共 1,776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他电气开关 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |