Tinh Ha Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,935 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tinh Hà
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,935
进口笔数
1,793
出口笔数
$19.41M
进口金额
$10.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
38
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101132436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KVY91F |
| 成立日期 | 2012-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Diamond Flower, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TINH HÀ |
| 企业英文名称 | TINH HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Diamond Flower, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | +842466689888 |
| 邮箱 | tinhha@tinhha.vn |
| 传真 | +842466668168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,660 | $13.02M |
| 泰国 | 149 | $3.52M |
| 美国 | 91 | $1.20M |
| 新加坡 | 40 | $661.5K |
| 德国 | 37 | $492.0K |
| 中国 | 95 | $244.8K |
| 中国台湾 | 43 | $116.2K |
| 印度尼西亚 | 21 | $81.1K |
| 马来西亚 | 28 | $56.5K |
| 韩国 | 104 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,634 | $6.81M |
| 日本 | 86 | $1.45M |
| 泰国 | 59 | $1.29M |
| 新加坡 | 27 | $920.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | 563 | $4.10M | 金属加工机刀、机床零件 |
| Seishoh Trading Co., Ltd. | 日本 | 450 | $4.01M | 机床零件、金属加工机刀 |
| Faro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 131 | $2.90M | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Seishoh Trading Co., Ltd. | 瑞士 | 158 | $2.73M | 其他测量仪器、测量仪器 |
| EAST PINE INDUSTRIAL CORPORATION LTD | 新加坡 | 59 | $1.74M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| East Pine Industrial Corporation Ltd. | 143 | $1.62M | 金属加工机刀、机床零件 | |
| SEISHOH TRADING CO LTD | 中国台湾 | 113 | $1.06M | 金属加工机刀、机床零件 |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 153 | $71.1K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
| Union Tool Co., Ltd. | 日本 | 36 | $51.6K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 35 | $51.2K | 可互换工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $3.23M | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 109 | $2.25M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 41 | $439.4K | 其他钢铁制品、氮 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 66 | $265.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $235.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $125.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $102.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $81.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $51.8K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $37.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,935)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $239 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $439 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $375 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $179 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | $66 |
出口(共 1,793)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $343 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |