Duy Hung Import Manufacture Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,055 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Duy Hưng
152
进口笔数
1,055
出口笔数
$1.42M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305906053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0EWKQB |
| 成立日期 | 2008-08-18 |
| 联系地址 | 77/10 Lê Lai, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DUY HƯNG |
| 企业英文名称 | DUY HUNG IMPORT MANUFACTURE COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/10 Lê Lai, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835059111 |
| 邮箱 | duyhungimc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 68 | $1.04M |
| 美国 | 48 | $173.9K |
| 日本 | 53 | $93.7K |
| 韩国 | 57 | $80.6K |
| 瑞士 | 20 | $13.9K |
| 德国 | 24 | $13.4K |
| 意大利 | 11 | $6.4K |
| 土耳其 | 3 | $534 |
| 波兰 | 8 | $248 |
| 中国台湾 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,028 | $3.45M |
| 以色列 | 29 | $112.4K |
| 韩国 | 13 | $19.0K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 3 | $908 |
| 瑞士 | 2 | $793 |
| 意大利 | 1 | $206 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCAR Ltd. | 以色列 | 65 | $1.15M | 未装配硬质合金工具、可互换工具 |
| Tool-Flo Manufacturing Inc. | 美国 | 40 | $148.6K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Tungaloy Corporation | 日本 | 34 | $75.3K | 机床零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tool-Flo Mfg., Inc. | 美国 | 3 | $24.4K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| TUNGALOY CORP | 日本 | 3 | $10.3K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| ISCAR Germany GmbH | 德国 | 3 | $5.1K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Bass Tool & Supply Inc. | 安道尔 | 3 | $1.6K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| Bass Tool & Supply, Inc. | 美国 | 1 | $466 | 其他测量仪器、可互换钻孔工具 |
| 6640a529e557fcee7561348f58ceee07 | 1 | $27 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $608.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $503.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 53 | $459.3K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 67 | $349.7K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 143 | $237.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $192.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $108.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $94.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 62 | $54.8K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $44.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $266 |
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $266 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | TUNGALOY CORP | 日本 | $679 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | TUNGALOY CORP | 日本 | $679 |
| 2026-04-21 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $323 |
| 2026-04-21 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $582 |
| 2026-04-21 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $299 |
| 2026-04-21 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $582 |
| 2026-04-21 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $323 |
| 2026-04-21 | 未装配硬质合金工具 | TUNGALOY CORP | 日本 | $299 |
出口(共 1,055)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | CNC INDUSTRIES LTD | — | $18 |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-24 | 未装配硬质合金工具 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $168 |