Duy Hung Import Manufacture Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,055 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Duy Hưng

152
进口笔数
1,055
出口笔数
$1.42M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $75.9K · 20 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $87.5K · 25 笔2023-10进口 $48.3K · 3 笔出口 $123.3K · 26 笔2023-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $80.5K · 32 笔2023-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $81.0K · 25 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $88.6K · 24 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $106.1K · 23 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $77.1K · 22 笔2024-04进口 $4.7K · 4 笔出口 $67.0K · 25 笔2024-05进口 $2.8K · 3 笔出口 $69.8K · 22 笔2024-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $85.7K · 23 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $93.9K · 25 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $81.5K · 27 笔2024-09进口 $250 · 1 笔出口 $86.5K · 24 笔2024-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $95.2K · 26 笔2024-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $58.6K · 18 笔2024-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $61.9K · 21 笔2025-01进口 $549 · 1 笔出口 $47.3K · 22 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $51.1K · 24 笔2025-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $70.9K · 24 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $83.2K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $84.8K · 31 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $88.8K · 30 笔2025-07进口 $255 · 1 笔出口 $79.2K · 25 笔2025-08进口 $10.9K · 4 笔出口 $68.3K · 27 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $59.7K · 24 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $77.4K · 23 笔2025-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $83.9K · 27 笔2025-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $84.5K · 26 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $82.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 18 笔2026-03进口 $466 · 1 笔出口 $101.3K · 23 笔2026-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $81.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $75.9K · 20 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $87.5K · 25 笔2023-10进口 $48.3K · 3 笔出口 $123.3K · 26 笔2023-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $80.5K · 32 笔2023-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $81.0K · 25 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $88.6K · 24 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $106.1K · 23 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $77.1K · 22 笔2024-04进口 $4.7K · 4 笔出口 $67.0K · 25 笔2024-05进口 $2.8K · 3 笔出口 $69.8K · 22 笔2024-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $85.7K · 23 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $93.9K · 25 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $81.5K · 27 笔2024-09进口 $250 · 1 笔出口 $86.5K · 24 笔2024-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $95.2K · 26 笔2024-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $58.6K · 18 笔2024-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $61.9K · 21 笔2025-01进口 $549 · 1 笔出口 $47.3K · 22 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $51.1K · 24 笔2025-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $70.9K · 24 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $83.2K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $84.8K · 31 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $88.8K · 30 笔2025-07进口 $255 · 1 笔出口 $79.2K · 25 笔2025-08进口 $10.9K · 4 笔出口 $68.3K · 27 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $59.7K · 24 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $77.4K · 23 笔2025-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $83.9K · 27 笔2025-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $84.5K · 26 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $82.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 18 笔2026-03进口 $466 · 1 笔出口 $101.3K · 23 笔2026-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $81.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号0305906053
企查查编码QVNV0EWKQB
成立日期2008-08-18
联系地址77/10 Lê Lai, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DUY HƯNG
企业英文名称DUY HUNG IMPORT MANUFACTURE COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77/10 Lê Lai, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835059111
邮箱duyhungimc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820840农用切割刀片
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
820780可互换车削工具
820900未装配硬质合金工具
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820750可互换钻具
680421金刚石砂轮
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列68$1.04M
美国48$173.9K
日本53$93.7K
韩国57$80.6K
瑞士20$13.9K
德国24$13.4K
意大利11$6.4K
土耳其3$534
波兰8$248
中国台湾1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,028$3.45M
以色列29$112.4K
韩国13$19.0K
日本2$1.6K
法国1$1.0K
德国3$908
瑞士2$793
意大利1$206

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISCAR Ltd.以色列65$1.15M未装配硬质合金工具、可互换工具
Tool-Flo Manufacturing Inc.美国40$148.6K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Tungaloy Corporation日本34$75.3K机床零件附件、钢铁螺钉螺栓
Tool-Flo Mfg., Inc.美国3$24.4K未装配硬质合金工具、机床零件附件
TUNGALOY CORP日本3$10.3K未装配硬质合金工具、机床零件附件
ISCAR Germany GmbH德国3$5.1K可互换钻具、金属加工机刀
Bass Tool & Supply Inc.安道尔3$1.6K可互换钻具、未装配硬质合金工具
Bass Tool & Supply, Inc.美国1$466其他测量仪器、可互换钻孔工具
6640a529e557fcee7561348f58ceee071$27

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南44$608.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南41$503.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
CNC Industries Ltd.越南53$459.3K金属加工机刀、可互换车削工具
CX Technology (VN) Corporation越南67$349.7K音频设备零件、金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.越南143$237.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南53$192.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南40$108.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南42$94.3K金属加工机刀、可互换钻具
Metkraft Co., Ltd.越南62$54.8K金属加工机刀、铣削工具
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南35$44.1K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$266
2026-04-29未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$266
2026-04-29机床零件附件TUNGALOY CORP日本$679
2026-04-29机床零件附件TUNGALOY CORP日本$679
2026-04-21未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$323
2026-04-21未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$582
2026-04-21未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$299
2026-04-21未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$582
2026-04-21未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$323
2026-04-21未装配硬质合金工具TUNGALOY CORP日本$299

出口(共 1,055)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓CNC INDUSTRIES LTD$18
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$272
2026-04-24机床零件附件CNC INDUSTRIES LTD越南$99
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$78
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$232
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$232
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$1.2K
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$85
2026-04-24机床零件附件CNC INDUSTRIES LTD越南$490
2026-04-24未装配硬质合金工具CNC INDUSTRIES LTD越南$168

相关企业 · 同类产品

Duy Hung Import Manufacture Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →