Duy Hung Import Manufacture Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,101 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Duy Hưng

156
进口笔数
1,101
出口笔数
$1.45M
进口金额
$3.78M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $40.8K · 7 笔2023-10进口 $48.3K · 3 笔出口 $123.3K · 26 笔2023-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $80.5K · 32 笔2023-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $81.0K · 25 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $88.6K · 24 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $106.1K · 23 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $77.1K · 22 笔2024-04进口 $4.7K · 4 笔出口 $67.0K · 25 笔2024-05进口 $2.8K · 3 笔出口 $69.8K · 22 笔2024-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $85.7K · 23 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $93.9K · 25 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $81.5K · 27 笔2024-09进口 $250 · 1 笔出口 $86.5K · 24 笔2024-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $95.2K · 26 笔2024-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $58.6K · 18 笔2024-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $61.9K · 21 笔2025-01进口 $549 · 1 笔出口 $47.3K · 22 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $51.1K · 24 笔2025-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $70.9K · 24 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $83.2K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $84.8K · 31 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $88.8K · 30 笔2025-07进口 $255 · 1 笔出口 $79.2K · 25 笔2025-08进口 $10.9K · 4 笔出口 $68.3K · 27 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $59.7K · 24 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $77.4K · 23 笔2025-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $83.9K · 27 笔2025-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $84.5K · 26 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $82.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 18 笔2026-03进口 $466 · 1 笔出口 $101.3K · 23 笔2026-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $81.6K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 22 笔2026-06进口 $35.6K · 4 笔出口 $106.8K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $40.8K · 7 笔2023-10进口 $48.3K · 3 笔出口 $123.3K · 26 笔2023-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $80.5K · 32 笔2023-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $81.0K · 25 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $88.6K · 24 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $106.1K · 23 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $77.1K · 22 笔2024-04进口 $4.7K · 4 笔出口 $67.0K · 25 笔2024-05进口 $2.8K · 3 笔出口 $69.8K · 22 笔2024-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $85.7K · 23 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $93.9K · 25 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $81.5K · 27 笔2024-09进口 $250 · 1 笔出口 $86.5K · 24 笔2024-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $95.2K · 26 笔2024-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $58.6K · 18 笔2024-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $61.9K · 21 笔2025-01进口 $549 · 1 笔出口 $47.3K · 22 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $51.1K · 24 笔2025-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $70.9K · 24 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $83.2K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $84.8K · 31 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $88.8K · 30 笔2025-07进口 $255 · 1 笔出口 $79.2K · 25 笔2025-08进口 $10.9K · 4 笔出口 $68.3K · 27 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $59.7K · 24 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $77.4K · 23 笔2025-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $83.9K · 27 笔2025-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $84.5K · 26 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $82.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 18 笔2026-03进口 $466 · 1 笔出口 $101.3K · 23 笔2026-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $81.6K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 22 笔2026-06进口 $35.6K · 4 笔出口 $106.8K · 24 笔

工商档案

企业注册号0305906053
企查查编码QVNV0EWKQB
成立日期2008-08-18
联系地址77/10 Lê Lai, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DUY HƯNG
企业英文名称DUY HUNG IMPORT MANUFACTURE COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77/10 Lê Lai, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835059111
邮箱duyhungimc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820840农用切割刀片
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
820900未装配硬质合金工具
820780可互换车削工具
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820750可互换钻具
680421金刚石砂轮
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列68$1.04M
美国51$205.6K
日本54$97.6K
韩国57$80.6K
瑞士20$13.9K
德国24$13.4K
意大利11$6.4K
土耳其3$534
波兰8$248
中国台湾1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,074$3.65M
以色列29$112.4K
韩国13$19.0K
日本2$1.6K
法国1$1.0K
德国3$908
瑞士2$793
意大利1$206

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISCAR Ltd.以色列65$1.15M未装配硬质合金工具、可互换工具
Tool-Flo Manufacturing Inc.美国46$203.3K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Tungaloy Corporation日本37$88.0K未装配硬质合金工具、机床零件附件
ISCAR Germany GmbH德国3$5.1K可互换钻具、金属加工机刀
BASS TOOL SUPPLY INC美国4$2.1K其他测量仪器、可互换钻孔工具
Tungaloy Corporation韩国4$1.4K金属加工机刀、机床零件附件
Tool Flo Manufacturing Inc.以色列2$1.4K金属加工机刀、可互换车削工具
Tungaloy Corporation以色列1$148金属加工机刀、机床零件附件
Tungaloy Corporation德国1$25金属加工机刀、不可调扳手

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南52$713.2K其他钢铁制品、可互换钻具
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南43$545.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
CNC Industries Ltd.越南57$516.0K金属加工机刀、可互换车削工具
CX Technology (VN) Corporation越南70$354.2K音频设备零件、金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.越南146$264.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南65$203.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南42$109.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南43$96.4K金属加工机刀、可互换钻具
Metkraft Co., Ltd.越南65$61.8K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南36$45.1K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25未装配硬质合金工具Tool-Flo Manufacturing Inc.美国$437
2026-06-25未装配硬质合金工具Tool-Flo Manufacturing Inc.美国$4.2K
2026-06-25未装配硬质合金工具Tool-Flo Manufacturing Inc.美国$13.3K
2026-06-25未装配硬质合金工具Tool-Flo Manufacturing Inc.美国$529
2026-06-15未装配硬质合金工具Tool-Flo Manufacturing Inc.美国$8.4K
2026-06-15未装配硬质合金工具Tool-Flo Manufacturing Inc.美国$3.3K
2026-06-13机床零件附件Tungaloy Corporation日本$375
2026-06-13未装配硬质合金工具Tungaloy Corporation日本$231
2026-06-13未装配硬质合金工具Tungaloy Corporation日本$212
2026-06-13未装配硬质合金工具Tungaloy Corporation日本$597

出口(共 1,101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未装配硬质合金工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$546
2026-06-29未装配硬质合金工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$908
2026-06-29未装配硬质合金工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$99
2026-06-29未装配硬质合金工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$499
2026-06-27未装配硬质合金工具Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-06-27未装配硬质合金工具Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$112
2026-06-27未装配硬质合金工具Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$169
2026-06-27机床零件附件Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-06-27未装配硬质合金工具Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$291
2026-06-27机床零件附件Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$138

相关企业 · 同类产品

Duy Hung Import Manufacture Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →