Fujikin Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,989 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Fujikin Việt Nam

5,989
进口笔数
2,389
出口笔数
$222.63M
进口金额
$217.85M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
350
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.85M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 49 笔出口 $42.3K · 3 笔2023-10进口 $2.41M · 147 笔出口 $4.43M · 51 笔2023-11进口 $2.77M · 104 笔出口 $3.43M · 49 笔2023-12进口 $3.04M · 122 笔出口 $2.97M · 34 笔2024-01进口 $2.66M · 103 笔出口 $4.02M · 54 笔2024-02进口 $2.62M · 102 笔出口 $3.55M · 40 笔2024-03进口 $3.40M · 175 笔出口 $4.06M · 55 笔2024-04进口 $3.60M · 133 笔出口 $5.18M · 51 笔2024-05进口 $3.83M · 141 笔出口 $4.71M · 49 笔2024-06进口 $3.88M · 172 笔出口 $4.93M · 50 笔2024-07进口 $4.74M · 142 笔出口 $6.81M · 60 笔2024-08进口 $7.21M · 159 笔出口 $6.60M · 45 笔2024-09进口 $3.04M · 135 笔出口 $5.67M · 48 笔2024-10进口 $5.13M · 143 笔出口 $5.64M · 51 笔2024-11进口 $6.27M · 146 笔出口 $5.01M · 53 笔2024-12进口 $9.74M · 208 笔出口 $4.19M · 55 笔2025-01进口 $5.57M · 113 笔出口 $5.11M · 44 笔2025-02进口 $2.40M · 141 笔出口 $5.37M · 62 笔2025-03进口 $9.93M · 154 笔出口 $5.86M · 55 笔2025-04进口 $6.13M · 163 笔出口 $6.61M · 70 笔2025-05进口 $6.06M · 160 笔出口 $6.39M · 63 笔2025-06进口 $4.35M · 148 笔出口 $6.33M · 61 笔2025-07进口 $3.57M · 162 笔出口 $3.27M · 57 笔2025-08进口 $4.04M · 129 笔出口 $4.01M · 51 笔2025-09进口 $3.87M · 134 笔出口 $5.00M · 59 笔2025-10进口 $3.70M · 150 笔出口 $4.02M · 57 笔2025-11进口 $4.02M · 141 笔出口 $3.64M · 59 笔2025-12进口 $2.93M · 133 笔出口 $2.16M · 36 笔2026-01进口 $10.85M · 114 笔出口 $4.50M · 70 笔2026-02进口 $2.02M · 105 笔出口 $5.07M · 73 笔2026-03进口 $3.25M · 150 笔出口 $7.04M · 95 笔2026-04进口 $4.96M · 149 笔出口 $10.31M · 93 笔2026-05进口 $5.61M · 169 笔出口 $7.64M · 86 笔2026-06进口 $6.20M · 180 笔出口 $10.32M · 95 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 49 笔出口 $42.3K · 3 笔2023-10进口 $2.41M · 147 笔出口 $4.43M · 51 笔2023-11进口 $2.77M · 104 笔出口 $3.43M · 49 笔2023-12进口 $3.04M · 122 笔出口 $2.97M · 34 笔2024-01进口 $2.66M · 103 笔出口 $4.02M · 54 笔2024-02进口 $2.62M · 102 笔出口 $3.55M · 40 笔2024-03进口 $3.40M · 175 笔出口 $4.06M · 55 笔2024-04进口 $3.60M · 133 笔出口 $5.18M · 51 笔2024-05进口 $3.83M · 141 笔出口 $4.71M · 49 笔2024-06进口 $3.88M · 172 笔出口 $4.93M · 50 笔2024-07进口 $4.74M · 142 笔出口 $6.81M · 60 笔2024-08进口 $7.21M · 159 笔出口 $6.60M · 45 笔2024-09进口 $3.04M · 135 笔出口 $5.67M · 48 笔2024-10进口 $5.13M · 143 笔出口 $5.64M · 51 笔2024-11进口 $6.27M · 146 笔出口 $5.01M · 53 笔2024-12进口 $9.74M · 208 笔出口 $4.19M · 55 笔2025-01进口 $5.57M · 113 笔出口 $5.11M · 44 笔2025-02进口 $2.40M · 141 笔出口 $5.37M · 62 笔2025-03进口 $9.93M · 154 笔出口 $5.86M · 55 笔2025-04进口 $6.13M · 163 笔出口 $6.61M · 70 笔2025-05进口 $6.06M · 160 笔出口 $6.39M · 63 笔2025-06进口 $4.35M · 148 笔出口 $6.33M · 61 笔2025-07进口 $3.57M · 162 笔出口 $3.27M · 57 笔2025-08进口 $4.04M · 129 笔出口 $4.01M · 51 笔2025-09进口 $3.87M · 134 笔出口 $5.00M · 59 笔2025-10进口 $3.70M · 150 笔出口 $4.02M · 57 笔2025-11进口 $4.02M · 141 笔出口 $3.64M · 59 笔2025-12进口 $2.93M · 133 笔出口 $2.16M · 36 笔2026-01进口 $10.85M · 114 笔出口 $4.50M · 70 笔2026-02进口 $2.02M · 105 笔出口 $5.07M · 73 笔2026-03进口 $3.25M · 150 笔出口 $7.04M · 95 笔2026-04进口 $4.96M · 149 笔出口 $10.31M · 93 笔2026-05进口 $5.61M · 169 笔出口 $7.64M · 86 笔2026-06进口 $6.20M · 180 笔出口 $10.32M · 95 笔

工商档案

企业注册号0101264760
企查查编码QVNY16B01B
成立日期2008-05-08
联系地址Lô H-2B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIKIN VIỆT NAM
企业英文名称FUJIKIN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H-2B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842438812566
邮箱ngocthuy@fujikin.com.vn
传真+842438812577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,889.872亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
848190阀门零件
731816螺纹螺母
820750可互换钻具
722240不锈钢型材
731819其他螺纹紧固件
730721不锈钢管件
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848110减压阀
848180阀门龙头
8486908486机器零件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
722220不锈钢棒材
391590其他塑料废料
720441钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,960$158.97M
日本1,697$51.02M
中国台湾222$8.48M
爱尔兰34$1.29M
美国110$660.5K
中国378$635.8K
泰国57$454.8K
韩国122$235.0K
德国66$212.4K
新加坡73$180.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国743$69.91M
日本425$52.03M
越南543$39.06M
中国台湾156$37.73M
韩国150$7.30M
爱尔兰132$4.85M
美国142$3.87M
CE22$1.46M
新加坡71$1.14M
圣多美和普林西比4$261.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 350)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company越南222$62.86M其他钢铁制品、其他铝制品
TDH Vietnam International Produce Trading Co., Ltd.越南111$35.60M其他测量仪器、手工带锯条
Yamashin Industry Co., Inc.日本144$21.59M不锈钢棒材、不锈钢型材
Fujikin Inc.日本345$8.67M非螺纹垫圈、阀门龙头
FUHARA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾108$8.34M阀门零件、铝制紧固件
Hanoi MFG Trading & Metal Services Co., Ltd.越南198$2.81M其他钢铁制品、其他塑料制品
Kamogawa Co., Ltd.日本179$2.13M可互换钻具、金属加工机刀
Koyo Machine Vietnam Co., Ltd.越南169$1.39M螺纹螺母、不锈钢管配件
T&T Thang Long Construction & Engineering Co., Ltd.越南126$272.5K其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg
Truong Tien Trading Office Equipment, Stationery and Material Joint Stock Co.越南115$98.7K其他塑料制品、木制餐具

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin of China Inc.中国508$54.78M不锈钢管配件、不锈钢管件
Fujikin Inc.日本395$51.53M不锈钢管件、不锈钢管配件
FUJIKIN TAIWAN INC中国台湾153$37.99M不锈钢管配件、阀门龙头
Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company越南137$26.86M其他钢铁制品、不锈钢棒材
FUJIKIN OF CHINA INCORPORATED中国126$15.29M不锈钢管配件、不锈钢管件
Carten Controls Ltd.爱尔兰132$4.85M减压阀、其他钢铁管件
Fujikin of America, Inc.美国185$2.75M其他钢铁制品、8486机器零件
Carten Fujikin Inc.美国63$1.98M减压阀、其他钢铁管件
Fujikin of America, Inc.中国114$1.30M8486机器零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. – VWL Hanoi Branch越南61$268.1K不锈钢管件、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 5,989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换钻具Cong Ty Co Phan Cong Nghe Va Thiet Bi Han日本$433
2026-06-30其他螺纹紧固件Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company越南$2.3K
2026-06-30不锈钢管配件Tan An Phu Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-30木制餐具Truong Tien Trading Office Equipment, Stationery and Material Joint Stock Co.越南$77
2026-06-30其他钢铁制品Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30不锈钢管配件TCI Precision Joint Stock Co.越南$3.8K
2026-06-30热轧钢扁平材Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company越南$30
2026-06-30金属加工机刀Cong Ty Co Phan Cong Nghe Va Thiet Bi Han日本$1.1K
2026-06-30其他螺纹紧固件TCI Precision Joint Stock Co.越南$13.6K
2026-06-30金属加工机刀T&B Vietnam Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$938

出口(共 2,389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30燃料木材废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company—$16
2026-06-30钢铁废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company—$87
2026-06-30其他纸废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$179
2026-06-30钢铁废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company—$154
2026-06-30不锈钢管配件FUJIKIN OF CHINA INCORPORATED中国$92
2026-06-30其他塑料废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company—$55
2026-06-30不锈钢废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company—$17.0K
2026-06-30不锈钢管配件FUJIKIN OF CHINA INCORPORATED中国$3.4K
2026-06-30其他纸废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$45
2026-06-30其他塑料废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company—$117

相关企业 · 同类产品

Fujikin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →