Fujikin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,989 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Fujikin Việt Nam
5,989
进口笔数
2,389
出口笔数
$222.63M
进口金额
$217.85M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
350
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101264760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY16B01B |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | Lô H-2B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIKIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIKIN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H-2B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842438812566 |
| 邮箱 | ngocthuy@fujikin.com.vn |
| 传真 | +842438812577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,889.872亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,960 | $158.97M |
| 日本 | 1,697 | $51.02M |
| 中国台湾 | 222 | $8.48M |
| 爱尔兰 | 34 | $1.29M |
| 美国 | 110 | $660.5K |
| 中国 | 378 | $635.8K |
| 泰国 | 57 | $454.8K |
| 韩国 | 122 | $235.0K |
| 德国 | 66 | $212.4K |
| 新加坡 | 73 | $180.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 743 | $69.91M |
| 日本 | 425 | $52.03M |
| 越南 | 543 | $39.06M |
| 中国台湾 | 156 | $37.73M |
| 韩国 | 150 | $7.30M |
| 爱尔兰 | 132 | $4.85M |
| 美国 | 142 | $3.87M |
| CE | 22 | $1.46M |
| 新加坡 | 71 | $1.14M |
| 圣多美和普林西比 | 4 | $261.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 350)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 222 | $62.86M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| TDH Vietnam International Produce Trading Co., Ltd. | 越南 | 111 | $35.60M | 其他测量仪器、手工带锯条 |
| Yamashin Industry Co., Inc. | 日本 | 144 | $21.59M | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Fujikin Inc. | 日本 | 345 | $8.67M | 非螺纹垫圈、阀门龙头 |
| FUHARA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 108 | $8.34M | 阀门零件、铝制紧固件 |
| Hanoi MFG Trading & Metal Services Co., Ltd. | 越南 | 198 | $2.81M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kamogawa Co., Ltd. | 日本 | 179 | $2.13M | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Koyo Machine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $1.39M | 螺纹螺母、不锈钢管配件 |
| T&T Thang Long Construction & Engineering Co., Ltd. | 越南 | 126 | $272.5K | 其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg |
| Truong Tien Trading Office Equipment, Stationery and Material Joint Stock Co. | 越南 | 115 | $98.7K | 其他塑料制品、木制餐具 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin of China Inc. | 中国 | 508 | $54.78M | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Fujikin Inc. | 日本 | 395 | $51.53M | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| FUJIKIN TAIWAN INC | 中国台湾 | 153 | $37.99M | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 137 | $26.86M | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
| FUJIKIN OF CHINA INCORPORATED | 中国 | 126 | $15.29M | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Carten Controls Ltd. | 爱尔兰 | 132 | $4.85M | 减压阀、其他钢铁管件 |
| Fujikin of America, Inc. | 美国 | 185 | $2.75M | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
| Carten Fujikin Inc. | 美国 | 63 | $1.98M | 减压阀、其他钢铁管件 |
| Fujikin of America, Inc. | 中国 | 114 | $1.30M | 8486机器零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. – VWL Hanoi Branch | 越南 | 61 | $268.1K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 5,989)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Cong Ty Co Phan Cong Nghe Va Thiet Bi Han | 日本 | $433 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | Tan An Phu Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-30 | 木制餐具 | Truong Tien Trading Office Equipment, Stationery and Material Joint Stock Co. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | TCI Precision Joint Stock Co. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $30 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Cong Ty Co Phan Cong Nghe Va Thiet Bi Han | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | TCI Precision Joint Stock Co. | 越南 | $13.6K |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | T&B Vietnam Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $938 |
出口(共 2,389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 燃料木材废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | — | $16 |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | — | $87 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $179 |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | — | $154 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | FUJIKIN OF CHINA INCORPORATED | 中国 | $92 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | — | $55 |
| 2026-06-30 | 不锈钢废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | — | $17.0K |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | FUJIKIN OF CHINA INCORPORATED | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $45 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | — | $117 |