ESTV Vietnam Trading & Engineering Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP Kỹ THUậT ESTV VIệT NAM
20
进口笔数
118
出口笔数
$120.5K
进口金额
$749.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106155476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7WJCSR |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ESTV VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02463287606 |
| 邮箱 | info@estv.com.vn |
| 传真 | 02462872105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841290 | 发动机零件 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $73.8K |
| 越南 | 4 | $42.7K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $749.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.7K | 不锈钢管配件、减压阀 |
| 74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef | 4 | $42.7K | ||
| Hangzhou Weite CNC Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 机床零件、静止变流器 |
| KONDO | 肯尼亚 | 6 | $11.1K | 其他电气开关、不可调扳手 |
| Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Akebono Corp. | 日本 | 1 | $835 | 螺纹加工工具、机床零件附件 |
| SEVEN OCEAN HYDRAULIC INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $480 | 液压气压阀门、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $611.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $136.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $997 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电子IC | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $515 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $515 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $264 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $264 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $888 |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD | 日本 | $328 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 气动直线发动机 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 其他电子IC | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-23 | 气动直线发动机 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |