ESTV Vietnam Trading & Engineering Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP Kỹ THUậT ESTV VIệT NAM

20
进口笔数
118
出口笔数
$120.5K
进口金额
$749.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-04进口 $835 · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $35.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-10进口 $480 · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $35.7K · 4 笔2025-08进口 $44.3K · 6 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-04进口 $835 · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $35.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-10进口 $480 · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $35.7K · 4 笔2025-08进口 $44.3K · 6 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106155476
企查查编码QVNN7WJCSR
成立日期2013-04-17
联系地址Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ESTV VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02463287606
邮箱info@estv.com.vn
传真02462872105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845891非卧式数控车床
841319计量液体泵
850440静止变流器
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
848120液压气压阀门
854239其他电子IC
841231气动直线发动机
841330发动机泵
848140安全阀

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
854239其他电子IC
841290发动机零件
852849阴极射线管显示器
841459其他风扇
841231气动直线发动机
85012037.5W以上交直流电机
852859非CRT显示器
848120液压气压阀门
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$73.8K
越南4$42.7K
中国2$3.6K
中国台湾1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$749.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南4$42.7K不锈钢管配件、减压阀
74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef4$42.7K
Hangzhou Weite CNC Device Co., Ltd.中国2$17.5K机床零件、静止变流器
KONDO肯尼亚6$11.1K其他电气开关、不可调扳手
Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd.中国2$5.4K气动直线发动机、液压气压阀门
Akebono Corp.日本1$835螺纹加工工具、机床零件附件
SEVEN OCEAN HYDRAULIC INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾1$480液压气压阀门、阀门龙头

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南75$611.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南42$136.8K其他钢铁制品、可互换钻具
Takako Vietnam Co., Ltd.新加坡1$997其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电子ICHANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$515
2026-04-27静止变流器HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$3.5K
2026-04-27其他电子ICHANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$515
2026-04-27其他电子ICHANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$264
2026-04-27其他电子ICHANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$264
2026-04-27静止变流器HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$1.6K
2026-04-27静止变流器HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$3.5K
2026-04-27静止变流器HANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$1.6K
2026-03-13其他电子ICHANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$888
2026-03-13其他电子ICHANGZHOU WEITE CNC DEVICE CO LTD日本$328

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26气动直线发动机FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-26静止变流器FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-26静止变流器FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-03-26其他电子ICFUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$291
2026-03-26静止变流器FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-03-26其他电子ICFUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$506
2026-03-23静止变流器FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-03-23其他电子ICFUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$291
2026-03-23气动直线发动机FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-23静止变流器FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

ESTV Vietnam Trading & Engineering Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →