Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,528 笔 · 主营 非炉用碳电极

越南 · 在业

9,232
进口笔数
9,528
出口笔数
$150.24M
进口金额
$205.67M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
390
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.80M · 98 笔出口 $3.79M · 92 笔2023-11进口 $5.30M · 226 笔出口 $5.31M · 199 笔2023-12进口 $3.65M · 249 笔出口 $2.86M · 162 笔2024-01进口 $2.19M · 210 笔出口 $4.27M · 238 笔2024-02进口 $1.31M · 186 笔出口 $1.76M · 148 笔2024-03进口 $2.20M · 152 笔出口 $2.15M · 183 笔2024-04进口 $2.57M · 163 笔出口 $3.39M · 187 笔2024-05进口 $3.77M · 196 笔出口 $4.85M · 230 笔2024-06进口 $1.96M · 215 笔出口 $4.41M · 206 笔2024-07进口 $1.25M · 183 笔出口 $2.47M · 233 笔2024-08进口 $2.09M · 222 笔出口 $2.60M · 251 笔2024-09进口 $1.66M · 199 笔出口 $2.92M · 196 笔2024-10进口 $2.63M · 185 笔出口 $3.59M · 205 笔2024-11进口 $2.78M · 211 笔出口 $5.56M · 228 笔2024-12进口 $2.21M · 291 笔出口 $4.23M · 224 笔2025-01进口 $1.40M · 163 笔出口 $3.75M · 262 笔2025-02进口 $4.01M · 211 笔出口 $3.51M · 229 笔2025-03进口 $3.48M · 251 笔出口 $4.73M · 235 笔2025-04进口 $3.35M · 236 笔出口 $5.71M · 258 笔2025-05进口 $3.12M · 231 笔出口 $5.57M · 273 笔2025-06进口 $2.14M · 246 笔出口 $4.05M · 276 笔2025-07进口 $2.58M · 240 笔出口 $3.77M · 258 笔2025-08进口 $2.88M · 272 笔出口 $3.68M · 257 笔2025-09进口 $2.36M · 211 笔出口 $3.52M · 240 笔2025-10进口 $4.91M · 271 笔出口 $5.61M · 240 笔2025-11进口 $2.16M · 190 笔出口 $5.97M · 218 笔2025-12进口 $4.84M · 366 笔出口 $6.74M · 243 笔2026-01进口 $1.86M · 221 笔出口 $4.71M · 279 笔2026-02进口 $1.47M · 219 笔出口 $2.47M · 168 笔2026-03进口 $2.57M · 242 笔出口 $4.45M · 307 笔2026-04进口 $11.98M · 310 笔出口 $8.36M · 262 笔2026-05进口 $3.60M · 277 笔出口 $6.60M · 252 笔2026-06进口 $2.46M · 287 笔出口 $5.07M · 289 笔2026-07进口 $1.61M · 293 笔出口 $32.04M · 291 笔
单位:交易笔数 · 峰值 36620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.80M · 98 笔出口 $3.79M · 92 笔2023-11进口 $5.30M · 226 笔出口 $5.31M · 199 笔2023-12进口 $3.65M · 249 笔出口 $2.86M · 162 笔2024-01进口 $2.19M · 210 笔出口 $4.27M · 238 笔2024-02进口 $1.31M · 186 笔出口 $1.76M · 148 笔2024-03进口 $2.20M · 152 笔出口 $2.15M · 183 笔2024-04进口 $2.57M · 163 笔出口 $3.39M · 187 笔2024-05进口 $3.77M · 196 笔出口 $4.85M · 230 笔2024-06进口 $1.96M · 215 笔出口 $4.41M · 206 笔2024-07进口 $1.25M · 183 笔出口 $2.47M · 233 笔2024-08进口 $2.09M · 222 笔出口 $2.60M · 251 笔2024-09进口 $1.66M · 199 笔出口 $2.92M · 196 笔2024-10进口 $2.63M · 185 笔出口 $3.59M · 205 笔2024-11进口 $2.78M · 211 笔出口 $5.56M · 228 笔2024-12进口 $2.21M · 291 笔出口 $4.23M · 224 笔2025-01进口 $1.40M · 163 笔出口 $3.75M · 262 笔2025-02进口 $4.01M · 211 笔出口 $3.51M · 229 笔2025-03进口 $3.48M · 251 笔出口 $4.73M · 235 笔2025-04进口 $3.35M · 236 笔出口 $5.71M · 258 笔2025-05进口 $3.12M · 231 笔出口 $5.57M · 273 笔2025-06进口 $2.14M · 246 笔出口 $4.05M · 276 笔2025-07进口 $2.58M · 240 笔出口 $3.77M · 258 笔2025-08进口 $2.88M · 272 笔出口 $3.68M · 257 笔2025-09进口 $2.36M · 211 笔出口 $3.52M · 240 笔2025-10进口 $4.91M · 271 笔出口 $5.61M · 240 笔2025-11进口 $2.16M · 190 笔出口 $5.97M · 218 笔2025-12进口 $4.84M · 366 笔出口 $6.74M · 243 笔2026-01进口 $1.86M · 221 笔出口 $4.71M · 279 笔2026-02进口 $1.47M · 219 笔出口 $2.47M · 168 笔2026-03进口 $2.57M · 242 笔出口 $4.45M · 307 笔2026-04进口 $11.98M · 310 笔出口 $8.36M · 262 笔2026-05进口 $3.60M · 277 笔出口 $6.60M · 252 笔2026-06进口 $2.46M · 287 笔出口 $5.07M · 289 笔2026-07进口 $1.61M · 293 笔出口 $32.04M · 291 笔

工商档案

企业注册号4601194212
企查查编码QVN5XH4FHB
成立日期2014-11-26
联系地址Lô CN8-1, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称JUKWANG PRECISION VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN8-1, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan; đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+842083931732
传真+842083931735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,523.9262亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
820810金属加工机刀
760612铝合金板材
722691热轧合金钢
732020钢铁弹簧
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
854519非炉用碳电极
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
854590电气用碳制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,422$104.39M
韩国1,674$29.62M
中国1,670$10.53M
美国130$1.69M
日本702$1.50M
瑞典93$657.5K
德国146$545.5K
泰国51$447.4K
中国台湾195$254.5K
澳大利亚48$101.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,977$184.17M
韩国2,388$20.78M
日本185$527.5K
中国1$13.9K
美国1$615

贸易伙伴

上游供应商(共 390)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Co., Ltd.韩国887$18.66M其他钢铁制品、可互换钻孔工具
Bac Ninh Enpla Co., Ltd.越南476$6.08M铝合金板材、非泡沫塑料片
BM System Solution Co., Ltd.越南305$4.83M金属加工机刀、可互换钻具
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南454$4.75M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Chang Sung Co., Ltd.越南236$3.33M其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓
Busan Vietnam Industry Co., Ltd.越南137$3.08M其他钢铁制品、其他铝制品
THH Vietnam Production & Trade Co., Ltd.越南184$1.29M热轧合金钢、其他钢棒
Changsung Co., Ltd.越南199$1.02M其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓
TGHP Co., Ltd.越南330$947.5K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Phuong Trang TMS Special Steel Co., Ltd.越南167$654.7K热轧合金钢、其他钢平板轧材

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南2,091$63.32M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南2,046$60.64M其他塑料制品、通信设备零件
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南356$37.14M镍合金条杆、金属加工机刀
Jukwang Precision Co., Ltd.韩国2,377$20.54M非炉用碳电极、钢铁螺钉螺栓
Thu An Environment Joint Stock Company越南209$1.95M其他纸废料、其他塑料废料
Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南212$1.85M其他纸废料、其他塑料废料
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南124$1.54M热轧合金钢、其他钢铁制品
A & B Tech Co., Ltd.越南328$579.6K非炉用碳电极、非数控膝式铣床
Jukwang Precision Co., Ltd.日本181$485.7K非炉用碳电极、其他钢铁制品
Daham Vina Co., Ltd.越南164$425.1K非炉用碳电极、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 9,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝合金型材Material Vina Joint Stock Company中国$14
2026-07-31铝合金板材Material Vina Joint Stock Company中国$4
2026-07-31铝合金型材Material Vina Joint Stock Company中国$108
2026-07-31钢铁螺钉螺栓MISUMI Vietnam Co., Ltd.日本$16
2026-07-31铝合金型材Material Vina Joint Stock Company中国$41
2026-07-31其他钢铁制品An Khang Mfg. & Trading Co., Ltd.越南$65
2026-07-31铝合金型材Material Vina Joint Stock Company中国$9
2026-07-31铝合金型材Material Vina Joint Stock Company中国$21
2026-07-31其他钢铁制品An Khang Mfg. & Trading Co., Ltd.越南$36
2026-07-31铝合金板材Material Vina Joint Stock Company中国$5

出口(共 9,528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$114
2026-07-31电气用碳制品Jukwang Precision Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-07-31非炉用碳电极Jukwang Precision Co., Ltd.韩国$21
2026-07-31其他铝制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$40
2026-07-31非炉用碳电极Jukwang Precision Co., Ltd.韩国$25
2026-07-31其他铝制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$53
2026-07-31非炉用碳电极Jukwang Precision Co., Ltd.韩国$22
2026-07-31其他钢铁制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$1
2026-07-31其他钢铁制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$33
2026-07-31电气用碳制品Jukwang Precision Co., Ltd.韩国$169

相关企业 · 同类产品

Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →