A & B Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 非炉用碳电极

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A&B TECH

105
进口笔数
9
出口笔数
$1.01M
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-04
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $819.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $819.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-09进口 $54.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-01进口 $34.7K · 15 笔出口 $20.2K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $819.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-09进口 $54.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-01进口 $34.7K · 15 笔出口 $20.2K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902047472
企查查编码QVN3H86Q8G
成立日期2020-05-08
联系地址449 Phạm Nguyễn Du, Khối Tân Quang, Phường Nghi Hải, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A&B TECH
企业英文名称A&B TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址449 Phạm Nguyễn Du, Khối Bình Quang, Phường Cửa Lò, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84966962577
邮箱abtech052020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854519非炉用碳电极
845959非数控膝式铣床
845630放电加工机床
846090金属精加工机床
846150金属切割锯
851580其他焊接机
903180其他测量仪器
841480其他气泵
841939工业干燥机
845611激光机床

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
848041金属碳化物模具
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$1.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$40.3K
越南2$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南6$824.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南99$189.2K非炉用碳电极、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南1$24.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Khvatec India Private Ltd.印度6$20.2K工业清洁制剂、铣削工具
Khvavtec India Pvt. Ltd.印度1$15.6K金属碳化物模具
Khvavtec India Pvt. Ltd.印度1$4.6K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南1$1.7K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$83
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$118
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$93
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$33
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$137
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$36
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$22
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$18
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$46
2026-04-28非炉用碳电极JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$29

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-04金属碳化物模具KHVATEC INDIA PRIVATE LTD印度$4.3K
2026-01-04非注塑模具KHVATEC INDIA PRIVATE LTD印度$160
2026-01-04非注塑模具KHVATEC INDIA PRIVATE LTD印度$32
2026-01-04非注塑模具KHVATEC INDIA PRIVATE LTD印度$32
2026-01-04非注塑模具KHVATEC INDIA PRIVATE LTD印度$32
2026-01-04金属碳化物模具KHVATEC INDIA PRIVATE LTD印度$15.6K
2025-12-01金属碳化物模具KHVAVTEC INDIA PVT LTD印度$15.6K
2025-12-01其他钢铁制品KHVAVTEC INDIA PVT LTD印度$32
2025-12-01其他钢铁制品KHVAVTEC INDIA PVT LTD印度$160
2025-12-01其他钢铁制品KHVAVTEC INDIA PVT LTD印度$32

相关企业 · 同类产品

A & B Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →