A & B Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A&B TECH
105
进口笔数
9
出口笔数
$1.01M
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-04
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902047472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H86Q8G |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 449 Phạm Nguyễn Du, Khối Tân Quang, Phường Nghi Hải, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A&B TECH |
| 企业英文名称 | A&B TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449 Phạm Nguyễn Du, Khối Bình Quang, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84966962577 |
| 邮箱 | abtech052020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $40.3K |
| 越南 | 2 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $824.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 99 | $189.2K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Khvatec India Private Ltd. | 印度 | 6 | $20.2K | 工业清洁制剂、铣削工具 |
| Khvavtec India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.6K | 金属碳化物模具 |
| Khvavtec India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 非炉用碳电极 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $29 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 金属碳化物模具 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-01-04 | 非注塑模具 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $160 |
| 2026-01-04 | 非注塑模具 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2026-01-04 | 非注塑模具 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2026-01-04 | 非注塑模具 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2026-01-04 | 金属碳化物模具 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2025-12-01 | 金属碳化物模具 | KHVAVTEC INDIA PVT LTD | 印度 | $15.6K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | KHVAVTEC INDIA PVT LTD | 印度 | $32 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | KHVAVTEC INDIA PVT LTD | 印度 | $160 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | KHVAVTEC INDIA PVT LTD | 印度 | $32 |