Isuzu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37,238 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô ISUZU VIệT NAM
- 邮箱29
37,238
进口笔数
1,146
出口笔数
$623.48M
进口金额
$11.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
55
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301236665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0PTUM7 |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | Số 695, đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ ISUZU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISUZU VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 695, đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. Định kỳ 06 tháng một lần, trước ngày 15 tháng 01 và 15 tháng 7 hàng năm, Công ty có trách nhiệm báo cáo cơ quan cấp Giấy phép kinh doanh, Bộ Công Thương, Sở Công thương về tình hình thực hiện dịch vụ cho thuê (doanh thu, danh sách bạn hàng, khách hàng thuê máy móc, thiết bị của Công ty, phương thức cho thuê, thời hạn cho thuê.) để làm cơ sở cho các cơ quan quản lý có thẩm quyền kiểm tra, xem xét, đánh giáviệc triển khai hoạt động thí điểm của Công ty, đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838959203 |
| 邮箱 | info@isuzu-vietnam.com |
| 传真 | +842838959204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854430 | 车用线束 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31,213 | $418.36M |
| 泰国 | 16,407 | $97.72M |
| 中国 | 19,619 | $62.02M |
| 印度尼西亚 | 5,648 | $23.08M |
| 印度 | 3,741 | $15.58M |
| 越南 | 2,753 | $2.79M |
| 韩国 | 3,785 | $1.30M |
| 法国 | 319 | $1.28M |
| 中国台湾 | 1,025 | $674.5K |
| 马来西亚 | 1,129 | $282.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 602 | $7.69M |
| 越南 | 299 | $3.21M |
| 泰国 | 241 | $416.6K |
| 印度 | 2 | $6.4K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 26,902 | $421.69M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Isuzu Motors International Operations (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4,128 | $88.19M | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| Itochu Corporation | 中国 | 3,360 | $34.38M | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
| Isuzu Motors Asia Ltd. | 马来西亚 | 3,050 | $16.41M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Isuzu Motors Ltd. | 日本 | 1,469 | $14.31M | 其他车辆零件、螺纹螺母 |
| Itochu Corporation | 中国 | 1,029 | $3.83M | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Itochu Corporation | 泰国 | 912 | $3.75M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Isuzu Motors Asia Ltd. | 日本 | 1,098 | $694.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Isuzu Motors Asia Ltd. | 中国 | 780 | $368.0K | 车辆后视镜、夹层安全玻璃 |
| Isuzu Motors Asia Ltd. | 泰国 | 746 | $357.0K | 夹层安全玻璃、车辆后视镜 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 500 | $7.32M | 菠萝、其他香蕉 |
| Itochu Corporation | 越南 | 242 | $3.09M | 其他钢铁制品、弹性针织布 |
| Isuzu Motors International Operations (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 237 | $412.8K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Isuzu Motors Ltd. | 日本 | 98 | $237.8K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Isuzu Motors Ltd. Tochigi Plant | 日本 | 1 | $130.8K | 柴油机零件 |
| Isuzu Motors Ltd. | 越南 | 57 | $125.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Eaton Industrial Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.4K | 变速箱及零件、柴油机零件 |
| Isuzu Japan K.D.Q.C. Fujisawa Plant | 日本 | 2 | $5.9K | 其他钢铁制品、非风力发电机组 |
| Isuzu Global Cv Engineering Center Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.6K | 变速箱及零件、转向系统零件 |
| Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $602 | 车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 37,238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 柴油车发动机 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-29 | 柴油车发动机 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $172 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $172 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | ISUZU MOTORS ASIA LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅 | ISUZU MOTORS LTD | 日本 | $87 |
出口(共 1,146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $18.3K |