Isuzu Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37,238 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ô Tô ISUZU VIệT NAM

37,238
进口笔数
1,146
出口笔数
$623.48M
进口金额
$11.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
55
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.45M · 72 笔出口 $28.3K · 11 笔2023-09进口 $9.24M · 1,553 笔出口 $374.6K · 20 笔2023-10进口 $12.12M · 1,159 笔出口 $147.6K · 14 笔2023-11进口 $10.66M · 757 笔出口 $205.5K · 30 笔2023-12进口 $10.07M · 573 笔出口 $137.0K · 33 笔2024-01进口 $3.07M · 442 笔出口 $244.2K · 26 笔2024-02进口 $5.09M · 407 笔出口 $128.8K · 15 笔2024-03进口 $8.89M · 658 笔出口 $235.8K · 37 笔2024-04进口 $16.40M · 844 笔出口 $244.8K · 33 笔2024-05进口 $18.21M · 1,332 笔出口 $348.7K · 29 笔2024-06进口 $10.38M · 621 笔出口 $370.8K · 24 笔2024-07进口 $22.87M · 1,554 笔出口 $385.2K · 41 笔2024-08进口 $18.36M · 1,063 笔出口 $361.4K · 61 笔2024-09进口 $18.84M · 1,033 笔出口 $325.1K · 30 笔2024-10进口 $17.36M · 1,340 笔出口 $407.9K · 44 笔2024-11进口 $5.52M · 587 笔出口 $208.0K · 20 笔2024-12进口 $15.46M · 1,108 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-01进口 $6.87M · 576 笔出口 $205.1K · 26 笔2025-02进口 $10.47M · 757 笔出口 $250.1K · 37 笔2025-03进口 $14.88M · 853 笔出口 $317.7K · 37 笔2025-04进口 $18.86M · 870 笔出口 $315.6K · 26 笔2025-05进口 $16.20M · 785 笔出口 $417.2K · 31 笔2025-06进口 $20.23M · 1,080 笔出口 $456.1K · 48 笔2025-07进口 $13.71M · 1,103 笔出口 $323.0K · 30 笔2025-08进口 $16.57M · 1,196 笔出口 $199.8K · 22 笔2025-09进口 $13.67M · 878 笔出口 $279.3K · 28 笔2025-10进口 $28.91M · 1,673 笔出口 $344.2K · 42 笔2025-11进口 $21.72M · 1,184 笔出口 $328.0K · 33 笔2025-12进口 $25.15M · 1,330 笔出口 $310.5K · 27 笔2026-01进口 $12.10M · 737 笔出口 $286.3K · 29 笔2026-02进口 $18.06M · 913 笔出口 $277.7K · 23 笔2026-03进口 $20.00M · 1,204 笔出口 $423 · 2 笔2026-04进口 $32.42M · 1,104 笔出口 $385.6K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,67320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.45M · 72 笔出口 $28.3K · 11 笔2023-09进口 $9.24M · 1,553 笔出口 $374.6K · 20 笔2023-10进口 $12.12M · 1,159 笔出口 $147.6K · 14 笔2023-11进口 $10.66M · 757 笔出口 $205.5K · 30 笔2023-12进口 $10.07M · 573 笔出口 $137.0K · 33 笔2024-01进口 $3.07M · 442 笔出口 $244.2K · 26 笔2024-02进口 $5.09M · 407 笔出口 $128.8K · 15 笔2024-03进口 $8.89M · 658 笔出口 $235.8K · 37 笔2024-04进口 $16.40M · 844 笔出口 $244.8K · 33 笔2024-05进口 $18.21M · 1,332 笔出口 $348.7K · 29 笔2024-06进口 $10.38M · 621 笔出口 $370.8K · 24 笔2024-07进口 $22.87M · 1,554 笔出口 $385.2K · 41 笔2024-08进口 $18.36M · 1,063 笔出口 $361.4K · 61 笔2024-09进口 $18.84M · 1,033 笔出口 $325.1K · 30 笔2024-10进口 $17.36M · 1,340 笔出口 $407.9K · 44 笔2024-11进口 $5.52M · 587 笔出口 $208.0K · 20 笔2024-12进口 $15.46M · 1,108 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-01进口 $6.87M · 576 笔出口 $205.1K · 26 笔2025-02进口 $10.47M · 757 笔出口 $250.1K · 37 笔2025-03进口 $14.88M · 853 笔出口 $317.7K · 37 笔2025-04进口 $18.86M · 870 笔出口 $315.6K · 26 笔2025-05进口 $16.20M · 785 笔出口 $417.2K · 31 笔2025-06进口 $20.23M · 1,080 笔出口 $456.1K · 48 笔2025-07进口 $13.71M · 1,103 笔出口 $323.0K · 30 笔2025-08进口 $16.57M · 1,196 笔出口 $199.8K · 22 笔2025-09进口 $13.67M · 878 笔出口 $279.3K · 28 笔2025-10进口 $28.91M · 1,673 笔出口 $344.2K · 42 笔2025-11进口 $21.72M · 1,184 笔出口 $328.0K · 33 笔2025-12进口 $25.15M · 1,330 笔出口 $310.5K · 27 笔2026-01进口 $12.10M · 737 笔出口 $286.3K · 29 笔2026-02进口 $18.06M · 913 笔出口 $277.7K · 23 笔2026-03进口 $20.00M · 1,204 笔出口 $423 · 2 笔2026-04进口 $32.42M · 1,104 笔出口 $385.6K · 30 笔

工商档案

企业注册号0301236665
企查查编码QVNQ0PTUM7
成立日期2009-05-21
联系地址Số 695, đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Ô TÔ ISUZU VIỆT NAM
企业英文名称ISUZU VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 695, đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. Định kỳ 06 tháng một lần, trước ngày 15 tháng 01 và 15 tháng 7 hàng năm, Công ty có trách nhiệm báo cáo cơ quan cấp Giấy phép kinh doanh, Bộ Công Thương, Sở Công thương về tình hình thực hiện dịch vụ cho thuê (doanh thu, danh sách bạn hàng, khách hàng thuê máy móc, thiết bị của Công ty, phương thức cho thuê, thời hạn cho thuê.) để làm cơ sở cho các cơ quan quản lý có thẩm quyền kiểm tra, xem xét, đánh giáviệc triển khai hoạt động thí điểm của Công ty, đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838959203
邮箱info@isuzu-vietnam.com
传真+842838959204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
870830车辆制动零件
400931纺织增强橡胶管
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
840820柴油车发动机
853710电力控制板
870840变速箱及零件
271019非轻质石油
854430车用线束
903289其他自动控制仪
400931纺织增强橡胶管
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31,213$418.36M
泰国16,407$97.72M
中国19,619$62.02M
印度尼西亚5,648$23.08M
印度3,741$15.58M
越南2,753$2.79M
韩国3,785$1.30M
法国319$1.28M
中国台湾1,025$674.5K
马来西亚1,129$282.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本602$7.69M
越南299$3.21M
泰国241$416.6K
印度2$6.4K
中国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本26,902$421.69M车身零件、其他车辆零件
Isuzu Motors International Operations (Thailand) Co., Ltd.泰国4,128$88.19M钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
Itochu Corporation中国3,360$34.38M其他钢铁制品、车辆后视镜
Isuzu Motors Asia Ltd.马来西亚3,050$16.41M其他车辆零件、车身零件
Isuzu Motors Ltd.日本1,469$14.31M其他车辆零件、螺纹螺母
Itochu Corporation中国1,029$3.83M其他钢铁制品、其他电气开关
Itochu Corporation泰国912$3.75M车身零件、车辆保险杠及零件
Isuzu Motors Asia Ltd.日本1,098$694.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Isuzu Motors Asia Ltd.中国780$368.0K车辆后视镜、夹层安全玻璃
Isuzu Motors Asia Ltd.泰国746$357.0K夹层安全玻璃、车辆后视镜

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本500$7.32M菠萝、其他香蕉
Itochu Corporation越南242$3.09M其他钢铁制品、弹性针织布
Isuzu Motors International Operations (Thailand) Co., Ltd.泰国237$412.8K其他车辆零件、车辆悬挂零件
Isuzu Motors Ltd.日本98$237.8K其他车辆零件、柴油机零件
Isuzu Motors Ltd. Tochigi Plant日本1$130.8K柴油机零件
Isuzu Motors Ltd.越南57$125.5K其他钢铁制品、非轻质石油
Eaton Industrial Systems Pvt. Ltd.印度2$6.4K变速箱及零件、柴油机零件
Isuzu Japan K.D.Q.C. Fujisawa Plant日本2$5.9K其他钢铁制品、非风力发电机组
Isuzu Global Cv Engineering Center Co., Ltd.泰国3$3.6K变速箱及零件、转向系统零件
Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd.中国1$602车桥及零件

近期贸易明细

进口(共 37,238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29柴油车发动机ISUZU MOTORS LTD日本$8.5K
2026-04-29柴油车发动机ISUZU MOTORS LTD日本$8.5K
2026-04-28其他钢弹簧ISUZU MOTORS LTD日本$0
2026-04-28其他钢铁制品ISUZU MOTORS LTD日本$3
2026-04-28电力控制板ISUZU MOTORS LTD日本$172
2026-04-28电力控制板ISUZU MOTORS LTD日本$172
2026-04-28其他钢铁制品ISUZU MOTORS LTD日本$3
2026-04-28其他钢弹簧ISUZU MOTORS LTD日本$0
2026-04-27车身零件ISUZU MOTORS ASIA LTD日本$8
2026-04-27汽车座椅ISUZU MOTORS LTD日本$87

出口(共 1,146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$5.5K
2026-04-22其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$7.8K
2026-04-22其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$6.8K
2026-04-22其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$12.7K
2026-04-22其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$9.8K
2026-04-22其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$10.7K
2026-04-20其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$8.1K
2026-04-20其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$4.4K
2026-04-20其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$4.2K
2026-04-20其他钢铁制品ITOCHU CORP ORATION日本$18.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Isuzu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →