Toyota Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73,803 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam
- 邮箱8
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
73,803
进口笔数
13,123
出口笔数
$3.28B
进口金额
$87.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
147
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500150335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8UGM1D |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYOTA MOTOR VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842113868100 |
| 传真 | +842113868100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,464.8574亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854430 | 车用线束 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31,910 | $1.32B |
| 泰国 | 30,707 | $1.03B |
| 日本 | 22,842 | $623.44M |
| 越南 | 12,304 | $269.28M |
| 菲律宾 | 4,416 | $17.10M |
| 马来西亚 | 6,273 | $7.60M |
| 美国 | 6,177 | $2.36M |
| 中国 | 9,252 | $2.16M |
| 欧盟 | 38 | $1.59M |
| 比利时 | 291 | $471.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3,711 | $25.86M |
| 泰国 | 4,918 | $25.00M |
| 越南 | 3,377 | $24.56M |
| 菲律宾 | 336 | $6.90M |
| 日本 | 1,295 | $2.46M |
| 印度 | 93 | $495.3K |
| 新加坡 | 21 | $309.2K |
| 巴基斯坦 | 26 | $140.4K |
| 南非 | 11 | $36.9K |
| 马来西亚 | 5 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Motor Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 62,673 | $2.60B | 其他车辆零件、车身零件 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,180 | $179.15M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Toyota Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | 1,960 | $166.37M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Toyota Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 433 | $44.60M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,197 | $35.40M | 天线及发射器、车用线束 |
| Toyota Motor Asia (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 425 | $21.28M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 627 | $10.36M | 车用线束、其他塑料制品 |
| Toyota Motor Corporation | 日本 | 479 | $8.38M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| TT Automotive Steel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 458 | $6.12M | 贱金属配件、其他锻钢制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 450 | $3.90M | 天线及发射器、车用线束 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TOYOTA MOTOR MANUFACTURING | 印度尼西亚 | 4,805 | $36.56M | 贱金属配件、塑料包装箱 |
| Toyota Motor Asia (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3,308 | $20.46M | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| Toyota Daihatsu Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 1,838 | $10.60M | 塑料包装箱、贱金属配件 |
| Toyota Motor Philippines Corporation | 菲律宾 | 225 | $6.30M | 其他车辆零件、其他载人车辆 |
| Toyota Motor Corporation | 日本 | 1,265 | $2.44M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TT Automotive Steel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 337 | $1.95M | 贱金属配件 |
| Toyota Motor Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 152 | $1.43M | 其他车辆零件、阀门龙头 |
| Toyota Motor Corporation | 越南 | 177 | $784.8K | 贱金属配件 |
| Toyota Daihatsu Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 140 | $620.2K | 贱金属配件、非电动怀表 |
| Toyota Kirloskar Motor Private Ltd. | 印度 | 93 | $495.3K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 73,803)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $3 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $37 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $3 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $360 |
出口(共 13,123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | PT Toyota Motor Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Toyota Motor Manufacturing Indonesia Ltd. | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TOYOTA MOTOR ASIA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | PT Toyota Motor Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TOYOTA MOTOR ASIA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | PT Toyota Motor Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TOYOTA MOTOR ASIA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Toyota Motor Manufacturing Indonesia Ltd. | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TOYOTA MOTOR ASIA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |