Ford Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 75,937 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FORD Việt nam
75,937
进口笔数
4,112
出口笔数
$3.16B
进口金额
$59.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
381
供应商数
112
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800006882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGM9GDY |
| 成立日期 | 2008-05-27 |
| 联系地址 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FORD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FORD VIET NAM LIMITED |
| 其他编号 | 549300CE4YFPOSV82V40 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 316 Đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842203899901 |
| 邮箱 | fordvn@ford.com |
| 传真 | +842203899902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.152万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11,660 | $1.72B |
| 中国 | 58,979 | $1.00B |
| 印度 | 5,076 | $212.10M |
| 美国 | 8,708 | $128.29M |
| 墨西哥 | 3,512 | $20.50M |
| 马来西亚 | 470 | $13.39M |
| 法国 | 2,081 | $8.61M |
| 德国 | 9,312 | $7.72M |
| 菲律宾 | 291 | $6.67M |
| 捷克 | 2,512 | $6.63M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,350 | $19.73M |
| 越南 | 1,031 | $19.67M |
| 印度 | 980 | $12.35M |
| 柬埔寨 | 362 | $3.08M |
| 安哥拉 | 2 | $993.3K |
| 老挝 | 85 | $436.8K |
| 中国 | 169 | $434.0K |
| 菲律宾 | 142 | $313.2K |
| 美国 | 37 | $243.3K |
| 加拿大 | 3 | $206.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 381)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54,218 | $921.69M | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Autoalliance (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3,913 | $424.67M | 车身零件、其他车辆零件 |
| FORD INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3,415 | $210.39M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3,297 | $31.22M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2,247 | $4.98M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Ford Motor Company | 美国 | 1,193 | $4.55M | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ford Motor Company | 美国 | 1,144 | $3.82M | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| FORD MOTOR COMPANY LIMITED | 英国 | 1,117 | $2.65M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Ford Motor Co. Ltd. | 德国 | 1,059 | $1.75M | 金属复合垫圈、其他车辆零件 |
| Ford Motor Co. Ltd. | 意大利 | 938 | $845.8K | 钢铁螺钉螺栓、滑轮飞轮 |
下游采购商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Space Storage (Saar) (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1,812 | $33.75M | 贱金属配件 |
| FORD INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 969 | $12.32M | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| RMA (Cambodia) PLC | 英国 | 359 | $3.13M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ford India Private Ltd. | 越南 | 91 | $2.58M | 贱金属配件 |
| SYSTEM WORLD CO.,LTD | 54 | $1.94M | 贱金属配件 | |
| Ford Group Philippines, Inc. | 菲律宾 | 136 | $314.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 104 | $280.3K | 贱金属配件、其他气泵 |
| Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 103 | $248.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Lao Ford City Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $174.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| MSX International Ltd. | 泰国 | 63 | $14.7K | 变速箱及零件、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 75,937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-30 | 钢铆钉 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | System World Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-06-30 | 车辆照明信号零件 | Autoalliance (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $488 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $117 |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Autoalliance (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | Autoalliance (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2 |
出口(共 4,112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 车身零件 | Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $27 |
| 2026-06-30 | 其他车辆零件 | Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $665 |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $70 |
| 2026-06-30 | 车辆后视镜 | Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | Ford Sales & Service (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $55 |
| 2026-06-26 | 车用照明信号装置 | JIANGLING MOTORS CO.,LTD | 中国 | $107 |
| 2026-06-26 | 贱金属配件 | Space Storage (Saar) (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | SHREEDHAR MOTORS PTE LIMITED | 斐济 | $3 |
| 2026-06-26 | 贱金属配件 | SYSTEM WORLD CO.,LTD | — | $9.1K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | SHREEDHAR MOTORS PTE LIMITED | 斐济 | $16 |