An Khang Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM AN KHANG
9
进口笔数
8
出口笔数
$12.7K
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-20
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601505299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A8JCMM |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | Khu dân cư Vinaconex 3, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Vinaconex 3, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987832568 |
| 邮箱 | ankhang.plating@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |