Busan Vietnam Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 919 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BUSAN VIệT NAM

17
进口笔数
919
出口笔数
$128.5K
进口金额
$1.33B
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 19 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.6K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.5K · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 28 笔2023-12进口 $17.5K · 2 笔出口 $334.2K · 27 笔2024-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $197.6K · 19 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $170.9K · 17 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $481.7K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 26 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $626.8K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.7K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 20 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $325.6K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.3K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 40 笔2026-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $409.9K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 19 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.6K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.5K · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 28 笔2023-12进口 $17.5K · 2 笔出口 $334.2K · 27 笔2024-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $197.6K · 19 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $170.9K · 17 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $481.7K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 26 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $626.8K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.7K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 20 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $325.6K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.3K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 40 笔2026-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $409.9K · 36 笔

工商档案

企业注册号0107782409
企查查编码QVN5WY3R5T
成立日期2017-03-29
联系地址Nhà 6a, ngõ 102, Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BUSAN VIỆT NAM
企业英文名称BUSAN VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà 6a, ngõ 102, Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84964335985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
760612铝合金板材
842870工业机器人
843139机械零件
853710电力控制板
392190非泡沫塑料片
847990功能机器零件
851771通信设备零件
852910天线及发射器
854290集成电路零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
681490云母制品
940320非办公金属家具
843139机械零件
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
401691硫化橡胶地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$110.8K
韩国1$17.3K
保加利亚1$359

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南917$1.33B

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$44.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Centalic Technology Development Ltd.中国3$32.2K其他9030仪器、辐射检测仪器
533caeef17395961d9a462600070a1dd1$22.8K
Kwangwon Elevator Corp韩国1$17.3K其他纸制品、功能机器零件
4fa5f7c59a0440242dbace9452830d111$5.2K
Guangzhou Nerch Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$3.8K工业机器人、锂离子电池
Jiangyin Lonovae Technology Co., Ltd.中国1$1.5K橡胶涂层织物、机械零件
Mouser Electronics, Inc.英国1$359其他电路开关装置、非LED二极管
SL Metals (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$327铝合金板材

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南492$1.33B其他塑料包装制品、塑料包装箱
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南122$2.97M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南23$316.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南38$287.9K其他塑料制品、其他电子IC
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南40$233.7K其他钢铁制品、其他铝制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南40$191.6K通信设备零件、印刷电路
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南25$111.0K其他塑料制品、其他电子IC
Canon Vietnam Co., Ltd.越南25$35.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南35$27.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南16$5.5K其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$850
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$4.6K
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$4.6K
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$850
2026-04-27其他9030仪器SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$2.5K
2024-08-06其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$1.7K
2024-08-06其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$1.3K

出口(共 919)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$431
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$254
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-29云母制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$34
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$131
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-29云母制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$287

相关企业 · 同类产品

Busan Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →