Busan Vietnam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 919 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BUSAN VIệT NAM
17
进口笔数
919
出口笔数
$128.5K
进口金额
$1.33B
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107782409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WY3R5T |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Nhà 6a, ngõ 102, Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BUSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BUSAN VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 6a, ngõ 102, Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84964335985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $110.8K |
| 韩国 | 1 | $17.3K |
| 保加利亚 | 1 | $359 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 917 | $1.33B |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Centalic Technology Development Ltd. | 中国 | 3 | $32.2K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| 533caeef17395961d9a462600070a1dd | 1 | $22.8K | ||
| Kwangwon Elevator Corp | 韩国 | 1 | $17.3K | 其他纸制品、功能机器零件 |
| 4fa5f7c59a0440242dbace9452830d11 | 1 | $5.2K | ||
| Guangzhou Nerch Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 工业机器人、锂离子电池 |
| Jiangyin Lonovae Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 橡胶涂层织物、机械零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $359 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| SL Metals (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $327 | 铝合金板材 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 492 | $1.33B | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 122 | $2.97M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $316.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $287.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $233.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 40 | $191.6K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $111.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $35.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $27.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.5K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-27 | 其他9030仪器 | SHENZHEN OURUITE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-06 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-06 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 919)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |