Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,807 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Yamaguchi Việt Nam

571
进口笔数
1,807
出口笔数
$41.48M
进口金额
$88.76M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
55
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.45M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $655.5K · 6 笔2023-11进口 $635.4K · 9 笔出口 $1.46M · 57 笔2023-12进口 $770.4K · 14 笔出口 $1.79M · 71 笔2024-01进口 $978.3K · 9 笔出口 $1.02M · 70 笔2024-02进口 $635.9K · 9 笔出口 $1.66M · 54 笔2024-03进口 $752.2K · 9 笔出口 $1.19M · 62 笔2024-04进口 $1.17M · 19 笔出口 $2.05M · 68 笔2024-05进口 $962.8K · 10 笔出口 $2.41M · 84 笔2024-06进口 $1.01M · 17 笔出口 $2.57M · 65 笔2024-07进口 $1.10M · 17 笔出口 $1.72M · 69 笔2024-08进口 $2.18M · 18 笔出口 $3.27M · 66 笔2024-09进口 $751.2K · 14 笔出口 $887.8K · 64 笔2024-10进口 $1.77M · 15 笔出口 $2.89M · 68 笔2024-11进口 $1.13M · 16 笔出口 $3.82M · 41 笔2024-12进口 $1.03M · 19 笔出口 $6.16M · 36 笔2025-01进口 $704.0K · 15 笔出口 $3.90M · 36 笔2025-02进口 $723.6K · 10 笔出口 $341.6K · 30 笔2025-03进口 $1.21M · 22 笔出口 $6.45M · 14 笔2025-04进口 $1.01M · 21 笔出口 $3.61M · 19 笔2025-05进口 $308.7K · 8 笔出口 $4.00M · 24 笔2025-06进口 $1.69M · 22 笔出口 $2.26M · 21 笔2025-07进口 $852.5K · 14 笔出口 $834.4K · 20 笔2025-08进口 $200.5K · 10 笔出口 $2.26M · 16 笔2025-09进口 $1.63M · 15 笔出口 $1.84M · 22 笔2025-10进口 $829.5K · 15 笔出口 $1.25M · 23 笔2025-11进口 $1.13M · 13 笔出口 $2.10M · 28 笔2025-12进口 $639.4K · 15 笔出口 $1.45M · 25 笔2026-01进口 $527.3K · 14 笔出口 $718.1K · 25 笔2026-02进口 $612.7K · 11 笔出口 $1.08M · 19 笔2026-03进口 $504.3K · 7 笔出口 $1.20M · 24 笔2026-04进口 $2.46M · 15 笔出口 $2.20M · 24 笔2026-05进口 $1.18M · 9 笔出口 $2.93M · 38 笔2026-06进口 $1.14M · 10 笔出口 $2.67M · 25 笔2026-07进口 $1.53M · 12 笔出口 $2.51M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $655.5K · 6 笔2023-11进口 $635.4K · 9 笔出口 $1.46M · 57 笔2023-12进口 $770.4K · 14 笔出口 $1.79M · 71 笔2024-01进口 $978.3K · 9 笔出口 $1.02M · 70 笔2024-02进口 $635.9K · 9 笔出口 $1.66M · 54 笔2024-03进口 $752.2K · 9 笔出口 $1.19M · 62 笔2024-04进口 $1.17M · 19 笔出口 $2.05M · 68 笔2024-05进口 $962.8K · 10 笔出口 $2.41M · 84 笔2024-06进口 $1.01M · 17 笔出口 $2.57M · 65 笔2024-07进口 $1.10M · 17 笔出口 $1.72M · 69 笔2024-08进口 $2.18M · 18 笔出口 $3.27M · 66 笔2024-09进口 $751.2K · 14 笔出口 $887.8K · 64 笔2024-10进口 $1.77M · 15 笔出口 $2.89M · 68 笔2024-11进口 $1.13M · 16 笔出口 $3.82M · 41 笔2024-12进口 $1.03M · 19 笔出口 $6.16M · 36 笔2025-01进口 $704.0K · 15 笔出口 $3.90M · 36 笔2025-02进口 $723.6K · 10 笔出口 $341.6K · 30 笔2025-03进口 $1.21M · 22 笔出口 $6.45M · 14 笔2025-04进口 $1.01M · 21 笔出口 $3.61M · 19 笔2025-05进口 $308.7K · 8 笔出口 $4.00M · 24 笔2025-06进口 $1.69M · 22 笔出口 $2.26M · 21 笔2025-07进口 $852.5K · 14 笔出口 $834.4K · 20 笔2025-08进口 $200.5K · 10 笔出口 $2.26M · 16 笔2025-09进口 $1.63M · 15 笔出口 $1.84M · 22 笔2025-10进口 $829.5K · 15 笔出口 $1.25M · 23 笔2025-11进口 $1.13M · 13 笔出口 $2.10M · 28 笔2025-12进口 $639.4K · 15 笔出口 $1.45M · 25 笔2026-01进口 $527.3K · 14 笔出口 $718.1K · 25 笔2026-02进口 $612.7K · 11 笔出口 $1.08M · 19 笔2026-03进口 $504.3K · 7 笔出口 $1.20M · 24 笔2026-04进口 $2.46M · 15 笔出口 $2.20M · 24 笔2026-05进口 $1.18M · 9 笔出口 $2.93M · 38 笔2026-06进口 $1.14M · 10 笔出口 $2.67M · 25 笔2026-07进口 $1.53M · 12 笔出口 $2.51M · 19 笔

工商档案

企业注册号0105165087
企查查编码QVNWM9BWNX
成立日期2011-02-28
联系地址Thôn Minh Hòa 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YAMAGUCHI VIỆT NAM
企业英文名称YAMAGUCHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Minh Hòa 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466844282
邮箱info@yamaguchi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722220不锈钢棒材
722211不锈钢圆棒
721899非矩形不锈钢
848340齿轮及变速器
761699其他铝制品
902590测量仪器
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
811100锰制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
731824非螺纹钢销
730791非不锈钢管件
730721不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南322$32.29M
日本233$5.93M
中国台湾67$2.29M
缅甸27$595.1K
泰国21$190.7K
瓦努阿图2$85.5K
中国21$27.2K
加拿大2$25.3K
英国4$13.5K
奥地利2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南817$83.44M
日本884$3.63M
新加坡43$178.9K
美国67$167.6K
马来西亚3$41.5K
印度3$31.7K
加拿大3$28.9K
立陶宛1$10.0K
澳大利亚2$4.7K
韩国1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南146$29.03M不锈钢管配件、减压阀
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南77$5.78M不锈钢管件、其他钢铁制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南59$1.80M750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company越南19$858.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Tateyama Kagaku Device Technology Co., Ltd.日本48$769.8K其他塑料制品、测量仪器
Tateyama Kagaku Sensor Technology Co., Ltd.日本59$653.9K锰制品、其他塑料制品
Tateyama Kagaku Sensor Technology Co., Ltd.缅甸17$304.5K带接头绝缘电线、测量仪器
Seiko Co., Ltd.日本18$51.9K诊断试剂、其他塑料制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南10$29.1K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
Yamaguchi Giken Co., Ltd.日本10$12.6K发动机泵、喷枪

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南231$64.70M其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南104$14.08M其他钢铁制品、氮
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南205$2.84M其他钢铁制品、其他铝制品
Tateyama Kagaku Device Technology Co., Ltd.日本58$1.51M测量仪器、其他钢铁制品
Tateyama Kagaku Sensor Technology Co., Ltd.日本56$918.0K其他钢铁制品、测量仪器
Tateyama Machine Co., Ltd.日本331$610.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南49$411.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Agency Assist Inc.日本267$364.1K其他钢铁制品、其他铝制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南53$291.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
I Tech Inc.日本89$74.3K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢棒材Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-30不锈钢棒材Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-30不锈钢棒材Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-25其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$151.4K
2026-07-24其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$16.6K
2026-07-24其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$56.6K
2026-07-24其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$26.0K
2026-07-24其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$36.5K
2026-07-24其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$49.8K
2026-07-24其他钢铁制品Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$26.6K

出口(共 1,807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$110
2026-07-31齿轮及变速器Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$100
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$797
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-31齿轮及变速器Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$939
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$684
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31传动轴及曲柄Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$471
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Yamaguchi Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →