TDH Vietnam International Produce Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế TDH VIệT NAM

14
进口笔数
113
出口笔数
$65.4K
进口金额
$35.60M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-11进口 $143 · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $364 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-11进口 $143 · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $364 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109871862
企查查编码QVNK904T89
成立日期2021-12-28
联系地址Lô N3D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TDH VIỆT NAM
企业英文名称TDH VIET NAM INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Số 56 ngõ 22 Hưng Thịnh, Lô N3D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0345323200
邮箱tdhvietnam.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
720510生铁颗粒
820559其他手工工具
846610机床零件附件
846693机床零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
820220手工带锯条
391990自粘塑料片
391732塑料管
846711气动旋转手动工具
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
842420喷枪
848180阀门龙头
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$39.7K
中国7$25.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$35.56M
日本1$1.6K
中国台湾1$436
中国1$37

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chum Power Machinery Corp.中国台湾7$39.7K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
Bladen Fluorochemicals Technologies Co., Ltd.中国5$22.1K塑料管、塑料棒材及型材
Shenzhen Hosun Precision Co., Ltd.中国1$1.8K其他测量仪器、气动升降机
Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd.中国1$1.8K生铁颗粒、钢铁粉末

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南111$35.60M其他钢铁制品、金属加工机刀
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南2$7.1K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本1$1.6K金属加工机刀、可互换钻具
CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM中国台湾1$436其他手工工具
Fujikin Vietnam Co., Ltd.中国1$37金属加工机刀、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24生铁颗粒Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd.中国$740
2026-02-24生铁颗粒Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd.中国$1.0K
2025-12-16机床零件附件Chum Power Machinery Corp.中国台湾$10
2025-12-16机床零件附件Chum Power Machinery Corp.中国台湾$20
2025-12-16机床零件附件CHUMPOWER MACHINERY CORP中国台湾$13
2025-12-16机床零件附件CHUMPOWER MACHINERY CORP中国台湾$9
2025-12-16机床零件附件Chum Power Machinery Corp.中国台湾$15
2025-12-16机床零件附件CHUMPOWER MACHINERY CORP中国台湾$20
2025-12-16机床零件附件CHUMPOWER MACHINERY CORP中国台湾$10
2025-12-16机床零件Chum Power Machinery Corp.中国台湾$9

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$120
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-29阀门龙头Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$243
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-29可调扳手Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-06-29锂原电池Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-29其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$82

相关企业 · 同类产品

TDH Vietnam International Produce Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →