TDH Vietnam International Produce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế TDH VIệT NAM
14
进口笔数
109
出口笔数
$65.4K
进口金额
$35.57M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109871862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK904T89 |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Lô N3D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TDH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDH VIET NAM INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 56 ngõ 22 Hưng Thịnh, Lô N3D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0345323200 |
| 邮箱 | tdhvietnam.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 391732 | 塑料管 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 842420 | 喷枪 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $39.7K |
| 中国 | 7 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $35.54M |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $436 |
| 中国 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chum Power Machinery Corp. | 中国台湾 | 7 | $39.7K | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bladen Fluorochemicals Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.1K | 塑料管、塑料棒材及型材 |
| Shenzhen Hosun Precision Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器、气动升降机 |
| Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $35.56M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $436 | 其他手工工具 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 生铁颗粒 | SHANDONG ZHONGXING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-02-24 | 生铁颗粒 | SHANDONG ZHONGXING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | Chum Power Machinery Corp. | 中国台湾 | $10 |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | Chum Power Machinery Corp. | 中国台湾 | $20 |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | CHUMPOWER MACHINERY CORP | 中国台湾 | $13 |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | CHUMPOWER MACHINERY CORP | 中国台湾 | $15 |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | CHUMPOWER MACHINERY CORP | 中国台湾 | $9 |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | CHUMPOWER MACHINERY CORP | 中国台湾 | $20 |
| 2025-12-16 | 机床零件附件 | CHUMPOWER MACHINERY CORP | 中国台湾 | $10 |
| 2025-12-16 | 机床零件 | Chum Power Machinery Corp. | 中国台湾 | $9 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-23 | 手工锤 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-23 | 手工锤 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非旋转气动手工具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |