Greenlog One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,447 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GREENLOG
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1,447
进口笔数
2
出口笔数
$62.24M
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-10-29
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC2PV9A |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | Số 26 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GREENLOG |
| 企业英文名称 | GREENLOG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0388510915 |
| 邮箱 | lynhamls89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 845611 | 激光机床 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,447 | $62.24M |
| 德国 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,129 | $50.37M | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.47M | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.44M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.96M | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.51M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 45 | $582.1K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 16 | $131.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Kaiping Best Plastic Technical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.6K | 其他塑料制品、不可调扳手 |
| Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.7K | 鸟类羽毛及部件、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1,447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-30 | 旋转活塞发动机 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-30 | 其他化纤织物 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-30 | 胸罩 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-30 | 其他玻璃制品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $547 |
| 2026-04-30 | 不锈钢机织布 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-30 | 其他玻璃制品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $463 |
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 电力控制板 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-18 | 组合测量仪器 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-10-18 | 电力控制板 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-18 | 激光机床 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |