Greenlog One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,736 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV GREENLOG

1,736
进口笔数
2
出口笔数
$76.72M
进口金额
$64.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-10-29
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.58M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $405.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $207.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $278.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $627.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $781.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $947.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $635.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $878.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $799.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.31M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $585.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $634.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $863.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.90M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.07M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.84M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.33M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.41M · 69 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-11进口 $4.17M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.49M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.82M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.22M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.13M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.58M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.76M · 135 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.69M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.04M · 46 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $405.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $207.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $278.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $627.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $781.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $947.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $635.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $878.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $799.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.31M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $585.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $634.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $863.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.90M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.07M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.84M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.33M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.41M · 69 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-11进口 $4.17M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.49M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.82M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.22M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.13M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.58M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.76M · 135 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.69M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.04M · 46 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900890930
企查查编码QVNSC2PV9A
成立日期2022-11-16
联系地址Số 26 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV GREENLOG
企业英文名称GREENLOG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0388510915
邮箱lynhamls89@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
850440静止变流器
732393不锈钢家用制品
940542LED照明装置
392490塑料家用制品
961700真空瓶及零件
940320非办公金属家具
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
845611激光机床
853710电力控制板
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,736$76.72M
德国1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$64.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1,395$63.62M其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国117$5.49M摩托车及配件、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$2.44M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国88$1.96M其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国84$1.51M非黑印刷油墨、单功能打印机
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.古巴45$582.1K非农用喷雾器具、阀门龙头
JUHONG TRADING CO., LIMITED中国香港2$210.7K棉针织男装、棉针织套装
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国16$131.7K其他钢铁制品、贱金属配件
Kaiping Best Plastic Technical Co., Ltd.中国3$115.6K其他塑料制品、不可调扳手
Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$96.7K鸟类羽毛及部件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$64.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自动上弦手表Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$993
2026-07-31其他电视摄像机Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-31其他功能机器Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.7K
2026-07-31钢铁软管Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$360
2026-07-31贱金属装饰品Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31金属切割锯Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$100
2026-07-31其他塑料片材Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-31焊接机零件Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$454
2026-07-31可互换钻具Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$180
2026-07-31可互换钻具Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$169

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29激光机床Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南$2.6K
2025-10-29电力控制板Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南$5.7K
2025-10-29组合测量仪器Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南$24.1K
2025-10-18组合测量仪器Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南$24.1K
2025-10-18电力控制板Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南$5.7K
2025-10-18激光机床Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Greenlog One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →