Damoa Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 956 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAMOA VINA

956
进口笔数
486
出口笔数
$11.04M
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $936.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.3K · 9 笔出口 $171.9K · 5 笔2023-09进口 $66.3K · 11 笔出口 $128.9K · 8 笔2023-10进口 $170.8K · 21 笔出口 $332.2K · 17 笔2023-11进口 $175.7K · 18 笔出口 $299.0K · 15 笔2023-12进口 $105.7K · 12 笔出口 $166.7K · 10 笔2024-01进口 $174.6K · 19 笔出口 $406.4K · 17 笔2024-02进口 $287.6K · 26 笔出口 $260.4K · 13 笔2024-03进口 $406.5K · 36 笔出口 $432.4K · 20 笔2024-04进口 $467.3K · 29 笔出口 $674.4K · 16 笔2024-05进口 $298.5K · 24 笔出口 $434.2K · 18 笔2024-06进口 $443.7K · 56 笔出口 $306.8K · 12 笔2024-07进口 $394.2K · 38 笔出口 $320.5K · 12 笔2024-08进口 $500.9K · 56 笔出口 $431.3K · 14 笔2024-09进口 $399.2K · 16 笔出口 $210.2K · 8 笔2024-10进口 $312.7K · 33 笔出口 $251.4K · 9 笔2024-11进口 $310.3K · 46 笔出口 $257.9K · 11 笔2024-12进口 $187.7K · 20 笔出口 $160.6K · 9 笔2025-01进口 $399.9K · 19 笔出口 $87.8K · 8 笔2025-02进口 $165.8K · 19 笔出口 $141.3K · 9 笔2025-03进口 $585.6K · 23 笔出口 $80.3K · 10 笔2025-04进口 $509.7K · 30 笔出口 $237.2K · 9 笔2025-05进口 $192.4K · 15 笔出口 $181.3K · 11 笔2025-06进口 $64.5K · 15 笔出口 $124.0K · 8 笔2025-07进口 $228.9K · 20 笔出口 $239.9K · 11 笔2025-08进口 $28.5K · 8 笔出口 $34.0K · 9 笔2025-09进口 $129.9K · 26 笔出口 $62.7K · 10 笔2025-10进口 $122.9K · 22 笔出口 $159.8K · 7 笔2025-11进口 $323.3K · 19 笔出口 $241.0K · 14 笔2025-12进口 $112.0K · 14 笔出口 $82.1K · 7 笔2026-01进口 $123.2K · 27 笔出口 $127.9K · 10 笔2026-02进口 $75.0K · 11 笔出口 $52.0K · 5 笔2026-03进口 $145.4K · 12 笔出口 $93.8K · 8 笔2026-04进口 $936.2K · 34 笔出口 $100.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.3K · 9 笔出口 $171.9K · 5 笔2023-09进口 $66.3K · 11 笔出口 $128.9K · 8 笔2023-10进口 $170.8K · 21 笔出口 $332.2K · 17 笔2023-11进口 $175.7K · 18 笔出口 $299.0K · 15 笔2023-12进口 $105.7K · 12 笔出口 $166.7K · 10 笔2024-01进口 $174.6K · 19 笔出口 $406.4K · 17 笔2024-02进口 $287.6K · 26 笔出口 $260.4K · 13 笔2024-03进口 $406.5K · 36 笔出口 $432.4K · 20 笔2024-04进口 $467.3K · 29 笔出口 $674.4K · 16 笔2024-05进口 $298.5K · 24 笔出口 $434.2K · 18 笔2024-06进口 $443.7K · 56 笔出口 $306.8K · 12 笔2024-07进口 $394.2K · 38 笔出口 $320.5K · 12 笔2024-08进口 $500.9K · 56 笔出口 $431.3K · 14 笔2024-09进口 $399.2K · 16 笔出口 $210.2K · 8 笔2024-10进口 $312.7K · 33 笔出口 $251.4K · 9 笔2024-11进口 $310.3K · 46 笔出口 $257.9K · 11 笔2024-12进口 $187.7K · 20 笔出口 $160.6K · 9 笔2025-01进口 $399.9K · 19 笔出口 $87.8K · 8 笔2025-02进口 $165.8K · 19 笔出口 $141.3K · 9 笔2025-03进口 $585.6K · 23 笔出口 $80.3K · 10 笔2025-04进口 $509.7K · 30 笔出口 $237.2K · 9 笔2025-05进口 $192.4K · 15 笔出口 $181.3K · 11 笔2025-06进口 $64.5K · 15 笔出口 $124.0K · 8 笔2025-07进口 $228.9K · 20 笔出口 $239.9K · 11 笔2025-08进口 $28.5K · 8 笔出口 $34.0K · 9 笔2025-09进口 $129.9K · 26 笔出口 $62.7K · 10 笔2025-10进口 $122.9K · 22 笔出口 $159.8K · 7 笔2025-11进口 $323.3K · 19 笔出口 $241.0K · 14 笔2025-12进口 $112.0K · 14 笔出口 $82.1K · 7 笔2026-01进口 $123.2K · 27 笔出口 $127.9K · 10 笔2026-02进口 $75.0K · 11 笔出口 $52.0K · 5 笔2026-03进口 $145.4K · 12 笔出口 $93.8K · 8 笔2026-04进口 $936.2K · 34 笔出口 $100.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801288460
企查查编码QVNGYJGA94
成立日期2019-05-17
联系地址Thôn Tằng Hạ, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAMOA VINA
企业英文名称DAMOA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tằng Hạ, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+842203516999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本93.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
400911硫化橡胶管
854449绝缘电线
850490变压器零件
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关
854149光敏半导体二极管
392329非乙烯塑料袋
800300锡条杆

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
392111苯乙烯泡沫塑料板
400911硫化橡胶管
590610橡胶处理织物
850490变压器零件
854411铜绕组线
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国911$7.21M
中国496$2.02M
日本482$1.58M
马来西亚154$120.8K
越南40$57.4K
新加坡43$31.2K
德国10$12.7K
印度尼西亚23$4.1K
美国1$794

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国395$9.92M
越南82$492.7K
中国11$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damoa Electronics Co., Ltd.越南940$10.92M其他塑料制品、其他电路开关装置
Japan Automatic Machine Co., Ltd.日本1$73.4K其他钢铁制品、其他机器刀具
National Trading & Telecom Co., Ltd.韩国8$42.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Changshu Jhosin Communication Technology Co., Ltd.中国4$5.2K绝缘电线、铜绕组线
BEJ Electronics (Hong Kong) Ltd.中国1$3.8K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Hanjun Corp. Corporation韩国1$2.7K其他电路开关装置
Dongguan Littelfuse Electronic Co., Ltd.中国1$180测量仪器
Damoa Electronics Co., Ltd.中国8$113非彩色摄影胶片、锡条杆

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damoa Electronics Co., Ltd.越南379$9.77M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Sindoh Vina Co., Ltd.越南26$342.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
National Trading & Telecom Co., Ltd.越南35$109.8K带接头绝缘电线
SL Electronics Co., Ltd.韩国6$101.2K带接头绝缘电线、塑料包装箱
National Trading & Telecom Co., Ltd.韩国9$42.1K带接头绝缘电线
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南18$32.4K印刷电路、其他塑料制品
SL Electronics Co., Ltd.越南2$6.4K橡胶处理织物
Sindoh Co., Ltd.韩国1$5.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
Sindoh (Qingdao) Co., Ltd.中国9$2.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Duc Doan Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料废料、橡胶废碎料

近期贸易明细

进口(共 956)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$193
2026-04-28其他电路开关装置DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$198
2026-04-28其他电路开关装置DAMOA ELECTRONICS CO LTD日本$1.7K
2026-04-28其他电路开关装置DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$210
2026-04-28其他电路开关装置DAMOA ELECTRONICS CO LTD日本$3.3K
2026-04-28其他塑料制品DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$220
2026-04-28其他塑料制品DAMOA ELECTRONICS CO LTD日本$535
2026-04-28其他电路开关装置DAMOA ELECTRONICS CO LTD日本$3.8K
2026-04-28其他电路开关装置DAMOA ELECTRONICS CO LTD中国$757
2026-04-28其他塑料制品DAMOA ELECTRONICS CO LTD日本$516

出口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$2.7K
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$492
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$1.9K
2026-04-27带接头绝缘电线National Trading & Telecom Co., Ltd.韩国$211
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$1.5K
2026-04-27带接头绝缘电线National Trading & Telecom Co., Ltd.韩国$491
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$446
2026-04-27带接头绝缘电线National Trading & Telecom Co., Ltd.韩国$888
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$870
2026-04-27带接头绝缘电线DAMOA ELECTRONICS CO LTD韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Damoa Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →