Damoa Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 956 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAMOA VINA
956
进口笔数
486
出口笔数
$11.04M
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801288460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYJGA94 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Tằng Hạ, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAMOA VINA |
| 企业英文名称 | DAMOA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tằng Hạ, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +842203516999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 93.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 800300 | 锡条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 911 | $7.21M |
| 中国 | 496 | $2.02M |
| 日本 | 482 | $1.58M |
| 马来西亚 | 154 | $120.8K |
| 越南 | 40 | $57.4K |
| 新加坡 | 43 | $31.2K |
| 德国 | 10 | $12.7K |
| 印度尼西亚 | 23 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $794 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 395 | $9.92M |
| 越南 | 82 | $492.7K |
| 中国 | 11 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damoa Electronics Co., Ltd. | 越南 | 940 | $10.92M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Japan Automatic Machine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73.4K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| National Trading & Telecom Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $42.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Changshu Jhosin Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.2K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| BEJ Electronics (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Hanjun Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他电路开关装置 |
| Dongguan Littelfuse Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 测量仪器 |
| Damoa Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113 | 非彩色摄影胶片、锡条杆 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damoa Electronics Co., Ltd. | 越南 | 379 | $9.77M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $342.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| National Trading & Telecom Co., Ltd. | 越南 | 35 | $109.8K | 带接头绝缘电线 |
| SL Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $101.2K | 带接头绝缘电线、塑料包装箱 |
| National Trading & Telecom Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $42.1K | 带接头绝缘电线 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $32.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| SL Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 橡胶处理织物 |
| Sindoh Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Sindoh (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Duc Doan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $193 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $757 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $516 |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $492 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | National Trading & Telecom Co., Ltd. | 韩国 | $211 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | National Trading & Telecom Co., Ltd. | 韩国 | $491 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $446 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | National Trading & Telecom Co., Ltd. | 韩国 | $888 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $870 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DAMOA ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |