Kovifa Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kovifa Vina

87
进口笔数
50
出口笔数
$1.21M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-12
最近出口
16
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $702.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.6K · 5 笔出口 $467 · 1 笔2023-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $29.3K · 5 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-05进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $392.6K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $273 · 1 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $182.1K · 3 笔2024-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.7K · 3 笔出口 $702.3K · 5 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $284.4K · 3 笔2025-07进口 $52.2K · 6 笔出口 $405.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-09进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $196.6K · 1 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2026-04进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.6K · 5 笔出口 $467 · 1 笔2023-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $29.3K · 5 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-05进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $392.6K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $273 · 1 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $182.1K · 3 笔2024-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.7K · 3 笔出口 $702.3K · 5 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $284.4K · 3 笔2025-07进口 $52.2K · 6 笔出口 $405.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-09进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $196.6K · 1 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2026-04进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300873778
企查查编码QVN1K0MAM8
成立日期2015-01-12
联系地址(Thuê của Công ty TNHH Dương Tuấn), Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOVIFA VINA
企业英文名称KOVIFA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê của Công ty TNHH Dương Tuấn), Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84962282621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
841231气动直线发动机
850151750W以下交流电机
761699其他铝制品
847950工业机器人
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
850440静止变流器
850151750W以下交流电机
85012037.5W以上交直流电机
847989其他功能机器
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
761699其他铝制品
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$935.7K
日本25$243.1K
中国11$28.0K
法国4$2.5K
泰国2$1.7K
印度3$778
美国1$121
捷克2$115
墨西哥1$45
印度尼西亚2$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$2.29M
韩国2$69.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rainbow Robotics Co., Ltd.韩国6$462.8K工业机器人、功能机器零件
Koviax Co., Ltd.韩国7$224.2K其他塑料制品、其他铝制品
Robostar Co., Ltd.韩国42$190.8K工业机器人、齿轮及变速器
KOVIFA韩国13$131.2K皮带输送机、非轻质石油
DaeHan System Co., Ltd.韩国1$82.4K静止变流器、其他电感器
Jeawon E&I Corp.韩国6$44.4K其他塑料制品、静止变流器
Phal Bok System Co., Ltd.韩国1$21.4K喷雾机零件、非农用喷雾器具
NKR Co., Ltd.韩国2$17.6K工业机器人、电力控制板
TSC Co., Ltd.韩国3$12.2K其他乙烯聚合物、增塑PVC混合物
CTS Co., Ltd.韩国2$1.0K其他钢铁制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南6$977.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南1$381.6K音频设备零件、其他电子IC
Weldex Vina Co., Ltd.越南6$380.3K其他塑料制品、其他铝制品
Koviax Co., Ltd.越南1$196.6K激光机床、其他功能机器
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南7$129.8K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$76.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南7$47.8K锂离子电池、其他塑料制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南5$12.6K其他钢铁制品、偏振光学元件
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$4.6K音频设备零件、其他塑料制品
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南3$2.5K其他钢铁制品、可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Koviax Co., Ltd.韩国$500
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$36
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Koviax Co., Ltd.韩国$500
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$880
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$600
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Koviax Co., Ltd.韩国$50
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$880
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$660
2026-04-24其他铝制品Koviax Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他功能机器Koviax Co., Ltd.韩国$50.5K
2025-12-31电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$559
2025-12-31电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$2.3K
2025-12-31电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.1K
2025-12-31电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$4.3K
2025-12-31电器装置零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$2.8K
2025-12-31电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$352
2025-12-31大功率交直流电机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.1K
2025-12-31单相交流电机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$3.7K
2025-12-31静止变流器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Kovifa Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →