MC ENGINEERING CO LTD HANOI
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MC Hà NộI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$50.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110347759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB0V9XM |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Vật Yên, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MC HANOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vật Yên, Xã Vật Lại, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84982217680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $48.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $18.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | 2 | $17.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | 5 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 | |
| TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $498 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $328 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $528 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |