Vietnam Prosteel Techno Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Prosteel Techno Việt Nam
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$552.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105951274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KK5UV8 |
| 成立日期 | 2012-07-23 |
| 联系地址 | Số 18 phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROSTEEL TECHNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PROSTEEL TECHNO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842437835702 |
| 传真 | 0437835703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $552.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 42 | $468.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.0K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $26.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NXISSEI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 贱金属配件 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| NISSEI INDUSTRIES (VIETNAM) LTD. | 越南 | 1 | $307 | 聚合物基油漆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $21 |