Okura Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,119 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Okura

95
进口笔数
1,119
出口笔数
$1.56M
进口金额
$24.96M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.9K · 5 笔出口 $502.0K · 20 笔2023-12进口 $542 · 3 笔出口 $353.6K · 14 笔2024-01进口 $18.7K · 6 笔出口 $671.7K · 23 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $306.9K · 10 笔2024-03进口 $77.5K · 4 笔出口 $671.3K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.2K · 23 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $652.7K · 19 笔2024-06进口 $199.9K · 5 笔出口 $805.3K · 26 笔2024-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $682.9K · 29 笔2024-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $620.4K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.5K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 24 笔2024-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $677.2K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $487.9K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $594.5K · 21 笔2025-02进口 $52.9K · 2 笔出口 $770.8K · 29 笔2025-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $486.5K · 33 笔2025-04进口 $28.5K · 5 笔出口 $802.3K · 37 笔2025-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $838.6K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $804.9K · 34 笔2025-07进口 $124.2K · 2 笔出口 $902.0K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $986.8K · 40 笔2025-09进口 $82.4K · 5 笔出口 $526.6K · 26 笔2025-10进口 $9.9K · 3 笔出口 $908.8K · 44 笔2025-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $482.3K · 30 笔2025-12进口 $53.2K · 3 笔出口 $718.0K · 31 笔2026-01进口 $33.4K · 3 笔出口 $811.3K · 40 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $474.6K · 22 笔2026-03进口 $76.9K · 5 笔出口 $720.4K · 33 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $1.10M · 34 笔2026-05进口 $88.9K · 4 笔出口 $201.1K · 21 笔2026-06进口 $22.8K · 4 笔出口 $707.3K · 32 笔2026-07进口 $65.3K · 6 笔出口 $506.4K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.9K · 5 笔出口 $502.0K · 20 笔2023-12进口 $542 · 3 笔出口 $353.6K · 14 笔2024-01进口 $18.7K · 6 笔出口 $671.7K · 23 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $306.9K · 10 笔2024-03进口 $77.5K · 4 笔出口 $671.3K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.2K · 23 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $652.7K · 19 笔2024-06进口 $199.9K · 5 笔出口 $805.3K · 26 笔2024-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $682.9K · 29 笔2024-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $620.4K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.5K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 24 笔2024-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $677.2K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $487.9K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $594.5K · 21 笔2025-02进口 $52.9K · 2 笔出口 $770.8K · 29 笔2025-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $486.5K · 33 笔2025-04进口 $28.5K · 5 笔出口 $802.3K · 37 笔2025-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $838.6K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $804.9K · 34 笔2025-07进口 $124.2K · 2 笔出口 $902.0K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $986.8K · 40 笔2025-09进口 $82.4K · 5 笔出口 $526.6K · 26 笔2025-10进口 $9.9K · 3 笔出口 $908.8K · 44 笔2025-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $482.3K · 30 笔2025-12进口 $53.2K · 3 笔出口 $718.0K · 31 笔2026-01进口 $33.4K · 3 笔出口 $811.3K · 40 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $474.6K · 22 笔2026-03进口 $76.9K · 5 笔出口 $720.4K · 33 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $1.10M · 34 笔2026-05进口 $88.9K · 4 笔出口 $201.1K · 21 笔2026-06进口 $22.8K · 4 笔出口 $707.3K · 32 笔2026-07进口 $65.3K · 6 笔出口 $506.4K · 30 笔

工商档案

企业注册号3600817303
企查查编码QVNCVKFBB5
成立日期2007-06-26
联系地址Lô VI-3A, đường số 2, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OKURA
企业英文名称OKURA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô VI-3A, đường số 2, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842513671056
邮箱sales@okura.com.vn
传真+842513671106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本544.0141亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721129冷轧碳钢带
391910自粘塑料卷
722020冷轧不锈钢
732690其他钢铁制品
741920铜铸件
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
846693机床零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732599其他钢铁铸件
845290其他缝纫机零件
848310传动轴及曲柄
732090其他钢弹簧
848180阀门龙头
903289其他自动控制仪
731822非螺纹垫圈
340290工业清洁制剂
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾38$1.20M
泰国12$137.1K
中国15$122.4K
越南22$71.8K
日本8$29.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,060$23.55M
日本55$1.41M
中国台湾3$1.9K
哥斯达黎加1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INSONIC CO中国台湾37$1.05M冷轧碳钢带、冷轧不锈钢
Kucho Giken Kogyo Co. Ltd.中国台湾1$154.7K冷轧机、其他木工机床
ThaiCheer Powder Industry Co., Ltd.泰国12$137.1K其他缝纫机零件、摩托车及配件
FC Vietnam Corporation越南8$59.6K其他塑料制品、打字机色带
Beijing Kaishengao Import & Export Co., Ltd.中国2$41.9K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Kucho Giken Kogyo Co., Ltd.日本9$29.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Suzhou Baoma Numerical Control Equipment Co., Ltd.中国1$27.7K放电加工机床、机床零件
Insonic Co.中国5$26.1K冷轧碳钢带
Shanghai Yohigh Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$16.8K聚合物基油漆、钢铁螺钉螺栓
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南14$12.2K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南984$23.14M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Kucho Giken Kogyo Co., Ltd.日本55$1.41M阀门龙头、其他自动控制仪
Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南25$362.5K其他钢铁制品、镀锌钢带
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南35$38.3K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Kucho Giken Kogyo Co., Ltd.越南10$7.8K其他钢铁制品
INSONIC CO中国台湾3$1.9K其他钢铁制品、其他数学仪器
Central Veterinaria S.A.哥斯达黎加1$1.4K肉粉粒、猫狗饲料
Okura Co., Ltd.越南1$1.3K冷轧碳钢带、自粘塑料卷
INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE越南5$103球面滚子轴承、智能手机

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14自粘塑料卷Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南$506
2026-07-09自粘塑料卷Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南$506
2026-07-07其他塑料制品FC Vietnam Corporation越南$8.8K
2026-07-06可互换冲压工具INSONIC CO中国台湾$1.1K
2026-07-06其他钨制品INSONIC CO中国台湾$1.1K
2026-07-06可互换冲压工具INSONIC CO中国台湾$900
2026-07-06可互换冲压工具INSONIC CO中国台湾$2.7K
2026-07-06冷轧碳钢带INSONIC CO中国台湾$16.1K
2026-07-06冷轧不锈钢INSONIC CO中国台湾$1.6K
2026-07-06冷轧不锈钢INSONIC CO中国台湾$1.9K

出口(共 1,119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$50
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$90
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$191
2026-07-29其他钢铁铸件Brother Industries Saigon Ltd.越南$253
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$1.9K
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$718
2026-07-29其他缝纫机零件Brother Industries Saigon Ltd.越南$1.5K
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$589
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$983
2026-07-29其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$328

相关企业 · 同类产品

Okura Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →