Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,019 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim May Organ (Việt Nam)
- 邮箱2
5,019
进口笔数
3,517
出口笔数
$58.36M
进口金额
$90.84M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
232
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301220062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6A64SA |
| 成立日期 | 1994-08-02 |
| 联系地址 | U.02-12a, đường số 22, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U.02-12a, đường số 22, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837701473 |
| 传真 | 0837701474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,915.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845230 | 缝纫针 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,854 | $28.92M |
| 日本 | 2,448 | $25.55M |
| 中国 | 760 | $1.19M |
| 新加坡 | 167 | $995.0K |
| 美国 | 254 | $549.1K |
| 泰国 | 232 | $449.5K |
| 德国 | 70 | $279.5K |
| 马来西亚 | 83 | $113.2K |
| 韩国 | 99 | $101.8K |
| 加拿大 | 14 | $69.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,942 | $47.30M |
| 中国 | 515 | $25.07M |
| 印度 | 64 | $6.17M |
| 德国 | 124 | $3.90M |
| 新加坡 | 159 | $3.25M |
| 中国香港 | 99 | $2.61M |
| 越南 | 492 | $1.47M |
| 中国台湾 | 58 | $393.2K |
| 泰国 | 21 | $250.5K |
| 马来西亚 | 39 | $218.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organ Needle Co., Ltd. | 日本 | 1,377 | $21.25M | 缝纫针、金属模具(非注塑) |
| Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | 479 | $1.50M | 缝纫针、塑料包装箱 |
| Nhat Minh Design & Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 122 | $984.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 492 | $624.8K | 氮、氩气 |
| Tan Phuc Phat Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 192 | $599.2K | 烧碱溶液、生石灰 |
| Tan Phuc Phat Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 106 | $354.8K | 硫酸、烧碱溶液 |
| Cong Ty TNHH TM DV Tan Phuc Phat | 中国 | 136 | $170.5K | 工业清洁制剂、氯化钙 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 161 | $169.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 中国 | 206 | $149.1K | 其他液化石油气 |
| Tan Phuc Phat Trading And Services Co., Ltd. | 泰国 | 103 | $64.6K | 过氧化氢、盐及氯化钠 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organ Needle Co., Ltd. | 日本 | 1,078 | $34.99M | 缝纫针、辐射检测仪器 |
| Organ Needle Co., Ltd. | 中国 | 515 | $25.07M | 缝纫针、其他锻钢制品 |
| Kyushu Organ Needle Co., Ltd. | 日本 | 203 | $7.13M | 缝纫针、机床零件 |
| Organ Needle Co., Ltd. | 印度 | 64 | $6.17M | 缝纫针 |
| Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | 661 | $5.19M | 缝纫针、塑料包装箱 |
| Organ Needle Co., Ltd. | 德国 | 124 | $3.90M | 缝纫针 |
| Organ Needle (Singapore) Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 159 | $3.25M | 缝纫针、针织机零件 |
| ORGAN NEEDLE CO LTD | 中国香港 | 99 | $2.61M | 缝纫针、针织机零件 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 76 | $144.9K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $59.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5,019)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轴承座 | CONG TY TNHH MISUMI VIET NAM-CHI NHANH TP HO CHI MINH | 中国 | $64 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH MISUMI VIET NAM-CHI NHANH TP HO CHI MINH | 菲律宾 | $109 |
| 2026-04-28 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU DAI SAM | 泰国 | $1 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | MECSU JOINT STOCK CO | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH THUONG MAI XAY DUNG KHOI LAP PHUONG | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 180-240cmV带 | CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU DAI SAM | 泰国 | $35 |
| 2026-04-28 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU DAI SAM | 泰国 | $4 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH MISUMI VIET NAM-CHI NHANH TP HO CHI MINH | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH MISUMI VIET NAM-CHI NHANH TP HO CHI MINH | 日本 | $102 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH MISUMI VIET NAM-CHI NHANH TP HO CHI MINH | 中国 | $17 |
出口(共 3,517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU MOI TRUONG VIET XANH | 越南 | $432 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU MOI TRUONG VIET XANH | 越南 | $597 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $307 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-04-24 | 缝纫针 | Organ Needle Production Co., Ltd. | 日本 | $24 |