Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,649 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU Và SảN PHẩM KIM LOạI VINA
1,649
进口笔数
1,394
出口笔数
$81.57M
进口金额
$6.95M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
116
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302558471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN237MSQ |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Lô BI.07, 09a, đường 6, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU VÀ SẢN PHẨM KIM LOẠI VINA |
| 企业英文名称 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI.07, 09a, đường 6, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701476 |
| 邮箱 | vn1@vmmp.com |
| 传真 | +842837701940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260.9852亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848030 | 模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740400 | 铜废料 |
| 848020 | 模具底座 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,211 | $79.40M |
| 日本 | 421 | $1.78M |
| 中国 | 94 | $157.5K |
| 泰国 | 20 | $76.7K |
| 韩国 | 84 | $54.9K |
| 中国台湾 | 84 | $28.7K |
| 德国 | 34 | $24.4K |
| 以色列 | 18 | $12.7K |
| 牙买加 | 1 | $10.2K |
| 捷克 | 16 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,055 | $3.36M |
| 日本 | 179 | $2.69M |
| 澳大利亚 | 160 | $885.6K |
| 泰国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoasat Special Steel Co., Ltd. | 越南 | 52 | $845.1K | 其他钢棒、模具 |
| Thep Dac Chung Hoa Sat Co., Ltd. | 越南 | 52 | $823.0K | 其他钢棒、模具 |
| Tan Hanh Co., Ltd. | 越南 | 91 | $295.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 282 | $112.9K | 氮、氩气 |
| Lam Phu Trading and Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 34 | $89.2K | 聚合物离子交换剂、液体过滤机械 |
| Taro Tech Co., Ltd. | 越南 | 47 | $67.5K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Makino Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 37 | $60.5K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 247 | $42.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Daido DMS Vietnam Co., Ltd. – South Branch | 越南 | 70 | $35.5K | 热轧合金钢、合金钢棒材 |
| Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 36 | $27.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | 179 | $2.69M | 铝制结构体及部件、金属碳化物模具 |
| Honda Metal Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 566 | $2.63M | 金属碳化物模具、未锻轧铝合金 |
| LMH Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 160 | $885.6K | 金属碳化物模具、可互换冲压工具 |
| Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 115 | $260.7K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $112.7K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Hiep Long Service Trading Construction Joint Stock Company | 越南 | 30 | $55.2K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Sato Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $51.4K | 模具、其他钢铁制品 |
| Vietnam LSI Cooler Co., Ltd. | 越南 | 25 | $48.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Grating Viet Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 29 | $27.0K | 可互换冲压工具、合金钢棒材 |
| Tan Hanh Co., Ltd. | 越南 | 88 | $24.7K | 金属加工机刀、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1,649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $25 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $149 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $30 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $82 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $55 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $103 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $133 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | Daido DMS Co., Ltd. (Vietnam) - Southern Branch | 日本 | $121 |
出口(共 1,394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $870 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | LMH Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $245 |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $163 |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $319 |
| 2026-07-30 | 金属碳化物模具 | Honda Metal Industries Ltd. | 日本 | $272 |