Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,467 笔 · 主营 氮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU Và SảN PHẩM KIM LOạI VINA

1,467
进口笔数
1,286
出口笔数
$80.67M
进口金额
$6.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
146
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 5 笔出口 $22.6K · 3 笔2023-09进口 $137.3K · 41 笔出口 $132.8K · 28 笔2023-10进口 $62.0K · 43 笔出口 $122.8K · 19 笔2023-11进口 $39.5K · 34 笔出口 $219.4K · 43 笔2023-12进口 $73.0K · 37 笔出口 $204.7K · 37 笔2024-01进口 $41.4K · 27 笔出口 $148.0K · 20 笔2024-02进口 $52.5K · 19 笔出口 $130.2K · 14 笔2024-03进口 $206.2K · 39 笔出口 $230.4K · 41 笔2024-04进口 $20.3K · 27 笔出口 $177.1K · 29 笔2024-05进口 $108.1K · 27 笔出口 $119.5K · 22 笔2024-06进口 $68.4K · 27 笔出口 $126.1K · 24 笔2024-07进口 $148.7K · 35 笔出口 $150.6K · 30 笔2024-08进口 $51.6K · 38 笔出口 $125.6K · 31 笔2024-09进口 $56.8K · 37 笔出口 $145.9K · 34 笔2024-10进口 $61.3K · 48 笔出口 $176.0K · 45 笔2024-11进口 $126.1K · 46 笔出口 $204.5K · 42 笔2024-12进口 $74.1K · 44 笔出口 $183.3K · 38 笔2025-01进口 $33.8K · 20 笔出口 $123.3K · 28 笔2025-02进口 $136.1K · 35 笔出口 $146.6K · 30 笔2025-03进口 $84.3K · 41 笔出口 $166.3K · 28 笔2025-04进口 $128.8K · 34 笔出口 $203.9K · 30 笔2025-05进口 $38.47M · 40 笔出口 $215.9K · 34 笔2025-06进口 $38.51M · 41 笔出口 $148.2K · 34 笔2025-07进口 $96.6K · 40 笔出口 $211.1K · 62 笔2025-08进口 $154.7K · 57 笔出口 $198.8K · 45 笔2025-09进口 $143.5K · 51 笔出口 $162.7K · 41 笔2025-10进口 $278.2K · 44 笔出口 $149.3K · 35 笔2025-11进口 $255.5K · 43 笔出口 $155.7K · 40 笔2025-12进口 $65.4K · 45 笔出口 $140.5K · 35 笔2026-01进口 $142.8K · 36 笔出口 $142.5K · 33 笔2026-02进口 $174.9K · 31 笔出口 $104.7K · 23 笔2026-03进口 $71.5K · 45 笔出口 $193.2K · 38 笔2026-04进口 $83.4K · 37 笔出口 $221.9K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 5 笔出口 $22.6K · 3 笔2023-09进口 $137.3K · 41 笔出口 $132.8K · 28 笔2023-10进口 $62.0K · 43 笔出口 $122.8K · 19 笔2023-11进口 $39.5K · 34 笔出口 $219.4K · 43 笔2023-12进口 $73.0K · 37 笔出口 $204.7K · 37 笔2024-01进口 $41.4K · 27 笔出口 $148.0K · 20 笔2024-02进口 $52.5K · 19 笔出口 $130.2K · 14 笔2024-03进口 $206.2K · 39 笔出口 $230.4K · 41 笔2024-04进口 $20.3K · 27 笔出口 $177.1K · 29 笔2024-05进口 $108.1K · 27 笔出口 $119.5K · 22 笔2024-06进口 $68.4K · 27 笔出口 $126.1K · 24 笔2024-07进口 $148.7K · 35 笔出口 $150.6K · 30 笔2024-08进口 $51.6K · 38 笔出口 $125.6K · 31 笔2024-09进口 $56.8K · 37 笔出口 $145.9K · 34 笔2024-10进口 $61.3K · 48 笔出口 $176.0K · 45 笔2024-11进口 $126.1K · 46 笔出口 $204.5K · 42 笔2024-12进口 $74.1K · 44 笔出口 $183.3K · 38 笔2025-01进口 $33.8K · 20 笔出口 $123.3K · 28 笔2025-02进口 $136.1K · 35 笔出口 $146.6K · 30 笔2025-03进口 $84.3K · 41 笔出口 $166.3K · 28 笔2025-04进口 $128.8K · 34 笔出口 $203.9K · 30 笔2025-05进口 $38.47M · 40 笔出口 $215.9K · 34 笔2025-06进口 $38.51M · 41 笔出口 $148.2K · 34 笔2025-07进口 $96.6K · 40 笔出口 $211.1K · 62 笔2025-08进口 $154.7K · 57 笔出口 $198.8K · 45 笔2025-09进口 $143.5K · 51 笔出口 $162.7K · 41 笔2025-10进口 $278.2K · 44 笔出口 $149.3K · 35 笔2025-11进口 $255.5K · 43 笔出口 $155.7K · 40 笔2025-12进口 $65.4K · 45 笔出口 $140.5K · 35 笔2026-01进口 $142.8K · 36 笔出口 $142.5K · 33 笔2026-02进口 $174.9K · 31 笔出口 $104.7K · 23 笔2026-03进口 $71.5K · 45 笔出口 $193.2K · 38 笔2026-04进口 $83.4K · 37 笔出口 $221.9K · 34 笔

工商档案

企业注册号0302558471
企查查编码QVNN237MSQ
成立日期2010-12-03
联系地址Lô BI.07, 09a, đường 6, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU VÀ SẢN PHẨM KIM LOẠI VINA
企业英文名称VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BI.07, 09a, đường 6, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842837701476
邮箱vn1@vmmp.com
传真+842837701940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本260.9852亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280430
820810金属加工机刀
820730可互换冲压工具
740821黄铜丝
722691热轧合金钢
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
722850合金钢棒材
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
820730可互换冲压工具
848030模具
820810金属加工机刀
720441钢铁废料
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
740400铜废料
848020模具底座
820780可互换车削工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,059$78.63M
日本390$1.67M
中国85$154.1K
泰国18$75.3K
韩国78$53.1K
中国台湾77$26.9K
德国31$22.6K
牙买加1$10.2K
以色列15$10.0K
捷克15$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南969$3.20M
日本167$2.49M
澳大利亚150$823.1K
泰国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thep Dac Chung Hoa Sat Co., Ltd.越南31$480.1K其他钢棒、合金钢棒材
Tan Hanh Co., Ltd.越南75$238.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南264$105.7K氮、氩气
Lam Phu Technical Trade Services Co., Ltd.越南32$93.3K黄铜丝、聚合物离子交换剂
Lam Phu Trading and Technical Services Co., Ltd.越南34$89.2K聚合物离子交换剂、液体过滤机械
Taro Tech Co., Ltd.越南41$57.6K可互换钻具、可互换工具
Makino Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南33$56.6K非轻质石油、其他钢铁制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南213$37.0K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Daido DMS Vietnam Co., Ltd. – South Branch越南69$35.1K热轧合金钢、合金钢棒材
Pro-Vision Special Steel Joint Stock Company越南29$30.7K合金钢型材、热轧合金钢

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南537$2.53M金属碳化物模具、未锻轧铝合金
Honda Metal Industries Ltd.日本167$2.49M铝制结构体及部件、金属碳化物模具
LMH Holdings Pty Ltd澳大利亚150$823.1K金属碳化物模具、可互换冲压工具
Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd.越南107$245.9K合金钢棒材、其他钢棒
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南59$107.5K未涂层钢线、变速箱及零件
Hiep Long Service Trading Construction Joint Stock Company越南30$55.2K其他塑料废料、其他纸废料
Vietnam LSI Cooler Co., Ltd.越南25$48.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Sato Shoji Vietnam Co., Ltd.越南15$38.4K模具、其他钢铁铸件
Grating Viet Trading Production Co., Ltd.越南29$27.0K可互换冲压工具、合金钢棒材
Tan Hanh Co., Ltd.越南71$19.7K金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 1,467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$133
2026-04-29螺纹加工工具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$145
2026-04-29螺纹加工工具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$145
2026-04-29其他螺纹紧固件KIM THANH PHAT TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD越南$39
2026-04-29金属加工机刀CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT捷克$379
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT捷克$39
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT捷克$39
2026-04-29金属加工机刀CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT捷克$379
2026-04-29机床零件CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$133
2026-04-28金属加工机刀KIM THANH PHAT TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD越南$379

出口(共 1,286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属加工机刀TAN HANH CO LTD越南$274
2026-04-29模具SATO SHOJI (VIET NAM) CO LTD越南$154
2026-04-29模具SATO SHOJI (VIET NAM) CO LTD越南$152
2026-04-29模具SATO SHOJI (VIET NAM) CO LTD越南$154
2026-04-29模具SATO SHOJI (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-29模具SATO SHOJI (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-29金属加工机刀TAN HANH CO LTD越南$274
2026-04-29模具SATO SHOJI (VIET NAM) CO LTD越南$152
2026-04-27金属碳化物模具Honda Metal Industries Ltd.日本$306
2026-04-27金属碳化物模具Honda Metal Industries Ltd.日本$870

相关企业 · 同类产品

Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →