Vietnam LSI Cooler Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM LSI COOLER

521
进口笔数
398
出口笔数
$4.53M
进口金额
$13.58M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-08
最近出口
35
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.1K · 20 笔出口 $626.6K · 12 笔2023-12进口 $51.6K · 13 笔出口 $413.5K · 10 笔2024-01进口 $126.2K · 17 笔出口 $321.7K · 10 笔2024-02进口 $55.0K · 7 笔出口 $307.7K · 8 笔2024-03进口 $32.4K · 14 笔出口 $277.6K · 4 笔2024-04进口 $58.6K · 11 笔出口 $303.1K · 12 笔2024-05进口 $231.0K · 17 笔出口 $361.7K · 11 笔2024-06进口 $71.7K · 17 笔出口 $456.8K · 9 笔2024-07进口 $153.2K · 20 笔出口 $498.4K · 11 笔2024-08进口 $289.1K · 17 笔出口 $565.4K · 8 笔2024-09进口 $47.4K · 9 笔出口 $513.1K · 11 笔2024-10进口 $140.8K · 13 笔出口 $229.3K · 6 笔2024-11进口 $132.9K · 27 笔出口 $263.7K · 13 笔2024-12进口 $105.7K · 23 笔出口 $419.3K · 11 笔2025-01进口 $30.8K · 8 笔出口 $464.2K · 12 笔2025-02进口 $33.2K · 10 笔出口 $141.4K · 5 笔2025-03进口 $11.9K · 8 笔出口 $266.5K · 7 笔2025-04进口 $39.3K · 6 笔出口 $130.0K · 4 笔2025-05进口 $11.8K · 7 笔出口 $150.2K · 6 笔2025-06进口 $76.3K · 7 笔出口 $155.1K · 8 笔2025-07进口 $31.9K · 13 笔出口 $133.2K · 3 笔2025-08进口 $9.9K · 6 笔出口 $187.6K · 9 笔2025-09进口 $8.9K · 11 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-10进口 $11.4K · 9 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-12进口 $31.6K · 11 笔出口 $56.2K · 11 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $74.2K · 5 笔2026-02进口 $10.0K · 5 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-03进口 $25.4K · 7 笔出口 $32.6K · 5 笔2026-04进口 $22.0K · 3 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-05进口 $9.3K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-06进口 $17.8K · 3 笔出口 $20.5K · 4 笔2026-07进口 $821 · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.1K · 20 笔出口 $626.6K · 12 笔2023-12进口 $51.6K · 13 笔出口 $413.5K · 10 笔2024-01进口 $126.2K · 17 笔出口 $321.7K · 10 笔2024-02进口 $55.0K · 7 笔出口 $307.7K · 8 笔2024-03进口 $32.4K · 14 笔出口 $277.6K · 4 笔2024-04进口 $58.6K · 11 笔出口 $303.1K · 12 笔2024-05进口 $231.0K · 17 笔出口 $361.7K · 11 笔2024-06进口 $71.7K · 17 笔出口 $456.8K · 9 笔2024-07进口 $153.2K · 20 笔出口 $498.4K · 11 笔2024-08进口 $289.1K · 17 笔出口 $565.4K · 8 笔2024-09进口 $47.4K · 9 笔出口 $513.1K · 11 笔2024-10进口 $140.8K · 13 笔出口 $229.3K · 6 笔2024-11进口 $132.9K · 27 笔出口 $263.7K · 13 笔2024-12进口 $105.7K · 23 笔出口 $419.3K · 11 笔2025-01进口 $30.8K · 8 笔出口 $464.2K · 12 笔2025-02进口 $33.2K · 10 笔出口 $141.4K · 5 笔2025-03进口 $11.9K · 8 笔出口 $266.5K · 7 笔2025-04进口 $39.3K · 6 笔出口 $130.0K · 4 笔2025-05进口 $11.8K · 7 笔出口 $150.2K · 6 笔2025-06进口 $76.3K · 7 笔出口 $155.1K · 8 笔2025-07进口 $31.9K · 13 笔出口 $133.2K · 3 笔2025-08进口 $9.9K · 6 笔出口 $187.6K · 9 笔2025-09进口 $8.9K · 11 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-10进口 $11.4K · 9 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-12进口 $31.6K · 11 笔出口 $56.2K · 11 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $74.2K · 5 笔2026-02进口 $10.0K · 5 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-03进口 $25.4K · 7 笔出口 $32.6K · 5 笔2026-04进口 $22.0K · 3 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-05进口 $9.3K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-06进口 $17.8K · 3 笔出口 $20.5K · 4 笔2026-07进口 $821 · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700719317
企查查编码QVNTKVHQC8
成立日期2008-06-25
联系地址Số 32 VSIP II, đường số 02, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II thuộc Khu liên hiệp Công Nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM LSI COOLER
企业英文名称VIETNAM LSI COOLER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 VSIP II, đường số 02, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II thuộc Khu liên hiệp Công Nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743861806
邮箱vietnamlsicooler@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49.362亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
731829其他钢铁非螺纹件
760429铝合金型材
761699其他铝制品
3506101kg以下胶粘剂
820730可互换冲压工具
731821钢制锁紧垫圈
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
760200铝废料
820239非钢制圆锯片
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
481690其他拷贝纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南418$2.96M
中国25$1.23M
日本41$200.9K
泰国34$103.3K
印度尼西亚7$24.6K
马来西亚2$4.4K
美国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本157$10.33M
越南212$3.13M
泰国29$120.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saburoku Technology Co., Ltd.越南21$1.53M其他铝制品、铝废料
Nihon Ruspert Co., Ltd.中国19$1.22M钢制锁紧垫圈、螺纹螺母
Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南77$488.1K铝合金型材、铝制结构体及部件
Midoritosou Vietnam Co., Ltd.越南13$350.2K铝合金管、其他铝制品
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南138$181.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sakata Mfg. Co., Ltd.日本23$177.6K其他钢铁非螺纹件、印刷标签
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南61$171.8K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Logthai Orotex Co., Ltd.泰国32$101.8K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Kyoshin Vietnam Co., Ltd.越南36$100.3K其他电路开关装置、电器装置零件
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南25$48.2K金属碳化物模具、可互换冲压工具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakata Mfg. Co., Ltd.日本88$8.60M其他铝制品、其他钢铁非螺纹件
Saburoku Technology Co., Ltd.越南43$1.36M其他铝制品、瓦楞纸箱
Yanegiken Co., Ltd.日本44$1.25M其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南26$731.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南80$489.5K其他固定电容器、固定碳电阻
Midoritosou Vietnam Co., Ltd.越南9$210.8K铝合金管、工业清洁制剂
Sun-Wa Technos (Vietnam) Co., Ltd.越南36$139.7K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Shihen (Thailand) Co., Ltd.越南27$107.2K其他铝制品、带接头绝缘电线
Lsi Cooler Co., Ltd.日本14$99.0K其他铝制品、其他钢铁非螺纹件
Phu Xuan Consulting & Analysis Environment One Member Co., Ltd.越南6$89.3K未漂牛皮纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06其他钢铁非螺纹件Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$821
2026-06-10铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-06-10铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.8K
2026-06-10铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.8K
2026-06-10铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-06-09铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.8K
2026-06-09铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-06-09铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.8K
2026-06-09铝合金型材Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-06-03其他钢铁非螺纹件Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$492

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他铝制品Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$418
2026-07-08其他铝制品Lsi Cooler Co., Ltd.日本$10.0K
2026-07-08其他铝制品Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2026-07-08其他铝制品Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-01其他铝制品Sun-Wa Technos (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24其他铝制品Hakuto (Thailand) Ltd.泰国$8.3K
2026-06-16其他铝制品Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-16其他铝制品Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$418
2026-06-03其他铝制品Shihen Thailand Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-06-03其他铝制品Lsi Cooler Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam LSI Cooler Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →