Saburoku Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ SABUROKU
88
进口笔数
123
出口笔数
$1.66M
进口金额
$4.57M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-05-16
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703038210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CK5G6R |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 26, đường Tiên Phong 16, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SABUROKU |
| 企业英文名称 | SABUROKU TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 26, đường số 5-1, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02743801709 |
| 邮箱 | anhluong@saboroku-36.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.54M |
| 日本 | 9 | $109.9K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $700 |
| 韩国 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $4.44M |
| 美国 | 1 | $126.7K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam LSI Cooler Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.36M | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
| Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | 7 | $96.3K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Viet Hitech Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.6K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| NTK Trading Services Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.5K | 数控铣床、非数控铣床 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Hiseda Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.2K | 其他测量仪器、可互换工具 |
| Vietnam Parkerizing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Tan Hanh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kanefusa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 非钢制圆锯片、可互换钻孔工具 |
| Intech Vietnam Technical Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $3.7K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $2.89M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam LSI Cooler Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.53M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $128.3K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Viet Star Environmental Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $15.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Sao Viet Environment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $7.6K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| GT International Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 其他车辆零件 |
| Hai Ha Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 镀锡钢废料、铜废料 |
| Hai Ha Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 镀锡钢废料、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $10.0K |
| 2026-05-12 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $10.0K |
| 2026-05-12 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $11.3K |
| 2026-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Vinh Vien Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Vinh Vien Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $730 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $326 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Austdoor Group Joint Stock Company | 越南 | $358 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $1.0K |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $2.2K |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $3.3K |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $807 |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $502 |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $4.7K |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $128 |
| 2026-05-16 | 钢铁螺钉螺栓 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | — | $875 |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $227 |
| 2026-05-16 | 其他铝制品 | CRAFTLINE SEA PTE. LTD. | 美国 | $252 |