Jabil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135,232 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jabil Việt Nam
- 邮箱26,571
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
135,232
进口笔数
46,797
出口笔数
$3.49B
进口金额
$4.35B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
2,451
供应商数
826
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304905709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV8UAVW |
| 成立日期 | 2007-04-02 |
| 联系地址 | Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JABIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JABIL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900B6V2WS9I7KB566 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842837332030 |
| 邮箱 | infojabil@gmail.com |
| 传真 | +842837360554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,030.988亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89,691 | $2.10B |
| 中国台湾 | 17,347 | $622.17M |
| 马来西亚 | 14,737 | $117.72M |
| 越南 | 6,751 | $109.45M |
| 韩国 | 2,513 | $101.97M |
| 日本 | 8,429 | $84.37M |
| 泰国 | 7,272 | $71.69M |
| 菲律宾 | 7,052 | $59.58M |
| 墨西哥 | 2,562 | $41.85M |
| 美国 | 3,527 | $34.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13,345 | $1.86B |
| 法国 | 4,028 | $473.35M |
| 越南 | 2,693 | $258.79M |
| 新加坡 | 3,023 | $226.70M |
| 荷兰 | 1,550 | $171.22M |
| 印度尼西亚 | 2,182 | $167.13M |
| 墨西哥 | 1,214 | $155.59M |
| 意大利 | 2,302 | $137.77M |
| 加拿大 | 2,260 | $116.15M |
| 印度 | 1,180 | $95.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2,451)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15,778 | $290.49M | 其他固定电容器、20W以下固定电阻器 |
| Jabil Circuit (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 5,413 | $231.24M | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,816 | $122.20M | 数据处理机、静止变流器 |
| SolarEdge Technologies Ltd. | 以色列 | 1,849 | $54.88M | 变压器零件、20W以下固定电阻器 |
| Guangdong Minglida Technology Co., Ltd. | 中国 | 862 | $45.35M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,142 | $40.32M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,155 | $29.75M | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 2,738 | $24.89M | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| BRADY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1,575 | $10.04M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,262 | $9.46M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 826)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jabil International Treasury Pte. Ltd. | 新加坡 | 6,365 | $628.50M | 单功能打印机、静止变流器 |
| Vusion Group S.A. | 美国 | 1,250 | $570.09M | 非CRT显示器、通信设备 |
| Sierra Wireless, ULC | 加拿大 | 7,123 | $324.98M | 通信设备零件、通信设备 |
| SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 美国 | 1,444 | $229.86M | 静止变流器、变压器零件 |
| Ingenico Terminals | 美国 | 914 | $149.80M | 数据处理机、静止变流器 |
| Ingenico Terminals | 意大利 | 2,224 | $132.46M | 数据处理机、静止变流器 |
| Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,816 | $122.20M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM | 印度尼西亚 | 1,349 | $92.61M | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Ingenico Terminals | 法国 | 1,902 | $55.17M | 数据处理机、8471机器零件 |
| Jabil Circuit Guangzhou Ltd. | 中国香港 | 820 | $7.73M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 135,232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | BOYD HONG KONG LIMITED | 中国 | $450 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-31 | 1W以下晶体管 | Rohm Semiconductor Singapore Pte. Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | AOSHIKANG TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | $267 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | IPEX Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | VTECH COMMUNICATIONS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | AQ Components Suzhou Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Laird Technologies (SEA) Pte. Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | U D ELECTRONIC CORP ORATION | 中国 | $5.6K |
出口(共 46,797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | ELECTRONIC SHELVES LABELS ES300 2.1 BWRY RB731 SW/JB ES300 2.1 BWRY RB731 SW/JB | SES-IMAGOTAG, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ELECTRONIC SHELVES LABELS ES300 2.1 BWRY RB731 SW/JB | SES-IMAGOTAG, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-19 | 锂离子电池 | Aclara Meters Philippines, Inc. | 菲律宾 | $170 |
| 2026-09-15 | 电气信号装置 | SES IMAGOTAG INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 通信设备 | Integrated Micro-Electronics, Inc. | 菲律宾 | $37.6K |
| 2026-09-14 | 单功能打印机 | ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | ELECTRONIC SHELF LABELS | VusionGroup Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-09-12 | 通信设备 | Integrated Micro-Electronics, Inc. | 菲律宾 | $75.3K |
| 2026-09-11 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL | 美国 | $0 |