Jabil Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135,232 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jabil Việt Nam

135,232
进口笔数
46,797
出口笔数
$3.49B
进口金额
$4.35B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
2,451
供应商数
826
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.35M20232024202520262023-10进口 $22.59M · 751 笔出口 $32.47M · 304 笔2023-11进口 $83.41M · 3,164 笔出口 $107.12M · 1,181 笔2023-12进口 $85.27M · 3,016 笔出口 $102.83M · 1,146 笔2024-01进口 $62.47M · 2,906 笔出口 $110.50M · 1,274 笔2024-02进口 $38.98M · 1,515 笔出口 $41.44M · 502 笔2024-03进口 $84.41M · 2,906 笔出口 $92.73M · 1,146 笔2024-04进口 $55.27M · 2,787 笔出口 $85.77M · 1,032 笔2024-05进口 $76.22M · 3,428 笔出口 $85.13M · 1,104 笔2024-06进口 $79.65M · 3,196 笔出口 $78.16M · 1,076 笔2024-07进口 $77.92M · 3,759 笔出口 $111.97M · 1,214 笔2024-08进口 $82.06M · 3,369 笔出口 $96.01M · 1,146 笔2024-09进口 $97.65M · 2,757 笔出口 $79.91M · 973 笔2024-10进口 $59.26M · 2,846 笔出口 $100.82M · 1,099 笔2024-11进口 $42.53M · 2,824 笔出口 $96.23M · 1,029 笔2024-12进口 $70.04M · 3,304 笔出口 $88.69M · 1,068 笔2025-01进口 $60.74M · 2,515 笔出口 $79.11M · 885 笔2025-02进口 $63.58M · 2,316 笔出口 $70.59M · 763 笔2025-03进口 $84.52M · 3,228 笔出口 $104.48M · 1,107 笔2025-04进口 $92.95M · 3,168 笔出口 $117.68M · 1,018 笔2025-05进口 $80.42M · 3,194 笔出口 $106.92M · 1,085 笔2025-06进口 $68.52M · 3,185 笔出口 $101.68M · 1,079 笔2025-07进口 $79.99M · 3,562 笔出口 $111.88M · 1,043 笔2025-08进口 $74.78M · 3,443 笔出口 $113.36M · 1,120 笔2025-09进口 $83.36M · 3,402 笔出口 $100.25M · 1,002 笔2025-10进口 $74.44M · 3,381 笔出口 $114.08M · 1,065 笔2025-11进口 $84.90M · 3,492 笔出口 $112.20M · 1,078 笔2025-12进口 $98.65M · 4,272 笔出口 $68.72M · 995 笔2026-01进口 $97.51M · 3,514 笔出口 $167.35M · 1,124 笔2026-02进口 $53.31M · 1,916 笔出口 $71.25M · 652 笔2026-03进口 $76.73M · 3,632 笔出口 $119.83M · 1,193 笔2026-04进口 $124.05M · 2,979 笔出口 $94.09M · 1,058 笔2026-05进口 $90.32M · 3,865 笔出口 $90.26M · 903 笔2026-06进口 $85.66M · 3,429 笔出口 $106.69M · 1,072 笔2026-07进口 $86.65M · 3,268 笔出口 $95.04M · 1,053 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $511.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4,27220232024202520262023-10进口 $22.59M · 751 笔出口 $32.47M · 304 笔2023-11进口 $83.41M · 3,164 笔出口 $107.12M · 1,181 笔2023-12进口 $85.27M · 3,016 笔出口 $102.83M · 1,146 笔2024-01进口 $62.47M · 2,906 笔出口 $110.50M · 1,274 笔2024-02进口 $38.98M · 1,515 笔出口 $41.44M · 502 笔2024-03进口 $84.41M · 2,906 笔出口 $92.73M · 1,146 笔2024-04进口 $55.27M · 2,787 笔出口 $85.77M · 1,032 笔2024-05进口 $76.22M · 3,428 笔出口 $85.13M · 1,104 笔2024-06进口 $79.65M · 3,196 笔出口 $78.16M · 1,076 笔2024-07进口 $77.92M · 3,759 笔出口 $111.97M · 1,214 笔2024-08进口 $82.06M · 3,369 笔出口 $96.01M · 1,146 笔2024-09进口 $97.65M · 2,757 笔出口 $79.91M · 973 笔2024-10进口 $59.26M · 2,846 笔出口 $100.82M · 1,099 笔2024-11进口 $42.53M · 2,824 笔出口 $96.23M · 1,029 笔2024-12进口 $70.04M · 3,304 笔出口 $88.69M · 1,068 笔2025-01进口 $60.74M · 2,515 笔出口 $79.11M · 885 笔2025-02进口 $63.58M · 2,316 笔出口 $70.59M · 763 笔2025-03进口 $84.52M · 3,228 笔出口 $104.48M · 1,107 笔2025-04进口 $92.95M · 3,168 笔出口 $117.68M · 1,018 笔2025-05进口 $80.42M · 3,194 笔出口 $106.92M · 1,085 笔2025-06进口 $68.52M · 3,185 笔出口 $101.68M · 1,079 笔2025-07进口 $79.99M · 3,562 笔出口 $111.88M · 1,043 笔2025-08进口 $74.78M · 3,443 笔出口 $113.36M · 1,120 笔2025-09进口 $83.36M · 3,402 笔出口 $100.25M · 1,002 笔2025-10进口 $74.44M · 3,381 笔出口 $114.08M · 1,065 笔2025-11进口 $84.90M · 3,492 笔出口 $112.20M · 1,078 笔2025-12进口 $98.65M · 4,272 笔出口 $68.72M · 995 笔2026-01进口 $97.51M · 3,514 笔出口 $167.35M · 1,124 笔2026-02进口 $53.31M · 1,916 笔出口 $71.25M · 652 笔2026-03进口 $76.73M · 3,632 笔出口 $119.83M · 1,193 笔2026-04进口 $124.05M · 2,979 笔出口 $94.09M · 1,058 笔2026-05进口 $90.32M · 3,865 笔出口 $90.26M · 903 笔2026-06进口 $85.66M · 3,429 笔出口 $106.69M · 1,072 笔2026-07进口 $86.65M · 3,268 笔出口 $95.04M · 1,053 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $511.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号0304905709
企查查编码QVNSV8UAVW
成立日期2007-04-02
联系地址Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JABIL VIỆT NAM
企业英文名称JABIL VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900B6V2WS9I7KB566
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842837332030
邮箱infojabil@gmail.com
传真+842837360554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,030.988亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
854231处理器及控制器
8536691000伏以下插头插座
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
854110非LED二极管
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
850440静止变流器
851779通信设备零件
844332单功能打印机
851762通信设备
850490变压器零件
852859非CRT显示器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89,691$2.10B
中国台湾17,347$622.17M
马来西亚14,737$117.72M
越南6,751$109.45M
韩国2,513$101.97M
日本8,429$84.37M
泰国7,272$71.69M
菲律宾7,052$59.58M
墨西哥2,562$41.85M
美国3,527$34.39M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13,345$1.86B
法国4,028$473.35M
越南2,693$258.79M
新加坡3,023$226.70M
荷兰1,550$171.22M
印度尼西亚2,182$167.13M
墨西哥1,214$155.59M
意大利2,302$137.77M
加拿大2,260$116.15M
印度1,180$95.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 2,451)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15,778$290.49M其他固定电容器、20W以下固定电阻器
Jabil Circuit (Guangzhou) Ltd.中国5,413$231.24M其他印刷机零件、电力控制板
Jabil Vietnam Co., Ltd.越南1,816$122.20M数据处理机、静止变流器
SolarEdge Technologies Ltd.以色列1,849$54.88M变压器零件、20W以下固定电阻器
Guangdong Minglida Technology Co., Ltd.中国862$45.35M其他铝制品、其他塑料制品
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡1,142$40.32M其他电子IC、处理器及控制器
D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南1,155$29.75M其他塑料制品、其他化学制剂
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡2,738$24.89M非LED二极管、20W以下固定电阻器
BRADY TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚1,575$10.04M自粘塑料片、自粘塑料卷
Bossard (M) Sdn. Bhd.马来西亚1,262$9.46M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 826)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jabil International Treasury Pte. Ltd.新加坡6,365$628.50M单功能打印机、静止变流器
Vusion Group S.A.美国1,250$570.09M非CRT显示器、通信设备
Sierra Wireless, ULC加拿大7,123$324.98M通信设备零件、通信设备
SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD美国1,444$229.86M静止变流器、变压器零件
Ingenico Terminals美国914$149.80M数据处理机、静止变流器
Ingenico Terminals意大利2,224$132.46M数据处理机、静止变流器
Jabil Vietnam Co., Ltd.越南1,816$122.20M其他电子IC、其他塑料制品
PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM印度尼西亚1,349$92.61M电器装置零件、其他电路开关装置
Ingenico Terminals法国1,902$55.17M数据处理机、8471机器零件
Jabil Circuit Guangzhou Ltd.中国香港820$7.73M其他塑料制品、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 135,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铜制品Texon Vietnam Co., Ltd.越南$820
2026-07-31自粘塑料片BOYD HONG KONG LIMITED中国$450
2026-07-31多层陶瓷电容Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd.中国$10
2026-07-311W以下晶体管Rohm Semiconductor Singapore Pte. Ltd.韩国$600
2026-07-31印刷电路AOSHIKANG TECHNOLOGY (HONG KONG)中国$267
2026-07-311000伏以下插头插座IPEX Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.4K
2026-07-31其他印刷机零件VTECH COMMUNICATIONS LTD中国$1.4K
2026-07-31其他铜制品AQ Components Suzhou Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31变压器零件Laird Technologies (SEA) Pte. Ltd.中国$3.7K
2026-07-31其他电子ICU D ELECTRONIC CORP ORATION中国$5.6K

出口(共 46,797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28ELECTRONIC SHELVES LABELS ES300 2.1 BWRY RB731 SW/JB ES300 2.1 BWRY RB731 SW/JBSES-IMAGOTAG, INC.美国$0
2026-09-28ELECTRONIC SHELVES LABELS ES300 2.1 BWRY RB731 SW/JBSES-IMAGOTAG, INC.美国$0
2026-09-19锂离子电池Aclara Meters Philippines, Inc.菲律宾$170
2026-09-15电气信号装置SES IMAGOTAG INC美国$0
2026-09-15通信设备Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$37.6K
2026-09-14单功能打印机ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL美国$0
2026-09-14ELECTRONIC SHELF LABELSVusionGroup Inc.美国$0
2026-09-14静止变流器ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL美国$0
2026-09-12通信设备Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$75.3K
2026-09-11数据处理机ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jabil Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →