Jabil Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123,123 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jabil Việt Nam

123,123
进口笔数
41,867
出口笔数
$3.20B
进口金额
$4.02B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
2,501
供应商数
756
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.84M · 600 笔出口 $33.78M · 331 笔2023-09进口 $75.08M · 2,649 笔出口 $71.99M · 962 笔2023-10进口 $86.26M · 2,966 笔出口 $101.64M · 1,019 笔2023-11进口 $83.41M · 3,164 笔出口 $107.10M · 1,144 笔2023-12进口 $85.27M · 3,016 笔出口 $102.82M · 1,121 笔2024-01进口 $62.47M · 2,906 笔出口 $110.49M · 1,249 笔2024-02进口 $38.98M · 1,515 笔出口 $41.43M · 492 笔2024-03进口 $84.41M · 2,906 笔出口 $92.59M · 1,127 笔2024-04进口 $55.27M · 2,786 笔出口 $85.77M · 1,005 笔2024-05进口 $76.22M · 3,428 笔出口 $84.99M · 1,085 笔2024-06进口 $79.65M · 3,196 笔出口 $78.15M · 1,058 笔2024-07进口 $77.92M · 3,759 笔出口 $111.97M · 1,188 笔2024-08进口 $82.06M · 3,369 笔出口 $95.88M · 1,114 笔2024-09进口 $97.65M · 2,757 笔出口 $79.91M · 944 笔2024-10进口 $59.26M · 2,846 笔出口 $100.65M · 1,060 笔2024-11进口 $42.53M · 2,824 笔出口 $96.21M · 994 笔2024-12进口 $70.04M · 3,304 笔出口 $88.65M · 1,048 笔2025-01进口 $59.64M · 2,465 笔出口 $79.02M · 843 笔2025-02进口 $62.10M · 2,247 笔出口 $70.59M · 731 笔2025-03进口 $79.17M · 3,117 笔出口 $104.43M · 1,055 笔2025-04进口 $81.39M · 3,079 笔出口 $117.66M · 954 笔2025-05进口 $77.96M · 3,126 笔出口 $106.90M · 1,052 笔2025-06进口 $67.48M · 3,121 笔出口 $100.56M · 1,031 笔2025-07进口 $79.66M · 3,417 笔出口 $110.07M · 995 笔2025-08进口 $74.45M · 3,274 笔出口 $111.64M · 1,045 笔2025-09进口 $83.14M · 3,273 笔出口 $98.87M · 928 笔2025-10进口 $74.27M · 3,233 笔出口 $112.43M · 1,000 笔2025-11进口 $84.62M · 3,371 笔出口 $110.91M · 1,023 笔2025-12进口 $98.11M · 4,048 笔出口 $67.79M · 946 笔2026-01进口 $97.15M · 3,444 笔出口 $162.00M · 1,013 笔2026-02进口 $52.22M · 1,842 笔出口 $67.73M · 573 笔2026-03进口 $76.71M · 3,628 笔出口 $116.12M · 1,083 笔2026-04进口 $124.00M · 2,973 笔出口 $88.36M · 907 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4,04820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.84M · 600 笔出口 $33.78M · 331 笔2023-09进口 $75.08M · 2,649 笔出口 $71.99M · 962 笔2023-10进口 $86.26M · 2,966 笔出口 $101.64M · 1,019 笔2023-11进口 $83.41M · 3,164 笔出口 $107.10M · 1,144 笔2023-12进口 $85.27M · 3,016 笔出口 $102.82M · 1,121 笔2024-01进口 $62.47M · 2,906 笔出口 $110.49M · 1,249 笔2024-02进口 $38.98M · 1,515 笔出口 $41.43M · 492 笔2024-03进口 $84.41M · 2,906 笔出口 $92.59M · 1,127 笔2024-04进口 $55.27M · 2,786 笔出口 $85.77M · 1,005 笔2024-05进口 $76.22M · 3,428 笔出口 $84.99M · 1,085 笔2024-06进口 $79.65M · 3,196 笔出口 $78.15M · 1,058 笔2024-07进口 $77.92M · 3,759 笔出口 $111.97M · 1,188 笔2024-08进口 $82.06M · 3,369 笔出口 $95.88M · 1,114 笔2024-09进口 $97.65M · 2,757 笔出口 $79.91M · 944 笔2024-10进口 $59.26M · 2,846 笔出口 $100.65M · 1,060 笔2024-11进口 $42.53M · 2,824 笔出口 $96.21M · 994 笔2024-12进口 $70.04M · 3,304 笔出口 $88.65M · 1,048 笔2025-01进口 $59.64M · 2,465 笔出口 $79.02M · 843 笔2025-02进口 $62.10M · 2,247 笔出口 $70.59M · 731 笔2025-03进口 $79.17M · 3,117 笔出口 $104.43M · 1,055 笔2025-04进口 $81.39M · 3,079 笔出口 $117.66M · 954 笔2025-05进口 $77.96M · 3,126 笔出口 $106.90M · 1,052 笔2025-06进口 $67.48M · 3,121 笔出口 $100.56M · 1,031 笔2025-07进口 $79.66M · 3,417 笔出口 $110.07M · 995 笔2025-08进口 $74.45M · 3,274 笔出口 $111.64M · 1,045 笔2025-09进口 $83.14M · 3,273 笔出口 $98.87M · 928 笔2025-10进口 $74.27M · 3,233 笔出口 $112.43M · 1,000 笔2025-11进口 $84.62M · 3,371 笔出口 $110.91M · 1,023 笔2025-12进口 $98.11M · 4,048 笔出口 $67.79M · 946 笔2026-01进口 $97.15M · 3,444 笔出口 $162.00M · 1,013 笔2026-02进口 $52.22M · 1,842 笔出口 $67.73M · 573 笔2026-03进口 $76.71M · 3,628 笔出口 $116.12M · 1,083 笔2026-04进口 $124.00M · 2,973 笔出口 $88.36M · 907 笔

工商档案

企业注册号0304905709
企查查编码QVNSV8UAVW
成立日期2007-04-02
联系地址Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JABIL VIỆT NAM
企业英文名称JABIL VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900B6V2WS9I7KB566
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842837332030
邮箱infojabil@gmail.com
传真+842837360554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,030.988亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
854231处理器及控制器
8536691000伏以下插头插座
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
854110非LED二极管
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
850440静止变流器
851779通信设备零件
851762通信设备
844332单功能打印机
852859非CRT显示器
850490变压器零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82,812$1.96B
中国台湾15,874$584.28M
韩国2,296$89.02M
越南6,085$84.94M
马来西亚11,975$83.26M
日本7,688$80.92M
泰国6,598$67.97M
菲律宾6,359$56.70M
墨西哥2,339$40.07M
美国3,185$30.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11,679$1.85B
法国3,497$355.40M
越南2,450$247.82M
荷兰1,550$171.22M
新加坡2,441$167.14M
墨西哥1,140$152.42M
意大利2,301$137.77M
印度尼西亚1,623$133.48M
印度1,170$95.18M
中国香港1,939$84.89M

贸易伙伴

上游供应商(共 2,501)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jabil Circuit (Guangzhou) Ltd.中国5,076$219.31M其他印刷机零件、电力控制板
Jabil Circuit Singapore Pte. Ltd.新加坡9,563$193.80M20W以下固定电阻器、其他电子IC
Jabil Vietnam Co., Ltd.越南1,574$111.35M数据处理机、静止变流器
Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4,704$76.55M其他电子IC、处理器及控制器
SolarEdge Technologies Ltd.以色列1,576$43.18M多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡1,059$36.97M处理器及控制器、其他电子IC
D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南1,102$29.12M其他塑料制品、其他化学制剂
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡2,441$23.81M非LED二极管、20W以下固定电阻器
Molex Singapore Pte. Ltd.新加坡767$7.95M其他电路开关装置、塑料绝缘配件
Brady Technology Sdn. Bhd.马来西亚1,103$4.55M自粘塑料卷、未印刷标签

下游采购商(共 756)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jabil International Treasury Pte. Ltd.新加坡5,810$573.38M静止变流器、单功能打印机
Vusion Group S.A.美国1,250$570.09M非CRT显示器、通信设备
Sierra Wireless, ULC加拿大5,750$236.61M通信设备零件、通信设备
SolarEdge Technologies Ltd.美国1,443$229.86M静止变流器、变压器零件
Ingenico Terminals美国914$149.80M数据处理机、静止变流器
Ingenico Terminals意大利2,224$132.46M数据处理机、静止变流器
Jabil Vietnam Co., Ltd.越南1,574$111.35M其他电子IC、其他塑料制品
PT Schneider Electric Mfg Batam印度尼西亚1,247$86.96M电器装置零件、变压器零件
Ingenico Terminals法国1,563$37.18M数据处理机、8471机器零件
Jabil Circuit Guangzhou Ltd.中国香港820$7.73M其他塑料制品、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 123,123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铜制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$257
2026-04-29非CRT显示器JABIL CIRCUIT (GUANGZHOU) LTD中国$2.4K
2026-04-29其他钢铁制品KING GOOD JIANGXI INTELLIGENT MFG CO LTD中国$214
2026-04-29非螺纹钢销SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他印刷机零件JABIL CIRCUIT (SINGAPORE) PTE. LTD.中国台湾$5.7K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓DONG GUAN GREAT GOLD SCREWS CO LTD中国$93
2026-04-29钢铁弹簧REGENT PRECESION METAL PRODUCTS LTD中国$31
2026-04-29其他印刷机零件JABIL CIRCUIT (GUANGZHOU) LTD中国$9.3K
2026-04-29非螺纹垫圈DONG GUAN GREAT GOLD SCREWS CO LTD中国$58
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWHA SOLUTIONS CORP GASAN韩国$3

出口(共 41,867)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30单功能打印机ZEBRA TECHNICAL SERVICES CO.,LTD中国$777
2026-04-28通信设备零件SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD以色列$15.8K
2026-04-28变压器零件PT Schneider Electric Mfg Batam印度尼西亚$109
2026-04-28电器装置零件PT Schneider Electric Mfg Batam印度尼西亚$404
2026-04-28电器装置零件PT Schneider Electric Mfg Batam印度尼西亚$881
2026-04-28通信设备零件PT Schneider Electric Mfg Batam印度尼西亚$56
2026-04-28变压器零件PT Schneider Electric Mfg Batam印度尼西亚$18
2026-04-28电力控制板PT SIMATELEX MANUFACTORY BATAM印度尼西亚$4.9K
2026-04-28变压器零件SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD以色列$189.5K
2026-04-28静止变流器JABIL INTERNATIONAL TREASURY PTE LTD新加坡$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jabil Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →