Jabil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123,123 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jabil Việt Nam
- 邮箱26,571
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
123,123
进口笔数
41,867
出口笔数
$3.20B
进口金额
$4.02B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
2,501
供应商数
756
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304905709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV8UAVW |
| 成立日期 | 2007-04-02 |
| 联系地址 | Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JABIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JABIL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900B6V2WS9I7KB566 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I8-1, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842837332030 |
| 邮箱 | infojabil@gmail.com |
| 传真 | +842837360554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,030.988亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82,812 | $1.96B |
| 中国台湾 | 15,874 | $584.28M |
| 韩国 | 2,296 | $89.02M |
| 越南 | 6,085 | $84.94M |
| 马来西亚 | 11,975 | $83.26M |
| 日本 | 7,688 | $80.92M |
| 泰国 | 6,598 | $67.97M |
| 菲律宾 | 6,359 | $56.70M |
| 墨西哥 | 2,339 | $40.07M |
| 美国 | 3,185 | $30.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11,679 | $1.85B |
| 法国 | 3,497 | $355.40M |
| 越南 | 2,450 | $247.82M |
| 荷兰 | 1,550 | $171.22M |
| 新加坡 | 2,441 | $167.14M |
| 墨西哥 | 1,140 | $152.42M |
| 意大利 | 2,301 | $137.77M |
| 印度尼西亚 | 1,623 | $133.48M |
| 印度 | 1,170 | $95.18M |
| 中国香港 | 1,939 | $84.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2,501)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jabil Circuit (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 5,076 | $219.31M | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Jabil Circuit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9,563 | $193.80M | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,574 | $111.35M | 数据处理机、静止变流器 |
| Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4,704 | $76.55M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| SolarEdge Technologies Ltd. | 以色列 | 1,576 | $43.18M | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,059 | $36.97M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,102 | $29.12M | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 2,441 | $23.81M | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Molex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 767 | $7.95M | 其他电路开关装置、塑料绝缘配件 |
| Brady Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,103 | $4.55M | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
下游采购商(共 756)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jabil International Treasury Pte. Ltd. | 新加坡 | 5,810 | $573.38M | 静止变流器、单功能打印机 |
| Vusion Group S.A. | 美国 | 1,250 | $570.09M | 非CRT显示器、通信设备 |
| Sierra Wireless, ULC | 加拿大 | 5,750 | $236.61M | 通信设备零件、通信设备 |
| SolarEdge Technologies Ltd. | 美国 | 1,443 | $229.86M | 静止变流器、变压器零件 |
| Ingenico Terminals | 美国 | 914 | $149.80M | 数据处理机、静止变流器 |
| Ingenico Terminals | 意大利 | 2,224 | $132.46M | 数据处理机、静止变流器 |
| Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,574 | $111.35M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PT Schneider Electric Mfg Batam | 印度尼西亚 | 1,247 | $86.96M | 电器装置零件、变压器零件 |
| Ingenico Terminals | 法国 | 1,563 | $37.18M | 数据处理机、8471机器零件 |
| Jabil Circuit Guangzhou Ltd. | 中国香港 | 820 | $7.73M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 123,123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | JABIL CIRCUIT (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KING GOOD JIANGXI INTELLIGENT MFG CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | JABIL CIRCUIT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG GUAN GREAT GOLD SCREWS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | REGENT PRECESION METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | JABIL CIRCUIT (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | DONG GUAN GREAT GOLD SCREWS CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWHA SOLUTIONS CORP GASAN | 韩国 | $3 |
出口(共 41,867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 单功能打印机 | ZEBRA TECHNICAL SERVICES CO.,LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | PT Schneider Electric Mfg Batam | 印度尼西亚 | $109 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | PT Schneider Electric Mfg Batam | 印度尼西亚 | $404 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | PT Schneider Electric Mfg Batam | 印度尼西亚 | $881 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | PT Schneider Electric Mfg Batam | 印度尼西亚 | $56 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | PT Schneider Electric Mfg Batam | 印度尼西亚 | $18 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | PT SIMATELEX MANUFACTORY BATAM | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $189.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | JABIL INTERNATIONAL TREASURY PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |