Vietnam Parkerizing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 594 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Việt nam Parkerizing

179
进口笔数
594
出口笔数
$3.20M
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-06-15
最近出口
23
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.2K · 6 笔出口 $86.9K · 24 笔2023-12进口 $19.4K · 4 笔出口 $45.3K · 20 笔2024-01进口 $158.2K · 6 笔出口 $36.7K · 19 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $27.3K · 13 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $78.7K · 22 笔2024-04进口 $32.0K · 3 笔出口 $68.5K · 16 笔2024-05进口 $152.7K · 6 笔出口 $75.7K · 22 笔2024-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $50.9K · 20 笔2024-07进口 $111.9K · 3 笔出口 $42.7K · 18 笔2024-08进口 $42.5K · 4 笔出口 $69.1K · 28 笔2024-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $70.4K · 17 笔2024-10进口 $143.9K · 2 笔出口 $67.2K · 16 笔2024-11进口 $66.9K · 3 笔出口 $63.4K · 22 笔2024-12进口 $57.3K · 3 笔出口 $81.6K · 20 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $47.9K · 16 笔2025-02进口 $53.5K · 7 笔出口 $46.4K · 15 笔2025-03进口 $248.6K · 4 笔出口 $64.7K · 16 笔2025-04进口 $38.4K · 6 笔出口 $44.5K · 13 笔2025-05进口 $156.8K · 9 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-06进口 $26.6K · 3 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-07进口 $52.5K · 6 笔出口 $53.9K · 10 笔2025-08进口 $100.3K · 5 笔出口 $13.6K · 6 笔2025-09进口 $88.4K · 5 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-10进口 $91.7K · 4 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-11进口 $90.9K · 6 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-12进口 $154.4K · 9 笔出口 $40.5K · 7 笔2026-01进口 $17.6K · 5 笔出口 $17.0K · 9 笔2026-02进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.2K · 3 笔出口 $164 · 2 笔2026-04进口 $27.2K · 4 笔出口 $6 · 1 笔2026-05进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $230 · 1 笔2026-07进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.2K · 6 笔出口 $86.9K · 24 笔2023-12进口 $19.4K · 4 笔出口 $45.3K · 20 笔2024-01进口 $158.2K · 6 笔出口 $36.7K · 19 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $27.3K · 13 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $78.7K · 22 笔2024-04进口 $32.0K · 3 笔出口 $68.5K · 16 笔2024-05进口 $152.7K · 6 笔出口 $75.7K · 22 笔2024-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $50.9K · 20 笔2024-07进口 $111.9K · 3 笔出口 $42.7K · 18 笔2024-08进口 $42.5K · 4 笔出口 $69.1K · 28 笔2024-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $70.4K · 17 笔2024-10进口 $143.9K · 2 笔出口 $67.2K · 16 笔2024-11进口 $66.9K · 3 笔出口 $63.4K · 22 笔2024-12进口 $57.3K · 3 笔出口 $81.6K · 20 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $47.9K · 16 笔2025-02进口 $53.5K · 7 笔出口 $46.4K · 15 笔2025-03进口 $248.6K · 4 笔出口 $64.7K · 16 笔2025-04进口 $38.4K · 6 笔出口 $44.5K · 13 笔2025-05进口 $156.8K · 9 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-06进口 $26.6K · 3 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-07进口 $52.5K · 6 笔出口 $53.9K · 10 笔2025-08进口 $100.3K · 5 笔出口 $13.6K · 6 笔2025-09进口 $88.4K · 5 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-10进口 $91.7K · 4 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-11进口 $90.9K · 6 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-12进口 $154.4K · 9 笔出口 $40.5K · 7 笔2026-01进口 $17.6K · 5 笔出口 $17.0K · 9 笔2026-02进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.2K · 3 笔出口 $164 · 2 笔2026-04进口 $27.2K · 4 笔出口 $6 · 1 笔2026-05进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $230 · 1 笔2026-07进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700236013
企查查编码QVNV56VGM2
成立日期1997-01-20
联系地址Số 12 đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PARKERIZING
企业英文名称VIETNAM PARKERIZING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền nhập khẩu và quyền bán lẻ hàng hóa với mã HS: 3810, 3403, 3824, 3907, 3402, 3814, 9027, 2835 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02743743152
邮箱vpc@parkerizing.com.vn
传真2743743151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250.016亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283529其他磷酸盐
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
381010金属表面酸洗制剂
340242非离子表面活性剂
340250零售清洁粉剂
283699其他碳酸盐
283539其他多磷酸盐

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
721061镀铝锌钢板
220190其他水
280700硫酸
281111氢氟酸
281129其他非金属氧化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$2.51M
中国43$491.6K
泰国23$175.9K
阿根廷12$21.6K
美国8$4.0K
印度2$1.2K
越南9$1.1K
韩国1$873
德国1$524
英国1$179

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南586$1.87M
泰国6$964
日本2$40

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Corp. Corporation日本105$2.48M其他化学制剂、其他润滑剂
Parker International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国8$245.7K磷酸类、亚硝酸盐
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division)美国16$153.0K环氧树脂、亚硫酸钠
Shenyang Parkerizing Co., Ltd.中国6$29.3K金属表面酸洗制剂
Shanghai Chending M&E Chemical Co., Ltd.中国11$27.6K其他碳酸盐、陶瓷磨轮
Nihon Parkerizing Co., Ltd.中国9$22.5K其他化学制剂、葡萄糖酸化合物
Nihon Parkerizing Co., Ltd.阿根廷11$19.8K植物鞣料
Parker Surface Technology Asia Pacific Co., Ltd.越南16$6.6K其他化学制剂、其他钢铁制品
Thai Parkerizing Co., Ltd.泰国3$5.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
Nihon Parkerizing Co., Ltd.美国5$580醚醇衍生物、其他润滑剂

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南140$516.7K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南55$481.5K其他液化石油气、其他钢铁制品
Unika Vietnam Co., Ltd.越南22$312.5K金属加工机刀、可互换钻具
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南38$122.1K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Vietnam Co., Ltd.越南37$119.8K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南35$76.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Takako Vietnam Co., Ltd.越南62$50.1K其他钢铁制品、可互换钻具
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南24$32.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南49$30.7K表带及零件、其他钢铁制品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南29$20.0K其他液化石油气、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23人造蜡Itochu Chemical Frontier Corporation日本$798
2026-07-17其他磷酸盐Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division)泰国$14.3K
2026-07-17其他多磷酸盐Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division)泰国$7.4K
2026-07-13其他钢铁制品Parker Surface Technology Asia Pacific Co., Ltd.越南$1
2026-07-13其他钢铁制品Parker Surface Technology Asia Pacific Co., Ltd.越南$6
2026-07-08非轻质石油Parker Corp. Corporation日本$691
2026-07-08非纺织润滑剂Parker Corp. Corporation日本$605
2026-07-08非轻质石油Parker Corp. Corporation日本$11.1K
2026-07-08非轻质石油Parker Corp. Corporation日本$608
2026-07-08非轻质石油Parker Corp. Corporation日本$186

出口(共 594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15镀铝锌钢板Parker Surface Technology Asia Pacific Co., Ltd.泰国$230
2026-04-11其他水Parker Corp. Corporation日本$0
2026-04-11金属表面酸洗制剂Parker Corp. Corporation日本$2
2026-04-11金属表面酸洗制剂Parker Corp. Corporation日本$3
2026-04-10铝制容器≤300升Parker Corp. Corporation日本$1
2026-03-27硫酸Parker Corp. Corporation日本$10
2026-03-27其他非金属氧化合物Parker Corp. Corporation日本$10
2026-03-27氢氟酸Parker Corp. Corporation日本$10
2026-03-27其他无机化合物Parker Corp. Corporation日本$4
2026-03-17镀铝锌钢板Parker Surface Technology Asia Pacific Co., Ltd.泰国$130

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Parkerizing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →