Sohwa Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,002 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOHWA SàI GòN

5,002
进口笔数
869
出口笔数
$168.53M
进口金额
$55.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-07
最近出口
285
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $1.57M · 146 笔出口 $1.24M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 134 笔出口 $1.52M · 23 笔2024-01进口 $1.74M · 129 笔出口 $1.61M · 18 笔2024-02进口 $921.3K · 64 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-03进口 $1.61M · 130 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-04进口 $1.02M · 125 笔出口 $1.26M · 22 笔2024-05进口 $1.32M · 127 笔出口 $1.36M · 26 笔2024-06进口 $1.32M · 134 笔出口 $1.18M · 23 笔2024-07进口 $1.46M · 133 笔出口 $1.09M · 22 笔2024-08进口 $1.14M · 106 笔出口 $1.58M · 26 笔2024-09进口 $1.22M · 112 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-10进口 $1.22M · 108 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-11进口 $1.46M · 131 笔出口 $1.22M · 22 笔2024-12进口 $1.08M · 112 笔出口 $1.26M · 21 笔2025-01进口 $1.91M · 118 笔出口 $830.8K · 18 笔2025-02进口 $2.04M · 89 笔出口 $962.3K · 19 笔2025-03进口 $1.56M · 125 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-04进口 $2.35M · 120 笔出口 $1.66M · 30 笔2025-05进口 $1.90M · 115 笔出口 $1.46M · 23 笔2025-06进口 $2.41M · 118 笔出口 $1.38M · 23 笔2025-07进口 $1.45M · 99 笔出口 $1.53M · 22 笔2025-08进口 $1.60M · 106 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-09进口 $1.42M · 112 笔出口 $1.30M · 20 笔2025-10进口 $1.55M · 124 笔出口 $1.52M · 21 笔2025-11进口 $1.60M · 141 笔出口 $1.56M · 21 笔2025-12进口 $1.62M · 145 笔出口 $1.61M · 26 笔2026-01进口 $1.45M · 108 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-02进口 $578.7K · 49 笔出口 $917.0K · 12 笔2026-03进口 $1.48M · 120 笔出口 $1.22M · 17 笔2026-04进口 $2.20M · 94 笔出口 $1.13M · 17 笔2026-05进口 $1.41M · 99 笔出口 $1.20M · 12 笔2026-06进口 $1.43M · 94 笔出口 $1.75M · 29 笔2026-07进口 $1.52M · 120 笔出口 $1.84M · 30 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $1.57M · 146 笔出口 $1.24M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 134 笔出口 $1.52M · 23 笔2024-01进口 $1.74M · 129 笔出口 $1.61M · 18 笔2024-02进口 $921.3K · 64 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-03进口 $1.61M · 130 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-04进口 $1.02M · 125 笔出口 $1.26M · 22 笔2024-05进口 $1.32M · 127 笔出口 $1.36M · 26 笔2024-06进口 $1.32M · 134 笔出口 $1.18M · 23 笔2024-07进口 $1.46M · 133 笔出口 $1.09M · 22 笔2024-08进口 $1.14M · 106 笔出口 $1.58M · 26 笔2024-09进口 $1.22M · 112 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-10进口 $1.22M · 108 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-11进口 $1.46M · 131 笔出口 $1.22M · 22 笔2024-12进口 $1.08M · 112 笔出口 $1.26M · 21 笔2025-01进口 $1.91M · 118 笔出口 $830.8K · 18 笔2025-02进口 $2.04M · 89 笔出口 $962.3K · 19 笔2025-03进口 $1.56M · 125 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-04进口 $2.35M · 120 笔出口 $1.66M · 30 笔2025-05进口 $1.90M · 115 笔出口 $1.46M · 23 笔2025-06进口 $2.41M · 118 笔出口 $1.38M · 23 笔2025-07进口 $1.45M · 99 笔出口 $1.53M · 22 笔2025-08进口 $1.60M · 106 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-09进口 $1.42M · 112 笔出口 $1.30M · 20 笔2025-10进口 $1.55M · 124 笔出口 $1.52M · 21 笔2025-11进口 $1.60M · 141 笔出口 $1.56M · 21 笔2025-12进口 $1.62M · 145 笔出口 $1.61M · 26 笔2026-01进口 $1.45M · 108 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-02进口 $578.7K · 49 笔出口 $917.0K · 12 笔2026-03进口 $1.48M · 120 笔出口 $1.22M · 17 笔2026-04进口 $2.20M · 94 笔出口 $1.13M · 17 笔2026-05进口 $1.41M · 99 笔出口 $1.20M · 12 笔2026-06进口 $1.43M · 94 笔出口 $1.75M · 29 笔2026-07进口 $1.52M · 120 笔出口 $1.84M · 30 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700385897
企查查编码QVNSM573NY
成立日期2008-02-20
联系地址Số 2 VSIP đường 2A, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOHWA SÀI GÒN
企业英文名称SOHWA SAIGON CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 VSIP đường 2A, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842743784001
邮箱admin@sohwasaigon.vn
传真02743784010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,297.7776亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
482390其他纸制品
760429铝合金型材
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
847690售货机零件
853690其他电路开关装置
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
761010铝制结构体
843290土壤机械零件
848180阀门龙头
853590其他高压电路装置
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,056$114.57M
日本816$30.99M
马来西亚215$8.69M
中国583$6.87M
中国台湾286$2.94M
泰国229$1.79M
印度尼西亚35$875.1K
美国155$597.0K
韩国25$257.2K
柬埔寨35$223.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本464$50.93M
越南286$2.22M
中国香港94$1.80M
美国12$222.4K
泰国6$129.0K
荷兰5$99.5K
中国台湾3$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 285)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sohwa Co., Ltd.日本449$18.81M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南194$2.73M铝合金型材、铝制结构体及部件
TSM Vietnam Co., Ltd.越南129$2.47M其他铝制品、其他锌制品
TAIWAN SOHKA CO LTD中国台湾100$2.05M其他轴承、黄铜条杆
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南117$1.82M其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南141$1.21M带接头绝缘电线、车用线束
Sopet Gas One Co., Ltd.越南255$1.01M其他液化石油气、钢制气罐
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南90$460.9K其他塑料制品、电器装置零件
Nhat Giap Service Trading Co., Ltd. - Hanoi Branch越南117$301.1K冶金机械零件、其他化学制剂
Three Bond Vietnam Co., Ltd.越南91$264.0K1kg以下胶粘剂、胶粘填料

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sohwa Co., Ltd.日本322$50.32M其他铝制品、售货机零件
Konica Minolta Business Technologies Mfg (Hong Kong) Ltd中国香港81$1.55M其他印刷机零件
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南70$764.0K瓦楞纸箱、非泡沫塑料片
Prosh Saigon Co., Ltd.越南31$556.8K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南80$523.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sohwa Co., Ltd. (Matsumoto Plant)日本79$412.5K其他铝制品、售货机零件
Metran Vitec Co., Ltd.越南30$100.9K其他塑料制品、其他铝制品
Sohwa Co., Ltd. (Saitama Branch)日本21$98.2K其他塑料制品、其他铝制品
Tuan Dat Co., Ltd.越南20$75.5K花岗岩制品、其他纸废料
Sohwa Co., Ltd. Matsumoto Branch日本25$25.7K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他不饱和聚酯Nagase Singapore Pte. Ltd.泰国$6.4K
2026-07-30其他塑料制品Sohwa Co., Ltd.日本$684
2026-07-30其他塑料制品Sohwa Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-30齿轮及变速器Sohwa Co., Ltd.日本$870
2026-07-30齿轮及变速器Sohwa Co., Ltd.日本$435
2026-07-30其他塑料制品Sohwa Co., Ltd.日本$547
2026-07-30其他液化石油气Sopet Gas One Co., Ltd.美国$3.1K
2026-07-30齿轮及变速器Sohwa Co., Ltd.日本$124
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Sohwa Co., Ltd.日本$126
2026-07-30其他塑料制品Sohwa Co., Ltd.日本$547

出口(共 869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07其他铝制品GraphTech America美国$0
2026-07-31铜废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sohwa Co., Ltd.日本$874
2026-07-31铜废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$402
2026-07-31铝废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$382
2026-07-31铜废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$82
2026-07-31铝废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$749
2026-07-31其他纸废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$4
2026-07-31铝废料Tuan Dat Co., Ltd.越南$87
2026-07-30其他铝制品Sohwa Co., Ltd.日本$572

相关企业 · 同类产品

Sohwa Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →