Sohwa Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,775 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOHWA SàI GòN

4,775
进口笔数
799
出口笔数
$161.09M
进口金额
$50.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
311
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $178.0K · 27 笔出口 $227.4K · 5 笔2023-09进口 $872.2K · 113 笔出口 $846.3K · 10 笔2023-10进口 $1.17M · 120 笔出口 $878.4K · 16 笔2023-11进口 $1.57M · 146 笔出口 $1.24M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 134 笔出口 $1.52M · 23 笔2024-01进口 $1.85M · 133 笔出口 $1.61M · 18 笔2024-02进口 $921.3K · 64 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-03进口 $1.61M · 130 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-04进口 $1.02M · 125 笔出口 $1.26M · 22 笔2024-05进口 $1.32M · 127 笔出口 $1.36M · 26 笔2024-06进口 $1.32M · 134 笔出口 $1.18M · 22 笔2024-07进口 $1.46M · 133 笔出口 $1.09M · 21 笔2024-08进口 $1.14M · 106 笔出口 $1.58M · 26 笔2024-09进口 $1.22M · 112 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-10进口 $1.22M · 108 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-11进口 $1.46M · 131 笔出口 $1.22M · 21 笔2024-12进口 $1.08M · 112 笔出口 $1.26M · 21 笔2025-01进口 $1.48M · 116 笔出口 $830.8K · 18 笔2025-02进口 $1.40M · 85 笔出口 $962.3K · 19 笔2025-03进口 $1.34M · 124 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-04进口 $1.64M · 117 笔出口 $1.66M · 29 笔2025-05进口 $1.63M · 113 笔出口 $1.46M · 23 笔2025-06进口 $1.59M · 114 笔出口 $1.38M · 23 笔2025-07进口 $1.38M · 97 笔出口 $1.53M · 22 笔2025-08进口 $1.45M · 103 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-09进口 $1.32M · 110 笔出口 $1.30M · 20 笔2025-10进口 $1.41M · 121 笔出口 $1.52M · 21 笔2025-11进口 $1.50M · 141 笔出口 $1.56M · 20 笔2025-12进口 $1.48M · 143 笔出口 $1.61M · 26 笔2026-01进口 $1.59M · 156 笔出口 $1.40M · 18 笔2026-02进口 $683.9K · 69 笔出口 $922.7K · 13 笔2026-03进口 $1.66M · 151 笔出口 $1.23M · 19 笔2026-04进口 $2.35M · 105 笔出口 $1.15M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $178.0K · 27 笔出口 $227.4K · 5 笔2023-09进口 $872.2K · 113 笔出口 $846.3K · 10 笔2023-10进口 $1.17M · 120 笔出口 $878.4K · 16 笔2023-11进口 $1.57M · 146 笔出口 $1.24M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 134 笔出口 $1.52M · 23 笔2024-01进口 $1.85M · 133 笔出口 $1.61M · 18 笔2024-02进口 $921.3K · 64 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-03进口 $1.61M · 130 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-04进口 $1.02M · 125 笔出口 $1.26M · 22 笔2024-05进口 $1.32M · 127 笔出口 $1.36M · 26 笔2024-06进口 $1.32M · 134 笔出口 $1.18M · 22 笔2024-07进口 $1.46M · 133 笔出口 $1.09M · 21 笔2024-08进口 $1.14M · 106 笔出口 $1.58M · 26 笔2024-09进口 $1.22M · 112 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-10进口 $1.22M · 108 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-11进口 $1.46M · 131 笔出口 $1.22M · 21 笔2024-12进口 $1.08M · 112 笔出口 $1.26M · 21 笔2025-01进口 $1.48M · 116 笔出口 $830.8K · 18 笔2025-02进口 $1.40M · 85 笔出口 $962.3K · 19 笔2025-03进口 $1.34M · 124 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-04进口 $1.64M · 117 笔出口 $1.66M · 29 笔2025-05进口 $1.63M · 113 笔出口 $1.46M · 23 笔2025-06进口 $1.59M · 114 笔出口 $1.38M · 23 笔2025-07进口 $1.38M · 97 笔出口 $1.53M · 22 笔2025-08进口 $1.45M · 103 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-09进口 $1.32M · 110 笔出口 $1.30M · 20 笔2025-10进口 $1.41M · 121 笔出口 $1.52M · 21 笔2025-11进口 $1.50M · 141 笔出口 $1.56M · 20 笔2025-12进口 $1.48M · 143 笔出口 $1.61M · 26 笔2026-01进口 $1.59M · 156 笔出口 $1.40M · 18 笔2026-02进口 $683.9K · 69 笔出口 $922.7K · 13 笔2026-03进口 $1.66M · 151 笔出口 $1.23M · 19 笔2026-04进口 $2.35M · 105 笔出口 $1.15M · 18 笔

工商档案

企业注册号3700385897
企查查编码QVNSM573NY
成立日期2008-02-20
联系地址Số 2 VSIP đường 2A, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOHWA SÀI GÒN
企业英文名称SOHWA SAIGON CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 VSIP đường 2A, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842743784001
邮箱admin@sohwasaigon.vn
传真02743784010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,297.7776亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
271119其他液化石油气
854442带接头绝缘电线
482390其他纸制品
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
847690售货机零件
853690其他电路开关装置
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
761010铝制结构体
843290土壤机械零件
848180阀门龙头
853590其他高压电路装置
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,028$114.64M
日本756$29.55M
中国534$6.20M
马来西亚168$4.45M
中国台湾264$2.78M
泰国210$1.65M
美国119$466.0K
韩国24$257.0K
柬埔寨32$207.2K
印度尼西亚25$205.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本410$46.31M
越南283$2.24M
中国香港87$1.67M
美国6$222.4K
泰国6$129.0K
荷兰5$99.5K
中国台湾3$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 311)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sohwa Co., Ltd.日本412$17.28M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南189$2.64M铝合金型材、铝制结构体及部件
TSM Technology Vietnam Co., Ltd.越南127$2.40M其他铝制品、其他锌制品
TAIWAN SOHKA CO LTD中国台湾94$1.96M其他轴承、黄铜条杆
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南117$1.82M其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南144$1.29M带接头绝缘电线、车用线束
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南91$929.5K阀门零件、非螺纹钢销
Sopet Gas One Co., Ltd.越南216$852.1K其他液化石油气、钢制气罐
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南90$461.0K其他塑料制品、电器装置零件
Nhat Giap Service Trading Co., Ltd. - Hanoi Branch越南116$302.9K冶金机械零件、其他化学制剂

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sohwa Co., Ltd.日本297$45.90M其他铝制品、售货机零件
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HONGKONG) LTD中国香港87$1.65M其他印刷机零件
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南72$786.1K非泡沫塑料片、瓦楞纸箱
Prosh Saigon Co., Ltd.越南31$556.8K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南80$538.0K塑料包装箱、其他钢铁制品
Sohwa Co., Ltd. (Matsumoto Plant)日本60$276.2K其他铝制品、售货机零件
Tuan Dat Co., Ltd.越南30$104.9K花岗岩制品、其他纸废料
Metran Vitec Co., Ltd.越南30$100.9K其他塑料制品、其他铝制品
IWK Vietnam Co., Ltd.越南12$73.9K不锈钢圆棒、钢铁铸件
Sohwa Co., Ltd. Matsumoto Branch日本23$25.4K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气CONG TY TNHH SOPET GAS ONE美国$4.5K
2026-04-29其他液化石油气CONG TY TNHH SOPET GAS ONE美国$4.5K
2026-04-27其他电路开关装置Prosh Saigon Co., Ltd.越南$22.6K
2026-04-27其他电路开关装置Prosh Saigon Co., Ltd.越南$3.3K
2026-04-27其他电路开关装置Prosh Saigon Co., Ltd.越南$11.9K
2026-04-27其他电路开关装置PROSH SAIGON CO LTD越南$48.3K
2026-04-27其他电路开关装置Prosh Saigon Co., Ltd.越南$18.6K
2026-04-24非螺纹钢销SEALZ VIET NAM CO LTD越南$280
2026-04-24非螺纹钢销SEALZ VIET NAM CO LTD越南$150
2026-04-24非螺纹钢销SEALZ VIET NAM CO LTD越南$280

出口(共 799)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品SOHWA CO LTD日本$1.8K
2026-04-27阀门龙头SOHWA CO LTD日本$131
2026-04-27阀门龙头SOHWA CO LTD日本$1.8K
2026-04-27其他电动手工具SOHWA CO LTD日本$7.5K
2026-04-27售货机零件SOHWA CO LTD日本$6.0K
2026-04-27阀门龙头SOHWA CO LTD日本$181
2026-04-27阀门龙头SOHWA CO LTD日本$929
2026-04-27售货机零件SOHWA CO LTD日本$6.0K
2026-04-27其他铝制品SOHWA CO LTD日本$6.0K
2026-04-27铝制结构体SOHWA CO LTD日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Sohwa Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →