Sohwa Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,002 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOHWA SàI GòN
5,002
进口笔数
869
出口笔数
$168.53M
进口金额
$55.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-07
最近出口
285
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700385897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM573NY |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Số 2 VSIP đường 2A, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOHWA SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SOHWA SAIGON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 VSIP đường 2A, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842743784001 |
| 邮箱 | admin@sohwasaigon.vn |
| 传真 | 02743784010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,297.7776亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,056 | $114.57M |
| 日本 | 816 | $30.99M |
| 马来西亚 | 215 | $8.69M |
| 中国 | 583 | $6.87M |
| 中国台湾 | 286 | $2.94M |
| 泰国 | 229 | $1.79M |
| 印度尼西亚 | 35 | $875.1K |
| 美国 | 155 | $597.0K |
| 韩国 | 25 | $257.2K |
| 柬埔寨 | 35 | $223.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 464 | $50.93M |
| 越南 | 286 | $2.22M |
| 中国香港 | 94 | $1.80M |
| 美国 | 12 | $222.4K |
| 泰国 | 6 | $129.0K |
| 荷兰 | 5 | $99.5K |
| 中国台湾 | 3 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 285)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohwa Co., Ltd. | 日本 | 449 | $18.81M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Honda Metal Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 194 | $2.73M | 铝合金型材、铝制结构体及部件 |
| TSM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.47M | 其他铝制品、其他锌制品 |
| TAIWAN SOHKA CO LTD | 中国台湾 | 100 | $2.05M | 其他轴承、黄铜条杆 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.82M | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.21M | 带接头绝缘电线、车用线束 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 越南 | 255 | $1.01M | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $460.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Nhat Giap Service Trading Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 117 | $301.1K | 冶金机械零件、其他化学制剂 |
| Three Bond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $264.0K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohwa Co., Ltd. | 日本 | 322 | $50.32M | 其他铝制品、售货机零件 |
| Konica Minolta Business Technologies Mfg (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 81 | $1.55M | 其他印刷机零件 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $764.0K | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
| Prosh Saigon Co., Ltd. | 越南 | 31 | $556.8K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $523.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sohwa Co., Ltd. (Matsumoto Plant) | 日本 | 79 | $412.5K | 其他铝制品、售货机零件 |
| Metran Vitec Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Sohwa Co., Ltd. (Saitama Branch) | 日本 | 21 | $98.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | 20 | $75.5K | 花岗岩制品、其他纸废料 |
| Sohwa Co., Ltd. Matsumoto Branch | 日本 | 25 | $25.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他不饱和聚酯 | Nagase Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $684 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $870 |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $435 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $547 |
| 2026-07-30 | 其他液化石油气 | Sopet Gas One Co., Ltd. | 美国 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $547 |
出口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 其他铝制品 | GraphTech America | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $874 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $749 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Tuan Dat Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Sohwa Co., Ltd. | 日本 | $572 |