IWK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 940 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH IWK Việt Nam
343
进口笔数
940
出口笔数
$2.34M
进口金额
$8.81M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310720248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPJNH6F |
| 成立日期 | 2011-12-02 |
| 联系地址 | Lô B_3B18_CN, Đường NE5A, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IWK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IWK VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 7323, 7324, 7419, 7615, 8207, 8208, 8412, 8414, 8415, 8419, 8421; - Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 7323, 7324, 7419, 7615, 8207, 8208, 8412, 8414, 8415, 8419, 8421. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 06502220418 |
| 邮箱 | tien@iwk.com.vn |
| 传真 | 06502220420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 282.462亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 315 | $2.06M |
| 中国台湾 | 8 | $156.1K |
| 越南 | 20 | $125.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 869 | $8.11M |
| 越南 | 72 | $688.0K |
| 泰国 | 15 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | 263 | $1.13M | 钢铁铸件、不锈钢圆棒 |
| UEX Ltd. | 日本 | 48 | $660.4K | 不锈钢圆棒、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Mitsui Trust Leasing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $301.4K | 360度挖掘机、金属加工中心 |
| HITACHI ASTEMO LTD | 中国台湾 | 6 | $106.8K | 摩托车及配件、非合金钢棒材 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.9K | 其他铝制品、售货机零件 |
| WALSIN LIHWA CORP | 中国台湾 | 2 | $49.3K | 不锈钢热轧棒材、6mm以下精炼铜丝 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.2K | 钢铁卫浴器具、其他塑料制品 |
| 7257055aeeec52c79f16ac7fbf0645cd | 1 | $3.3K | ||
| Kakinuma Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $665 | 其他测量仪器 |
| Kakinuma Seisakusho | 日本 | 2 | $215 | 不锈钢圆棒、不锈钢棒材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | 869 | $8.11M | 钢铁铸件、不锈钢管配件 |
| Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 越南 | 51 | $573.7K | 钢铁铸件、不锈钢管配件 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 12 | $93.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.0K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Thai Ikeda Kakinuma Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $12.3K | 其他铝制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $365 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $365 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒材 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒材 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒材 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒材 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒材 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒材 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
出口(共 940)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $553 |
| 2026-04-29 | 钢铁铸件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $344 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | Kakinuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |