IWK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 940 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH IWK Việt Nam

343
进口笔数
940
出口笔数
$2.34M
进口金额
$8.81M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-09进口 $19.0K · 5 笔出口 $243.6K · 25 笔2023-10进口 $18.9K · 6 笔出口 $289.7K · 29 笔2023-11进口 $35.4K · 9 笔出口 $325.2K · 21 笔2023-12进口 $27.2K · 7 笔出口 $242.0K · 13 笔2024-01进口 $24.3K · 5 笔出口 $290.4K · 16 笔2024-02进口 $22.8K · 7 笔出口 $153.6K · 13 笔2024-03进口 $50.1K · 9 笔出口 $154.2K · 17 笔2024-04进口 $12.8K · 5 笔出口 $198.3K · 19 笔2024-05进口 $66.0K · 6 笔出口 $120.7K · 13 笔2024-06进口 $41.0K · 5 笔出口 $138.1K · 14 笔2024-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $113.0K · 15 笔2024-08进口 $23.6K · 2 笔出口 $124.5K · 16 笔2024-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $91.5K · 9 笔2024-10进口 $5.2K · 5 笔出口 $111.6K · 12 笔2024-11进口 $29.8K · 5 笔出口 $102.8K · 14 笔2024-12进口 $25.3K · 9 笔出口 $144.2K · 18 笔2025-01进口 $287 · 1 笔出口 $139.0K · 15 笔2025-02进口 $32.0K · 10 笔出口 $127.0K · 13 笔2025-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $175.9K · 24 笔2025-04进口 $35.7K · 8 笔出口 $156.0K · 19 笔2025-05进口 $51.2K · 9 笔出口 $103.7K · 20 笔2025-06进口 $50.6K · 10 笔出口 $151.9K · 27 笔2025-07进口 $57.2K · 10 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-08进口 $40.1K · 11 笔出口 $233.8K · 28 笔2025-09进口 $32.4K · 6 笔出口 $188.0K · 18 笔2025-10进口 $57.8K · 11 笔出口 $185.4K · 22 笔2025-11进口 $78.2K · 8 笔出口 $148.6K · 25 笔2025-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $221.0K · 33 笔2026-01进口 $82.0K · 14 笔出口 $209.2K · 32 笔2026-02进口 $5.2K · 3 笔出口 $115.6K · 20 笔2026-03进口 $129.0K · 17 笔出口 $300.9K · 42 笔2026-04进口 $111.8K · 13 笔出口 $255.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-09进口 $19.0K · 5 笔出口 $243.6K · 25 笔2023-10进口 $18.9K · 6 笔出口 $289.7K · 29 笔2023-11进口 $35.4K · 9 笔出口 $325.2K · 21 笔2023-12进口 $27.2K · 7 笔出口 $242.0K · 13 笔2024-01进口 $24.3K · 5 笔出口 $290.4K · 16 笔2024-02进口 $22.8K · 7 笔出口 $153.6K · 13 笔2024-03进口 $50.1K · 9 笔出口 $154.2K · 17 笔2024-04进口 $12.8K · 5 笔出口 $198.3K · 19 笔2024-05进口 $66.0K · 6 笔出口 $120.7K · 13 笔2024-06进口 $41.0K · 5 笔出口 $138.1K · 14 笔2024-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $113.0K · 15 笔2024-08进口 $23.6K · 2 笔出口 $124.5K · 16 笔2024-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $91.5K · 9 笔2024-10进口 $5.2K · 5 笔出口 $111.6K · 12 笔2024-11进口 $29.8K · 5 笔出口 $102.8K · 14 笔2024-12进口 $25.3K · 9 笔出口 $144.2K · 18 笔2025-01进口 $287 · 1 笔出口 $139.0K · 15 笔2025-02进口 $32.0K · 10 笔出口 $127.0K · 13 笔2025-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $175.9K · 24 笔2025-04进口 $35.7K · 8 笔出口 $156.0K · 19 笔2025-05进口 $51.2K · 9 笔出口 $103.7K · 20 笔2025-06进口 $50.6K · 10 笔出口 $151.9K · 27 笔2025-07进口 $57.2K · 10 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-08进口 $40.1K · 11 笔出口 $233.8K · 28 笔2025-09进口 $32.4K · 6 笔出口 $188.0K · 18 笔2025-10进口 $57.8K · 11 笔出口 $185.4K · 22 笔2025-11进口 $78.2K · 8 笔出口 $148.6K · 25 笔2025-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $221.0K · 33 笔2026-01进口 $82.0K · 14 笔出口 $209.2K · 32 笔2026-02进口 $5.2K · 3 笔出口 $115.6K · 20 笔2026-03进口 $129.0K · 17 笔出口 $300.9K · 42 笔2026-04进口 $111.8K · 13 笔出口 $255.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号0310720248
企查查编码QVNPPJNH6F
成立日期2011-12-02
联系地址Lô B_3B18_CN, Đường NE5A, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IWK VIỆT NAM
企业英文名称IWK VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 7323, 7324, 7419, 7615, 8207, 8208, 8412, 8414, 8415, 8419, 8421; - Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 7323, 7324, 7419, 7615, 8207, 8208, 8412, 8414, 8415, 8419, 8421. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话06502220418
邮箱tien@iwk.com.vn
传真06502220420
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本282.462亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722211不锈钢圆棒
730719钢铁铸件
722220不锈钢棒材
732690其他钢铁制品
721123冷轧钢片
721129冷轧碳钢带
760429铝合金型材
732599其他钢铁铸件
848190阀门零件
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
730729不锈钢管配件
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
841290发动机零件
848190阀门零件
760429铝合金型材
732599其他钢铁铸件
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本315$2.06M
中国台湾8$156.1K
越南20$125.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本869$8.11M
越南72$688.0K
泰国15$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本263$1.13M钢铁铸件、不锈钢圆棒
UEX Ltd.日本48$660.4K不锈钢圆棒、其他钢铁制品
Sumitomo Mitsui Trust Leasing (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$301.4K360度挖掘机、金属加工中心
HITACHI ASTEMO LTD中国台湾6$106.8K摩托车及配件、非合金钢棒材
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南12$73.9K其他铝制品、售货机零件
WALSIN LIHWA CORP中国台湾2$49.3K不锈钢热轧棒材、6mm以下精炼铜丝
Drainmaster Vietnam Co., Ltd.越南5$17.2K钢铁卫浴器具、其他塑料制品
7257055aeeec52c79f16ac7fbf0645cd1$3.3K
Kakinuma Manufacturing Co., Ltd.日本1$665其他测量仪器
Kakinuma Seisakusho日本2$215不锈钢圆棒、不锈钢棒材

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本869$8.11M钢铁铸件、不锈钢管配件
Kakinuma Holdings Co., Ltd.越南51$573.7K钢铁铸件、不锈钢管配件
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南12$93.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Drainmaster Vietnam Co., Ltd.越南5$20.0K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱
Thai Ikeda Kakinuma Co., Ltd.泰国15$12.3K其他铝制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南2$365其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南2$365其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁铸件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$155
2026-04-24不锈钢棒材Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$8.2K
2026-04-24不锈钢棒材Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-24不锈钢棒材Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-24钢铁铸件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-24不锈钢棒材Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$53
2026-04-24钢铁铸件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-24钢铁铸件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$155
2026-04-24不锈钢棒材Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-24不锈钢棒材Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$1.3K

出口(共 940)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢管配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$553
2026-04-29钢铁铸件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-29不锈钢管配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$344
2026-04-28摩托车及配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$650
2026-04-28摩托车及配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$40
2026-04-28摩托车及配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-24其他钢铁管件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24不锈钢管配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$15.5K
2026-04-24钢铁铸件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$8.3K
2026-04-24不锈钢管配件Kakinuma Holdings Co., Ltd.日本$2.5K

相关企业 · 同类产品

IWK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →