Metran Vitec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH METRAN VITEC
- 邮箱18
- Facebook1
- YouTube1
702
进口笔数
322
出口笔数
$8.21M
进口金额
$13.98M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702148612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3HC03H |
| 成立日期 | 2012-12-26 |
| 联系地址 | Số 30 Đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METRAN VITEC |
| 企业英文名称 | METRAN VITEC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743557821 |
| 邮箱 | accvn@metran.co.jp |
| 传真 | 02743557820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 209.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 234 | $3.81M |
| 越南 | 447 | $3.48M |
| 中国 | 33 | $528.3K |
| 美国 | 31 | $362.9K |
| 中国台湾 | 7 | $10.7K |
| 瑞士 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 1 | $7.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 321 | $13.97M |
| 越南 | 3 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metran Co., Ltd. | 日本 | 265 | $4.34M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Kai Metal Asia Co., Ltd. | 越南 | 54 | $562.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Me Tran Co., Ltd. | 越南 | 50 | $534.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| ME TRAN Co., Ltd. | 越南 | 47 | $509.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Inoac Polymer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $508.5K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $142.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ohta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $110.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.9K | 其他铝制品、售货机零件 |
| Bethel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $74.3K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Yoshita Precision Machining Ltd. | 越南 | 18 | $23.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metran Co., Ltd. | 日本 | 322 | $13.97M | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| ME TRAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $987 | 铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KAI METAL ASIA CO LTD | 越南 | $25 |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 第90章仪器零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $912 |
| 2026-03-30 | 第90章仪器零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $62 |
| 2026-03-30 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $744 |
| 2026-03-30 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $880 |
| 2026-03-30 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $762 |
| 2026-03-20 | 光学显微镜零件 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $4.1K |