Metran Vitec Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH METRAN VITEC

702
进口笔数
322
出口笔数
$8.21M
进口金额
$13.98M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $242.9K · 12 笔出口 $302.4K · 6 笔2023-09进口 $275.0K · 35 笔出口 $392.6K · 12 笔2023-10进口 $285.5K · 24 笔出口 $538.4K · 14 笔2023-11进口 $449.1K · 29 笔出口 $904.8K · 17 笔2023-12进口 $386.6K · 35 笔出口 $1.60M · 13 笔2024-01进口 $479.5K · 47 笔出口 $593.6K · 10 笔2024-02进口 $427.1K · 37 笔出口 $744.9K · 13 笔2024-03进口 $240.1K · 27 笔出口 $677.8K · 14 笔2024-04进口 $94.6K · 23 笔出口 $579.5K · 11 笔2024-05进口 $186.6K · 23 笔出口 $588.4K · 9 笔2024-06进口 $121.0K · 14 笔出口 $135.9K · 6 笔2024-07进口 $207.7K · 22 笔出口 $380.9K · 15 笔2024-08进口 $223.8K · 25 笔出口 $231.8K · 7 笔2024-09进口 $136.4K · 12 笔出口 $215.4K · 7 笔2024-10进口 $272.4K · 21 笔出口 $207.3K · 7 笔2024-11进口 $195.1K · 20 笔出口 $201.8K · 4 笔2024-12进口 $137.2K · 13 笔出口 $159.1K · 8 笔2025-01进口 $50.0K · 7 笔出口 $185.8K · 5 笔2025-02进口 $163.4K · 9 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-03进口 $39.5K · 7 笔出口 $132.1K · 2 笔2025-04进口 $25.1K · 9 笔出口 $193.6K · 5 笔2025-05进口 $23.3K · 5 笔出口 $70.1K · 5 笔2025-06进口 $168.7K · 13 笔出口 $67.8K · 4 笔2025-07进口 $37.3K · 3 笔出口 $123.1K · 5 笔2025-08进口 $11.9K · 4 笔出口 $145.3K · 4 笔2025-09进口 $45.1K · 5 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-10进口 $51.4K · 9 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-11进口 $138.6K · 11 笔出口 $286.6K · 11 笔2025-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $59.0K · 4 笔出口 $233.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 5 笔2026-03进口 $23.3K · 8 笔出口 $199.2K · 7 笔2026-04进口 $199.8K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $242.9K · 12 笔出口 $302.4K · 6 笔2023-09进口 $275.0K · 35 笔出口 $392.6K · 12 笔2023-10进口 $285.5K · 24 笔出口 $538.4K · 14 笔2023-11进口 $449.1K · 29 笔出口 $904.8K · 17 笔2023-12进口 $386.6K · 35 笔出口 $1.60M · 13 笔2024-01进口 $479.5K · 47 笔出口 $593.6K · 10 笔2024-02进口 $427.1K · 37 笔出口 $744.9K · 13 笔2024-03进口 $240.1K · 27 笔出口 $677.8K · 14 笔2024-04进口 $94.6K · 23 笔出口 $579.5K · 11 笔2024-05进口 $186.6K · 23 笔出口 $588.4K · 9 笔2024-06进口 $121.0K · 14 笔出口 $135.9K · 6 笔2024-07进口 $207.7K · 22 笔出口 $380.9K · 15 笔2024-08进口 $223.8K · 25 笔出口 $231.8K · 7 笔2024-09进口 $136.4K · 12 笔出口 $215.4K · 7 笔2024-10进口 $272.4K · 21 笔出口 $207.3K · 7 笔2024-11进口 $195.1K · 20 笔出口 $201.8K · 4 笔2024-12进口 $137.2K · 13 笔出口 $159.1K · 8 笔2025-01进口 $50.0K · 7 笔出口 $185.8K · 5 笔2025-02进口 $163.4K · 9 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-03进口 $39.5K · 7 笔出口 $132.1K · 2 笔2025-04进口 $25.1K · 9 笔出口 $193.6K · 5 笔2025-05进口 $23.3K · 5 笔出口 $70.1K · 5 笔2025-06进口 $168.7K · 13 笔出口 $67.8K · 4 笔2025-07进口 $37.3K · 3 笔出口 $123.1K · 5 笔2025-08进口 $11.9K · 4 笔出口 $145.3K · 4 笔2025-09进口 $45.1K · 5 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-10进口 $51.4K · 9 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-11进口 $138.6K · 11 笔出口 $286.6K · 11 笔2025-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $59.0K · 4 笔出口 $233.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 5 笔2026-03进口 $23.3K · 8 笔出口 $199.2K · 7 笔2026-04进口 $199.8K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702148612
企查查编码QVNS3HC03H
成立日期2012-12-26
联系地址Số 30 Đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METRAN VITEC
企业英文名称METRAN VITEC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02743557821
邮箱accvn@metran.co.jp
传真02743557820
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本209.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
730799其他钢铁管件
391739其他塑料管材
760820铝合金管
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
901190光学显微镜零件
901920治疗呼吸装置
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
854442带接头绝缘电线
391740塑料管件
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本234$3.81M
越南447$3.48M
中国33$528.3K
美国31$362.9K
中国台湾7$10.7K
瑞士1$8.2K
德国1$7.8K
印度尼西亚1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本321$13.97M
越南3$1.6K
印度尼西亚1$178

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metran Co., Ltd.日本265$4.34M其他塑料制品、其他电子IC
Kai Metal Asia Co., Ltd.越南54$562.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Me Tran Co., Ltd.越南50$534.7K其他铝制品、其他塑料制品
ME TRAN Co., Ltd.越南47$509.9K其他铝制品、其他塑料制品
Inoac Polymer Vietnam Co., Ltd.越南50$508.5K自粘塑料片、其他硫化橡胶制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南32$142.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ohta Vietnam Co., Ltd.越南40$110.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南30$100.9K其他铝制品、售货机零件
Bethel Vietnam Co., Ltd.越南34$74.3K其他塑料制品、塑料封口件
Yoshita Precision Machining Ltd.越南18$23.2K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metran Co., Ltd.日本322$13.97M第90章仪器零件、其他医疗器具
ME TRAN Co., Ltd.越南2$987铜合金管件

近期贸易明细

进口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$303
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$171
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$22
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$23
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$12
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$16
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$116
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$12
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$327
2026-04-17其他钢铁制品KAI METAL ASIA CO LTD越南$25

出口(共 322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$1.7K
2026-04-09光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$1.5K
2026-04-09第90章仪器零件METRAN CO.,LTD.日本$912
2026-03-30第90章仪器零件METRAN CO.,LTD.日本$62
2026-03-30光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$744
2026-03-30光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$880
2026-03-30光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$1.7K
2026-03-20光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$1.3K
2026-03-20光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$762
2026-03-20光学显微镜零件METRAN CO.,LTD.日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

Metran Vitec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →