Kanepackage Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,976 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kanepackage Việt Nam

3,184
进口笔数
7,976
出口笔数
$26.57M
进口金额
$68.50M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
130
供应商数
193
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.00M20232024202520262023-10进口 $451.8K · 42 笔出口 $130.7K · 30 笔2023-11进口 $469.9K · 68 笔出口 $831.4K · 191 笔2023-12进口 $556.4K · 66 笔出口 $885.9K · 197 笔2024-01进口 $539.5K · 69 笔出口 $999.0K · 190 笔2024-02进口 $373.3K · 56 笔出口 $768.0K · 142 笔2024-03进口 $633.6K · 70 笔出口 $898.3K · 183 笔2024-04进口 $413.4K · 44 笔出口 $897.8K · 168 笔2024-05进口 $544.2K · 73 笔出口 $912.4K · 195 笔2024-06进口 $692.1K · 76 笔出口 $3.00M · 192 笔2024-07进口 $475.7K · 64 笔出口 $1.03M · 208 笔2024-08进口 $555.1K · 70 笔出口 $1.12M · 209 笔2024-09进口 $560.8K · 73 笔出口 $1.03M · 190 笔2024-10进口 $383.0K · 65 笔出口 $955.8K · 180 笔2024-11进口 $512.5K · 69 笔出口 $882.2K · 182 笔2024-12进口 $618.1K · 68 笔出口 $942.7K · 181 笔2025-01进口 $425.2K · 55 笔出口 $861.7K · 168 笔2025-02进口 $591.2K · 79 笔出口 $1.00M · 161 笔2025-03进口 $615.7K · 62 笔出口 $948.0K · 191 笔2025-04进口 $657.5K · 79 笔出口 $953.8K · 163 笔2025-05进口 $491.9K · 67 笔出口 $870.0K · 159 笔2025-06进口 $725.3K · 79 笔出口 $938.8K · 162 笔2025-07进口 $526.3K · 65 笔出口 $1.03M · 178 笔2025-08进口 $750.3K · 71 笔出口 $868.3K · 163 笔2025-09进口 $579.7K · 73 笔出口 $1.21M · 183 笔2025-10进口 $749.7K · 91 笔出口 $1.27M · 221 笔2025-11进口 $560.0K · 87 笔出口 $1.04M · 182 笔2025-12进口 $851.9K · 92 笔出口 $799.1K · 137 笔2026-01进口 $777.9K · 101 笔出口 $840.5K · 159 笔2026-02进口 $450.7K · 54 笔出口 $1.05M · 173 笔2026-03进口 $884.6K · 94 笔出口 $1.24M · 232 笔2026-04进口 $1.37M · 103 笔出口 $2.11M · 219 笔2026-05进口 $676.8K · 83 笔出口 $1.16M · 192 笔2026-06进口 $1.01M · 128 笔出口 $1.98M · 238 笔2026-07进口 $906.6K · 120 笔出口 $1.70M · 266 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-10进口 $451.8K · 42 笔出口 $130.7K · 30 笔2023-11进口 $469.9K · 68 笔出口 $831.4K · 191 笔2023-12进口 $556.4K · 66 笔出口 $885.9K · 197 笔2024-01进口 $539.5K · 69 笔出口 $999.0K · 190 笔2024-02进口 $373.3K · 56 笔出口 $768.0K · 142 笔2024-03进口 $633.6K · 70 笔出口 $898.3K · 183 笔2024-04进口 $413.4K · 44 笔出口 $897.8K · 168 笔2024-05进口 $544.2K · 73 笔出口 $912.4K · 195 笔2024-06进口 $692.1K · 76 笔出口 $3.00M · 192 笔2024-07进口 $475.7K · 64 笔出口 $1.03M · 208 笔2024-08进口 $555.1K · 70 笔出口 $1.12M · 209 笔2024-09进口 $560.8K · 73 笔出口 $1.03M · 190 笔2024-10进口 $383.0K · 65 笔出口 $955.8K · 180 笔2024-11进口 $512.5K · 69 笔出口 $882.2K · 182 笔2024-12进口 $618.1K · 68 笔出口 $942.7K · 181 笔2025-01进口 $425.2K · 55 笔出口 $861.7K · 168 笔2025-02进口 $591.2K · 79 笔出口 $1.00M · 161 笔2025-03进口 $615.7K · 62 笔出口 $948.0K · 191 笔2025-04进口 $657.5K · 79 笔出口 $953.8K · 163 笔2025-05进口 $491.9K · 67 笔出口 $870.0K · 159 笔2025-06进口 $725.3K · 79 笔出口 $938.8K · 162 笔2025-07进口 $526.3K · 65 笔出口 $1.03M · 178 笔2025-08进口 $750.3K · 71 笔出口 $868.3K · 163 笔2025-09进口 $579.7K · 73 笔出口 $1.21M · 183 笔2025-10进口 $749.7K · 91 笔出口 $1.27M · 221 笔2025-11进口 $560.0K · 87 笔出口 $1.04M · 182 笔2025-12进口 $851.9K · 92 笔出口 $799.1K · 137 笔2026-01进口 $777.9K · 101 笔出口 $840.5K · 159 笔2026-02进口 $450.7K · 54 笔出口 $1.05M · 173 笔2026-03进口 $884.6K · 94 笔出口 $1.24M · 232 笔2026-04进口 $1.37M · 103 笔出口 $2.11M · 219 笔2026-05进口 $676.8K · 83 笔出口 $1.16M · 192 笔2026-06进口 $1.01M · 128 笔出口 $1.98M · 238 笔2026-07进口 $906.6K · 120 笔出口 $1.70M · 266 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101587810
企查查编码QVN4X256K6
成立日期2008-07-02
联系地址Lô I-6, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANEPACKAGE VIỆT NAM
企业英文名称KANEPACKAGE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+842439516423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本340.842亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481099无机涂布纸
392190非泡沫塑料片
482290纸制卷轴
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
392390其他塑料包装制品
392030苯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
392119其他泡沫塑料
481960纸质办公储物用品
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,067$25.18M
日本49$745.4K
中国49$448.5K
中国台湾9$98.7K
马来西亚14$87.9K
泰国6$10.5K
韩国5$1.9K
法国1$273
瓦努阿图2$115

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,586$65.03M
菲律宾156$1.67M
日本174$1.03M
泰国27$679.6K
美国27$86.9K
荷兰3$7.0K
老挝1$670
中国香港1$603
中国台湾1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南769$6.10M瓦楞纸箱、其他纸制品
FJ Plastics Vietnam Co., Ltd.越南86$3.28MPET塑料片材、聚丙烯塑料
Huu Hung Mfg. & Trading Co., Ltd.越南125$1.99M纸制卷轴、其他纸制品
ID Thien Thanh Packing Co., Ltd.越南157$1.46M瓦楞纸箱、其他纸制品
Thien Thanh Packaging Co., Ltd.越南143$1.29M无机涂布纸、纸制卷轴
Oji Interpack Vietnam Co., Ltd.越南102$1.17M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Xuan Cau Packaging Joint Stock Co.越南106$713.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南81$455.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Tran Thanh Co., Ltd.越南86$430.8K其他泡沫塑料、瓦楞纸箱
Thu Do Packaging Joint Stock Company越南82$148.3K其他纸制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 193)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南396$3.32M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Mani Hanoi Co., Ltd.越南297$3.30M其他塑料制品、塑料包装箱
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南222$2.92M其他塑料制品、绝缘电线
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南627$2.66M瓦楞纸箱、印刷标签
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南160$1.43M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南248$1.41M其他电子IC、印刷电路
SATO Vietnam Co., Ltd.越南179$1.14M其他塑料制品、传动轴及曲柄
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南274$708.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南253$615.6K聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南337$523.0K其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 3,184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$413
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$42
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$258
2026-07-31其他纸及纸板Oji Interpack Vietnam Co., Ltd.越南$570
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$33
2026-07-31无机涂布纸Cong Ty Co Phan San Xuat Va Xuat Nhap Khau Bao Bi越南$9
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$141
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$43
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$141
2026-07-31其他纸制品Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南$17

出口(共 7,976)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18其他功能机器KANEPACKAGE PHILIPPINE INC菲律宾$1.3K
2026-09-18纸张整理机械KANEPACKAGE PHILIPPINE INC菲律宾$1.1K
2026-09-17瓦楞纸箱TOYOFLEX CEBU CORP ORATION菲律宾$13.7K
2026-09-17塑料包装箱TOYOFLEX CEBU CORP ORATION菲律宾$6.5K
2026-09-14塑料包装箱TOYOFLEX CEBU CORP ORATION菲律宾$3.6K
2026-07-31瓦楞纸箱Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$57
2026-07-31瓦楞纸箱Canon Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-07-31瓦楞纸箱Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$1.1K
2026-07-31瓦楞纸箱Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-31瓦楞纸箱Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$36

相关企业 · 同类产品

Kanepackage Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →