Kanepackage Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,976 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kanepackage Việt Nam
3,184
进口笔数
7,976
出口笔数
$26.57M
进口金额
$68.50M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
130
供应商数
193
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101587810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X256K6 |
| 成立日期 | 2008-07-02 |
| 联系地址 | Lô I-6, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANEPACKAGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANEPACKAGE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842439516423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340.842亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,067 | $25.18M |
| 日本 | 49 | $745.4K |
| 中国 | 49 | $448.5K |
| 中国台湾 | 9 | $98.7K |
| 马来西亚 | 14 | $87.9K |
| 泰国 | 6 | $10.5K |
| 韩国 | 5 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $273 |
| 瓦努阿图 | 2 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,586 | $65.03M |
| 菲律宾 | 156 | $1.67M |
| 日本 | 174 | $1.03M |
| 泰国 | 27 | $679.6K |
| 美国 | 27 | $86.9K |
| 荷兰 | 3 | $7.0K |
| 老挝 | 1 | $670 |
| 中国香港 | 1 | $603 |
| 中国台湾 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | 769 | $6.10M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| FJ Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $3.28M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Huu Hung Mfg. & Trading Co., Ltd. | 越南 | 125 | $1.99M | 纸制卷轴、其他纸制品 |
| ID Thien Thanh Packing Co., Ltd. | 越南 | 157 | $1.46M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Thien Thanh Packaging Co., Ltd. | 越南 | 143 | $1.29M | 无机涂布纸、纸制卷轴 |
| Oji Interpack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.17M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Xuan Cau Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 106 | $713.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $455.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Tran Thanh Co., Ltd. | 越南 | 86 | $430.8K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Thu Do Packaging Joint Stock Company | 越南 | 82 | $148.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 193)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 396 | $3.32M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Mani Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 297 | $3.30M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 222 | $2.92M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 627 | $2.66M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 160 | $1.43M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.41M | 其他电子IC、印刷电路 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $1.14M | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 274 | $708.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 253 | $615.6K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 337 | $523.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3,184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $413 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $42 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $258 |
| 2026-07-31 | 其他纸及纸板 | Oji Interpack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $570 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 无机涂布纸 | Cong Ty Co Phan San Xuat Va Xuat Nhap Khau Bao Bi | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $141 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $43 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $141 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $17 |
出口(共 7,976)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 其他功能机器 | KANEPACKAGE PHILIPPINE INC | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-09-18 | 纸张整理机械 | KANEPACKAGE PHILIPPINE INC | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-09-17 | 瓦楞纸箱 | TOYOFLEX CEBU CORP ORATION | 菲律宾 | $13.7K |
| 2026-09-17 | 塑料包装箱 | TOYOFLEX CEBU CORP ORATION | 菲律宾 | $6.5K |
| 2026-09-14 | 塑料包装箱 | TOYOFLEX CEBU CORP ORATION | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $36 |