Thu Do Packaging Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,553 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Thủ Đô

1,099
进口笔数
2,553
出口笔数
$21.56M
进口金额
$30.35M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
82
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 5 笔2023-10进口 $240.5K · 11 笔出口 $466.7K · 37 笔2023-11进口 $304.8K · 19 笔出口 $185.1K · 28 笔2023-12进口 $58.9K · 6 笔出口 $367.3K · 34 笔2024-01进口 $292.4K · 16 笔出口 $397.0K · 48 笔2024-02进口 $825.6K · 18 笔出口 $271.9K · 30 笔2024-03进口 $141.8K · 16 笔出口 $387.8K · 45 笔2024-04进口 $334.3K · 19 笔出口 $478.6K · 47 笔2024-05进口 $251.7K · 13 笔出口 $379.0K · 51 笔2024-06进口 $269.9K · 21 笔出口 $476.4K · 48 笔2024-07进口 $736.7K · 29 笔出口 $818.1K · 57 笔2024-08进口 $315.3K · 27 笔出口 $904.9K · 81 笔2024-09进口 $462.9K · 26 笔出口 $703.7K · 52 笔2024-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $312.8K · 43 笔2024-11进口 $309.0K · 21 笔出口 $472.5K · 42 笔2024-12进口 $455.0K · 23 笔出口 $565.2K · 49 笔2025-01进口 $364.8K · 26 笔出口 $693.4K · 59 笔2025-02进口 $502.4K · 29 笔出口 $952.3K · 75 笔2025-03进口 $314.9K · 34 笔出口 $548.7K · 61 笔2025-04进口 $2.30M · 43 笔出口 $611.2K · 78 笔2025-05进口 $369.5K · 41 笔出口 $883.6K · 80 笔2025-06进口 $724.5K · 45 笔出口 $1.28M · 82 笔2025-07进口 $789.0K · 55 笔出口 $1.21M · 89 笔2025-08进口 $868.2K · 48 笔出口 $1.45M · 93 笔2025-09进口 $494.7K · 39 笔出口 $1.63M · 88 笔2025-10进口 $573.1K · 39 笔出口 $1.31M · 100 笔2025-11进口 $679.4K · 37 笔出口 $1.04M · 92 笔2025-12进口 $1.78M · 26 笔出口 $749.9K · 78 笔2026-01进口 $607.4K · 35 笔出口 $1.65M · 108 笔2026-02进口 $529.4K · 32 笔出口 $1.12M · 65 笔2026-03进口 $368.1K · 49 笔出口 $1.17M · 115 笔2026-04进口 $981.7K · 44 笔出口 $1.16M · 114 笔2026-05进口 $948.0K · 51 笔出口 $918.0K · 87 笔2026-06进口 $642.9K · 61 笔出口 $1.84M · 169 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 5 笔2023-10进口 $240.5K · 11 笔出口 $466.7K · 37 笔2023-11进口 $304.8K · 19 笔出口 $185.1K · 28 笔2023-12进口 $58.9K · 6 笔出口 $367.3K · 34 笔2024-01进口 $292.4K · 16 笔出口 $397.0K · 48 笔2024-02进口 $825.6K · 18 笔出口 $271.9K · 30 笔2024-03进口 $141.8K · 16 笔出口 $387.8K · 45 笔2024-04进口 $334.3K · 19 笔出口 $478.6K · 47 笔2024-05进口 $251.7K · 13 笔出口 $379.0K · 51 笔2024-06进口 $269.9K · 21 笔出口 $476.4K · 48 笔2024-07进口 $736.7K · 29 笔出口 $818.1K · 57 笔2024-08进口 $315.3K · 27 笔出口 $904.9K · 81 笔2024-09进口 $462.9K · 26 笔出口 $703.7K · 52 笔2024-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $312.8K · 43 笔2024-11进口 $309.0K · 21 笔出口 $472.5K · 42 笔2024-12进口 $455.0K · 23 笔出口 $565.2K · 49 笔2025-01进口 $364.8K · 26 笔出口 $693.4K · 59 笔2025-02进口 $502.4K · 29 笔出口 $952.3K · 75 笔2025-03进口 $314.9K · 34 笔出口 $548.7K · 61 笔2025-04进口 $2.30M · 43 笔出口 $611.2K · 78 笔2025-05进口 $369.5K · 41 笔出口 $883.6K · 80 笔2025-06进口 $724.5K · 45 笔出口 $1.28M · 82 笔2025-07进口 $789.0K · 55 笔出口 $1.21M · 89 笔2025-08进口 $868.2K · 48 笔出口 $1.45M · 93 笔2025-09进口 $494.7K · 39 笔出口 $1.63M · 88 笔2025-10进口 $573.1K · 39 笔出口 $1.31M · 100 笔2025-11进口 $679.4K · 37 笔出口 $1.04M · 92 笔2025-12进口 $1.78M · 26 笔出口 $749.9K · 78 笔2026-01进口 $607.4K · 35 笔出口 $1.65M · 108 笔2026-02进口 $529.4K · 32 笔出口 $1.12M · 65 笔2026-03进口 $368.1K · 49 笔出口 $1.17M · 115 笔2026-04进口 $981.7K · 44 笔出口 $1.16M · 114 笔2026-05进口 $948.0K · 51 笔出口 $918.0K · 87 笔2026-06进口 $642.9K · 61 笔出口 $1.84M · 169 笔

工商档案

企业注册号0106502680
企查查编码QVNGR33XKU
成立日期2014-04-04
联系地址Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ THỦ ĐÔ
企业英文名称THU DO PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842435250507
邮箱info@capitalpackaging.vn
官网www.capitalpackaging.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480810瓦楞纸板
481092多层涂布纸板
482370模制纸浆
350699其他粘合剂≤1kg
480451牛皮纸≥225克
480593重未涂布纸
481149胶粘纸卷/张
480255未涂布印刷纸卷
481099无机涂布纸
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
490110单张印刷品
490300儿童涂色书
480810瓦楞纸板
481099无机涂布纸
482110印刷标签
480890其他纸及纸板
481710纸信封

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国610$11.93M
越南431$3.45M
德国20$3.21M
韩国26$2.82M
美国5$74.8K
马来西亚6$45.0K
中国台湾2$11.2K
法国1$6.1K
日本1$4.5K
荷兰1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,847$18.55M
新加坡165$7.20M
中国香港482$3.97M
美国53$447.5K
中国10$40.9K
德国3$16.3K
英国3$6.2K
荷兰2$3.2K
韩国2$1.7K
加拿大1$274

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港417$7.72M瓦楞纸箱、其他印刷品
KPI Co., Ltd.韩国16$1.89M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南277$1.36M瓦楞纸箱、其他纸制品
Guangdong Tonli Customization Co., Ltd.中国25$1.07M无机涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm)
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南72$964.2K模制纸浆、非瓦楞折叠盒
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.越南34$571.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
JHT Packaging Vietnam Co., Ltd.越南26$227.0K其他纸制品、其他纸废料
Guangdong Huilin Packaging Technology Group Co., Ltd.中国31$212.3K模制纸浆、非瓦楞折叠盒
Dongguan Donnelley Printing Co., Ltd.中国20$97.9K印刷标签、自粘塑料片
Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国17$87.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.越南1,013$15.42M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
RR Donnelley (Singapore) Commercial Pte. Ltd.新加坡187$7.55M儿童涂色书、其他印刷品
RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港450$3.92M瓦楞纸箱、其他印刷品
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南113$783.9K塑料包装箱、塑料封口件
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南70$445.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Huibao (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.越南92$370.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
ABEISM Vietnam Co., Ltd.越南163$242.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南80$147.6K其他纸制品、无机涂布纸
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南66$85.6K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南80$80.1K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,099)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸板Dongguan Xin Yi Paper Products Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30瓦楞纸板Dongguan Xin Yi Paper Products Co., Ltd.越南$243
2026-06-30瓦楞纸板Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30瓦楞纸板Dongguan Xin Yi Paper Products Co., Ltd.越南$231
2026-06-30瓦楞纸板Dongguan Xin Yi Paper Products Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-30瓦楞纸板Dongguan Xin Yi Paper Products Co., Ltd.越南$10
2026-06-30瓦楞纸板Dongguan Xin Yi Paper Products Co., Ltd.越南$887
2026-06-30瓦楞纸板Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-29多层涂布纸板RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$1.2K
2026-06-29多层涂布纸板RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$11.0K

出口(共 2,553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纸制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$298
2026-06-30其他纸制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$190
2026-06-30非瓦楞折叠盒RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$117
2026-06-30非瓦楞折叠盒RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$201
2026-06-30瓦楞纸箱RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$510
2026-06-30瓦楞纸箱RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$2.4K
2026-06-30其他纸制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$345
2026-06-30非瓦楞折叠盒RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$344
2026-06-30瓦楞纸箱RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$1.4K
2026-06-30瓦楞纸箱RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$53

相关企业 · 同类产品

Thu Do Packaging Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →