Thu Do Packaging Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,292 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Thủ Đô
986
进口笔数
2,292
出口笔数
$19.97M
进口金额
$27.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
75
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106502680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR33XKU |
| 成立日期 | 2014-04-04 |
| 联系地址 | Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU DO PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842435250507 |
| 邮箱 | info@capitalpackaging.vn |
| 官网 | www.capitalpackaging.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 560 | $10.78M |
| 德国 | 17 | $3.19M |
| 越南 | 372 | $3.11M |
| 韩国 | 25 | $2.74M |
| 美国 | 5 | $74.8K |
| 马来西亚 | 5 | $45.0K |
| 中国台湾 | 2 | $11.2K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,812 | $18.36M |
| 新加坡 | 136 | $6.12M |
| 中国香港 | 287 | $2.39M |
| 美国 | 53 | $447.5K |
| 中国 | 10 | $40.9K |
| 德国 | 3 | $16.3K |
| 英国 | 3 | $6.2K |
| 荷兰 | 2 | $3.2K |
| 韩国 | 2 | $1.7K |
| 加拿大 | 1 | $274 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 383 | $7.13M | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.89M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 236 | $1.16M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Guangdong Tonli Customization Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.07M | 无机涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $964.2K | 模制纸浆、非瓦楞折叠盒 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 越南 | 34 | $571.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 17 | $420.1K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Guangdong Huilin Packaging Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 30 | $211.7K | 模制纸浆、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Donnelley Printing Co., Ltd. | 中国 | 20 | $97.9K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 15 | $71.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 越南 | 828 | $12.92M | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| 93032da5637951e496488c0f7f65d160 | 158 | $6.47M | ||
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 越南 | 185 | $2.50M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 265 | $2.36M | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $718.9K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Huibao (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 85 | $346.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $238.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $144.1K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $85.6K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $75.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他造纸机械 | GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他造纸机械 | GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 重未涂布纸 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 牛皮纸≥225克 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 牛皮纸≥225克 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 未涂布牛皮纸 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $727 |
| 2026-04-28 | 牛皮纸≥225克 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 2,292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-28 | 儿童涂色书 | RR DONNELLY (SINGAPORE) COMMERCIAL PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $244 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $209 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |