Thu Do Packaging Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,292 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Thủ Đô

986
进口笔数
2,292
出口笔数
$19.97M
进口金额
$27.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
75
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.4K · 3 笔出口 $317.5K · 20 笔2023-09进口 $256.9K · 10 笔出口 $580.7K · 39 笔2023-10进口 $240.5K · 11 笔出口 $466.7K · 37 笔2023-11进口 $304.8K · 19 笔出口 $184.4K · 27 笔2023-12进口 $58.9K · 6 笔出口 $367.3K · 34 笔2024-01进口 $292.4K · 16 笔出口 $397.0K · 48 笔2024-02进口 $825.6K · 18 笔出口 $271.9K · 30 笔2024-03进口 $141.8K · 16 笔出口 $387.8K · 45 笔2024-04进口 $334.3K · 19 笔出口 $478.6K · 47 笔2024-05进口 $251.7K · 13 笔出口 $379.0K · 51 笔2024-06进口 $269.9K · 21 笔出口 $476.4K · 48 笔2024-07进口 $736.7K · 29 笔出口 $818.1K · 57 笔2024-08进口 $315.3K · 27 笔出口 $904.9K · 81 笔2024-09进口 $462.9K · 26 笔出口 $703.7K · 52 笔2024-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $312.8K · 43 笔2024-11进口 $309.0K · 21 笔出口 $472.5K · 42 笔2024-12进口 $455.0K · 23 笔出口 $565.2K · 49 笔2025-01进口 $364.8K · 26 笔出口 $693.4K · 59 笔2025-02进口 $502.4K · 28 笔出口 $952.3K · 75 笔2025-03进口 $314.9K · 34 笔出口 $548.7K · 61 笔2025-04进口 $2.30M · 43 笔出口 $611.2K · 78 笔2025-05进口 $369.5K · 41 笔出口 $883.6K · 80 笔2025-06进口 $724.5K · 45 笔出口 $1.28M · 82 笔2025-07进口 $789.0K · 55 笔出口 $1.21M · 89 笔2025-08进口 $868.2K · 48 笔出口 $1.45M · 93 笔2025-09进口 $494.7K · 39 笔出口 $1.63M · 88 笔2025-10进口 $573.1K · 39 笔出口 $1.31M · 100 笔2025-11进口 $679.4K · 37 笔出口 $1.04M · 92 笔2025-12进口 $1.78M · 26 笔出口 $749.9K · 78 笔2026-01进口 $607.4K · 35 笔出口 $1.65M · 108 笔2026-02进口 $529.4K · 32 笔出口 $1.05M · 63 笔2026-03进口 $368.1K · 49 笔出口 $1.14M · 113 笔2026-04进口 $981.7K · 44 笔出口 $1.16M · 114 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.4K · 3 笔出口 $317.5K · 20 笔2023-09进口 $256.9K · 10 笔出口 $580.7K · 39 笔2023-10进口 $240.5K · 11 笔出口 $466.7K · 37 笔2023-11进口 $304.8K · 19 笔出口 $184.4K · 27 笔2023-12进口 $58.9K · 6 笔出口 $367.3K · 34 笔2024-01进口 $292.4K · 16 笔出口 $397.0K · 48 笔2024-02进口 $825.6K · 18 笔出口 $271.9K · 30 笔2024-03进口 $141.8K · 16 笔出口 $387.8K · 45 笔2024-04进口 $334.3K · 19 笔出口 $478.6K · 47 笔2024-05进口 $251.7K · 13 笔出口 $379.0K · 51 笔2024-06进口 $269.9K · 21 笔出口 $476.4K · 48 笔2024-07进口 $736.7K · 29 笔出口 $818.1K · 57 笔2024-08进口 $315.3K · 27 笔出口 $904.9K · 81 笔2024-09进口 $462.9K · 26 笔出口 $703.7K · 52 笔2024-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $312.8K · 43 笔2024-11进口 $309.0K · 21 笔出口 $472.5K · 42 笔2024-12进口 $455.0K · 23 笔出口 $565.2K · 49 笔2025-01进口 $364.8K · 26 笔出口 $693.4K · 59 笔2025-02进口 $502.4K · 28 笔出口 $952.3K · 75 笔2025-03进口 $314.9K · 34 笔出口 $548.7K · 61 笔2025-04进口 $2.30M · 43 笔出口 $611.2K · 78 笔2025-05进口 $369.5K · 41 笔出口 $883.6K · 80 笔2025-06进口 $724.5K · 45 笔出口 $1.28M · 82 笔2025-07进口 $789.0K · 55 笔出口 $1.21M · 89 笔2025-08进口 $868.2K · 48 笔出口 $1.45M · 93 笔2025-09进口 $494.7K · 39 笔出口 $1.63M · 88 笔2025-10进口 $573.1K · 39 笔出口 $1.31M · 100 笔2025-11进口 $679.4K · 37 笔出口 $1.04M · 92 笔2025-12进口 $1.78M · 26 笔出口 $749.9K · 78 笔2026-01进口 $607.4K · 35 笔出口 $1.65M · 108 笔2026-02进口 $529.4K · 32 笔出口 $1.05M · 63 笔2026-03进口 $368.1K · 49 笔出口 $1.14M · 113 笔2026-04进口 $981.7K · 44 笔出口 $1.16M · 114 笔

工商档案

企业注册号0106502680
企查查编码QVNGR33XKU
成立日期2014-04-04
联系地址Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ THỦ ĐÔ
企业英文名称THU DO PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842435250507
邮箱info@capitalpackaging.vn
官网www.capitalpackaging.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480810瓦楞纸板
482370模制纸浆
350699其他粘合剂≤1kg
480593重未涂布纸
480451牛皮纸≥225克
481149胶粘纸卷/张
480255未涂布印刷纸卷
481029涂布纸板
481099无机涂布纸

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
490110单张印刷品
490300儿童涂色书
480810瓦楞纸板
481099无机涂布纸
480890其他纸及纸板
482110印刷标签
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国560$10.78M
德国17$3.19M
越南372$3.11M
韩国25$2.74M
美国5$74.8K
马来西亚5$45.0K
中国台湾2$11.2K
法国1$6.1K
日本1$4.5K
荷兰1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,812$18.36M
新加坡136$6.12M
中国香港287$2.39M
美国53$447.5K
中国10$40.9K
德国3$16.3K
英国3$6.2K
荷兰2$3.2K
韩国2$1.7K
加拿大1$274

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港383$7.13M瓦楞纸箱、商业广告材料
KPI Co., Ltd.韩国16$1.89M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南236$1.16M瓦楞纸箱、其他纸制品
Guangdong Tonli Customization Co., Ltd.中国25$1.07M无机涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm)
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南72$964.2K模制纸浆、非瓦楞折叠盒
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.越南34$571.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港17$420.1K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Guangdong Huilin Packaging Technology Group Co., Ltd.中国30$211.7K模制纸浆、非瓦楞折叠盒
Dongguan Donnelley Printing Co., Ltd.中国20$97.9K印刷标签、自粘塑料片
Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国15$71.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.越南828$12.92M非瓦楞折叠盒、其他纸制品
93032da5637951e496488c0f7f65d160158$6.47M
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.越南185$2.50M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港265$2.36M瓦楞纸箱、单张印刷品
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南102$718.9K塑料封口件、塑料包装箱
Huibao (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.越南85$346.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Abeism Vietnam Co., Ltd.越南157$238.6K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南77$144.1K其他纸制品、无机涂布纸
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南66$85.6K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南77$75.0K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 986)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他造纸机械GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2026-04-29其他造纸机械GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2026-04-28重未涂布纸RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$1.6K
2026-04-28牛皮纸≥225克RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$3.7K
2026-04-28牛皮纸≥225克RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$4.1K
2026-04-28多层涂布纸板RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$1.4K
2026-04-28未涂布牛皮纸RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$727
2026-04-28牛皮纸≥225克RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$3.7K
2026-04-28多层涂布纸板RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$1.4K
2026-04-28瓦楞纸板MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$2.3K

出口(共 2,292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29单张印刷品ABEISM VIETNAM CO LTD越南$233
2026-04-29单张印刷品ABEISM VIETNAM CO LTD越南$233
2026-04-29单张印刷品ABEISM VIETNAM CO LTD越南$860
2026-04-29单张印刷品ABEISM VIETNAM CO LTD越南$860
2026-04-28儿童涂色书RR DONNELLY (SINGAPORE) COMMERCIAL PTE LTD新加坡$5.1K
2026-04-28其他纸制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$11
2026-04-28其他纸制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$244
2026-04-28其他纸制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港$209
2026-04-28瓦楞纸箱CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-28瓦楞纸箱CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Thu Do Packaging Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →