Hai Phong Furun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FURUN HảI PHòNG
177
进口笔数
228
出口笔数
$18.03M
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTSS292 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Lô đất số 2 ô 1, Cụm công nghiệp tàu thuỷ An Hồng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURUN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG FURUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908133680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 481031 | 漂白牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 79 | $10.95M |
| 中国 | 96 | $7.03M |
| 中国台湾 | 1 | $27.5K |
| 新加坡 | 1 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $2.58M |
| 中国香港 | 8 | $199.2K |
| 萨摩亚 | 1 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XSD International Paper Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $8.82M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Fushunfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.67M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 15 | $2.23M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 15 | $659.9K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $461.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nine Dragons Paper Industries (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $355.4K | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $291.8K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Zhangzhou Yingsheng Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $229.1K | 多层涂布纸板、轻质未涂布纸 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.0K | PVC涂层织物、拉链零件 |
| Dongguan Shunze Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.1K | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 69 | $1.41M | 印刷标签、其他纸制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 69 | $828.4K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 60 | $376.7K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $63.2K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Lientex LLC | 越南 | 12 | $60.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Lientex LLC | 萨摩亚 | 1 | $37.0K | 瓦楞纸箱、淀粉胶 |
| East Star Printing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 1 | $11.7K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $794 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-17 | 未涂布印刷纸卷 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-17 | 未涂布印刷纸卷 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $241 |