Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26,833 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIệT NAM)
8,393
进口笔数
26,833
出口笔数
$339.88M
进口金额
$436.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
294
供应商数
525
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901260168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4BQSP5 |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Lô A22.2A,2B,1C,B7.1 Đường D6,C4,D7,C3 KCN TTC, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A22.2A,2B,1C,B7.1 Đường D6,C4,D7,C3 KCN TTC, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763886712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,211.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,653 | $212.83M |
| 越南 | 5,267 | $63.12M |
| 中国台湾 | 53 | $9.53M |
| 新西兰 | 57 | $9.39M |
| 马来西亚 | 46 | $8.22M |
| 南非 | 42 | $7.38M |
| 沙特阿拉伯 | 47 | $6.39M |
| 美国 | 62 | $6.18M |
| 韩国 | 48 | $5.03M |
| 阿曼 | 25 | $3.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24,046 | $391.39M |
| 加拿大 | 320 | $5.85M |
| 波多黎各 | 226 | $4.52M |
| 中国 | 208 | $3.36M |
| 爱尔兰 | 92 | $1.59M |
| 阿根廷 | 64 | $1.34M |
| 新加坡 | 42 | $991.1K |
| 柬埔寨 | 22 | $820.0K |
| 越南 | 169 | $793.8K |
| 英国 | 33 | $660.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 294)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baily (Ningbo) International Co., Ltd. | 中国 | 578 | $51.27M | 聚丙烯塑料、塑料涂布纸板 |
| Changya Newmaterial Technology Co., Ltd. | 越南 | 610 | $40.28M | 塑料餐具、聚丙烯塑料 |
| Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 549 | $22.47M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Yuen Foong Yu Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,134 | $5.49M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Jin Lin Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 246 | $5.09M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Bac Giang Import-Export Joint Stock Company | 越南 | 272 | $5.05M | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 387 | $4.90M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dai Chuong Paper Packaging Printing Co., Ltd. | 越南 | 413 | $2.84M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Viet Quang Packaging Co., Ltd. | 越南 | 249 | $2.14M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Du Thanh Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 224 | $1.53M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 525)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amercareroyal LLC | 美国 | 4,417 | $83.67M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| DolgenCorp LLC | 美国 | 900 | $28.78M | 棉制毛巾织物、塑料餐具 |
| Lollicup USA Inc. | 美国 | 1,829 | $27.31M | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Clark Core Services LLC | 美国 | 878 | $14.37M | 塑料餐具、非贵金属餐具 |
| Eastern Trading LLC | 美国 | 697 | $12.13M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Bunzl International Services, Inc. | 美国 | 843 | $11.67M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 714 | $11.48M | 卫生用品、塑料家用制品 |
| Limson Trading Inc. | 美国 | 566 | $10.93M | 冷冻虾、塑料餐具 |
| APSIC,INC | 美国 | 599 | $7.48M | 塑料餐具、纸制餐具 |
| LISI MANUFACTURING CO., LIMITED | 中国香港 | 608 | $6.13M | 塑料餐具、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 8,393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-07-31 | 塑料涂布纸板 | Guangdong Guanhao High-Tech Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-07-31 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-31 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-07-31 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Quoc Te Hop Hung Vietnam | 越南 | $108 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Quoc Te Hop Hung Vietnam | 越南 | $73 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Quoc Te Hop Hung Vietnam | 越南 | $32 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Quoc Te Hop Hung Vietnam | 越南 | $220 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Quoc Te Hop Hung Vietnam | 越南 | $75 |
出口(共 26,833)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 非瓦楞折叠盒 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 纸制餐具 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 非瓦楞折叠盒 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 塑料餐具 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 塑料餐具 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 纸制餐具 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 塑料餐具 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 非瓦楞折叠盒 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 塑料餐具 | Lollicup USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 非瓦楞折叠盒 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |