Bac Giang Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8,098 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU BắC GIANG
762
进口笔数
8,098
出口笔数
$203.81M
进口金额
$175.99M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-28
最近出口
106
供应商数
161
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400110949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96Y94PR |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | BACGIANG IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46322 - Bán buôn thủy sản 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 55101 - Khách sạn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842043854225 |
| 邮箱 | info@xuonggiangpaper.com |
| 传真 | +842043855879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,559.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 60 | $75.34M |
| 巴西 | 77 | $51.13M |
| 加拿大 | 56 | $22.38M |
| 中国 | 282 | $20.32M |
| 瑞典 | 30 | $13.50M |
| 芬兰 | 17 | $9.38M |
| 美国 | 18 | $4.79M |
| 韩国 | 61 | $1.90M |
| 智利 | 7 | $1.88M |
| 新加坡 | 51 | $996.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,742 | $36.64M |
| 马来西亚 | 1,720 | $35.61M |
| 菲律宾 | 805 | $23.65M |
| 美国 | 971 | $20.90M |
| 泰国 | 795 | $16.76M |
| 老挝 | 798 | $11.03M |
| 新加坡 | 537 | $10.85M |
| 澳大利亚 | 168 | $4.94M |
| 中国香港 | 153 | $2.92M |
| 缅甸 | 45 | $2.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 54 | $41.63M | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 31 | $38.91M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 28 | $12.99M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| CATALYST PULP AND PAPER SALES INC. | 20 | $8.13M | 未涂布纸≤150克、针叶木化学浆 | |
| Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | 107 | $4.99M | 其他聚酰胺、包装机械 |
| Sichuan Yibin United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.81M | 造纸机械零件、其他离心泵 |
| APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.86M | 其他聚酰胺、造纸染色剂 |
| Nippon Felt Co., Ltd. | 日本 | 28 | $492.1K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Wuhan Human Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $459.1K | 造纸染色剂、其他聚酰胺 |
| BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | 23 | $218.1K | 其他酶制剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,008 | $17.83M | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| TIPS Industry (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 437 | $13.10M | 纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾 |
| JJED Phils Inc. | 菲律宾 | 525 | $11.42M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Sunlight Paper Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 499 | $10.34M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 越南 | 279 | $9.82M | 纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾 |
| Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | 669 | $9.25M | 纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾 |
| JENWIN MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 383 | $7.49M | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
| Innovo Trading Co., Ltd. | 泰国 | 280 | $5.16M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 272 | $5.05M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 264 | $4.72M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 762)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 造纸染色剂 | APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-07-27 | 其他聚酰胺 | APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-07-27 | 阳离子表面活性剂 | APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-27 | 聚乙烯醇 | APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 喷砂机 | Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-22 | 分析仪器 | Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-22 | 液体气体测量仪 | Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 8,098)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-16 | 卫生纸 | Aloha Gourmet Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-16 | 卫生纸 | Aloha Gourmet Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 纤维素卫生纸卷 | Fairlight International Corporation | 菲律宾 | $80.2K |
| 2026-09-28 | 纤维素卫生纸卷 | Fairlight International Corporation | 菲律宾 | $80.2K |
| 2026-09-28 | 纤维素卫生纸卷 | Fairlight International Corporation | 菲律宾 | $80.2K |
| 2026-09-28 | 纤维素卫生纸卷 | Fairlight International Corporation | 菲律宾 | $80.2K |
| 2026-09-28 | 纤维素卫生纸卷 | Fairlight International Corporation | 菲律宾 | $80.2K |
| 2026-09-25 | 纸手帕毛巾 | JJED Phils Inc. | 菲律宾 | $8.9K |
| 2026-09-25 | 卫生纸 | JJED Phils Inc. | 菲律宾 | $9.4K |
| 2026-09-25 | 纸手帕毛巾 | JJED Phils Inc. | 菲律宾 | $6.8K |