Bac Giang Import-Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 8,098 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU BắC GIANG

762
进口笔数
8,098
出口笔数
$203.81M
进口金额
$175.99M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-28
最近出口
106
供应商数
161
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.86M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 7 笔2023-11进口 $6.56M · 23 笔出口 $3.80M · 163 笔2023-12进口 $7.56M · 18 笔出口 $3.15M · 142 笔2024-01进口 $5.89M · 26 笔出口 $3.66M · 151 笔2024-02进口 $2.69M · 22 笔出口 $3.31M · 143 笔2024-03进口 $2.60M · 19 笔出口 $3.65M · 167 笔2024-04进口 $4.02M · 13 笔出口 $4.31M · 171 笔2024-05进口 $5.79M · 25 笔出口 $4.73M · 183 笔2024-06进口 $1.76M · 13 笔出口 $4.10M · 182 笔2024-07进口 $6.31M · 25 笔出口 $3.36M · 158 笔2024-08进口 $3.90M · 22 笔出口 $4.63M · 202 笔2024-09进口 $3.96M · 12 笔出口 $3.92M · 140 笔2024-10进口 $6.86M · 15 笔出口 $3.72M · 159 笔2024-11进口 $6.49M · 23 笔出口 $3.63M · 171 笔2024-12进口 $8.42M · 14 笔出口 $4.00M · 174 笔2025-01进口 $3.37M · 16 笔出口 $3.07M · 157 笔2025-02进口 $933.8K · 11 笔出口 $4.17M · 221 笔2025-03进口 $4.01M · 15 笔出口 $3.47M · 199 笔2025-04进口 $4.43M · 16 笔出口 $3.57M · 179 笔2025-05进口 $9.18M · 21 笔出口 $3.79M · 180 笔2025-06进口 $8.77M · 18 笔出口 $4.29M · 199 笔2025-07进口 $3.25M · 15 笔出口 $4.48M · 256 笔2025-08进口 $3.15M · 18 笔出口 $4.03M · 224 笔2025-09进口 $3.51M · 11 笔出口 $4.33M · 249 笔2025-10进口 $2.83M · 23 笔出口 $5.22M · 289 笔2025-11进口 $2.81M · 13 笔出口 $4.26M · 255 笔2025-12进口 $13.86M · 26 笔出口 $4.82M · 279 笔2026-01进口 $6.02M · 32 笔出口 $4.68M · 204 笔2026-02进口 $3.73M · 17 笔出口 $4.56M · 197 笔2026-03进口 $3.51M · 16 笔出口 $3.97M · 217 笔2026-04进口 $2.28M · 11 笔出口 $4.10M · 206 笔2026-05进口 $2.47M · 14 笔出口 $3.91M · 198 笔2026-06进口 $5.32M · 12 笔出口 $4.52M · 249 笔2026-07进口 $3.26M · 10 笔出口 $5.49M · 264 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $899.9K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 7 笔2023-11进口 $6.56M · 23 笔出口 $3.80M · 163 笔2023-12进口 $7.56M · 18 笔出口 $3.15M · 142 笔2024-01进口 $5.89M · 26 笔出口 $3.66M · 151 笔2024-02进口 $2.69M · 22 笔出口 $3.31M · 143 笔2024-03进口 $2.60M · 19 笔出口 $3.65M · 167 笔2024-04进口 $4.02M · 13 笔出口 $4.31M · 171 笔2024-05进口 $5.79M · 25 笔出口 $4.73M · 183 笔2024-06进口 $1.76M · 13 笔出口 $4.10M · 182 笔2024-07进口 $6.31M · 25 笔出口 $3.36M · 158 笔2024-08进口 $3.90M · 22 笔出口 $4.63M · 202 笔2024-09进口 $3.96M · 12 笔出口 $3.92M · 140 笔2024-10进口 $6.86M · 15 笔出口 $3.72M · 159 笔2024-11进口 $6.49M · 23 笔出口 $3.63M · 171 笔2024-12进口 $8.42M · 14 笔出口 $4.00M · 174 笔2025-01进口 $3.37M · 16 笔出口 $3.07M · 157 笔2025-02进口 $933.8K · 11 笔出口 $4.17M · 221 笔2025-03进口 $4.01M · 15 笔出口 $3.47M · 199 笔2025-04进口 $4.43M · 16 笔出口 $3.57M · 179 笔2025-05进口 $9.18M · 21 笔出口 $3.79M · 180 笔2025-06进口 $8.77M · 18 笔出口 $4.29M · 199 笔2025-07进口 $3.25M · 15 笔出口 $4.48M · 256 笔2025-08进口 $3.15M · 18 笔出口 $4.03M · 224 笔2025-09进口 $3.51M · 11 笔出口 $4.33M · 249 笔2025-10进口 $2.83M · 23 笔出口 $5.22M · 289 笔2025-11进口 $2.81M · 13 笔出口 $4.26M · 255 笔2025-12进口 $13.86M · 26 笔出口 $4.82M · 279 笔2026-01进口 $6.02M · 32 笔出口 $4.68M · 204 笔2026-02进口 $3.73M · 17 笔出口 $4.56M · 197 笔2026-03进口 $3.51M · 16 笔出口 $3.97M · 217 笔2026-04进口 $2.28M · 11 笔出口 $4.10M · 206 笔2026-05进口 $2.47M · 14 笔出口 $3.91M · 198 笔2026-06进口 $5.32M · 12 笔出口 $4.52M · 249 笔2026-07进口 $3.26M · 10 笔出口 $5.49M · 264 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $899.9K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 9 笔

工商档案

企业注册号2400110949
企查查编码QVN96Y94PR
成立日期2005-04-01
联系地址Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU BẮC GIANG
企业英文名称BACGIANG IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46322 - Bán buôn thủy sản 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 55101 - Khách sạn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842043854225
邮箱info@xuonggiangpaper.com
传真+842043855879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,559.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
470321针叶木化学浆
390890其他聚酰胺
380992造纸染色剂
591132造纸用重型织物
271019非轻质石油
390530聚乙烯醇
843999造纸机械零件
391231羧甲基纤维素
310530磷酸二铵

出口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
481810卫生纸
481820纸手帕毛巾
481830纸制桌布餐巾
480255未涂布印刷纸卷
482290纸制卷轴
48025640-150g/m2未涂布纸
110814木薯淀粉
481890其他纸制品
470321针叶木化学浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚60$75.34M
巴西77$51.13M
加拿大56$22.38M
中国282$20.32M
瑞典30$13.50M
芬兰17$9.38M
美国18$4.79M
韩国61$1.90M
智利7$1.88M
新加坡51$996.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,742$36.64M
马来西亚1,720$35.61M
菲律宾805$23.65M
美国971$20.90M
泰国795$16.76M
老挝798$11.03M
新加坡537$10.85M
澳大利亚168$4.94M
中国香港153$2.92M
缅甸45$2.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzano International Trade GmbH德国54$41.63M非针叶木化学浆、未涂布印刷纸
APP China Trading Ltd.印度尼西亚31$38.91M非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Elöf Hansson Trade AB瑞典28$12.99M多层涂布纸板、针叶木化学浆
CATALYST PULP AND PAPER SALES INC.20$8.13M未涂布纸≤150克、针叶木化学浆
Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国107$4.99M其他聚酰胺、包装机械
Sichuan Yibin United Import & Export Co., Ltd.中国36$2.81M造纸机械零件、其他离心泵
APC Korea Co., Ltd.韩国57$1.86M其他聚酰胺、造纸染色剂
Nippon Felt Co., Ltd.日本28$492.1K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Wuhan Human Union Technology Co., Ltd.中国23$459.1K造纸染色剂、其他聚酰胺
BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡23$218.1K其他酶制剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南1,008$17.83M瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
TIPS Industry (M) Sdn. Bhd.马来西亚437$13.10M纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾
JJED Phils Inc.菲律宾525$11.42M卫生纸、纸手帕毛巾
Sunlight Paper Products Pte. Ltd.新加坡499$10.34M卫生纸、纸手帕毛巾
Win Starr International Industry Trading Co., Ltd.越南279$9.82M纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾
Vila Paper Factory Co., Ltd.老挝669$9.25M纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾
JENWIN MARKETING SDN BHD马来西亚383$7.49M纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾
Innovo Trading Co., Ltd.泰国280$5.16M卫生纸、纸手帕毛巾
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南272$5.05M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)中国264$4.72M瓦楞纸箱、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27造纸染色剂APC Korea Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-07-27其他聚酰胺APC Korea Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-07-27阳离子表面活性剂APC Korea Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-07-27聚乙烯醇APC Korea Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-07-22其他硫化橡胶制品Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国$800
2026-07-22阀门龙头Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-22喷砂机Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-22分析仪器Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-22阀门龙头Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-22液体气体测量仪Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 8,098)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-16卫生纸Aloha Gourmet Products Inc.美国$0
2026-10-16卫生纸Aloha Gourmet Products Inc.美国$0
2026-09-28纤维素卫生纸卷Fairlight International Corporation菲律宾$80.2K
2026-09-28纤维素卫生纸卷Fairlight International Corporation菲律宾$80.2K
2026-09-28纤维素卫生纸卷Fairlight International Corporation菲律宾$80.2K
2026-09-28纤维素卫生纸卷Fairlight International Corporation菲律宾$80.2K
2026-09-28纤维素卫生纸卷Fairlight International Corporation菲律宾$80.2K
2026-09-25纸手帕毛巾JJED Phils Inc.菲律宾$8.9K
2026-09-25卫生纸JJED Phils Inc.菲律宾$9.4K
2026-09-25纸手帕毛巾JJED Phils Inc.菲律宾$6.8K

相关企业 · 同类产品

Bac Giang Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →