Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36,213 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ming Shin (Việt Nam)
11,332
进口笔数
36,213
出口笔数
$349.75M
进口金额
$527.62M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
337
供应商数
324
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900986579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRE4HHT |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MING SHIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MING SHIN (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84869337332 |
| 邮箱 | mingshinvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,914.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,877 | $302.86M |
| 中国 | 1,186 | $26.26M |
| 德国 | 11 | $6.93M |
| 老挝 | 79 | $5.46M |
| 马来西亚 | 139 | $2.85M |
| 中国台湾 | 40 | $2.33M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.45M |
| 美国 | 10 | $475.3K |
| 俄罗斯 | 9 | $397.7K |
| 日本 | 54 | $361.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34,302 | $513.95M |
| 马来西亚 | 850 | $2.80M |
| 中国香港 | 183 | $2.30M |
| 墨西哥 | 165 | $2.30M |
| 捷克 | 127 | $1.55M |
| 萨摩亚 | 22 | $1.05M |
| 美国 | 156 | $963.0K |
| 中国台湾 | 111 | $855.4K |
| 丹麦 | 40 | $540.4K |
| 中国 | 105 | $470.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 337)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Lee & Man Paper Manufacturing Ltd. | 越南 | 414 | $68.83M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd. | 越南 | 924 | $35.43M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ming Shin Enterprises Ltd. | 中国 | 566 | $32.44M | 多层涂布纸板、其他塑料制品 |
| Hung Ha Hung Yen Paper & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 553 | $26.05M | 牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克 |
| Lee & Man Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 452 | $20.02M | 150克以上再生衬纸、牛皮纸150-225克 |
| An Huy Trading and Paper Production Co., Ltd. | 越南 | 281 | $8.37M | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Hai Phong Hoang Ha Paper Joint Stock Co. | 越南 | 312 | $8.21M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| MING SHIN (Vietnam) Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 373 | $8.14M | 模制纸浆、其他纸制品 |
| Sunshing Technology Co., Ltd. | 越南 | 353 | $2.72M | 商业广告材料、印刷标签 |
| Grandcorp Co., Ltd. Hai Duong Branch | 越南 | 735 | $1.55M | 可互换冲压工具、印刷版及石印石 |
下游采购商(共 324)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Shin International Commerce Co., Ltd. | 越南 | 2,210 | $90.27M | 其他纸及纸板、瓦楞纸箱 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4,792 | $28.41M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 758 | $11.77M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 2,275 | $11.31M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2,868 | $11.24M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,477 | $8.47M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2,498 | $8.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 803 | $7.49M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,167 | $5.39M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 711 | $4.78M | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 11,332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | WAH YIP PALLET LTD | 中国 | $594 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | MING SHIN (Vietnam) Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | TQT Packaging Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | MING SHIN (Vietnam) Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $268 |
出口(共 36,213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | He Shin International Commerce Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |