HT Vina Mold Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN HT VINA

2
进口笔数
301
出口笔数
$44.3K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2026-04进口 $44.3K · 2 笔出口 $24.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2026-04进口 $44.3K · 2 笔出口 $24.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301151599
企查查编码QVN66M9T9F
成立日期2020-10-13
联系地址Đường 38, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN HT VINA
企业英文名称HT VINA MOLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84968478428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
400819硫化泡沫橡胶
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
820790可互换工具
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
760612铝合金板材
848020模具底座
4411149mm以上MDF板
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$44.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南301$1.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国2$44.3K其他机器刀具、自攻螺钉

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南109$715.0K模制纸浆、无机涂布纸
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南48$210.4K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南88$155.6K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南18$22.2K自粘塑料片、自粘纸板
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南22$17.4K瓦楞纸板、其他纸及纸板
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南9$4.9K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南4$3.8K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.1K自粘塑料片、自粘纸板
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$876自粘塑料片、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$855
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$570
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$82
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$82
2026-04-15其他机器刀具SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-15其他塑料制品SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$82

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换冲压工具MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$33
2026-04-29可互换冲压工具MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$9
2026-04-29可互换冲压工具MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$21
2026-04-29可互换工具MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-29可互换工具MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-29可互换冲压工具MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$57
2026-04-29可互换工具MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-29可互换工具MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-29可互换工具MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-29可互换工具MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

HT Vina Mold Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →