Hyon Jin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 697 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYON JIN VIệT NAM
126
进口笔数
697
出口笔数
$3.75M
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801219932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN4CXS5 |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | Nhà xưởng E10, thuộc lô đất CN4, CN5 phân khu phía đông khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYON JIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYON JIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 295.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 124 | $3.74M |
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 616 | $4.69M |
| 韩国 | 81 | $3.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 109 | $3.71M | 自粘塑料片、泡沫橡胶板 |
| PT Hyonjin Chemical Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $28.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Hyon Jin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.9K | 自粘塑料片、硫化橡胶垫 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 81 | $3.18M | 自粘塑料片、硫化橡胶垫 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.24M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.21M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 215 | $821.3K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 53 | $701.9K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $247.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 76 | $216.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $211.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | 4 | $34.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hyon Jin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.9K | 自粘塑料片、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 泡沫橡胶板 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $379 |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 塑料涂布纸板 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 泡沫橡胶板 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 泡沫橡胶板 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 泡沫橡胶板 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $477 |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
出口(共 697)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $708 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $195 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | Hyonjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 处理纺织物 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-21 | 处理纺织物 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶垫 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶垫 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶垫 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $9 |