Hyon Jin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 697 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYON JIN VIệT NAM

126
进口笔数
697
出口笔数
$3.75M
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 8 笔2023-09进口 $100.6K · 2 笔出口 $274.1K · 11 笔2023-10进口 $85.1K · 2 笔出口 $225.2K · 13 笔2023-11进口 $90.5K · 2 笔出口 $179.0K · 15 笔2023-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $168.0K · 16 笔2024-01进口 $80.1K · 3 笔出口 $160.2K · 21 笔2024-02进口 $117.2K · 2 笔出口 $222.3K · 15 笔2024-03进口 $131.0K · 3 笔出口 $203.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 22 笔2024-05进口 $204.2K · 4 笔出口 $149.6K · 16 笔2024-06进口 $60.8K · 3 笔出口 $248.7K · 19 笔2024-07进口 $239.6K · 4 笔出口 $402.7K · 18 笔2024-08进口 $153.5K · 5 笔出口 $347.1K · 26 笔2024-09进口 $71.2K · 2 笔出口 $263.6K · 16 笔2024-10进口 $109.6K · 4 笔出口 $234.9K · 12 笔2024-11进口 $240.6K · 3 笔出口 $257.7K · 21 笔2024-12进口 $86.6K · 5 笔出口 $257.0K · 21 笔2025-01进口 $223.5K · 5 笔出口 $240.2K · 17 笔2025-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $177.7K · 20 笔2025-03进口 $49.9K · 5 笔出口 $151.0K · 18 笔2025-04进口 $65.1K · 4 笔出口 $146.7K · 21 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $124.2K · 15 笔2025-06进口 $123.3K · 8 笔出口 $161.0K · 19 笔2025-07进口 $59.1K · 4 笔出口 $224.5K · 23 笔2025-08进口 $157.6K · 4 笔出口 $187.4K · 17 笔2025-09进口 $76.0K · 4 笔出口 $120.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 21 笔2025-11进口 $60.8K · 3 笔出口 $95.2K · 17 笔2025-12进口 $56.5K · 4 笔出口 $161.9K · 14 笔2026-01进口 $94.8K · 3 笔出口 $112.9K · 18 笔2026-02进口 $97.1K · 2 笔出口 $140.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 24 笔2026-04进口 $336.6K · 4 笔出口 $213.9K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 8 笔2023-09进口 $100.6K · 2 笔出口 $274.1K · 11 笔2023-10进口 $85.1K · 2 笔出口 $225.2K · 13 笔2023-11进口 $90.5K · 2 笔出口 $179.0K · 15 笔2023-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $168.0K · 16 笔2024-01进口 $80.1K · 3 笔出口 $160.2K · 21 笔2024-02进口 $117.2K · 2 笔出口 $222.3K · 15 笔2024-03进口 $131.0K · 3 笔出口 $203.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 22 笔2024-05进口 $204.2K · 4 笔出口 $149.6K · 16 笔2024-06进口 $60.8K · 3 笔出口 $248.7K · 19 笔2024-07进口 $239.6K · 4 笔出口 $402.7K · 18 笔2024-08进口 $153.5K · 5 笔出口 $347.1K · 26 笔2024-09进口 $71.2K · 2 笔出口 $263.6K · 16 笔2024-10进口 $109.6K · 4 笔出口 $234.9K · 12 笔2024-11进口 $240.6K · 3 笔出口 $257.7K · 21 笔2024-12进口 $86.6K · 5 笔出口 $257.0K · 21 笔2025-01进口 $223.5K · 5 笔出口 $240.2K · 17 笔2025-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $177.7K · 20 笔2025-03进口 $49.9K · 5 笔出口 $151.0K · 18 笔2025-04进口 $65.1K · 4 笔出口 $146.7K · 21 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $124.2K · 15 笔2025-06进口 $123.3K · 8 笔出口 $161.0K · 19 笔2025-07进口 $59.1K · 4 笔出口 $224.5K · 23 笔2025-08进口 $157.6K · 4 笔出口 $187.4K · 17 笔2025-09进口 $76.0K · 4 笔出口 $120.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 21 笔2025-11进口 $60.8K · 3 笔出口 $95.2K · 17 笔2025-12进口 $56.5K · 4 笔出口 $161.9K · 14 笔2026-01进口 $94.8K · 3 笔出口 $112.9K · 18 笔2026-02进口 $97.1K · 2 笔出口 $140.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 24 笔2026-04进口 $336.6K · 4 笔出口 $213.9K · 20 笔

工商档案

企业注册号0801219932
企查查编码QVNGN4CXS5
成立日期2017-08-03
联系地址Nhà xưởng E10, thuộc lô đất CN4, CN5 phân khu phía đông khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYON JIN VIỆT NAM
企业英文名称HYON JIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本295.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
400811泡沫橡胶板
392113聚氨酯泡沫塑料
481159塑料涂布纸板
392062PET塑料片材
392119其他泡沫塑料
392061聚碳酸酯塑料片
401699其他硫化橡胶制品
760720衬背铝箔
400819硫化泡沫橡胶

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
401610硫化橡胶垫
590700处理纺织物
392113聚氨酯泡沫塑料
400811泡沫橡胶板
401699其他硫化橡胶制品
760720衬背铝箔
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
392061聚碳酸酯塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国124$3.74M
中国1$2.7K
印度尼西亚2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南616$4.69M
韩国81$3.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国109$3.71M自粘塑料片、泡沫橡胶板
PT Hyonjin Chemical Indonesia印度尼西亚6$28.0K自粘塑料片、自粘塑料卷
Hyon Jin Vietnam Co., Ltd.越南11$8.9K自粘塑料片、硫化橡胶垫

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国81$3.18M自粘塑料片、硫化橡胶垫
Ohsung Vina Co., Ltd.越南59$1.24M其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南55$1.21M其他塑料制品、自粘塑料片
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南215$821.3K8472机器零件、其他钢铁制品
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南53$701.9K涂层钢板、自粘塑料片
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南64$247.7K自粘塑料片、通信设备零件
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南76$216.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南77$211.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
OHSUNG VINA LTD CO LTD越南4$34.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Hyon Jin Vietnam Co., Ltd.越南11$8.9K自粘塑料片、泡沫橡胶板

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06泡沫橡胶板Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$379
2026-04-06自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-06塑料涂布纸板Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-06泡沫橡胶板Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-06自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-04-06泡沫橡胶板Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-06自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-06泡沫橡胶板Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$477
2026-04-06自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$23.0K
2026-04-06自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$4.4K

出口(共 697)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$11.1K
2026-04-23自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$708
2026-04-23自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$208
2026-04-23自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$195
2026-04-23自粘塑料片Hyonjin Chemical Co., Ltd.韩国$15.0K
2026-04-21处理纺织物OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$299
2026-04-21处理纺织物OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$299
2026-04-20硫化橡胶垫HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$3
2026-04-20硫化橡胶垫HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$4
2026-04-20硫化橡胶垫HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Hyon Jin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →