Leader Electric Appliance Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23,929 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE

23,929
进口笔数
8,882
出口笔数
$812.52M
进口金额
$553.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-13
最近出口
447
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.67M20232024202520262023-11进口 $12.37M · 283 笔出口 $7.83M · 92 笔2023-12进口 $9.80M · 313 笔出口 $7.78M · 83 笔2024-01进口 $12.07M · 366 笔出口 $8.86M · 117 笔2024-02进口 $6.67M · 221 笔出口 $5.05M · 76 笔2024-03进口 $11.97M · 398 笔出口 $10.32M · 142 笔2024-04进口 $11.40M · 468 笔出口 $10.85M · 187 笔2024-05进口 $14.01M · 594 笔出口 $9.78M · 201 笔2024-06进口 $13.75M · 553 笔出口 $9.79M · 210 笔2024-07进口 $17.31M · 710 笔出口 $12.00M · 229 笔2024-08进口 $17.27M · 703 笔出口 $17.15M · 264 笔2024-09进口 $16.59M · 485 笔出口 $15.92M · 224 笔2024-10进口 $17.36M · 649 笔出口 $16.04M · 223 笔2024-11进口 $13.01M · 520 笔出口 $14.44M · 207 笔2024-12进口 $14.44M · 621 笔出口 $14.15M · 244 笔2025-01进口 $13.94M · 536 笔出口 $11.31M · 191 笔2025-02进口 $12.03M · 461 笔出口 $9.73M · 166 笔2025-03进口 $17.97M · 679 笔出口 $14.83M · 254 笔2025-04进口 $33.30M · 776 笔出口 $18.20M · 282 笔2025-05进口 $23.32M · 839 笔出口 $16.99M · 306 笔2025-06进口 $22.55M · 816 笔出口 $16.15M · 266 笔2025-07进口 $23.64M · 914 笔出口 $18.79M · 298 笔2025-08进口 $25.50M · 876 笔出口 $19.09M · 366 笔2025-09进口 $26.32M · 876 笔出口 $19.47M · 334 笔2025-10进口 $29.59M · 986 笔出口 $23.20M · 359 笔2025-11进口 $32.74M · 997 笔出口 $20.27M · 305 笔2025-12进口 $24.82M · 974 笔出口 $24.57M · 326 笔2026-01进口 $23.25M · 837 笔出口 $22.42M · 332 笔2026-02进口 $13.02M · 450 笔出口 $11.29M · 233 笔2026-03进口 $22.01M · 801 笔出口 $16.09M · 312 笔2026-04进口 $41.67M · 948 笔出口 $17.05M · 316 笔2026-05进口 $22.90M · 776 笔出口 $12.18M · 271 笔2026-06进口 $27.32M · 804 笔出口 $20.96M · 440 笔2026-07进口 $33.71M · 851 笔出口 $22.40M · 383 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 99720232024202520262023-11进口 $12.37M · 283 笔出口 $7.83M · 92 笔2023-12进口 $9.80M · 313 笔出口 $7.78M · 83 笔2024-01进口 $12.07M · 366 笔出口 $8.86M · 117 笔2024-02进口 $6.67M · 221 笔出口 $5.05M · 76 笔2024-03进口 $11.97M · 398 笔出口 $10.32M · 142 笔2024-04进口 $11.40M · 468 笔出口 $10.85M · 187 笔2024-05进口 $14.01M · 594 笔出口 $9.78M · 201 笔2024-06进口 $13.75M · 553 笔出口 $9.79M · 210 笔2024-07进口 $17.31M · 710 笔出口 $12.00M · 229 笔2024-08进口 $17.27M · 703 笔出口 $17.15M · 264 笔2024-09进口 $16.59M · 485 笔出口 $15.92M · 224 笔2024-10进口 $17.36M · 649 笔出口 $16.04M · 223 笔2024-11进口 $13.01M · 520 笔出口 $14.44M · 207 笔2024-12进口 $14.44M · 621 笔出口 $14.15M · 244 笔2025-01进口 $13.94M · 536 笔出口 $11.31M · 191 笔2025-02进口 $12.03M · 461 笔出口 $9.73M · 166 笔2025-03进口 $17.97M · 679 笔出口 $14.83M · 254 笔2025-04进口 $33.30M · 776 笔出口 $18.20M · 282 笔2025-05进口 $23.32M · 839 笔出口 $16.99M · 306 笔2025-06进口 $22.55M · 816 笔出口 $16.15M · 266 笔2025-07进口 $23.64M · 914 笔出口 $18.79M · 298 笔2025-08进口 $25.50M · 876 笔出口 $19.09M · 366 笔2025-09进口 $26.32M · 876 笔出口 $19.47M · 334 笔2025-10进口 $29.59M · 986 笔出口 $23.20M · 359 笔2025-11进口 $32.74M · 997 笔出口 $20.27M · 305 笔2025-12进口 $24.82M · 974 笔出口 $24.57M · 326 笔2026-01进口 $23.25M · 837 笔出口 $22.42M · 332 笔2026-02进口 $13.02M · 450 笔出口 $11.29M · 233 笔2026-03进口 $22.01M · 801 笔出口 $16.09M · 312 笔2026-04进口 $41.67M · 948 笔出口 $17.05M · 316 笔2026-05进口 $22.90M · 776 笔出口 $12.18M · 271 笔2026-06进口 $27.32M · 804 笔出口 $20.96M · 440 笔2026-07进口 $33.71M · 851 笔出口 $22.40M · 383 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603802016
企查查编码QVN3ED71W6
成立日期2021-04-05
联系地址Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE
企业英文名称LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84964775469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,144亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
854442带接头绝缘电线
392113聚氨酯泡沫塑料
960350机器刷子部件
392321聚乙烯袋
853650其他电气开关
732020钢铁弹簧
85012037.5W以上交直流电机

出口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
470790其他纸废料
392490塑料家用制品
391590其他塑料废料
392410塑料餐具
850870吸尘器零件
940370塑料家具
851671家用咖啡茶壶
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11,849$496.55M
中国11,977$285.46M
韩国297$17.00M
中国台湾300$7.22M
马来西亚46$1.42M
白俄罗斯103$992.7K
柬埔寨15$274.8K
日本93$64.4K
泰国28$47.4K
美国49$28.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,425$517.51M
加拿大324$23.35M
越南1,688$3.74M
澳大利亚861$3.20M
英国64$1.93M
中国239$1.63M
墨西哥21$1.24M
新西兰153$392.3K
波兰12$325.8K
巴拿马6$199.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 447)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国10,845$239.10M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Junxin Vietnam Co., Ltd.越南852$53.61M其他塑料制品、吸尘器零件
Longood Intelligent Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南419$20.46M电力控制板、电器零件
LongshinTech Vietnam Co., Ltd.越南437$19.97M其他塑料制品、塑料家用制品
Trung Lien Technical Plastic Co., Ltd.越南490$18.13M其他塑料制品、其他硬塑料管
Honda (Dong Nai) Printing & Packaging Co., Ltd.越南741$14.15M瓦楞纸箱、其他纸制品
Double Dragon Plastic One Member Co., Ltd.越南382$8.17M其他塑料制品、吸尘器零件
Quan Nhat Binh Phuoc Co., Ltd.越南339$5.27M模制纸浆、纸制餐具
Hong Sen Packing Co., Ltd.越南580$5.22M模制纸浆、瓦楞纸箱
Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南337$2.87M电力控制板、电器零件

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD中国香港4,917$546.49M1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Ningbo Bronco Arts & Crafts Co., Ltd.澳大利亚661$2.62M塑料家用制品、塑料餐具
Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南27$1.35M电力控制板、其他塑料制品
Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南1,628$887.9K其他纸废料、其他塑料废料
Ningbo Bronco Arts & Crafts Co., Ltd.新西兰120$356.3K塑料家用制品、塑料餐具
Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国376$349.1K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Ningbo Bronco Arts & Crafts Co., Ltd.中国204$248.3K塑料家用制品、塑料家具
Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.美国134$45.1K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
SHARKNINJA OPERATING LLC,美国633$01500瓦以下吸尘器、家用炊具
SHARKNINJA OPERATING LLC美国41$01500瓦以下吸尘器、家用炊具

近期贸易明细

进口(共 23,929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3137.5W以上交直流电机Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31其他塑料制品Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$124
2026-07-31其他塑料制品Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$512
2026-07-31其他塑料制品Mingzhi Vietnam Plastic Products Co., Ltd.越南$278
2026-07-31其他电气开关Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$842
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$138
2026-07-31其他塑料制品Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$250
2026-07-31其他电路开关装置Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$106
2026-07-31带接头绝缘电线Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31其他塑料制品Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd.中国$277

出口(共 8,882)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-131500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-10-131500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-10-131500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-10-121500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC,美国$0
2026-10-121500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC,美国$0
2026-10-121500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC,美国$0
2026-10-121500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC,美国$0
2026-10-121500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC,美国$0
2026-09-301500瓦以下吸尘器SharkNinja Operating LLC美国$0
2026-09-301500瓦以下吸尘器SharkNinja Operating LLC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Leader Electric Appliance Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →