Leader Electric Appliance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21,316 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE
21,316
进口笔数
7,189
出口笔数
$725.64M
进口金额
$498.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
482
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603802016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ED71W6 |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE |
| 企业英文名称 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84964775469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,144亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,181 | $443.46M |
| 中国 | 11,055 | $256.32M |
| 韩国 | 276 | $15.68M |
| 中国台湾 | 273 | $6.64M |
| 白俄罗斯 | 97 | $905.8K |
| 马来西亚 | 29 | $245.8K |
| 柬埔寨 | 11 | $156.8K |
| 日本 | 86 | $61.4K |
| 泰国 | 24 | $37.2K |
| 美国 | 44 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,141 | $468.97M |
| 加拿大 | 281 | $20.11M |
| 越南 | 1,524 | $3.23M |
| 澳大利亚 | 772 | $3.02M |
| 英国 | 44 | $989.0K |
| 墨西哥 | 10 | $742.7K |
| 新西兰 | 140 | $377.2K |
| 中国 | 195 | $267.2K |
| 波兰 | 8 | $174.7K |
| 巴拿马 | 5 | $149.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 482)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10,033 | $215.92M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Junxin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 780 | $47.00M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| LongshinTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 385 | $18.09M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Longood Intelligent Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 382 | $16.18M | 电力控制板、电器零件 |
| Trung Lien Technical Plastic Co., Ltd. | 越南 | 430 | $16.00M | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Honda (Dong Nai) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 702 | $12.72M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Double Dragon Plastic One Member Co., Ltd. | 越南 | 364 | $7.51M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Hong Sen Packing Co., Ltd. | 越南 | 525 | $4.78M | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 303 | $2.37M | 电力控制板、电器零件 |
| Hong Li Industry Co., Ltd. | 越南 | 268 | $1.05M | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 中国香港 | 4,295 | $491.62M | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Ningbo Bronco Arts & Crafts Co., Ltd. | 澳大利亚 | 661 | $2.62M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.35M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 16 | $436.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 735 | $406.6K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 733 | $399.5K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Ningbo Bronco Arts & Crafts Co., Ltd. | 新西兰 | 120 | $356.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 284 | $276.4K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Ningbo Bronco Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 108 | $157.5K | 塑料家用制品、塑料家具 |
| Ningbo Fujia Industrial Co., Ltd. | 美国 | 134 | $45.1K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 21,316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 铝管 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-29 | 聚甲醛 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 7,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH THIEN PHUC DONG NAI | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH THIEN PHUC DONG NAI | 越南 | $68 |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | NINGBO FUJIA INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $48 |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $112.0K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | HONGKONG LEADER ELECTRIC APPLIANCE LTD | 美国 | $40.1K |