Honda (Dong Nai) Printing & Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,607 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì Và IN ấN HONDA (ĐồNG NAI)

141
进口笔数
2,607
出口笔数
$5.75M
进口金额
$37.07M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-31
最近出口
51
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $53.4K · 2 笔出口 $266.3K · 28 笔2023-12进口 $171.4K · 6 笔出口 $460.9K · 44 笔2024-01进口 $2.4K · 4 笔出口 $361.1K · 28 笔2024-02进口 $164.8K · 4 笔出口 $266.8K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $513.7K · 41 笔2024-04进口 $95.9K · 8 笔出口 $487.8K · 46 笔2024-05进口 $40.3K · 5 笔出口 $644.9K · 52 笔2024-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $582.6K · 52 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $512.1K · 43 笔2024-08进口 $24 · 1 笔出口 $523.5K · 62 笔2024-09进口 $79 · 1 笔出口 $579.8K · 51 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $678.9K · 68 笔2024-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $652.4K · 68 笔2024-12进口 $82.7K · 4 笔出口 $642.1K · 65 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $503.0K · 52 笔2025-02进口 $888.6K · 7 笔出口 $632.0K · 56 笔2025-03进口 $167.1K · 4 笔出口 $818.6K · 86 笔2025-04进口 $45.9K · 3 笔出口 $1.43M · 115 笔2025-05进口 $947.6K · 1 笔出口 $1.47M · 129 笔2025-06进口 $569.2K · 8 笔出口 $1.54M · 116 笔2025-07进口 $287.8K · 7 笔出口 $1.94M · 128 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $2.27M · 130 笔2025-09进口 $92.5K · 1 笔出口 $2.50M · 129 笔2025-10进口 $215.5K · 6 笔出口 $2.67M · 132 笔2025-11进口 $273.6K · 4 笔出口 $1.65M · 101 笔2025-12进口 $16.6K · 3 笔出口 $1.63M · 104 笔2026-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $1.74M · 96 笔2026-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $705.6K · 39 笔2026-03进口 $7 · 1 笔出口 $1.30M · 79 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 88 笔2026-05进口 $111.5K · 3 笔出口 $1.09M · 60 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 75 笔2026-07进口 $203 · 1 笔出口 $2.12M · 100 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $53.4K · 2 笔出口 $266.3K · 28 笔2023-12进口 $171.4K · 6 笔出口 $460.9K · 44 笔2024-01进口 $2.4K · 4 笔出口 $361.1K · 28 笔2024-02进口 $164.8K · 4 笔出口 $266.8K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $513.7K · 41 笔2024-04进口 $95.9K · 8 笔出口 $487.8K · 46 笔2024-05进口 $40.3K · 5 笔出口 $644.9K · 52 笔2024-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $582.6K · 52 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $512.1K · 43 笔2024-08进口 $24 · 1 笔出口 $523.5K · 62 笔2024-09进口 $79 · 1 笔出口 $579.8K · 51 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $678.9K · 68 笔2024-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $652.4K · 68 笔2024-12进口 $82.7K · 4 笔出口 $642.1K · 65 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $503.0K · 52 笔2025-02进口 $888.6K · 7 笔出口 $632.0K · 56 笔2025-03进口 $167.1K · 4 笔出口 $818.6K · 86 笔2025-04进口 $45.9K · 3 笔出口 $1.43M · 115 笔2025-05进口 $947.6K · 1 笔出口 $1.47M · 129 笔2025-06进口 $569.2K · 8 笔出口 $1.54M · 116 笔2025-07进口 $287.8K · 7 笔出口 $1.94M · 128 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $2.27M · 130 笔2025-09进口 $92.5K · 1 笔出口 $2.50M · 129 笔2025-10进口 $215.5K · 6 笔出口 $2.67M · 132 笔2025-11进口 $273.6K · 4 笔出口 $1.65M · 101 笔2025-12进口 $16.6K · 3 笔出口 $1.63M · 104 笔2026-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $1.74M · 96 笔2026-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $705.6K · 39 笔2026-03进口 $7 · 1 笔出口 $1.30M · 79 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 88 笔2026-05进口 $111.5K · 3 笔出口 $1.09M · 60 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 75 笔2026-07进口 $203 · 1 笔出口 $2.12M · 100 笔

工商档案

企业注册号3603894289
企查查编码QVN8WS4XTT
成立日期2022-11-30
联系地址Đường số 6A, Khu Công Nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ VÀ IN ẤN HONDA (ĐỒNG NAI)
企业英文名称HONDA (DONG NAI) PRINTING AND PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6A, Khu Công Nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84937173962
邮箱honda@hondaholdings.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本470.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
482369纸制餐具
844110纸张切割机
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
844190造纸机械零件
392069聚酯塑料片材
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
490110单张印刷品
392119其他泡沫塑料
481099无机涂布纸
482369纸制餐具
844110纸张切割机
844130纸容器制造机
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$2.80M
中国84$2.52M
越南33$406.1K
德国6$23.2K
中国香港1$4.2K
美国1$2.5K
印度尼西亚2$688
匈牙利1$191
罗马尼亚1$189
意大利1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,594$37.02M
马来西亚1$27.9K
中国澳门11$10.6K
泰国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD.6$2.24M多层涂布纸板、重未涂布纸
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南34$411.0K非瓦楞折叠盒、单张印刷品
Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国10$358.6K自粘塑料卷、其他机器刀具
Lee Yang Paper Co., Ltd.越南5$310.3K多层涂布纸板、150克以上再生衬纸
Lee & Man Paper Manufacturing Ltd.中国5$289.6K多层涂布纸板、无机涂布纸
Suzhou Jinke Automation Equipment Co., Ltd.中国2$226.7K造纸机械零件、纸浆成型机
Taicang Yushi Import & Export Co., Ltd.中国2$225.0K塑料涂布纸板、纸容器制造机
Guangdong Gaoyi Packaging Technology Co., Ltd.中国15$108.0K漂白牛皮纸板、非瓦楞折叠盒
Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国8$24.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shanghai Tiancen Machinery Manufact. Co., Ltd.中国3$513其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南741$14.15M其他塑料制品、其他钢铁制品
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南375$6.15M其他塑料制品、吸尘器零件
MTC Technology Co., Ltd.越南208$4.61M通信设备零件、自粘塑料卷
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南221$3.56M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南141$1.11M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南116$1.09M家用电器零件、吸尘器零件
Far East International Co., Ltd.越南86$950.7K阀门零件、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南85$892.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
MPV SP越南194$860.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南100$856.3K电力控制板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他测量仪器Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚$203
2026-05-22多层涂布纸板Lee & Man Paper Manufacturing Ltd.中国$12.8K
2026-05-22多层涂布纸板Lee & Man Paper Manufacturing Ltd.中国$13.1K
2026-05-08聚酯塑料片材Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$6.6K
2026-05-08非泡沫橡胶密封件Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$43
2026-05-0825-70克非织造布Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-05-08紫外线红外线灯Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-08其他塑料片材Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$428
2026-05-08其他橡胶带Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$310
2026-05-08其他光学测量仪Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国$478

出口(共 2,607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$76
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$265
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$299
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$458
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$208
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$825
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$56
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31瓦楞纸箱Far East International Co., Ltd.越南$805

相关企业 · 同类产品

Honda (Dong Nai) Printing & Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →