Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,988 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EIDAI KAKO (VIệT NAM).

4,988
进口笔数
1,725
出口笔数
$81.59M
进口金额
$98.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
122
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.84M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $562.6K · 14 笔出口 $353.2K · 8 笔2023-11进口 $1.99M · 115 笔出口 $3.08M · 36 笔2023-12进口 $2.43M · 140 笔出口 $2.61M · 42 笔2024-01进口 $2.36M · 134 笔出口 $2.61M · 47 笔2024-02进口 $1.60M · 91 笔出口 $1.69M · 39 笔2024-03进口 $1.83M · 118 笔出口 $2.43M · 40 笔2024-04进口 $1.47M · 109 笔出口 $2.20M · 40 笔2024-05进口 $2.06M · 123 笔出口 $2.41M · 40 笔2024-06进口 $1.85M · 98 笔出口 $2.23M · 37 笔2024-07进口 $1.66M · 112 笔出口 $2.07M · 37 笔2024-08进口 $1.81M · 124 笔出口 $2.41M · 49 笔2024-09进口 $1.80M · 104 笔出口 $2.11M · 42 笔2024-10进口 $1.80M · 119 笔出口 $2.43M · 43 笔2024-11进口 $1.42M · 103 笔出口 $2.11M · 37 笔2024-12进口 $2.18M · 117 笔出口 $1.86M · 35 笔2025-01进口 $1.02M · 93 笔出口 $1.76M · 29 笔2025-02进口 $1.52M · 112 笔出口 $1.89M · 37 笔2025-03进口 $2.06M · 118 笔出口 $1.62M · 37 笔2025-04进口 $1.49M · 108 笔出口 $2.14M · 46 笔2025-05进口 $1.78M · 115 笔出口 $1.95M · 36 笔2025-06进口 $1.34M · 90 笔出口 $2.20M · 37 笔2025-07进口 $1.83M · 114 笔出口 $1.90M · 35 笔2025-08进口 $1.76M · 96 笔出口 $3.69M · 39 笔2025-09进口 $1.36M · 105 笔出口 $1.80M · 37 笔2025-10进口 $1.42M · 120 笔出口 $2.51M · 42 笔2025-11进口 $2.39M · 131 笔出口 $2.16M · 36 笔2025-12进口 $1.99M · 120 笔出口 $2.21M · 37 笔2026-01进口 $2.41M · 129 笔出口 $2.53M · 36 笔2026-02进口 $1.56M · 94 笔出口 $1.61M · 29 笔2026-03进口 $1.23M · 108 笔出口 $2.39M · 42 笔2026-04进口 $3.84M · 110 笔出口 $2.33M · 36 笔2026-05进口 $2.32M · 124 笔出口 $2.63M · 36 笔2026-06进口 $1.76M · 114 笔出口 $2.51M · 38 笔2026-07进口 $2.36M · 129 笔出口 $2.19M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $562.6K · 14 笔出口 $353.2K · 8 笔2023-11进口 $1.99M · 115 笔出口 $3.08M · 36 笔2023-12进口 $2.43M · 140 笔出口 $2.61M · 42 笔2024-01进口 $2.36M · 134 笔出口 $2.61M · 47 笔2024-02进口 $1.60M · 91 笔出口 $1.69M · 39 笔2024-03进口 $1.83M · 118 笔出口 $2.43M · 40 笔2024-04进口 $1.47M · 109 笔出口 $2.20M · 40 笔2024-05进口 $2.06M · 123 笔出口 $2.41M · 40 笔2024-06进口 $1.85M · 98 笔出口 $2.23M · 37 笔2024-07进口 $1.66M · 112 笔出口 $2.07M · 37 笔2024-08进口 $1.81M · 124 笔出口 $2.41M · 49 笔2024-09进口 $1.80M · 104 笔出口 $2.11M · 42 笔2024-10进口 $1.80M · 119 笔出口 $2.43M · 43 笔2024-11进口 $1.42M · 103 笔出口 $2.11M · 37 笔2024-12进口 $2.18M · 117 笔出口 $1.86M · 35 笔2025-01进口 $1.02M · 93 笔出口 $1.76M · 29 笔2025-02进口 $1.52M · 112 笔出口 $1.89M · 37 笔2025-03进口 $2.06M · 118 笔出口 $1.62M · 37 笔2025-04进口 $1.49M · 108 笔出口 $2.14M · 46 笔2025-05进口 $1.78M · 115 笔出口 $1.95M · 36 笔2025-06进口 $1.34M · 90 笔出口 $2.20M · 37 笔2025-07进口 $1.83M · 114 笔出口 $1.90M · 35 笔2025-08进口 $1.76M · 96 笔出口 $3.69M · 39 笔2025-09进口 $1.36M · 105 笔出口 $1.80M · 37 笔2025-10进口 $1.42M · 120 笔出口 $2.51M · 42 笔2025-11进口 $2.39M · 131 笔出口 $2.16M · 36 笔2025-12进口 $1.99M · 120 笔出口 $2.21M · 37 笔2026-01进口 $2.41M · 129 笔出口 $2.53M · 36 笔2026-02进口 $1.56M · 94 笔出口 $1.61M · 29 笔2026-03进口 $1.23M · 108 笔出口 $2.39M · 42 笔2026-04进口 $3.84M · 110 笔出口 $2.33M · 36 笔2026-05进口 $2.32M · 124 笔出口 $2.63M · 36 笔2026-06进口 $1.76M · 114 笔出口 $2.51M · 38 笔2026-07进口 $2.36M · 129 笔出口 $2.19M · 36 笔

工商档案

企业注册号0300714164
企查查编码QVN8XKG1S7
成立日期1995-10-16
联系地址Lô AL19-21 và Lô BI. 24b-28, Đường số 8, Lô I.15b-17a, đường số 6, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EIDAI KAKO (VIỆT NAM)
企业英文名称EIDAI KAKO (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AL19-21 và Lô BI. 24b-28, Đường số 8, Lô I.15b-17a, đường, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84837701219
邮箱lethitouyen-ekv@eidaikako.co.jp
传真37701847
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本650.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
570242人造机织地毯
392690其他塑料制品
570339簇绒化纤地毯
482110印刷标签
581092人造纤维刺绣
580610机织绒布
491110商业广告材料
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
570339簇绒化纤地毯
401699其他硫化橡胶制品
580710机织标签
540110合成纤维缝纫线
392630塑料配件
392490塑料家用制品
401691硫化橡胶地板
392520塑料建材
570390簇绒地毯
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国750$30.53M
日本702$28.04M
越南3,296$17.44M
中国台湾103$3.64M
泰国68$942.1K
马来西亚24$682.5K
柬埔寨44$282.9K
美国13$17.4K
德国4$13.8K
塔吉克斯坦1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本875$86.28M
越南754$11.20M
中国台湾46$799.9K
中国香港22$372.7K
德国1$20.0K
印度尼西亚29$15.7K
缅甸1$2.8K
澳大利亚1$579
马里1$224

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Kako Co., Ltd.日本687$28.25M印刷标签、其他塑料制品
Ohno Inc.中国276$15.10M人造机织地毯、合成纤维缝纫线
Khoan Nguyen Co., Ltd.越南170$4.05M簇绒化纤地毯、簇绒地毯
Eidai Kako Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾103$3.58M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Thinh Phat Hung Garment Co., Ltd.越南172$3.38M簇绒化纤地毯、簇绒地毯
Guangdong Veryone Technology Co., Ltd.中国96$3.05M其他苯乙烯聚合物、其他未硫化橡胶
OJITEX (VIETNAM) CO., LTD.越南816$1.99M瓦楞纸箱、其他纸制品
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南812$1.86M瓦楞纸箱、其他纸制品
Tan Kim Long Packaging Co., Ltd.越南179$873.1K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Quoc Thinh Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南98$295.2K其他纸制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Kako Co., Ltd.日本840$86.48M簇绒化纤地毯、其他硫化橡胶制品
Khoan Nguyen Co., Ltd.越南183$4.11M簇绒化纤地毯、机织标签
Thinh Phat Hung Garment Co., Ltd.越南183$3.46M簇绒化纤地毯、机织标签
Eidai Kako Trading Vietnam Co., Ltd.越南154$2.04M簇绒化纤地毯、其他硫化橡胶制品
Toyota Motor Vietnam Co., Ltd.越南211$803.6K车身零件、其他硫化橡胶制品
Eidai Kako Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾46$799.9K簇绒化纤地毯、其他硫化橡胶制品
Ever Gain Omori Forwarding Co., Ltd.中国22$372.7K其他录音设备、其他电气设备
Subaru Corporation日本26$262.8K车辆金属配件、空调机零件
Yamaichiya & Co., Ltd.日本10$208.6K其他塑料制品
PT HONDA ACCESS INDONESIA印度尼西亚28$12.3K簇绒化纤地毯、车身零件

近期贸易明细

进口(共 4,988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$23
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$25
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$175
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$208
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$22
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$32
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$47
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$31
2026-07-31其他泡沫塑料Nam Phat Insulation Co., Ltd.越南$29

出口(共 1,725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30簇绒化纤地毯Khoan Nguyen Co., Ltd.越南$720
2026-07-30其他硫化橡胶制品Eidai Kako Co., Ltd.日本$935
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako Co., Ltd.日本$12.3K
2026-07-30簇绒化纤地毯Khoan Nguyen Co., Ltd.越南$540
2026-07-30其他硫化橡胶制品Eidai Kako Co., Ltd.日本$6.0K
2026-07-30簇绒化纤地毯Thinh Phat Hung Garment Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30其他硫化橡胶制品Eidai Kako Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako Co., Ltd.日本$83
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako Co., Ltd.日本$970
2026-07-30机织标签Khoan Nguyen Co., Ltd.越南$40

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →