Khoan Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 簇绒化纤地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOAN NGUYễN

183
进口笔数
177
出口笔数
$4.12M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-11进口 $134.3K · 4 笔出口 $137.3K · 4 笔2023-12进口 $150.7K · 5 笔出口 $152.4K · 5 笔2024-01进口 $79.6K · 4 笔出口 $76.0K · 4 笔2024-02进口 $59.9K · 3 笔出口 $57.2K · 3 笔2024-03进口 $102.6K · 5 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-04进口 $86.5K · 4 笔出口 $126.3K · 4 笔2024-05进口 $137.8K · 5 笔出口 $170.4K · 5 笔2024-06进口 $110.8K · 4 笔出口 $104.6K · 4 笔2024-07进口 $80.5K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-08进口 $103.0K · 6 笔出口 $105.6K · 5 笔2024-09进口 $75.6K · 4 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-10进口 $118.8K · 5 笔出口 $114.0K · 5 笔2024-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-12进口 $63.8K · 4 笔出口 $105.0K · 5 笔2025-01进口 $59.0K · 4 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-02进口 $61.2K · 4 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-03进口 $36.3K · 4 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-04进口 $65.6K · 5 笔出口 $75.4K · 5 笔2025-05进口 $57.6K · 4 笔出口 $69.9K · 4 笔2025-06进口 $98.3K · 4 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-07进口 $136.5K · 5 笔出口 $115.7K · 5 笔2025-08进口 $115.9K · 4 笔出口 $185.2K · 4 笔2025-09进口 $74.9K · 4 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.5K · 4 笔出口 $244.6K · 9 笔2025-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $125.5K · 5 笔2026-01进口 $137.3K · 5 笔出口 $137.2K · 4 笔2026-02进口 $85.0K · 3 笔出口 $65.9K · 3 笔2026-03进口 $60.9K · 4 笔出口 $79.1K · 4 笔2026-04进口 $238.3K · 5 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-05进口 $80.8K · 4 笔出口 $117.7K · 6 笔2026-06进口 $65.0K · 3 笔出口 $69.4K · 3 笔2026-07进口 $72.0K · 5 笔出口 $93.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-11进口 $134.3K · 4 笔出口 $137.3K · 4 笔2023-12进口 $150.7K · 5 笔出口 $152.4K · 5 笔2024-01进口 $79.6K · 4 笔出口 $76.0K · 4 笔2024-02进口 $59.9K · 3 笔出口 $57.2K · 3 笔2024-03进口 $102.6K · 5 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-04进口 $86.5K · 4 笔出口 $126.3K · 4 笔2024-05进口 $137.8K · 5 笔出口 $170.4K · 5 笔2024-06进口 $110.8K · 4 笔出口 $104.6K · 4 笔2024-07进口 $80.5K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-08进口 $103.0K · 6 笔出口 $105.6K · 5 笔2024-09进口 $75.6K · 4 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-10进口 $118.8K · 5 笔出口 $114.0K · 5 笔2024-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-12进口 $63.8K · 4 笔出口 $105.0K · 5 笔2025-01进口 $59.0K · 4 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-02进口 $61.2K · 4 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-03进口 $36.3K · 4 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-04进口 $65.6K · 5 笔出口 $75.4K · 5 笔2025-05进口 $57.6K · 4 笔出口 $69.9K · 4 笔2025-06进口 $98.3K · 4 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-07进口 $136.5K · 5 笔出口 $115.7K · 5 笔2025-08进口 $115.9K · 4 笔出口 $185.2K · 4 笔2025-09进口 $74.9K · 4 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.5K · 4 笔出口 $244.6K · 9 笔2025-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $125.5K · 5 笔2026-01进口 $137.3K · 5 笔出口 $137.2K · 4 笔2026-02进口 $85.0K · 3 笔出口 $65.9K · 3 笔2026-03进口 $60.9K · 4 笔出口 $79.1K · 4 笔2026-04进口 $238.3K · 5 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-05进口 $80.8K · 4 笔出口 $117.7K · 6 笔2026-06进口 $65.0K · 3 笔出口 $69.4K · 3 笔2026-07进口 $72.0K · 5 笔出口 $93.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314589763
企查查编码QVNG8CV4BC
成立日期2017-08-22
联系地址Số 5/14 Lê Văn Lương, Khu Phố 2, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOAN NGUYỄN
企业英文名称KHOAN NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5/14 Lê Văn Lương, Khu Phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84908727511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570339簇绒化纤地毯
580710机织标签
540110合成纤维缝纫线
570390簇绒地毯
842790非自走式叉车
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
570339簇绒化纤地毯
570390簇绒地毯
842790非自走式叉车
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$4.10M
泰国12$8.7K
日本1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$4.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南183$4.11M簇绒化纤地毯、其他硫化橡胶制品
CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM泰国12$8.7K合成纤维缝纫线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南170$4.05M其他纸制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM7$145.0K簇绒化纤地毯、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$720
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$540
2026-07-30机织标签Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$40
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$720
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-30合成纤维缝纫线Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$357
2026-07-30簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$720
2026-07-30机织标签Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$120
2026-07-30合成纤维缝纫线Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$591
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.9K
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$598
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$581
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$788
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$797
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$797
2026-07-29簇绒化纤地毯Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南$777

相关企业 · 同类产品

Khoan Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →