MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,391 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MK SEIKO (Việt Nam)
- 邮箱8
- YouTube1
3,391
进口笔数
1,090
出口笔数
$107.34M
进口金额
$20.88M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
250
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300668870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRBG44Q |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Khu A, Lô N 14b - 16a - 16b - 18 - 20 - 22 - 24 - 26 - 28a Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK SEIKO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MK SEIKO (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô N 14b - 16a - 16b - 18 - 20 - 22 - 24 - 26 - 28a Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842837701141 |
| 邮箱 | soumu@vn.mkseiko.co.jp |
| 传真 | +842837701142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,502 | $100.72M |
| 日本 | 593 | $3.81M |
| 中国 | 319 | $2.11M |
| 韩国 | 47 | $524.1K |
| 泰国 | 18 | $54.9K |
| 马来西亚 | 35 | $45.9K |
| 中国台湾 | 15 | $19.6K |
| 德国 | 11 | $16.9K |
| 印度尼西亚 | 12 | $14.5K |
| 美国 | 11 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 705 | $18.13M |
| 越南 | 348 | $2.47M |
| 泰国 | 13 | $195.5K |
| 瑞典 | 11 | $45.3K |
| 英国 | 2 | $31.9K |
| 中国台湾 | 3 | $7.7K |
| 中国 | 9 | $6.3K |
| 中国香港 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamagata Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $52.86M | 商业广告材料、其他印刷品 |
| MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | 384 | $3.13M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.80M | 镀锌钢带、非取向硅钢板 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $1.20M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Hon Da Industrial Co., Ltd. | 越南 | 297 | $544.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $389.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sunching Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $182.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Bien Hoa Packaging Co., Ltd. | 越南 | 76 | $172.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gifu Plastic Industry Co., Ltd. | 日本 | 87 | $115.8K | 未印刷标签、聚乙烯袋 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $55.8K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | 505 | $14.74M | 塑料餐具、其他电子IC |
| Gifu Plastic Industry Co., Ltd. | 日本 | 144 | $2.86M | 塑料家用制品、其他钢铁家用品 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.08M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 114 | $831.9K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Yuuki Mold & Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $503.3K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 14 | $200.0K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| MK Seiko Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $195.5K | 其他电子IC |
| Nagae Ltd. | 日本 | 17 | $132.6K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Birgma International SA | 瑞典 | 10 | $41.3K | 其他钢铁制品、其他纺织鞋袜 |
| Risu Co., Ltd. | 日本 | 12 | $177 | 其他钢铁制品、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3,391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HONG KONG RCK CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIAY YUEN FOONG YU (VN) | 越南 | $353 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $34 |
出口(共 1,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $702 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $312 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | MK Seiko Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |