MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,855 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MK SEIKO (Việt Nam)

3,855
进口笔数
1,242
出口笔数
$109.52M
进口金额
$23.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
233
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.70M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.9K · 10 笔出口 $27.0K · 7 笔2023-11进口 $245.6K · 61 笔出口 $319.4K · 25 笔2023-12进口 $150.9K · 59 笔出口 $330.9K · 21 笔2024-01进口 $218.9K · 68 笔出口 $213.5K · 22 笔2024-02进口 $229.6K · 48 笔出口 $106.7K · 17 笔2024-03进口 $170.3K · 68 笔出口 $416.3K · 27 笔2024-04进口 $176.4K · 67 笔出口 $422.5K · 35 笔2024-05进口 $428.0K · 101 笔出口 $422.1K · 27 笔2024-06进口 $416.4K · 97 笔出口 $446.1K · 34 笔2024-07进口 $323.4K · 83 笔出口 $543.3K · 29 笔2024-08进口 $217.8K · 81 笔出口 $608.7K · 22 笔2024-09进口 $20.70M · 68 笔出口 $392.5K · 21 笔2024-10进口 $301.7K · 78 笔出口 $776.0K · 30 笔2024-11进口 $238.0K · 71 笔出口 $626.6K · 26 笔2024-12进口 $202.3K · 74 笔出口 $555.6K · 42 笔2025-01进口 $306.3K · 64 笔出口 $265.9K · 18 笔2025-02进口 $378.2K · 84 笔出口 $330.8K · 27 笔2025-03进口 $379.5K · 105 笔出口 $462.3K · 38 笔2025-04进口 $459.8K · 101 笔出口 $725.3K · 39 笔2025-05进口 $356.6K · 94 笔出口 $537.3K · 33 笔2025-06进口 $667.5K · 108 笔出口 $556.2K · 33 笔2025-07进口 $511.3K · 124 笔出口 $629.5K · 41 笔2025-08进口 $475.8K · 110 笔出口 $510.7K · 23 笔2025-09进口 $422.2K · 103 笔出口 $764.8K · 35 笔2025-10进口 $381.2K · 110 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-11进口 $276.6K · 97 笔出口 $655.7K · 31 笔2025-12进口 $322.2K · 78 笔出口 $638.2K · 34 笔2026-01进口 $19.87M · 106 笔出口 $343.7K · 26 笔2026-02进口 $247.9K · 58 笔出口 $412.3K · 23 笔2026-03进口 $431.5K · 101 笔出口 $539.2K · 34 笔2026-04进口 $998.1K · 115 笔出口 $698.5K · 28 笔2026-05进口 $690.8K · 112 笔出口 $660.5K · 40 笔2026-06进口 $817.6K · 119 笔出口 $557.4K · 29 笔2026-07进口 $357.9K · 87 笔出口 $846.8K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.9K · 10 笔出口 $27.0K · 7 笔2023-11进口 $245.6K · 61 笔出口 $319.4K · 25 笔2023-12进口 $150.9K · 59 笔出口 $330.9K · 21 笔2024-01进口 $218.9K · 68 笔出口 $213.5K · 22 笔2024-02进口 $229.6K · 48 笔出口 $106.7K · 17 笔2024-03进口 $170.3K · 68 笔出口 $416.3K · 27 笔2024-04进口 $176.4K · 67 笔出口 $422.5K · 35 笔2024-05进口 $428.0K · 101 笔出口 $422.1K · 27 笔2024-06进口 $416.4K · 97 笔出口 $446.1K · 34 笔2024-07进口 $323.4K · 83 笔出口 $543.3K · 29 笔2024-08进口 $217.8K · 81 笔出口 $608.7K · 22 笔2024-09进口 $20.70M · 68 笔出口 $392.5K · 21 笔2024-10进口 $301.7K · 78 笔出口 $776.0K · 30 笔2024-11进口 $238.0K · 71 笔出口 $626.6K · 26 笔2024-12进口 $202.3K · 74 笔出口 $555.6K · 42 笔2025-01进口 $306.3K · 64 笔出口 $265.9K · 18 笔2025-02进口 $378.2K · 84 笔出口 $330.8K · 27 笔2025-03进口 $379.5K · 105 笔出口 $462.3K · 38 笔2025-04进口 $459.8K · 101 笔出口 $725.3K · 39 笔2025-05进口 $356.6K · 94 笔出口 $537.3K · 33 笔2025-06进口 $667.5K · 108 笔出口 $556.2K · 33 笔2025-07进口 $511.3K · 124 笔出口 $629.5K · 41 笔2025-08进口 $475.8K · 110 笔出口 $510.7K · 23 笔2025-09进口 $422.2K · 103 笔出口 $764.8K · 35 笔2025-10进口 $381.2K · 110 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-11进口 $276.6K · 97 笔出口 $655.7K · 31 笔2025-12进口 $322.2K · 78 笔出口 $638.2K · 34 笔2026-01进口 $19.87M · 106 笔出口 $343.7K · 26 笔2026-02进口 $247.9K · 58 笔出口 $412.3K · 23 笔2026-03进口 $431.5K · 101 笔出口 $539.2K · 34 笔2026-04进口 $998.1K · 115 笔出口 $698.5K · 28 笔2026-05进口 $690.8K · 112 笔出口 $660.5K · 40 笔2026-06进口 $817.6K · 119 笔出口 $557.4K · 29 笔2026-07进口 $357.9K · 87 笔出口 $846.8K · 30 笔

工商档案

企业注册号0300668870
企查查编码QVNBRBG44Q
成立日期2008-06-27
联系地址Khu A, Lô N 14b - 16a - 16b - 18 - 20 - 22 - 24 - 26 - 28a Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MK SEIKO (VIỆT NAM)
企业英文名称MK SEIKO (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô N 14b - 16a - 16b - 18 - 20 - 22 - 24 - 26 - 28a Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842837701141
邮箱soumu@vn.mkseiko.co.jp
传真+842837701142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
482190未印刷标签
482370模制纸浆
482110印刷标签
392690其他塑料制品
390319其他苯乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
392490塑料家用制品
940320非办公金属家具
830250贱金属帽架
732399其他钢铁家用品
854449绝缘电线
851672家用烤面包机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,882$101.97M
日本651$4.39M
中国351$2.38M
韩国53$585.6K
泰国20$56.0K
马来西亚40$52.1K
中国台湾16$20.6K
德国11$16.9K
印度尼西亚13$16.8K
美国11$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本768$19.86M
越南435$2.85M
泰国14$222.1K
瑞典12$49.9K
英国2$31.9K
中国台湾3$7.7K
中国9$6.3K
中国香港1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 233)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamagata Solutions Vietnam Co., Ltd.越南96$52.87M商业广告材料、其他印刷品
MK Seiko Co., Ltd.日本420$3.64M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南183$1.98M镀锌钢带、非取向硅钢板
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南185$1.26MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Hon Da Industrial Co., Ltd.越南324$612.1K非泡沫塑料片、其他塑料包装制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南250$402.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sunching Electronics Vietnam Co., Ltd.越南91$225.1K印刷电路、其他塑料制品
Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本93$188.0K未印刷标签、聚乙烯袋
Bien Hoa Packaging Co., Ltd.越南78$180.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南118$58.8K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MK Seiko Co., Ltd.日本561$16.35M塑料餐具、其他电子IC
Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本149$2.96M塑料家用制品、其他钢铁家用品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南131$1.25M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nagae Vietnam Ltd.越南120$898.8K其他钢铁制品、油漆溶剂
Yuuki Mold & Plastic Vietnam Co., Ltd.越南76$528.8K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Komeri Co., Ltd.越南14$200.0K加工大理石制品、其他木家具
MK Seiko Co., Ltd.泰国13$195.5K其他电子IC
Nagae Ltd.日本18$143.6K其他钢铁制品、贱金属脚轮
Vietshuenn Industrial Co., Ltd.越南26$26.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Hirota Precision Vietnam Co., Ltd.越南19$24.3K冷轧碳钢带、低碳矩形钢材

近期贸易明细

进口(共 3,855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$8
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$7
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$82
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$44
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$6
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$10
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$15
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$39
2026-07-31非泡沫塑料片Hon Da Industrial Co., Ltd.越南$1
2026-07-31瓦楞纸箱Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam)越南$683

出口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料家用制品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-31塑料家用制品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-31塑料家用制品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-31其他钢铁家用品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-31其他钢铁家用品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-31其他钢铁家用品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$4.2K
2026-07-31塑料家用制品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31塑料家用制品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-31塑料家用制品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$603
2026-07-31其他钢铁家用品Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本$922

相关企业 · 同类产品

MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →