MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,391 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MK SEIKO (Việt Nam)

3,391
进口笔数
1,090
出口笔数
$107.34M
进口金额
$20.88M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
250
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.1K · 41 笔出口 $673.6K · 16 笔2023-09进口 $353.1K · 86 笔出口 $498.4K · 24 笔2023-10进口 $227.3K · 55 笔出口 $387.1K · 22 笔2023-11进口 $236.6K · 57 笔出口 $319.0K · 24 笔2023-12进口 $119.9K · 55 笔出口 $330.9K · 21 笔2024-01进口 $214.5K · 66 笔出口 $213.0K · 21 笔2024-02进口 $224.6K · 47 笔出口 $106.7K · 17 笔2024-03进口 $159.3K · 63 笔出口 $414.1K · 25 笔2024-04进口 $166.3K · 62 笔出口 $419.8K · 34 笔2024-05进口 $415.6K · 97 笔出口 $417.4K · 24 笔2024-06进口 $405.8K · 91 笔出口 $445.2K · 33 笔2024-07进口 $318.9K · 81 笔出口 $543.3K · 29 笔2024-08进口 $210.8K · 75 笔出口 $608.1K · 21 笔2024-09进口 $20.70M · 66 笔出口 $390.1K · 20 笔2024-10进口 $298.0K · 77 笔出口 $776.0K · 30 笔2024-11进口 $231.0K · 68 笔出口 $626.2K · 25 笔2024-12进口 $199.2K · 73 笔出口 $554.5K · 41 笔2025-01进口 $297.1K · 60 笔出口 $265.3K · 17 笔2025-02进口 $373.9K · 82 笔出口 $330.8K · 27 笔2025-03进口 $368.4K · 98 笔出口 $460.6K · 36 笔2025-04进口 $458.2K · 100 笔出口 $723.8K · 38 笔2025-05进口 $347.2K · 88 笔出口 $531.6K · 29 笔2025-06进口 $662.3K · 104 笔出口 $554.9K · 31 笔2025-07进口 $497.0K · 118 笔出口 $628.1K · 39 笔2025-08进口 $466.1K · 106 笔出口 $510.0K · 22 笔2025-09进口 $414.3K · 100 笔出口 $761.5K · 33 笔2025-10进口 $374.8K · 106 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-11进口 $273.3K · 94 笔出口 $653.5K · 29 笔2025-12进口 $315.5K · 74 笔出口 $637.1K · 33 笔2026-01进口 $19.87M · 103 笔出口 $342.0K · 24 笔2026-02进口 $236.9K · 55 笔出口 $411.6K · 22 笔2026-03进口 $423.9K · 97 笔出口 $512.7K · 30 笔2026-04进口 $988.5K · 111 笔出口 $697.2K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.1K · 41 笔出口 $673.6K · 16 笔2023-09进口 $353.1K · 86 笔出口 $498.4K · 24 笔2023-10进口 $227.3K · 55 笔出口 $387.1K · 22 笔2023-11进口 $236.6K · 57 笔出口 $319.0K · 24 笔2023-12进口 $119.9K · 55 笔出口 $330.9K · 21 笔2024-01进口 $214.5K · 66 笔出口 $213.0K · 21 笔2024-02进口 $224.6K · 47 笔出口 $106.7K · 17 笔2024-03进口 $159.3K · 63 笔出口 $414.1K · 25 笔2024-04进口 $166.3K · 62 笔出口 $419.8K · 34 笔2024-05进口 $415.6K · 97 笔出口 $417.4K · 24 笔2024-06进口 $405.8K · 91 笔出口 $445.2K · 33 笔2024-07进口 $318.9K · 81 笔出口 $543.3K · 29 笔2024-08进口 $210.8K · 75 笔出口 $608.1K · 21 笔2024-09进口 $20.70M · 66 笔出口 $390.1K · 20 笔2024-10进口 $298.0K · 77 笔出口 $776.0K · 30 笔2024-11进口 $231.0K · 68 笔出口 $626.2K · 25 笔2024-12进口 $199.2K · 73 笔出口 $554.5K · 41 笔2025-01进口 $297.1K · 60 笔出口 $265.3K · 17 笔2025-02进口 $373.9K · 82 笔出口 $330.8K · 27 笔2025-03进口 $368.4K · 98 笔出口 $460.6K · 36 笔2025-04进口 $458.2K · 100 笔出口 $723.8K · 38 笔2025-05进口 $347.2K · 88 笔出口 $531.6K · 29 笔2025-06进口 $662.3K · 104 笔出口 $554.9K · 31 笔2025-07进口 $497.0K · 118 笔出口 $628.1K · 39 笔2025-08进口 $466.1K · 106 笔出口 $510.0K · 22 笔2025-09进口 $414.3K · 100 笔出口 $761.5K · 33 笔2025-10进口 $374.8K · 106 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-11进口 $273.3K · 94 笔出口 $653.5K · 29 笔2025-12进口 $315.5K · 74 笔出口 $637.1K · 33 笔2026-01进口 $19.87M · 103 笔出口 $342.0K · 24 笔2026-02进口 $236.9K · 55 笔出口 $411.6K · 22 笔2026-03进口 $423.9K · 97 笔出口 $512.7K · 30 笔2026-04进口 $988.5K · 111 笔出口 $697.2K · 27 笔

工商档案

企业注册号0300668870
企查查编码QVNBRBG44Q
成立日期2008-06-27
联系地址Khu A, Lô N 14b - 16a - 16b - 18 - 20 - 22 - 24 - 26 - 28a Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MK SEIKO (VIỆT NAM)
企业英文名称MK SEIKO (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô N 14b - 16a - 16b - 18 - 20 - 22 - 24 - 26 - 28a Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842837701141
邮箱soumu@vn.mkseiko.co.jp
传真+842837701142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
481910瓦楞纸箱
731815钢铁螺钉螺栓
482190未印刷标签
482370模制纸浆
482110印刷标签
390319其他苯乙烯聚合物
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
854239其他电子IC
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品
830250贱金属帽架
732399其他钢铁家用品
940320非办公金属家具
854449绝缘电线
851672家用烤面包机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,502$100.72M
日本593$3.81M
中国319$2.11M
韩国47$524.1K
泰国18$54.9K
马来西亚35$45.9K
中国台湾15$19.6K
德国11$16.9K
印度尼西亚12$14.5K
美国11$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本705$18.13M
越南348$2.47M
泰国13$195.5K
瑞典11$45.3K
英国2$31.9K
中国台湾3$7.7K
中国9$6.3K
中国香港1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamagata Solutions Vietnam Co., Ltd.越南84$52.86M商业广告材料、其他印刷品
MK Seiko Co., Ltd.日本384$3.13M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南167$1.80M镀锌钢带、非取向硅钢板
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南180$1.20MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Hon Da Industrial Co., Ltd.越南297$544.6K非泡沫塑料片、其他塑料包装制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南237$389.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sunching Electronics Vietnam Co., Ltd.越南73$182.5K印刷电路、其他塑料制品
Bien Hoa Packaging Co., Ltd.越南76$172.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本87$115.8K未印刷标签、聚乙烯袋
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南112$55.8K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MK Seiko Co., Ltd.日本505$14.74M塑料餐具、其他电子IC
Gifu Plastic Industry Co., Ltd.日本144$2.86M塑料家用制品、其他钢铁家用品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南120$1.08M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nagae Vietnam Ltd.越南114$831.9K其他钢铁制品、油漆溶剂
Yuuki Mold & Plastic Vietnam Co., Ltd.越南73$503.3K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Komeri Co., Ltd.越南14$200.0K加工大理石制品、非针叶燃料木
MK Seiko Co., Ltd.泰国13$195.5K其他电子IC
Nagae Ltd.日本17$132.6K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
Birgma International SA瑞典10$41.3K其他钢铁制品、其他纺织鞋袜
Risu Co., Ltd.日本12$177其他钢铁制品、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 3,391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非瓦楞折叠盒TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$454
2026-04-28瓦楞纸箱TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$454
2026-04-28模制纸浆TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$34
2026-04-28模制纸浆TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$7
2026-04-28其他纸制品TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$29
2026-04-28其他钢铁非螺纹件MK Seiko Co., Ltd.日本$4
2026-04-28瓦楞纸箱TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$442
2026-04-28其他电气开关HONG KONG RCK CO LTD中国$12
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH GIAY YUEN FOONG YU (VN)越南$353
2026-04-28其他纸制品TRUONG HONG PHAT PACKAGING CO LTD越南$34

出口(共 1,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料餐具MK Seiko Co., Ltd.日本$17.0K
2026-04-28非办公金属家具MK Seiko Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-28塑料餐具MK Seiko Co., Ltd.日本$24.5K
2026-04-28非办公金属家具MK Seiko Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-28贱金属铰链MK Seiko Co., Ltd.日本$702
2026-04-27其他电子ICMK Seiko Co., Ltd.日本$250
2026-04-27非办公金属家具MK Seiko Co., Ltd.日本$12.2K
2026-04-27绝缘电线MK Seiko Co., Ltd.日本$41
2026-04-27绝缘电线MK Seiko Co., Ltd.日本$312
2026-04-27非办公金属家具MK Seiko Co., Ltd.日本$2.0K

相关企业 · 同类产品

MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →