Hon Da Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,077 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HON DA INDUSTRIAL
241
进口笔数
6,077
出口笔数
$20.74M
进口金额
$52.74M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700667651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KCH82Y |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 224, Tờ bản đồ số 8, Ấp Xóm Đèn, Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HON DA INDUSTRIAL |
| 企业英文名称 | HON DA INDUSTRIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 224, tờ bản đồ số 8, khu phố Xóm Đèn, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743641668 |
| 邮箱 | tinhbanlopk04@gmail.com |
| 传真 | +842743641669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 588.7857亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $13.00M |
| 越南 | 54 | $3.29M |
| 韩国 | 33 | $3.10M |
| 中国台湾 | 14 | $1.32M |
| 意大利 | 1 | $9.6K |
| 德国 | 2 | $6.3K |
| 奥地利 | 2 | $5.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,983 | $52.54M |
| 柬埔寨 | 28 | $89.6K |
| 中国澳门 | 12 | $32.5K |
| 南非 | 5 | $19.8K |
| 韩国 | 20 | $18.0K |
| 印度 | 14 | $10.6K |
| 巴西 | 3 | $3.6K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
| 埃及 | 1 | $109 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 73 | $11.89M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 77 | $6.35M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| SUNNY FRIEND MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 12 | $1.42M | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| JSP Plastics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $231.0K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| SAMOA LOYAL INTERNATIONAL GROUP LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 4 | $167.4K | 可发泡聚苯乙烯 |
| GUANGZHOU HI-TEC ENVIRONMENTAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | 8 | $122.7K | 聚丙烯聚合物 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.1K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Wuxi Hi-Tec Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.7K | 聚丙烯聚合物、非离子表面活性剂 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.0K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Hirsch Maschinenbau GmbH | 德国 | 4 | $27.5K | 8477机器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,255 | $40.62M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 582 | $4.19M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 1,437 | $1.12M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 330 | $1.12M | 其他塑料包装制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 310 | $766.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 253 | $758.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 302 | $752.2K | 瓦楞纸箱、非木制家具件 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 288 | $620.4K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 324 | $612.1K | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 238 | $356.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $418 |
| 2026-07-25 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-25 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-07-25 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-07-21 | 聚丙烯聚合物 | JSP Plastics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-20 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $204 |
出口(共 6,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH MK SEIKO VIETNAM (MST: 0300668870) | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $33 |