Nagae Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 1,294 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NAGAE Việt Nam

1,294
进口笔数
521
出口笔数
$853.93M
进口金额
$26.13M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
111
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.0K · 6 笔出口 $151.3K · 2 笔2023-11进口 $153.1K · 29 笔出口 $534.8K · 14 笔2023-12进口 $224.1K · 24 笔出口 $364.5K · 14 笔2024-01进口 $252.6K · 38 笔出口 $360.4K · 14 笔2024-02进口 $136.8K · 26 笔出口 $175.4K · 8 笔2024-03进口 $225.9K · 26 笔出口 $451.2K · 12 笔2024-04进口 $223.4K · 42 笔出口 $323.5K · 16 笔2024-05进口 $119.9K · 28 笔出口 $244.2K · 8 笔2024-06进口 $246.5K · 30 笔出口 $411.6K · 12 笔2024-07进口 $170.2K · 26 笔出口 $210.3K · 13 笔2024-08进口 $134.8K · 33 笔出口 $289.7K · 8 笔2024-09进口 $264.2K · 22 笔出口 $265.7K · 8 笔2024-10进口 $14.15M · 39 笔出口 $229.7K · 8 笔2024-11进口 $157.4K · 22 笔出口 $483.3K · 14 笔2024-12进口 $126.0K · 37 笔出口 $251.4K · 15 笔2025-01进口 $93.1K · 13 笔出口 $189.8K · 8 笔2025-02进口 $332.5K · 31 笔出口 $156.8K · 13 笔2025-03进口 $138.4K · 24 笔出口 $418.5K · 19 笔2025-04进口 $735.1K · 36 笔出口 $384.1K · 17 笔2025-05进口 $557.7K · 33 笔出口 $238.9K · 9 笔2025-06进口 $525.6K · 33 笔出口 $274.1K · 12 笔2025-07进口 $177.0K · 37 笔出口 $249.0K · 15 笔2025-08进口 $211.4K · 28 笔出口 $360.5K · 13 笔2025-09进口 $246.9K · 27 笔出口 $228.8K · 11 笔2025-10进口 $331.9K · 33 笔出口 $386.1K · 17 笔2025-11进口 $238.4K · 31 笔出口 $341.5K · 11 笔2025-12进口 $462.5K · 35 笔出口 $491.8K · 14 笔2026-01进口 $272.6K · 34 笔出口 $273.8K · 11 笔2026-02进口 $150.3K · 22 笔出口 $269.4K · 9 笔2026-03进口 $202.9K · 39 笔出口 $341.8K · 18 笔2026-04进口 $372.6K · 21 笔出口 $416.7K · 8 笔2026-05进口 $201.2K · 26 笔出口 $137.7K · 7 笔2026-06进口 $194.2K · 34 笔出口 $358.6K · 12 笔2026-07进口 $230.0K · 35 笔出口 $488.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.0K · 6 笔出口 $151.3K · 2 笔2023-11进口 $153.1K · 29 笔出口 $534.8K · 14 笔2023-12进口 $224.1K · 24 笔出口 $364.5K · 14 笔2024-01进口 $252.6K · 38 笔出口 $360.4K · 14 笔2024-02进口 $136.8K · 26 笔出口 $175.4K · 8 笔2024-03进口 $225.9K · 26 笔出口 $451.2K · 12 笔2024-04进口 $223.4K · 42 笔出口 $323.5K · 16 笔2024-05进口 $119.9K · 28 笔出口 $244.2K · 8 笔2024-06进口 $246.5K · 30 笔出口 $411.6K · 12 笔2024-07进口 $170.2K · 26 笔出口 $210.3K · 13 笔2024-08进口 $134.8K · 33 笔出口 $289.7K · 8 笔2024-09进口 $264.2K · 22 笔出口 $265.7K · 8 笔2024-10进口 $14.15M · 39 笔出口 $229.7K · 8 笔2024-11进口 $157.4K · 22 笔出口 $483.3K · 14 笔2024-12进口 $126.0K · 37 笔出口 $251.4K · 15 笔2025-01进口 $93.1K · 13 笔出口 $189.8K · 8 笔2025-02进口 $332.5K · 31 笔出口 $156.8K · 13 笔2025-03进口 $138.4K · 24 笔出口 $418.5K · 19 笔2025-04进口 $735.1K · 36 笔出口 $384.1K · 17 笔2025-05进口 $557.7K · 33 笔出口 $238.9K · 9 笔2025-06进口 $525.6K · 33 笔出口 $274.1K · 12 笔2025-07进口 $177.0K · 37 笔出口 $249.0K · 15 笔2025-08进口 $211.4K · 28 笔出口 $360.5K · 13 笔2025-09进口 $246.9K · 27 笔出口 $228.8K · 11 笔2025-10进口 $331.9K · 33 笔出口 $386.1K · 17 笔2025-11进口 $238.4K · 31 笔出口 $341.5K · 11 笔2025-12进口 $462.5K · 35 笔出口 $491.8K · 14 笔2026-01进口 $272.6K · 34 笔出口 $273.8K · 11 笔2026-02进口 $150.3K · 22 笔出口 $269.4K · 9 笔2026-03进口 $202.9K · 39 笔出口 $341.8K · 18 笔2026-04进口 $372.6K · 21 笔出口 $416.7K · 8 笔2026-05进口 $201.2K · 26 笔出口 $137.7K · 7 笔2026-06进口 $194.2K · 34 笔出口 $358.6K · 12 笔2026-07进口 $230.0K · 35 笔出口 $488.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号3603048173
企查查编码QVNCU2HFGQ
成立日期2013-03-26
联系地址Lô J-10, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAGAE VIỆT NAM
企业英文名称NAGAE VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô J-10, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513681178
传真+842513681179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本735亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
381400油漆溶剂
271019非轻质石油
271121天然气
382491膦酸酯化合物
392690其他塑料制品
790390锌粉及片
340399其他润滑剂
320890聚合物基油漆
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
760200铝废料
722211不锈钢圆棒
830249贱金属配件
843390收割机零件
848041金属碳化物模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南905$848.03M
马来西亚46$3.25M
印度尼西亚29$1.53M
日本297$906.4K
泰国48$138.9K
中国47$59.7K
中国台湾6$1.9K
德国3$1.1K
美国2$969
韩国2$298

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本191$18.01M
越南261$5.92M
泰国63$1.92M
多米尼克10$285.6K
新加坡2$490

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南120$898.8K其他塑料制品、塑料餐具
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南82$689.6K其他液化石油气、天然气
Nagae Ltd.日本186$659.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Musashi Paint Vietnam Co., Ltd.越南77$407.8K聚合物基油漆、油漆溶剂
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南61$169.5K其他润滑剂、非轻质石油
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南50$126.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Phuc Minh Khang Trading And Technical Company Limited泰国36$96.6K其他润滑剂、非轻质石油
Xiang You Rubbing Materials Co., Ltd.越南72$75.5K织物基研磨粉、纸基研磨料
Phuc Minh Khang Trading And Technical Co., Ltd.日本35$17.3K膦酸酯化合物、非纺织润滑剂
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南43$10.3K其他钢弹簧、钢铁弹簧

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagae Ltd.日本190$18.01M其他钢铁制品、贱金属脚轮
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南155$5.30M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Maruyama MFG (Thailand) Co., Ltd.越南69$2.20M火花点火发动机零件、其他塑料制品
Nagae Ltd.越南27$387.3K其他钢铁制品、金属碳化物模具
Condor Vietnam Co., Ltd.越南19$67.6K其他塑料制品、聚丙烯单丝纱
Kotobuki Sea Co., Ltd.越南10$65.0K汽车座椅零件、塑料配件
Kotobuki Sea Vietnam Co., Ltd.越南8$64.8K铝制结构体及部件
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南23$16.1K其他塑料废料、其他纸废料
Thanh Tung Co., Ltd. 2越南22$15.7K其他塑料废料、其他纸废料
Nagae Ltd.新加坡2$490其他铝制品、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 1,294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-30贱金属铰链Kondo Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-29其他润滑剂Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.泰国$858
2026-07-29锌粉及片Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.泰国$726

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Condor Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-30贱金属脚轮Nagae Ltd.日本$10.6K
2026-07-30铝制结构体及部件Nagae Ltd.日本$2.1K
2026-07-30铝制结构体及部件Nagae Ltd.日本$1.9K
2026-07-30铝制结构体及部件Nagae Ltd.日本$213
2026-07-30铝制结构体及部件Nagae Ltd.日本$650
2026-07-30铝制结构体及部件Nagae Ltd.日本$970
2026-07-30其他钢铁制品Nagae Ltd.日本$181
2026-07-30铝制结构体及部件Nagae Ltd.日本$392
2026-07-30其他铝制品Nagae Ltd.日本$8.9K

相关企业 · 同类产品

Nagae Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →