Kondo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,396 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kondo Viet Nam
167
进口笔数
1,396
出口笔数
$1.32M
进口金额
$848.74M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304839157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC4WK8F |
| 成立日期 | 2007-02-02 |
| 联系地址 | Lô C7, Khu C, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KONDO VIETNAM |
| 企业英文名称 | KONDO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C7, Khu C, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837801016 |
| 邮箱 | kondo@kondo.com.vn |
| 官网 | kondo.com.vn |
| 传真 | 02837801018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,148.1664亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 115 | $900.5K |
| 越南 | 32 | $336.7K |
| 中国 | 15 | $78.7K |
| 欧盟 | 2 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $285 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 655 | $839.82M |
| 日本 | 626 | $7.54M |
| 德国 | 47 | $632.6K |
| 泰国 | 44 | $570.8K |
| 印度尼西亚 | 17 | $123.6K |
| 美国 | 5 | $44.0K |
| 菲律宾 | 1 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $218 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 88 | $780.8K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Kondo Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 14 | $124.8K | 螺纹螺母、金属加工机刀 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $111.1K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $111.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $52.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Suzhou Kondoh Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 铜螺纹紧固件、其他铜制品 |
| Taguchi Machine Works Ltd. | 日本 | 13 | $12.8K | 金属加工机刀、螺纹螺母 |
| Shanghai Kondo Xueshi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.4K | 塑料封口件 |
| Yoshitake Works (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $11.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| Shanghai Kondo | 中国 | 5 | $10.2K | 塑料封口件、可互换钻具 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 26 | $829.70M | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 334 | $6.73M | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 326 | $3.02M | 其他钢铁管件、钢铁制非电器零件 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $2.07M | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| GTR International GmbH | 德国 | 66 | $1.33M | 阀门零件、医用家具 |
| TLV Co., Ltd. | 日本 | 100 | $1.09M | 流量压力检测零件、阀门零件 |
| Yushin Steel Industries Co., Ltd. | 日本 | 55 | $489.1K | 非电炉零件、贱金属配件 |
| Yoshitake Inc. | 日本 | 50 | $473.0K | 其他钢铁管件、阀门零件 |
| Yoshitake Works (Thailand) Ltd. | 泰国 | 34 | $422.6K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 119 | $250.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $614 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $296 |
| 2026-03-25 | 可互换钻孔工具 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $796 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-03-25 | 机床零件附件 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-03-25 | 机床零件及夹具 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-03-25 | 机床零件附件 | Kondoh Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $323 |
出口(共 1,396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $250 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $250 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $29 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $250 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $32 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $28 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $250 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | GTR International GmbH | 德国 | $250 |