Kondo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,507 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kondo Viet Nam

178
进口笔数
1,507
出口笔数
$1.37M
进口金额
$850.21M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
26
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2023-10进口 $17.9K · 6 笔出口 $337.7K · 26 笔2023-11进口 $139.7K · 6 笔出口 $260.3K · 19 笔2023-12进口 $44.8K · 3 笔出口 $327.2K · 18 笔2024-01进口 $8.9K · 4 笔出口 $368.0K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 14 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $402.2K · 31 笔2024-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $286.1K · 31 笔2024-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $295.5K · 26 笔2024-06进口 $34.0K · 7 笔出口 $320.1K · 25 笔2024-07进口 $69.5K · 4 笔出口 $376.9K · 32 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $229.2K · 29 笔2024-09进口 $24.4K · 8 笔出口 $279.4K · 28 笔2024-10进口 $17.4K · 5 笔出口 $239.6K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 48 笔2024-12进口 $88.0K · 11 笔出口 $425.2K · 49 笔2025-01进口 $2.3K · 5 笔出口 $503.8K · 75 笔2025-02进口 $47.9K · 4 笔出口 $806.5K · 83 笔2025-03进口 $57.4K · 6 笔出口 $809.3K · 52 笔2025-04进口 $3.9K · 3 笔出口 $781.5K · 51 笔2025-05进口 $11.3K · 5 笔出口 $670.4K · 47 笔2025-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $843.5K · 41 笔2025-07进口 $8.3K · 7 笔出口 $715.8K · 45 笔2025-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $802.7K · 44 笔2025-09进口 $6.2K · 4 笔出口 $641.1K · 50 笔2025-10进口 $8.4K · 4 笔出口 $660.9K · 45 笔2025-11进口 $24.3K · 6 笔出口 $660.8K · 45 笔2025-12进口 $8.6K · 5 笔出口 $554.1K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $776.3K · 55 笔2026-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $479.3K · 44 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $764.7K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 58 笔2026-05进口 $31.1K · 8 笔出口 $802.8K · 52 笔2026-06进口 $14.4K · 3 笔出口 $657.7K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2023-10进口 $17.9K · 6 笔出口 $337.7K · 26 笔2023-11进口 $139.7K · 6 笔出口 $260.3K · 19 笔2023-12进口 $44.8K · 3 笔出口 $327.2K · 18 笔2024-01进口 $8.9K · 4 笔出口 $368.0K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 14 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $402.2K · 31 笔2024-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $286.1K · 31 笔2024-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $295.5K · 26 笔2024-06进口 $34.0K · 7 笔出口 $320.1K · 25 笔2024-07进口 $69.5K · 4 笔出口 $376.9K · 32 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $229.2K · 29 笔2024-09进口 $24.4K · 8 笔出口 $279.4K · 28 笔2024-10进口 $17.4K · 5 笔出口 $239.6K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 48 笔2024-12进口 $88.0K · 11 笔出口 $425.2K · 49 笔2025-01进口 $2.3K · 5 笔出口 $503.8K · 75 笔2025-02进口 $47.9K · 4 笔出口 $806.5K · 83 笔2025-03进口 $57.4K · 6 笔出口 $809.3K · 52 笔2025-04进口 $3.9K · 3 笔出口 $781.5K · 51 笔2025-05进口 $11.3K · 5 笔出口 $670.4K · 47 笔2025-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $843.5K · 41 笔2025-07进口 $8.3K · 7 笔出口 $715.8K · 45 笔2025-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $802.7K · 44 笔2025-09进口 $6.2K · 4 笔出口 $641.1K · 50 笔2025-10进口 $8.4K · 4 笔出口 $660.9K · 45 笔2025-11进口 $24.3K · 6 笔出口 $660.8K · 45 笔2025-12进口 $8.6K · 5 笔出口 $554.1K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $776.3K · 55 笔2026-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $479.3K · 44 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $764.7K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 58 笔2026-05进口 $31.1K · 8 笔出口 $802.8K · 52 笔2026-06进口 $14.4K · 3 笔出口 $657.7K · 56 笔

工商档案

企业注册号0304839157
企查查编码QVNBC4WK8F
成立日期2007-02-02
联系地址Lô C7, Khu C, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KONDO VIETNAM
企业英文名称KONDO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C7, Khu C, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837801016
邮箱kondo@kondo.com.vn
官网kondo.com.vn
传真02837801018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,148.1664亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
731816螺纹螺母
903180其他测量仪器
730729不锈钢管配件
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品
381590其他催化剂制剂
730719钢铁铸件

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
848190阀门零件
520514未梳棉纱
732690其他钢铁制品
732190钢铁制非电器零件
730729不锈钢管配件
520300已梳棉花
841790非电炉零件
520513未梳棉纱
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本121$917.8K
越南37$365.0K
中国15$78.7K
欧盟2$5.8K
中国台湾1$1.2K
法国2$285

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南706$840.74M
日本675$8.00M
德国50$659.0K
泰国46$583.4K
印度尼西亚22$146.3K
美国5$44.0K
菲律宾1$4.5K
中国1$218

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本95$805.2K金属加工机刀、可互换钻具
Kondo Seisakusho Co., Ltd.日本14$124.8K螺纹螺母、金属加工机刀
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南5$111.1K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Juki Vietnam Co., Ltd.越南5$111.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南14$52.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Suzhou Kondoh Precision Parts Co., Ltd.中国3$15.1K铜螺纹紧固件、1000伏以下插头插座
Taguchi Machine Works Ltd.日本13$12.8K金属加工机刀、螺纹螺母
Shanghai Kondo Xueshi Trade Co., Ltd.中国5$11.4K塑料封口件
Yoshitake Works (Thailand) Ltd.泰国2$11.0K阀门龙头、减压阀
Shanghai Kondo中国5$10.2K塑料封口件、可互换钻具

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagae Vietnam Ltd.越南26$829.70M其他钢铁制品、油漆溶剂
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南375$7.54M棉针织T恤及背心、棉针织布
Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本351$3.24M其他钢铁管件、钢铁制非电器零件
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南106$2.16M已梳棉花、其他液化石油气
GTR International GmbH德国69$1.35M阀门零件、医用家具
TLV Co., Ltd.日本106$1.16M流量压力检测零件、阀门零件
Yushin Steel Industries Co., Ltd.日本65$593.7K非电炉零件、其他钢铁铸件
Yoshitake Inc.日本52$508.1K阀门零件、其他钢铁管件
Yoshitake Works (Thailand) Ltd.泰国36$435.1K其他钢铁制品、阀门零件
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南123$265.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$136
2026-06-05可互换钻具Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$395
2026-06-05可互换钻孔工具Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$81
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$546
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$55
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$873
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$317
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$71
2026-06-05金属加工机刀Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$685
2026-06-05可互换钻具Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$46

出口(共 1,507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$821
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$655
2026-06-30钢铁制非电器零件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$767
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$588
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$220
2026-06-30钢铁制非电器零件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-30钢铁制非电器零件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$780
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$810
2026-06-30其他钢铁管件Kondoh Seisakusho Co., Ltd.日本$563

相关企业 · 同类产品

Kondo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →