Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30,987 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nidec Tosok Việt Nam

30,987
进口笔数
11,482
出口笔数
$828.66M
进口金额
$1.04B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
676
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.06M20232024202520262023-10进口 $2.60M · 86 笔出口 $3.25M · 54 笔2023-11进口 $21.74M · 757 笔出口 $32.06M · 316 笔2023-12进口 $18.43M · 727 笔出口 $27.82M · 274 笔2024-01进口 $18.70M · 694 笔出口 $27.65M · 258 笔2024-02进口 $12.36M · 553 笔出口 $23.00M · 208 笔2024-03进口 $17.82M · 736 笔出口 $28.17M · 291 笔2024-04进口 $17.18M · 672 笔出口 $24.02M · 299 笔2024-05进口 $17.99M · 777 笔出口 $29.67M · 315 笔2024-06进口 $16.40M · 819 笔出口 $25.51M · 269 笔2024-07进口 $18.66M · 834 笔出口 $23.49M · 267 笔2024-08进口 $15.83M · 768 笔出口 $27.23M · 295 笔2024-09进口 $19.24M · 671 笔出口 $22.96M · 246 笔2024-10进口 $20.09M · 771 笔出口 $24.98M · 263 笔2024-11进口 $21.60M · 725 笔出口 $27.97M · 265 笔2024-12进口 $18.92M · 763 笔出口 $25.81M · 261 笔2025-01进口 $23.44M · 667 笔出口 $21.10M · 240 笔2025-02进口 $23.19M · 721 笔出口 $23.67M · 231 笔2025-03进口 $28.60M · 830 笔出口 $26.34M · 268 笔2025-04进口 $27.68M · 846 笔出口 $26.26M · 251 笔2025-05进口 $26.78M · 756 笔出口 $26.79M · 267 笔2025-06进口 $20.48M · 821 笔出口 $25.40M · 287 笔2025-07进口 $18.58M · 779 笔出口 $24.36M · 298 笔2025-08进口 $17.85M · 787 笔出口 $23.15M · 254 笔2025-09进口 $18.45M · 774 笔出口 $22.30M · 264 笔2025-10进口 $19.44M · 777 笔出口 $26.99M · 289 笔2025-11进口 $16.21M · 760 笔出口 $24.65M · 279 笔2025-12进口 $20.28M · 753 笔出口 $27.16M · 309 笔2026-01进口 $15.92M · 759 笔出口 $26.58M · 307 笔2026-02进口 $15.06M · 649 笔出口 $16.93M · 214 笔2026-03进口 $19.94M · 787 笔出口 $19.94M · 317 笔2026-04进口 $28.10M · 750 笔出口 $25.65M · 292 笔2026-05进口 $19.32M · 747 笔出口 $17.10M · 200 笔2026-06进口 $20.67M · 850 笔出口 $23.90M · 285 笔2026-07进口 $21.16M · 857 笔出口 $20.29M · 289 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 85720232024202520262023-10进口 $2.60M · 86 笔出口 $3.25M · 54 笔2023-11进口 $21.74M · 757 笔出口 $32.06M · 316 笔2023-12进口 $18.43M · 727 笔出口 $27.82M · 274 笔2024-01进口 $18.70M · 694 笔出口 $27.65M · 258 笔2024-02进口 $12.36M · 553 笔出口 $23.00M · 208 笔2024-03进口 $17.82M · 736 笔出口 $28.17M · 291 笔2024-04进口 $17.18M · 672 笔出口 $24.02M · 299 笔2024-05进口 $17.99M · 777 笔出口 $29.67M · 315 笔2024-06进口 $16.40M · 819 笔出口 $25.51M · 269 笔2024-07进口 $18.66M · 834 笔出口 $23.49M · 267 笔2024-08进口 $15.83M · 768 笔出口 $27.23M · 295 笔2024-09进口 $19.24M · 671 笔出口 $22.96M · 246 笔2024-10进口 $20.09M · 771 笔出口 $24.98M · 263 笔2024-11进口 $21.60M · 725 笔出口 $27.97M · 265 笔2024-12进口 $18.92M · 763 笔出口 $25.81M · 261 笔2025-01进口 $23.44M · 667 笔出口 $21.10M · 240 笔2025-02进口 $23.19M · 721 笔出口 $23.67M · 231 笔2025-03进口 $28.60M · 830 笔出口 $26.34M · 268 笔2025-04进口 $27.68M · 846 笔出口 $26.26M · 251 笔2025-05进口 $26.78M · 756 笔出口 $26.79M · 267 笔2025-06进口 $20.48M · 821 笔出口 $25.40M · 287 笔2025-07进口 $18.58M · 779 笔出口 $24.36M · 298 笔2025-08进口 $17.85M · 787 笔出口 $23.15M · 254 笔2025-09进口 $18.45M · 774 笔出口 $22.30M · 264 笔2025-10进口 $19.44M · 777 笔出口 $26.99M · 289 笔2025-11进口 $16.21M · 760 笔出口 $24.65M · 279 笔2025-12进口 $20.28M · 753 笔出口 $27.16M · 309 笔2026-01进口 $15.92M · 759 笔出口 $26.58M · 307 笔2026-02进口 $15.06M · 649 笔出口 $16.93M · 214 笔2026-03进口 $19.94M · 787 笔出口 $19.94M · 317 笔2026-04进口 $28.10M · 750 笔出口 $25.65M · 292 笔2026-05进口 $19.32M · 747 笔出口 $17.10M · 200 笔2026-06进口 $20.67M · 850 笔出口 $23.90M · 285 笔2026-07进口 $21.16M · 857 笔出口 $20.29M · 289 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0301471355
企查查编码QVNC5MKVK3
成立日期1998-09-22
联系地址Lô CR 15b-17-19-21-23-25-27a, Đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG NIDEC (VIỆT NAM)
企业英文名称NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS (VIET NAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CR 15b-17-19-21-23-25-27a, Đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837700026
邮箱phamthithuy.duong@nidec.com
传真+842837700024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,584.1614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
732619其他锻钢制品
392390其他塑料包装制品
848190阀门零件
392350塑料封口件
730439无缝钢管
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
850490变压器零件
870840变速箱及零件
720441钢铁废料
760200铝废料
848180阀门龙头
470790其他纸废料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17,818$322.23M
泰国3,234$170.22M
日本9,200$123.12M
马来西亚878$89.20M
中国2,655$49.72M
印度尼西亚475$30.97M
德国223$27.81M
墨西哥119$6.28M
美国363$2.92M
新加坡370$1.72M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,928$539.44M
墨西哥1,267$182.68M
印度尼西亚325$97.74M
越南3,020$72.96M
中国509$54.77M
美国454$33.18M
泰国700$28.66M
印度208$19.94M
罗马尼亚91$8.59M
捷克51$1.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 676)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南1,972$156.69M阀门龙头、无缝钢管
ATA Global Logistics Co., Ltd.越南2,881$152.77M其他锻钢制品、钢铁弹簧
Nidec Powertrain Systems Corporation日本3,999$122.44M塑料包装箱、塑料封口件
Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥800$10.77M塑料包装箱、塑料封口件
PT HONDA TRADING INDONESIA印度尼西亚449$10.23M摩托车及配件、塑料封口件
Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp.中国585$6.79M塑料包装箱、塑料封口件
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南566$4.19M绝缘电线、其他硬塑料管
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南567$2.23M其他塑料制品、电器装置零件
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南856$651.2K氮、氩气
Texchem Pack (Vietnam) Co., Ltd.越南585$650.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Powertrain Systems Corporation日本4,663$510.40M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥1,147$135.50M塑料包装箱、其他塑料包装制品
PT HONDA TRADING INDONESIA印度尼西亚322$97.73M塑料包装箱、塑料封口件
Nidec Tosok de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥537$79.84M阀门零件、阀门龙头
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南1,469$61.12M其他车辆零件、其他塑料制品
Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp.中国390$46.89M液压气压阀门、铝制紧固件
Jatco (Thailand) Co., Ltd.泰国273$20.66M变速箱及零件、塑料包装箱
ATA Global Logistics Co., Ltd.越南270$3.08M阀门零件、其他钢铁制品
Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南545$1.82M其他纸废料、钢铁废料
Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南523$1.72M其他纸废料、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 30,987)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他泡沫塑料RMG Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-31其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$30.4K
2026-07-31其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$411
2026-07-31其他粘合剂≤1kgNishi Tokyo Chemix Corporation日本$1.6K
2026-07-31其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.6K
2026-07-31铜合金管ATA Global Logistics Co., Ltd.泰国$862
2026-07-31其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$416
2026-07-31非泡沫塑料片RMG Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-31非泡沫塑料片RMG Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-31可互换金属模具Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$371

出口(共 11,482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10变速箱及零件—美国$0
2026-09-02变速箱及零件—美国$0
2026-08-19变速箱及零件—美国$0
2026-08-19变速箱及零件—美国$0
2026-08-19变速箱及零件—美国$0
2026-08-19变速箱及零件—美国$0
2026-08-19变速箱及零件—美国$0
2026-08-19变速箱及零件—美国$0
2026-08-10变速箱及零件—美国$0
2026-07-31变速箱及零件PT HONDA TRADING INDONESIA印度尼西亚$42.7K

相关企业 · 同类产品

Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →