Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28,386 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nidec Tosok Việt Nam

28,386
进口笔数
10,560
出口笔数
$717.94M
进口金额
$968.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
804
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.56M · 120 笔出口 $7.80M · 67 笔2023-09进口 $17.69M · 710 笔出口 $20.25M · 258 笔2023-10进口 $19.99M · 748 笔出口 $28.81M · 344 笔2023-11进口 $21.74M · 757 笔出口 $32.06M · 311 笔2023-12进口 $18.43M · 727 笔出口 $27.82M · 266 笔2024-01进口 $18.70M · 694 笔出口 $27.65M · 253 笔2024-02进口 $12.36M · 553 笔出口 $23.00M · 203 笔2024-03进口 $17.82M · 736 笔出口 $28.17M · 284 笔2024-04进口 $17.18M · 672 笔出口 $24.02M · 296 笔2024-05进口 $17.99M · 777 笔出口 $29.67M · 312 笔2024-06进口 $16.40M · 819 笔出口 $25.51M · 265 笔2024-07进口 $18.66M · 834 笔出口 $23.49M · 262 笔2024-08进口 $15.83M · 768 笔出口 $27.23M · 291 笔2024-09进口 $19.24M · 671 笔出口 $22.96M · 242 笔2024-10进口 $20.09M · 771 笔出口 $24.98M · 260 笔2024-11进口 $21.60M · 725 笔出口 $27.97M · 261 笔2024-12进口 $18.92M · 763 笔出口 $25.81M · 257 笔2025-01进口 $15.14M · 662 笔出口 $21.10M · 237 笔2025-02进口 $17.60M · 717 笔出口 $23.67M · 227 笔2025-03进口 $20.44M · 825 笔出口 $26.34M · 266 笔2025-04进口 $19.40M · 840 笔出口 $26.26M · 244 笔2025-05进口 $18.04M · 751 笔出口 $26.79M · 264 笔2025-06进口 $17.86M · 813 笔出口 $25.40M · 286 笔2025-07进口 $18.15M · 770 笔出口 $24.36M · 298 笔2025-08进口 $17.24M · 775 笔出口 $23.08M · 243 笔2025-09进口 $17.95M · 764 笔出口 $22.15M · 263 笔2025-10进口 $18.99M · 768 笔出口 $26.99M · 289 笔2025-11进口 $15.65M · 749 笔出口 $24.62M · 278 笔2025-12进口 $19.69M · 741 笔出口 $27.16M · 309 笔2026-01进口 $14.70M · 748 笔出口 $22.54M · 302 笔2026-02进口 $13.89M · 640 笔出口 $15.29M · 211 笔2026-03进口 $19.10M · 774 笔出口 $19.26M · 315 笔2026-04进口 $26.58M · 732 笔出口 $20.92M · 283 笔
单位:交易笔数 · 峰值 84020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.56M · 120 笔出口 $7.80M · 67 笔2023-09进口 $17.69M · 710 笔出口 $20.25M · 258 笔2023-10进口 $19.99M · 748 笔出口 $28.81M · 344 笔2023-11进口 $21.74M · 757 笔出口 $32.06M · 311 笔2023-12进口 $18.43M · 727 笔出口 $27.82M · 266 笔2024-01进口 $18.70M · 694 笔出口 $27.65M · 253 笔2024-02进口 $12.36M · 553 笔出口 $23.00M · 203 笔2024-03进口 $17.82M · 736 笔出口 $28.17M · 284 笔2024-04进口 $17.18M · 672 笔出口 $24.02M · 296 笔2024-05进口 $17.99M · 777 笔出口 $29.67M · 312 笔2024-06进口 $16.40M · 819 笔出口 $25.51M · 265 笔2024-07进口 $18.66M · 834 笔出口 $23.49M · 262 笔2024-08进口 $15.83M · 768 笔出口 $27.23M · 291 笔2024-09进口 $19.24M · 671 笔出口 $22.96M · 242 笔2024-10进口 $20.09M · 771 笔出口 $24.98M · 260 笔2024-11进口 $21.60M · 725 笔出口 $27.97M · 261 笔2024-12进口 $18.92M · 763 笔出口 $25.81M · 257 笔2025-01进口 $15.14M · 662 笔出口 $21.10M · 237 笔2025-02进口 $17.60M · 717 笔出口 $23.67M · 227 笔2025-03进口 $20.44M · 825 笔出口 $26.34M · 266 笔2025-04进口 $19.40M · 840 笔出口 $26.26M · 244 笔2025-05进口 $18.04M · 751 笔出口 $26.79M · 264 笔2025-06进口 $17.86M · 813 笔出口 $25.40M · 286 笔2025-07进口 $18.15M · 770 笔出口 $24.36M · 298 笔2025-08进口 $17.24M · 775 笔出口 $23.08M · 243 笔2025-09进口 $17.95M · 764 笔出口 $22.15M · 263 笔2025-10进口 $18.99M · 768 笔出口 $26.99M · 289 笔2025-11进口 $15.65M · 749 笔出口 $24.62M · 278 笔2025-12进口 $19.69M · 741 笔出口 $27.16M · 309 笔2026-01进口 $14.70M · 748 笔出口 $22.54M · 302 笔2026-02进口 $13.89M · 640 笔出口 $15.29M · 211 笔2026-03进口 $19.10M · 774 笔出口 $19.26M · 315 笔2026-04进口 $26.58M · 732 笔出口 $20.92M · 283 笔

工商档案

企业注册号0301471355
企查查编码QVNC5MKVK3
成立日期1998-09-22
联系地址Lô CR 15b-17-19-21-23-25-27a, Đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG NIDEC (VIỆT NAM)
企业英文名称NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS (VIET NAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CR 15b-17-19-21-23-25-27a, Đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837700026
邮箱phamthithuy.duong@nidec.com
传真+842837700024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,584.1614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
732619其他锻钢制品
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
848190阀门零件
730439无缝钢管
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
850490变压器零件
870840变速箱及零件
720441钢铁废料
760200铝废料
848180阀门龙头
470790其他纸废料
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16,264$297.13M
泰国2,988$157.03M
日本8,552$116.29M
中国2,463$46.77M
马来西亚717$39.98M
德国207$25.48M
印度尼西亚386$20.52M
墨西哥116$6.28M
美国341$2.71M
新加坡345$1.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,548$510.13M
墨西哥1,196$172.60M
印度尼西亚278$74.41M
越南2,814$67.45M
中国489$52.97M
美国323$33.18M
泰国659$27.64M
印度196$18.47M
罗马尼亚91$8.59M
捷克50$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 804)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南1,794$146.00M阀门龙头、无缝钢管
ATA Global Logistics Co., Ltd.越南2,668$145.53M其他锻钢制品、钢铁弹簧
Nidec Powertrain Systems Corporation日本3,333$105.78M塑料包装箱、塑料封口件
Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥705$10.01M塑料包装箱、塑料封口件
PT Honda Trading Indonesia印度尼西亚404$8.44M塑料封口件、摩托车及配件
Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp.中国511$6.06M塑料包装箱、塑料封口件
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南524$3.88M绝缘电线、其他硬塑料管
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南530$2.11M其他塑料制品、电器装置零件
Texchem Pack (Vietnam) Co., Ltd.越南561$605.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南792$573.2K氮、氩气

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Powertrain Systems Corporation日本3,724$434.66M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥966$125.23M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Nidec Tosok de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥537$79.84M阀门零件、阀门龙头
PT Honda Trading Indonesia印度尼西亚275$74.40M塑料包装箱、塑料封口件
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南1,346$55.82M其他车辆零件、其他塑料制品
NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP日本551$44.79M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp.中国340$42.53M液压气压阀门、铝制紧固件
Jatco (Thailand) Co., Ltd.泰国260$20.25M变速箱及零件、塑料包装箱
Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南506$1.72M其他纸废料、钢铁废料
Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南486$1.63M其他纸废料、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 28,386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁弹簧ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$179
2026-04-29钢铁弹簧ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$395
2026-04-29钢铁弹簧ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$16
2026-04-29阀门零件ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$14.5K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$290
2026-04-29内燃机滤油器ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$1.1K
2026-04-29内燃机滤油器ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$2.0K
2026-04-29非螺纹钢销ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$563
2026-04-29其他锻钢制品ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$279
2026-04-29钢铁弹簧ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$321

出口(共 10,560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变速箱及零件NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP日本$455
2026-04-28变速箱及零件Jatco (Thailand) Co., Ltd.泰国$4
2026-04-28变速箱及零件NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP日本$233
2026-04-28变速箱及零件NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP日本$2.0K
2026-04-28不锈钢废料HUE PHUONG VN GREEN ENVIRONMENT CO LTD越南$251
2026-04-28车桥及零件ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD泰国$0
2026-04-28钢铁废料HUE PHUONG VN GREEN ENVIRONMENT CO LTD越南$605
2026-04-28火花点火发动机零件NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP日本$689
2026-04-28塑料封口件Jatco (Thailand) Co., Ltd.泰国$105
2026-04-28塑料包装箱NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP日本$6

相关企业 · 同类产品

Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →