Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28,386 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nidec Tosok Việt Nam
28,386
进口笔数
10,560
出口笔数
$717.94M
进口金额
$968.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
804
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301471355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5MKVK3 |
| 成立日期 | 1998-09-22 |
| 联系地址 | Lô CR 15b-17-19-21-23-25-27a, Đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG NIDEC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CR 15b-17-19-21-23-25-27a, Đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837700026 |
| 邮箱 | phamthithuy.duong@nidec.com |
| 传真 | +842837700024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,584.1614亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16,264 | $297.13M |
| 泰国 | 2,988 | $157.03M |
| 日本 | 8,552 | $116.29M |
| 中国 | 2,463 | $46.77M |
| 马来西亚 | 717 | $39.98M |
| 德国 | 207 | $25.48M |
| 印度尼西亚 | 386 | $20.52M |
| 墨西哥 | 116 | $6.28M |
| 美国 | 341 | $2.71M |
| 新加坡 | 345 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,548 | $510.13M |
| 墨西哥 | 1,196 | $172.60M |
| 印度尼西亚 | 278 | $74.41M |
| 越南 | 2,814 | $67.45M |
| 中国 | 489 | $52.97M |
| 美国 | 323 | $33.18M |
| 泰国 | 659 | $27.64M |
| 印度 | 196 | $18.47M |
| 罗马尼亚 | 91 | $8.59M |
| 捷克 | 50 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 804)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,794 | $146.00M | 阀门龙头、无缝钢管 |
| ATA Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2,668 | $145.53M | 其他锻钢制品、钢铁弹簧 |
| Nidec Powertrain Systems Corporation | 日本 | 3,333 | $105.78M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 705 | $10.01M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| PT Honda Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 404 | $8.44M | 塑料封口件、摩托车及配件 |
| Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp. | 中国 | 511 | $6.06M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 524 | $3.88M | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 530 | $2.11M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Texchem Pack (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 561 | $605.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 792 | $573.2K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Powertrain Systems Corporation | 日本 | 3,724 | $434.66M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 966 | $125.23M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Nidec Tosok de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 537 | $79.84M | 阀门零件、阀门龙头 |
| PT Honda Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 275 | $74.40M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,346 | $55.82M | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP | 日本 | 551 | $44.79M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp. | 中国 | 340 | $42.53M | 液压气压阀门、铝制紧固件 |
| Jatco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 260 | $20.25M | 变速箱及零件、塑料包装箱 |
| Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | 506 | $1.72M | 其他纸废料、钢铁废料 |
| Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. | 越南 | 486 | $1.63M | 其他纸废料、钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 28,386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $179 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $395 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $290 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $563 |
| 2026-04-29 | 其他锻钢制品 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $279 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $321 |
出口(共 10,560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP | 日本 | $455 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Jatco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP | 日本 | $233 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | HUE PHUONG VN GREEN ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-28 | 车桥及零件 | ATA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | HUE PHUONG VN GREEN ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP | 日本 | $689 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | Jatco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $105 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORP | 日本 | $6 |