Yuwa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,983 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUWA VIệT NAM
9,869
进口笔数
9,983
出口笔数
$147.82M
进口金额
$132.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
619
供应商数
150
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700812718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX29TH3K |
| 成立日期 | 2007-07-27 |
| 联系地址 | Số 7 VSIP II-A, đường số 19, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUWA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 VSIP II-A, đường số 19, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842742222170 |
| 邮箱 | yvl-soumu@yuwa.com.vn |
| 传真 | +842742222175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,603.636亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,690 | $89.29M |
| 日本 | 2,478 | $23.64M |
| 中国 | 1,709 | $21.08M |
| 泰国 | 611 | $5.03M |
| 马来西亚 | 407 | $2.43M |
| 美国 | 164 | $1.47M |
| 德国 | 201 | $1.10M |
| 中国台湾 | 497 | $1.07M |
| 韩国 | 239 | $809.7K |
| 印度 | 109 | $387.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,918 | $103.27M |
| 日本 | 1,111 | $12.72M |
| 泰国 | 467 | $9.82M |
| 美国 | 157 | $4.90M |
| 墨西哥 | 108 | $508.8K |
| 马来西亚 | 50 | $413.5K |
| 印度尼西亚 | 122 | $308.2K |
| 中国 | 19 | $252.6K |
| 意大利 | 6 | $97.8K |
| 印度 | 6 | $52.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 619)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morimura Bros. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 259 | $6.57M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| 2c25d85bcc59c1b9af211d9f32fa76b2 | 219 | $5.48M | ||
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 440 | $2.99M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 356 | $2.61M | 塑料包装箱、研磨粉/粒 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 240 | $1.75M | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Van Phu Thanh Production Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.08M | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 687 | $389.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $249.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Punch Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $150.4K | 8477机器零件、钢铁弹簧 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 152 | $100.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 1,051 | $20.34M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 827 | $12.75M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 1,136 | $11.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 394 | $6.15M | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 293 | $6.00M | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 308 | $5.07M | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 400 | $4.41M | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 333 | $3.33M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Iriso Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 310 | $2.90M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 530 | $2.11M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 9,869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342) | 瑞典 | $73 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342) | 瑞典 | $77 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342) | 瑞典 | $99 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | $7 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342) | 瑞典 | $73 |
出口(共 9,983)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $380 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $494 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Fujikura Conec (Thailand) Ltd. | 泰国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Polymer (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Fujikura Conec (Thailand) Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Polymer (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $875 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD (MST : 3700344643) | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $204 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $93 |