Yuwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,983 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUWA VIệT NAM

9,869
进口笔数
9,983
出口笔数
$147.82M
进口金额
$132.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
619
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $230.2K · 58 笔出口 $796.6K · 45 笔2023-09进口 $1.60M · 261 笔出口 $2.63M · 172 笔2023-10进口 $1.36M · 227 笔出口 $2.65M · 215 笔2023-11进口 $11.00M · 225 笔出口 $2.64M · 198 笔2023-12进口 $13.23M · 313 笔出口 $3.24M · 224 笔2024-01进口 $1.81M · 270 笔出口 $2.51M · 235 笔2024-02进口 $971.0K · 176 笔出口 $2.03M · 166 笔2024-03进口 $2.23M · 332 笔出口 $3.51M · 237 笔2024-04进口 $1.34M · 237 笔出口 $2.78M · 195 笔2024-05进口 $1.26M · 254 笔出口 $3.30M · 250 笔2024-06进口 $949.5K · 240 笔出口 $4.18M · 266 笔2024-07进口 $23.79M · 299 笔出口 $3.03M · 270 笔2024-08进口 $1.20M · 205 笔出口 $2.93M · 260 笔2024-09进口 $1.84M · 233 笔出口 $2.41M · 242 笔2024-10进口 $22.63M · 210 笔出口 $3.10M · 351 笔2024-11进口 $1.30M · 242 笔出口 $3.08M · 313 笔2024-12进口 $1.31M · 319 笔出口 $3.54M · 288 笔2025-01进口 $1.17M · 205 笔出口 $2.80M · 253 笔2025-02进口 $1.21M · 215 笔出口 $3.30M · 299 笔2025-03进口 $1.54M · 280 笔出口 $3.72M · 343 笔2025-04进口 $1.38M · 236 笔出口 $3.39M · 346 笔2025-05进口 $1.68M · 282 笔出口 $3.42M · 311 笔2025-06进口 $1.40M · 253 笔出口 $3.78M · 357 笔2025-07进口 $1.85M · 264 笔出口 $3.44M · 339 笔2025-08进口 $1.47M · 268 笔出口 $10.15M · 291 笔2025-09进口 $1.26M · 221 笔出口 $3.72M · 277 笔2025-10进口 $1.12M · 262 笔出口 $3.54M · 284 笔2025-11进口 $1.38M · 277 笔出口 $3.45M · 296 笔2025-12进口 $1.90M · 274 笔出口 $3.64M · 294 笔2026-01进口 $1.18M · 229 笔出口 $3.02M · 256 笔2026-02进口 $985.1K · 170 笔出口 $2.40M · 174 笔2026-03进口 $1.20M · 227 笔出口 $3.43M · 251 笔2026-04进口 $2.94M · 225 笔出口 $4.12M · 227 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $230.2K · 58 笔出口 $796.6K · 45 笔2023-09进口 $1.60M · 261 笔出口 $2.63M · 172 笔2023-10进口 $1.36M · 227 笔出口 $2.65M · 215 笔2023-11进口 $11.00M · 225 笔出口 $2.64M · 198 笔2023-12进口 $13.23M · 313 笔出口 $3.24M · 224 笔2024-01进口 $1.81M · 270 笔出口 $2.51M · 235 笔2024-02进口 $971.0K · 176 笔出口 $2.03M · 166 笔2024-03进口 $2.23M · 332 笔出口 $3.51M · 237 笔2024-04进口 $1.34M · 237 笔出口 $2.78M · 195 笔2024-05进口 $1.26M · 254 笔出口 $3.30M · 250 笔2024-06进口 $949.5K · 240 笔出口 $4.18M · 266 笔2024-07进口 $23.79M · 299 笔出口 $3.03M · 270 笔2024-08进口 $1.20M · 205 笔出口 $2.93M · 260 笔2024-09进口 $1.84M · 233 笔出口 $2.41M · 242 笔2024-10进口 $22.63M · 210 笔出口 $3.10M · 351 笔2024-11进口 $1.30M · 242 笔出口 $3.08M · 313 笔2024-12进口 $1.31M · 319 笔出口 $3.54M · 288 笔2025-01进口 $1.17M · 205 笔出口 $2.80M · 253 笔2025-02进口 $1.21M · 215 笔出口 $3.30M · 299 笔2025-03进口 $1.54M · 280 笔出口 $3.72M · 343 笔2025-04进口 $1.38M · 236 笔出口 $3.39M · 346 笔2025-05进口 $1.68M · 282 笔出口 $3.42M · 311 笔2025-06进口 $1.40M · 253 笔出口 $3.78M · 357 笔2025-07进口 $1.85M · 264 笔出口 $3.44M · 339 笔2025-08进口 $1.47M · 268 笔出口 $10.15M · 291 笔2025-09进口 $1.26M · 221 笔出口 $3.72M · 277 笔2025-10进口 $1.12M · 262 笔出口 $3.54M · 284 笔2025-11进口 $1.38M · 277 笔出口 $3.45M · 296 笔2025-12进口 $1.90M · 274 笔出口 $3.64M · 294 笔2026-01进口 $1.18M · 229 笔出口 $3.02M · 256 笔2026-02进口 $985.1K · 170 笔出口 $2.40M · 174 笔2026-03进口 $1.20M · 227 笔出口 $3.43M · 251 笔2026-04进口 $2.94M · 225 笔出口 $4.12M · 227 笔

工商档案

企业注册号3700812718
企查查编码QVNX29TH3K
成立日期2007-07-27
联系地址Số 7 VSIP II-A, đường số 19, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUWA VIỆT NAM
企业英文名称YUWA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 VSIP II-A, đường số 19, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842742222170
邮箱yvl-soumu@yuwa.com.vn
传真+842742222175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,603.636亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
390799其他饱和聚酯
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
391740塑料管件
853670光纤连接器
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
851590焊接机零件
841490泵及压缩机零件
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,690$89.29M
日本2,478$23.64M
中国1,709$21.08M
泰国611$5.03M
马来西亚407$2.43M
美国164$1.47M
德国201$1.10M
中国台湾497$1.07M
韩国239$809.7K
印度109$387.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,918$103.27M
日本1,111$12.72M
泰国467$9.82M
美国157$4.90M
墨西哥108$508.8K
马来西亚50$413.5K
印度尼西亚122$308.2K
中国19$252.6K
意大利6$97.8K
印度6$52.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 619)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morimura Bros. (Vietnam) Co., Ltd.越南259$6.57M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
2c25d85bcc59c1b9af211d9f32fa76b2219$5.48M
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南440$2.99MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Yuwa Co., Ltd.越南356$2.61M塑料包装箱、研磨粉/粒
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南240$1.75M聚甲醛、其他饱和聚酯
Van Phu Thanh Production Trading & Service Co., Ltd.越南141$1.08M金属加工机刀、可互换车削工具
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南687$389.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南152$249.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南143$150.4K8477机器零件、钢铁弹簧
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南152$100.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南1,051$20.34M电器装置零件、其他塑料制品
Yuwa Co., Ltd.越南827$12.75M其他钢铁制品、电器装置零件
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南1,136$11.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
DDK Vietnam Ltd.越南394$6.15M电器装置零件、其他铜制品
DDK (Thailand) Co., Ltd.泰国293$6.00M电器装置零件、其他电路开关装置
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南308$5.07M其他塑料制品、非液体温度计
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南400$4.41M其他塑料制品、塑料管件
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南333$3.33M其他电路开关装置、其他塑料制品
Iriso Electronic Vietnam Co., Ltd.越南310$2.90M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南530$2.11M塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 9,869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH越南$29
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本$1
2026-04-29其他钢铁制品MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH越南$29
2026-04-29合金钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$73
2026-04-29合金钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$77
2026-04-29合金钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$99
2026-04-29非螺纹垫圈Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本$7
2026-04-29非螺纹垫圈MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH越南$5
2026-04-29其他钢铁非螺纹件MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH越南$32
2026-04-29合金钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$73

出口(共 9,983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$380
2026-04-28齿轮及变速器NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$494
2026-04-28电器装置零件Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国$17.2K
2026-04-28其他塑料制品Shin-Etsu Polymer (M) Sdn. Bhd.马来西亚$5.9K
2026-04-28电器装置零件Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国$8.6K
2026-04-28其他塑料制品Shin-Etsu Polymer (M) Sdn. Bhd.马来西亚$875
2026-04-28电器装置零件FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$67
2026-04-28电器装置零件FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD (MST : 3700344643)越南$67
2026-04-28齿轮及变速器NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$204
2026-04-28齿轮及变速器NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$93

相关企业 · 同类产品

Yuwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →