Yuwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,871 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUWA VIệT NAM

10,673
进口笔数
10,871
出口笔数
$152.93M
进口金额
$143.87M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
529
供应商数
139
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.79M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.0K · 64 笔出口 $800.5K · 66 笔2023-11进口 $11.00M · 225 笔出口 $2.64M · 198 笔2023-12进口 $13.23M · 313 笔出口 $3.24M · 224 笔2024-01进口 $1.81M · 270 笔出口 $2.51M · 235 笔2024-02进口 $971.0K · 176 笔出口 $2.03M · 166 笔2024-03进口 $2.23M · 332 笔出口 $3.51M · 237 笔2024-04进口 $1.34M · 237 笔出口 $2.78M · 195 笔2024-05进口 $1.26M · 254 笔出口 $3.30M · 250 笔2024-06进口 $949.5K · 240 笔出口 $4.18M · 266 笔2024-07进口 $23.79M · 299 笔出口 $3.03M · 270 笔2024-08进口 $1.20M · 205 笔出口 $2.93M · 260 笔2024-09进口 $1.84M · 233 笔出口 $2.41M · 242 笔2024-10进口 $22.63M · 210 笔出口 $3.10M · 351 笔2024-11进口 $1.30M · 242 笔出口 $3.08M · 313 笔2024-12进口 $1.31M · 319 笔出口 $3.54M · 288 笔2025-01进口 $1.17M · 205 笔出口 $2.80M · 254 笔2025-02进口 $1.21M · 215 笔出口 $3.30M · 299 笔2025-03进口 $1.54M · 280 笔出口 $3.72M · 344 笔2025-04进口 $1.38M · 236 笔出口 $3.39M · 346 笔2025-05进口 $1.69M · 283 笔出口 $3.42M · 312 笔2025-06进口 $1.40M · 253 笔出口 $3.78M · 358 笔2025-07进口 $1.85M · 265 笔出口 $3.45M · 342 笔2025-08进口 $1.47M · 268 笔出口 $10.16M · 295 笔2025-09进口 $1.26M · 221 笔出口 $3.72M · 277 笔2025-10进口 $1.12M · 262 笔出口 $3.78M · 289 笔2025-11进口 $1.38M · 277 笔出口 $3.45M · 296 笔2025-12进口 $1.90M · 274 笔出口 $3.65M · 301 笔2026-01进口 $1.18M · 229 笔出口 $3.04M · 259 笔2026-02进口 $1.01M · 179 笔出口 $2.50M · 184 笔2026-03进口 $1.26M · 244 笔出口 $3.63M · 270 笔2026-04进口 $3.01M · 242 笔出口 $4.74M · 254 笔2026-05进口 $1.62M · 270 笔出口 $3.05M · 240 笔2026-06进口 $1.43M · 232 笔出口 $3.18M · 241 笔2026-07进口 $1.90M · 257 笔出口 $4.01M · 316 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.0K · 64 笔出口 $800.5K · 66 笔2023-11进口 $11.00M · 225 笔出口 $2.64M · 198 笔2023-12进口 $13.23M · 313 笔出口 $3.24M · 224 笔2024-01进口 $1.81M · 270 笔出口 $2.51M · 235 笔2024-02进口 $971.0K · 176 笔出口 $2.03M · 166 笔2024-03进口 $2.23M · 332 笔出口 $3.51M · 237 笔2024-04进口 $1.34M · 237 笔出口 $2.78M · 195 笔2024-05进口 $1.26M · 254 笔出口 $3.30M · 250 笔2024-06进口 $949.5K · 240 笔出口 $4.18M · 266 笔2024-07进口 $23.79M · 299 笔出口 $3.03M · 270 笔2024-08进口 $1.20M · 205 笔出口 $2.93M · 260 笔2024-09进口 $1.84M · 233 笔出口 $2.41M · 242 笔2024-10进口 $22.63M · 210 笔出口 $3.10M · 351 笔2024-11进口 $1.30M · 242 笔出口 $3.08M · 313 笔2024-12进口 $1.31M · 319 笔出口 $3.54M · 288 笔2025-01进口 $1.17M · 205 笔出口 $2.80M · 254 笔2025-02进口 $1.21M · 215 笔出口 $3.30M · 299 笔2025-03进口 $1.54M · 280 笔出口 $3.72M · 344 笔2025-04进口 $1.38M · 236 笔出口 $3.39M · 346 笔2025-05进口 $1.69M · 283 笔出口 $3.42M · 312 笔2025-06进口 $1.40M · 253 笔出口 $3.78M · 358 笔2025-07进口 $1.85M · 265 笔出口 $3.45M · 342 笔2025-08进口 $1.47M · 268 笔出口 $10.16M · 295 笔2025-09进口 $1.26M · 221 笔出口 $3.72M · 277 笔2025-10进口 $1.12M · 262 笔出口 $3.78M · 289 笔2025-11进口 $1.38M · 277 笔出口 $3.45M · 296 笔2025-12进口 $1.90M · 274 笔出口 $3.65M · 301 笔2026-01进口 $1.18M · 229 笔出口 $3.04M · 259 笔2026-02进口 $1.01M · 179 笔出口 $2.50M · 184 笔2026-03进口 $1.26M · 244 笔出口 $3.63M · 270 笔2026-04进口 $3.01M · 242 笔出口 $4.74M · 254 笔2026-05进口 $1.62M · 270 笔出口 $3.05M · 240 笔2026-06进口 $1.43M · 232 笔出口 $3.18M · 241 笔2026-07进口 $1.90M · 257 笔出口 $4.01M · 316 笔

工商档案

企业注册号3700812718
企查查编码QVNX29TH3K
成立日期2007-07-27
联系地址Số 7 VSIP II-A, đường số 19, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUWA VIỆT NAM
企业英文名称YUWA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 VSIP II-A, đường số 19, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842742222170
邮箱yvl-soumu@yuwa.com.vn
传真+842742222175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,603.636亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
390799其他饱和聚酯
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
391740塑料管件
853670光纤连接器
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
851590焊接机零件
841490泵及压缩机零件
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,161$90.79M
日本2,666$24.83M
中国1,854$22.29M
泰国667$5.54M
马来西亚435$2.55M
美国180$1.62M
中国台湾537$1.20M
德国214$1.18M
韩国251$879.8K
印度113$436.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,593$112.19M
日本1,188$13.47M
泰国524$10.89M
美国183$5.37M
墨西哥108$508.8K
马来西亚72$482.2K
印度尼西亚140$376.1K
中国19$252.6K
印度9$107.2K
意大利6$97.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 529)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morimura Bros (Vietnam) Co., Ltd.越南291$7.49M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南263$5.86M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南506$3.51MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国140$3.49M电器装置零件、其他电路开关装置
Yuwa Co., Ltd.越南371$2.88M塑料包装箱、研磨粉/粒
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南250$1.87M聚甲醛、其他饱和聚酯
Van Phu Thanh Production Trading & Service Co., Ltd.越南158$1.23M金属加工机刀、可互换车削工具
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南953$521.3K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南299$314.1K8477机器零件、可互换冲压工具
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南154$249.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南1,153$23.57M电器装置零件、其他塑料制品
Yuwa Co., Ltd.越南886$13.54M其他钢铁制品、电器装置零件
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南1,175$11.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
DDK Vietnam Ltd.越南473$7.52M电器装置零件、其他铜制品
Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国339$6.75M电器装置零件、其他塑料制品
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南372$5.76M其他塑料制品、非液体温度计
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南425$4.70M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南362$3.48M其他电路开关装置、其他塑料制品
Iriso Electronic Vietnam Co., Ltd.越南310$2.90M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南567$2.23M塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 10,673)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁弹簧MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$11
2026-07-31合金钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$98
2026-07-31高速钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$83
2026-07-31其他塑料包装制品Optimus Packaging (Viet Nam) Co., Ltd.越南$86
2026-07-31不锈钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$91
2026-07-31不锈钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$91
2026-07-31不锈钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$20
2026-07-31钢铁弹簧MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$11
2026-07-31钢铁弹簧MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$12
2026-07-31合金钢棒材CONG TY TNHH THEP ASSAB VIET NAM (MST: 3602938342)瑞典$334

出口(共 10,871)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国$373
2026-07-31电器装置零件Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国$3.9K
2026-07-31电器装置零件Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国$2.1K
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Conec (Thailand) Ltd.泰国$3.8K
2026-07-31其他钢铁制品Yuwa Co., Ltd.日本$3.9K
2026-07-31其他钢铁制品Yuwa Co., Ltd.日本$5.2K
2026-07-31其他塑料制品NIDEC INSTRUMENTS (VIETNAM) CORPORATION (MST:0303826116)越南$411
2026-07-31其他塑料制品Yuwa Co., Ltd.日本$174
2026-07-31其他塑料制品Yuwa Co., Ltd.日本$261
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$411

相关企业 · 同类产品

Yuwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →